Di sản trở thành “hạ tầng mềm” cho phát triển lễ hội, du lịch của Lào Cai

HỒNG NGỌC

VHO - Mùa xuân Bính Ngọ 2026 đang chứng kiến một bức tranh lễ hội sôi động tại Lào Cai, nơi các trung tâm tín ngưỡng như đền Đông Cuông và đền Bảo Hà trở thành “nam châm văn hóa” hút dòng người hành hương.

Di sản trở thành “hạ tầng mềm” cho phát triển lễ hội, du lịch của Lào Cai - ảnh 1
Đền Đông Cuông - Điểm đến tâm linh tín ngưỡng nổi tiếng của Lào Cai

Nhưng phía sau dòng người ấy là một chiến lược quản trị lễ hội bài bản, biến di sản thành động lực kinh tế - xã hội chứ không chỉ là không gian tín ngưỡng.

Chuẩn bị từ sớm, tư duy quản trị thay cho phản ứng tình thế

Điểm đáng chú ý trong mùa lễ hội năm nay không phải là quy mô, mà là cách các địa phương chuẩn bị. Tại đền Đông Cuông, kế hoạch cho lễ hội mùng 5 - 6 tháng Giêng được khởi động từ đầu tháng 1.2026 với bộ máy điều hành thống nhất, dự toán kinh phí rõ ràng, phân công nhiệm vụ chi tiết.

Chính quyền xác định di sản là “nguồn lực nội sinh”, nên mọi khâu đều được chuẩn hóa như một dự án phát triển điểm đến.

Hạ tầng cảnh quan được chỉnh trang đồng bộ từ đền chính, miếu Cô, miếu Cậu đến toàn bộ khuôn viên di tích.

Nghi lễ rước Mẫu qua sông, điểm nhấn linh thiêng nhất có phương án an toàn đường thủy riêng. Cách làm này cho thấy lễ hội không còn được tổ chức theo quán tính truyền thống mà theo logic quản trị rủi ro và trải nghiệm du khách.

Tại đền Bảo Hà, cách tiếp cận còn mang tính chiến lược hơn: địa phương xây dựng đề án phát triển du lịch giai đoạn 2025 - 2030, đặt du lịch tâm linh làm trục chính. Chuỗi ba lễ hội liên tiếp từ mùng 6 đến 22 tháng Giêng được thiết kế như một “mùa sự kiện” nhằm giữ chân du khách thay vì chỉ thu hút khách ngắn ngày.

Giữ hồn lễ hội, lấy bản sắc là lợi thế cạnh tranh

Trong quản trị lễ hội hiện đại, thách thức lớn nhất không phải là tổ chức đông mà là giữ đúng tinh thần gốc.

Đông Cuông vẫn duy trì nghiêm ngặt các nghi lễ truyền thống như đón ông Mo, dâng Chúc văn, rước Mẫu qua sông và nghi lễ tế Mẫu.

Ban tổ chức phân công từng tiểu ban để bảo đảm kịch bản nghi lễ không bị biến dạng, đồng thời kết hợp chương trình nghệ thuật kể lại lịch sử di tích và tinh thần yêu nước.

Phần hội được xây dựng như một “bảo tàng sống” của văn hóa dân gian: kéo co, ném còn, vật dân tộc, đua tiên… Những trò chơi này không chỉ giải trí mà còn truyền tải ký ức cộng đồng, yếu tố mà ngành du lịch trải nghiệm toàn cầu đang coi là giá trị cao nhất.

Hoạt động hầu đồng vốn dễ bị thương mại hóa nếu thiếu kiểm soát được quản lý bằng quy định về nếp sống văn minh, trang phục, nghi thức. Đây là ví dụ điển hình cho mô hình bảo tồn chủ động: không cấm đoán, nhưng chuẩn hóa.

Di sản trở thành “hạ tầng mềm” cho phát triển lễ hội, du lịch của Lào Cai - ảnh 2
Đền ông Bảy Bảo Hà - địa điểm tâm linh linh thiêng nhất phía Bắc, nơi thờ Quan lớn Hoàng Bảy, là khu di tích lịch sử văn hóa quốc gia, được xây dựng dưới chân đồi Cấm

Từ lễ hội đến hệ sinh thái du lịch

Một điểm mới trong mùa xuân 2026 là sự xuất hiện rõ nét của tư duy “thương mại trong di sản”. Lễ hội Đông Cuông bố trí 13 gian hàng giới thiệu sản phẩm đặc trưng như măng lục trúc, chè Bát Tiên, quế, mật ong, bánh truyền thống người Tày.

Khách hành hương vừa chiêm bái, vừa mua sắm, tiêu dùng sản phẩm OCOP, đặc sản, tạo vòng quay kinh tế ngay tại địa phương.

Ở Bảo Hà, định hướng kéo dài thời gian lưu trú được triển khai bằng kết nối tour dọc sông Hồng, liên kết các điểm di tích lân cận và phát triển du lịch cộng đồng. Mô hình này phù hợp xu hướng toàn cầu: du khách ngày nay muốn “ở lại để hiểu” chứ không “đi qua để chụp ảnh”.

Các hội chợ hoa xuân, gian hàng nông sản, hoạt động cộng đồng được đưa vào chương trình lễ hội nhằm đưa người dân trở thành chủ thể kinh tế du lịch. Khi cộng đồng có lợi ích trực tiếp, họ sẽ tự trở thành lực lượng bảo vệ di sản hiệu quả nhất.

Quản trị lễ hội hiện đại đặt an ninh, môi trường và minh bạch dịch vụ ngang hàng với nghi lễ. Lực lượng công an, quân sự phối hợp phân luồng giao thông, phòng cháy nổ, ngăn chặn mê tín và cờ bạc trá hình. Các cơ sở kinh doanh quanh di tích phải niêm yết giá, kiểm soát vệ sinh thực phẩm.

Những chiến dịch như “Ngày hội phóng sinh và bảo vệ môi trường” hay “Tết trồng cây đầu xuân” cho thấy lễ hội không chỉ hướng về quá khứ mà còn gắn với trách nhiệm sinh thái hiện tại. Đây chính là tiêu chí quan trọng để điểm đến văn hóa bước vào bản đồ du lịch bền vững quốc tế.

Toàn tỉnh Lào Cai hiện có 164 lễ hội, gồm 149 lễ hội truyền thống và 15 lễ hội văn hóa ngành nghề. Riêng dịp đầu xuân Bính Ngọ 2026, có 109 lễ hội được tổ chức, với 19 xã phường đã chủ động kế hoạch chi tiết.

Con số này cho thấy mật độ lễ hội dày đặc, nhưng điều đáng nói là sự chuyển dịch từ “nhiều lễ hội” sang “lễ hội có quản trị”. Ngành văn hóa địa phương đã tiến hành rà soát, kiểm tra quy trình tổ chức để các lễ hội tiêu biểu diễn ra đúng quy định, trang trọng và văn minh.

Trong quản trị điểm đến, lễ hội chính là dạng hạ tầng mềm, không cần xây dựng vật chất lớn nhưng có khả năng kích hoạt dòng khách, dòng tiền và dòng nhận diện thương hiệu.

Lào Cai đang cho thấy một mô hình đáng chú ý: lấy bản sắc làm lõi, lấy cộng đồng làm trung tâm, lấy quản trị làm bảo chứng.

Mô hình và các làm này được duy trì, lễ hội sẽ là sự kiện mùa xuân hấp dẫn và trở thành tài sản dài hạn của ngành Du lịch địa phương, thứ tài sản càng khai thác đúng cách càng tăng giá trị.