Cơ hội và thách thức số hóa di sản:
(Bài 3) Nhiều cái khó đang bó “đi nhanh“
VHO - Phía sau những mô hình khá hiệu quả, việc tiến hành số hóa di sản vẫn đang đối mặt với hàng loạt “điểm nghẽn” khiến quá trình triển khai chưa đạt như kỳ vọng.

Từ câu chuyện hạ tầng, nhân lực, kinh phí đến cơ chế vận hành, chia sẻ dữ liệu…, tất cả cho thấy một thực tế: Rào cản lớn nhất không chỉ là công nghệ, mà chính là cách tiếp cận và quản trị.
Những “nút thắt” kéo chậm quá trình
Quyết định số 611/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hóa đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 đã đặt ra những mục tiêu rất rõ ràng cho chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hóa đến năm 2030: 100% lĩnh vực có nền tảng số dùng chung, 100% dữ liệu di sản được chuẩn hóa và chia sẻ, 80% di sản có mã định danh số… Đây là những chỉ tiêu mang tính đột phá, mở ra kỳ vọng lớn cho việc hình thành một hệ sinh thái di sản số hiện đại.
Tuy nhiên, từ thực tiễn triển khai tại nhiều bảo tàng, di tích và địa phương, khoảng cách giữa mục tiêu và hiện thực vẫn còn khá xa. Theo ông Nguyễn Anh Minh, Giám đốc Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam, khó khăn đầu tiên nằm ở hạ tầng kỹ thuật. Nhiều thiết bị công nghệ chưa đồng bộ, trong khi các công nghệ hiện đại như số hóa 3D, thực tế ảo, trí tuệ nhân tạo… đòi hỏi nguồn đầu tư rất lớn.
Không chỉ vậy, việc thiếu các phần mềm quản lý nội dung số chuyên dụng khiến quá trình lưu trữ, bảo mật và đồng bộ dữ liệu gặp nhiều trở ngại. Điểm nghẽn thứ hai là nhân lực. Đội ngũ cán bộ hiện nay phần lớn được đào tạo theo hướng truyền thống, chưa quen với môi trường số. Trong khi đó, số hóa di sản lại đòi hỏi những con người “lai ghép”, vừa hiểu sâu về di sản, vừa thành thạo công nghệ và truyền thông số. Đây là khoảng trống chưa dễ lấp đầy trong thời gian ngắn.
Kinh phí và cơ chế tài chính cũng là một rào cản lớn. Nhiều đơn vị triển khai số hóa chủ yếu dựa vào các dự án ngắn hạn, thiếu nguồn ngân sách ổn định để duy trì và nâng cấp hệ thống. Các mô hình xã hội hóa dù có tiềm năng, nhưng lại thiếu cơ chế hợp tác dài hạn, dẫn đến tình trạng “đứt gãy” sau khi dự án kết thúc.
Một vấn đề đáng chú ý khác là dữ liệu. Không ít nơi vẫn đang trong tình trạng “đóng kín” dữ liệu, chưa sẵn sàng chia sẻ, liên thông. Điều này đi ngược lại tinh thần của chuyển đổi số, khi giá trị lớn nhất chỉ có thể được tạo ra từ sự kết nối. Bên cạnh đó, câu chuyện bản quyền và sở hữu dữ liệu số cũng đặt ra nhiều thách thức. Như chia sẻ của ông Nguyễn Anh Minh, một số sản phẩm do đối tác bên ngoài thực hiện khiến bảo tàng không hoàn toàn làm chủ dữ liệu, từ đó hạn chế khả năng khai thác lâu dài, đặc biệt là khai thác thương mại.
Ở góc độ quản lý nhà nước, bà Phạm Thị Lan Anh, Trưởng phòng Quản lý Di sản (Sở VHTT Hà Nội) cho rằng, một trong những nguyên nhân quan trọng khiến số hóa chưa “đi nhanh” là do cách hiểu chưa đầy đủ về khái niệm này. “Nhiều người vẫn còn đồng nhất số hóa di sản với việc chụp ảnh tư liệu hay chuyển đổi hồ sơ giấy sang dạng số. Đây chỉ là bước khởi đầu, chưa phản ánh đúng bản chất của số hóa”, bà Lan Anh nhấn mạnh.
Theo bà Lan Anh, số hóa di sản phải là một quy trình đồng bộ, bắt đầu từ kiểm kê, thu thập, chuẩn hóa dữ liệu, xây dựng cơ sở dữ liệu, cho đến ứng dụng công nghệ để tạo ra các hình thức thể hiện và phương thức truyền tải mới. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là lưu trữ, mà là giúp di sản “sống” trong đời sống đương đại. Chính cách tiếp cận chưa đầy đủ này đã dẫn đến tình trạng một số nơi làm số hóa theo phong trào, thiên về hình thức. Dữ liệu được tạo ra nhưng không được khai thác hiệu quả, không gắn với nhu cầu của công chúng hay các ngành công nghiệp văn hóa.
Thực tế cho thấy, nếu chỉ dừng lại ở việc “số hóa để lưu trữ”, di sản sẽ tiếp tục bị “đóng băng” trong không gian số. Ngược lại, khi được đặt trong một chiến lược tổng thể, di sản có thể trở thành nguồn lực cho sáng tạo, giáo dục, du lịch và nhiều lĩnh vực khác. Một trong những điểm nghẽn lớn nhất hiện nay là thiếu nguồn nhân lực liên ngành.
Như ông Nguyễn Anh Minh nhận định, việc xây dựng đội ngũ có khả năng kết nối giữa mỹ thuật, công nghệ, truyền thông là yếu tố then chốt để vận hành hiệu quả hệ thống số. Điều này cũng được bà Phạm Thị Lan Anh nhấn mạnh khi đề cập đến ba nhóm giải pháp trọng tâm nhằm thúc đẩy số hoá di sản, đó là: Xây dựng cơ sở dữ liệu chuẩn hóa; đầu tư hạ tầng công nghệ gắn với phát triển nhân lực; và hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa các bên.
Trong đó, yếu tố “phối hợp” có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Nếu thiếu sự liên kết giữa cơ quan quản lý, đơn vị chuyên môn, doanh nghiệp công nghệ và cộng đồng sáng tạo, các sản phẩm số hóa sẽ khó đạt được chất lượng và khó nhân rộng. Thực tế hiện nay cho thấy, trong lĩnh vực di sản, nhiều dự án số hóa vẫn được triển khai theo hướng riêng lẻ, thiếu sự liên thông trong một hệ sinh thái dữ liệu thống nhất, dẫn đến tình trạng trùng lặp, lãng phí nguồn lực và khó tạo ra giá trị gia tăng bền vững.
Không ít bảo tàng, di tích hay trung tâm lưu trữ tự xây dựng kho dữ liệu số, tour tham quan 3D, thuyết minh tự động hoặc ứng dụng thực tế ảo theo tiêu chuẩn riêng, khiến dữ liệu khó kết nối và chia sẻ với nhau. Du khách khi tìm hiểu di sản ở nhiều địa phương vẫn phải sử dụng nhiều nền tảng khác nhau, thiếu trải nghiệm đồng bộ.
Trong khi đó, cùng một loại tư liệu như sắc phong, tài liệu Hán Nôm, hiện vật khảo cổ hay dữ liệu di sản phi vật thể có thể được nhiều đơn vị số hóa lặp lại do chưa có cơ sở dữ liệu dùng chung. Nhiều dự án cũng mới dừng ở việc “quét và lưu trữ”, chưa gắn với giáo dục, du lịch hay công nghiệp sáng tạo nên dữ liệu sau khi hoàn thành ít được khai thác hiệu quả.
Một số địa phương đầu tư mạnh cho công nghệ AR/VR, mã QR hay không gian trưng bày số nhưng thiếu chuẩn kết nối, dẫn tới việc mỗi nơi một ứng dụng, một hệ thống vận hành riêng. Đáng chú ý, dữ liệu di sản hiện vẫn chưa được tích hợp sâu với các nền tảng du lịch số, bản đồ thông minh hay hệ sinh thái quảng bá quốc tế. Điều này cho thấy số hóa di sản không thể chỉ dừng ở việc đưa dữ liệu lên môi trường số, mà cần một chiến lược tổng thể nhằm xây dựng hệ sinh thái liên thông, đồng bộ và có khả năng khai thác lâu dài để tạo ra giá trị mới cho văn hóa, du lịch và công nghiệp sáng tạo.

Cần một cách tiếp cận mới
Từ thực tiễn triển khai, ông Nguyễn Anh Minh đề xuất bắt đầu từ những giải pháp đơn giản, phù hợp với năng lực hiện tại như mã QR, video giới thiệu, bản đồ tương tác…, thay vì chạy theo những công nghệ phức tạp nhưng khó vận hành. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác với doanh nghiệp công nghệ trong nước để chủ động về dữ liệu và bản quyền.
Đây cũng là cách để xây dựng một hệ sinh thái số bền vững, tránh phụ thuộc vào các đối tác bên ngoài. Ở cấp độ chính sách, việc sớm hoàn thiện hành lang pháp lý, cơ chế tài chính và quy định về sở hữu trí tuệ là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy số hóa di sản.
Trong khi đó, bà Phạm Thị Lan Anh nhấn mạnh đến việc xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu theo chuẩn chung, đảm bảo khả năng liên thông. Đây chính là “xương sống” của toàn bộ quá trình số hóa. Số hóa di sản là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự kiên trì và đầu tư bài bản. Di sản luôn vận động, vì vậy số hóa không phải là đích đến, mà là một hành trình liên tục.
Trong hành trình đó, việc xác định đúng thứ tự ưu tiên, từ di sản có nguy cơ mai một, di sản tiêu biểu đến những di sản có tiềm năng phát triển sản phẩm mới, sẽ giúp tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao hiệu quả. Quan trọng hơn, cần nhìn nhận di sản không chỉ là “ký ức” cần gìn giữ, mà là một nguồn lực có thể tham gia trực tiếp vào phát triển kinh tế, xã hội.
(Còn tiếp)

RSS