Cơ hội và thách thức số hóa di sản:
(Bài 1) “Đời sống mới” trong không gian số
VHO - LTS: Những năm gần đây, chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hóa đã được đặt ra như một định hướng lớn, với mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc lưu trữ, mà còn tiến tới chuẩn hóa, kết nối và khai thác hiệu quả kho tàng di sản, trong đó bao gồm cả di sản vật thể và phi vật thể.
Tuy vậy, quá trình triển khai vẫn đang đối mặt với không ít khó khăn, thách thức, và câu hỏi đặt ra hiện nay là: Làm gì để đẩy nhanh tiến độ số hóa trong lĩnh vực di sản văn hóa?

Hiện nhiều di tích, bảo tàng không còn là nơi chỉ để “xem” những hiện vật và nghe những dòng thuyết minh đơn tuyến. Một sự chuyển mình đang diễn ra: Công chúng đến với bảo tàng không chỉ để tìm hiểu mà để trải nghiệm, tương tác, thậm chí để “sống cùng” di sản theo những cách hoàn toàn mới. Công nghệ số trở thành công cụ hỗ trợ, trao cho di sản thêm một “đời sống mới”.
Từ “xem” đến “trải nghiệm”
Cách đây chưa lâu, câu hỏi “vì sao người trẻ ít đến bảo tàng, di tích?” vẫn là nỗi trăn trở chung của nhiều đơn vị. Với những thiết chế văn hóa như Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam, dù sở hữu hàng chục nghìn hiện vật quý, trong đó có nhiều bảo vật quốc gia và tác phẩm kinh điển, nhưng khả năng tiếp cận công chúng còn hạn chế. Công chúng biết đến bảo tàng, nhưng chưa thực sự bị cuốn hút.
Công chúng ngày nay không còn hứng thú với cách tiếp nhận thông tin một chiều. Sự bùng nổ của mạng xã hội, video ngắn và các hình thức nội dung tương tác nhanh đã thay đổi thói quen tiếp cận, thu hút đông đảo người xem.
Nắm bắt xu hướng đó, những video ngắn trên các nền tảng như TikTok, những câu hỏi gợi tò mò thay vì các bài thuyết minh nặng tính học thuật, những series nội dung gắn nghệ thuật với đời sống thường nhật… đã giúp Bảo tàng mỹ thuật Việt Nam bước ra khỏi không gian trưng bày truyền thống để đi vào đời sống. Một bức tranh không còn chỉ là một “tác phẩm”, mà trở thành câu chuyện, thậm chí là về những điều gần gũi như bữa cơm, màu sắc hay ký ức văn hóa.
Điều đáng chú ý là sự thay đổi này mở rộng khả năng tiếp cận cho công chúng. Những câu hỏi như “vì sao tranh sơn mài có chiều sâu?”, “vì sao tranh lụa Việt Nam khác Nhật Bản và Trung Quốc?” đã đưa kiến thức chuyên ngành đến với hàng triệu người theo cách dễ hiểu, dễ nhớ và dễ lan tỏa.
Nếu như với mỹ thuật, nội dung số giúp thay đổi cách kể chuyện, thì với lịch sử, công nghệ số mở ra một không gian trải nghiệm hoàn toàn mới. Với hơn 200.000 tài liệu, hiện vật, Bảo tàng Lịch sử Quốc gia không chỉ là nơi lưu giữ ký ức dân tộc, mà còn là một trong những đơn vị tiên phong trong chuyển đổi số. Từ năm 2013, việc ứng dụng công nghệ 3D vào trưng bày đã đặt nền móng cho một hướng tiếp cận mới: Đưa bảo tàng lên môi trường trực tuyến.
Những trưng bày ảo không chỉ là giải pháp lưu trữ, mà còn là cách kéo dài “tuổi thọ” của các chuyên đề vốn có thời hạn trong không gian thực. Khi bước vào không gian 3D, người xem không còn bị giới hạn bởi khoảng cách hay thời gian. Một cú nhấp chuột có thể đưa họ đi qua các thời kỳ lịch sử, dừng lại ở từng hiện vật, quan sát từng chi tiết hoa văn mà trong không gian thực có thể bị hạn chế.
Điều quan trọng hơn là khả năng tương tác. Không còn là hành trình một chiều, người xem có thể lựa chọn cách tiếp cận của riêng mình: Nghe thuyết minh, xem hình ảnh, xem lại nhiều lần, thậm chí “gặp gỡ” các nhân vật lịch sử, các nhà sử học để hiểu sâu hơn về bối cảnh và giá trị của hiện vật. Di sản, vì thế, không còn là những gì đã khép lại trong quá khứ, mà trở thành một dòng chảy sống động, có thể đối thoại với hiện tại.
Tại di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám Hà Nội, chuyển đổi số được triển khai đồng bộ với mã QR, vé điện tử, ứng dụng di động, màn hình tương tác… Theo TS Lê Xuân Kiêu, Giám đốc Trung tâm Hoạt động Văn hóa Khoa học Văn Miếu - Quốc Tử Giám, các công cụ này giúp du khách tiếp cận thông tin nhanh chóng, trực quan hơn, từ đó gia tăng sức hấp dẫn và kéo dài thời gian lưu lại.
Điểm nhấn rõ nét là chương trình “Trải nghiệm đêm tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám”, nơi công nghệ hòa quyện với nghệ thuật trình diễn để tái hiện sinh động không gian Quốc Tử Giám xưa. Chương trình hấp dẫn du khách quay trở lại khi mỗi lần trải nghiệm đều mang lại những cảm nhận khác biệt.
Từ hiệu quả đó, nhiều di tích, bảo tàng tại Hà Nội cũng đổi mới, xây dựng các tour trải nghiệm với ứng dụng công nghệ nhằm thu hút công chúng. Có thể kể đến tour đêm “Giải mã Hoàng thành Thăng Long” của Trung tâm Bảo tồn Di sản Thăng Long - Hà Nội, hay chương trình “Đêm thiêng liêng” tại Nhà tù Hỏa Lò với những câu chuyện xúc động về các chiến sĩ cách mạng.
Từ đó, một “làn sóng” trải nghiệm mới đã hình thành, mang đến cho du khách nhiều lựa chọn, tất cả đã góp phần hình thành một hệ sinh thái trải nghiệm mới, nơi di sản được kể lại bằng nhiều ngôn ngữ hiện đại.
Mở rộng đối tượng tiếp cận
TS Nguyễn Văn Đoàn, Giám đốc Bảo tàng Lịch sử quốc gia cho biết, việc ứng dụng công nghệ số đã được triển khai tại bảo tàng từ khá sớm, với những dấu mốc quan trọng như mô hình bảo tàng ảo 3D từ năm 2013 hay hệ thống thuyết minh tự động (audio guide) từ năm 2014.
Tuy nhiên, bước ngoặt thực sự đến trong giai đoạn đại dịch Covid-19, khi các hoạt động như tour tham quan trực tuyến, “Giờ học lịch sử online” hay các chương trình giáo dục số được triển khai mạnh mẽ.
“Trong bối cảnh không thể đón khách trực tiếp, công nghệ số đã giúp bảo tàng duy trì kết nối với công chúng, thậm chí mở rộng đối tượng tiếp cận ra ngoài phạm vi địa lý truyền thống”, TS Đoàn nhấn mạnh. Không chỉ là giải pháp tình thế, những mô hình này dần trở thành một phần quan trọng trong chiến lược phát triển lâu dài. Năm 2021, trưng bày 3D “Bảo vật quốc gia” ra mắt với hình ảnh sinh động, nội dung phong phú, phục vụ đa dạng đối tượng từ học sinh đến giới nghiên cứu. Gần đây hơn, các ứng dụng công nghệ mới như AR (thực tế tăng cường) tiếp tục được đưa vào thử nghiệm, mở ra những cách tiếp cận di sản trực quan và hấp dẫn hơn. Hiệu quả rõ rệt nhất của chuyển đổi số là việc thay đổi phương thức tiếp cận công chúng và mở rộng đối tượng tiếp cận. “Nếu trước đây, trải nghiệm bảo tàng chủ yếu diễn ra trực tiếp, thì nay không gian trưng bày đã được mở rộng. Công chúng có thể tiếp cận di sản mọi lúc, mọi nơi, đặc biệt là giới trẻ, những người gắn với môi trường số”, TS Nguyễn Văn Đoàn cho biết.
Giám đốc Bảo tàng Lịch sử Quốc gia cũng cho rằng, các sản phẩm số như trưng bày ảo, video chuyên đề hay cơ sở dữ liệu trực tuyến không chỉ phục vụ tham quan, mà còn trở thành nguồn tài liệu hữu ích cho dạy và học.
Nhiều giáo viên, học sinh đã sử dụng chúng như một công cụ hỗ trợ, giúp việc tiếp cận lịch sử trở nên trực quan và sinh động hơn. Những ứng dụng này góp phần khơi dậy hứng thú tìm hiểu lịch sử, nuôi dưỡng tình yêu và niềm tự hào về văn hóa dân tộc, đặc biệt trong thế hệ trẻ. Trong bối cảnh công nghệ số phát triển, việc số hóa hiện vật, đổi mới trưng bày và nâng cao trải nghiệm cho du khách trở thành xu hướng tất yếu của các bảo tàng.
TS Nguyễn Anh Minh, Giám đốc Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam, khẳng định: “Ứng dụng công nghệ không chỉ là đổi mới kỹ thuật mà là sự chuyển mình toàn diện trong cách bảo tàng tiếp cận công chúng và phát huy giá trị di sản; khi cách kể chuyện thay đổi, kho báu nghệ thuật sẽ tự tỏa sáng theo cách của thời đại”.
Một trong những hiệu quả rõ nét của chuyển đổi số là khả năng lan tỏa. Lượt truy cập website, các trưng bày ảo, video chuyên đề hay chương trình giáo dục trực tuyến không chỉ thu hút hàng triệu lượt công chúng mà còn trở thành nguồn tư liệu hữu ích cho giảng dạy và nghiên cứu.
Vì thế, không gian số đã góp phần mở rộng trải nghiệm thực, giúp làm sâu sắc hơn và kéo dài hành trình khám phá. Di sản không còn bị giới hạn trong phòng trưng bày, mà hiện diện trên màn hình điện thoại, trong lớp học trực tuyến hay cả trong những cuộc trò chuyện thường ngày. Đó chính là giá trị lớn nhất: trong không gian số, di sản không chỉ được gìn giữ, mà còn có thêm một đời sống mới.
(Còn tiếp)

RSS