Từ Công điện 38 đến kỷ cương sáng tạo trên không gian mạng
VHO - Công điện số 38/CĐ-TTg ngày 5.5.2026 của Thủ tướng Chính phủ về tập trung chỉ đạo thực hiện quyết liệt các giải pháp đấu tranh, ngăn chặn, xử lý hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ không chỉ là một đợt ra quân cao điểm từ ngày 7 - 30.5.2026.
Sâu xa hơn, đây là lời nhắc mạnh mẽ về yêu cầu thiết lập kỷ cương trong môi trường số, nơi sáng tạo phải được tôn trọng, doanh nghiệp chân chính phải được bảo vệ, và văn hóa số phải được xây dựng trên nền tảng minh bạch, công bằng, có trách nhiệm.

Khi công nghệ phát triển nhưng kỷ cương chưa theo kịp
Trong nhiều năm qua, tình trạng vi phạm bản quyền trên môi trường số đã trở thành một vấn đề nhức nhối. Phim ảnh, âm nhạc, chương trình truyền hình, sách điện tử, trò chơi điện tử, tác phẩm báo chí, hình ảnh, dữ liệu sáng tạo… đều có thể bị sao chép, cắt ghép, phát tán, tái khai thác chỉ trong vài phút. Nếu trước đây, vi phạm bản quyền thường gắn với băng đĩa lậu, sách in lậu, sao chép vật lý, thì hiện nay hành vi xâm phạm đã chuyển lên không gian mạng với tốc độ nhanh hơn, quy mô rộng hơn và tính ẩn danh cao hơn.
Điều đáng suy nghĩ là công nghệ phát hiện vi phạm hiện nay không còn quá lạc hậu. Các nền tảng lớn đều có khả năng nhận diện âm thanh, hình ảnh, dấu vân tay số, truy vết nguồn phát tán, phát hiện nội dung trùng lặp. Nhưng câu hỏi đặt ra là vì sao vi phạm bản quyền số vẫn phổ biến? Theo tôi, nguyên nhân không chỉ nằm ở công nghệ, mà nằm ở trách nhiệm. Công nghệ có thể nhận diện vi phạm, nhưng nếu nền tảng không chủ động phòng ngừa, nếu cơ chế xử lý vẫn chậm, nếu lợi ích kinh tế từ nội dung lậu vẫn còn hấp dẫn, thì vi phạm vẫn tiếp tục sinh sôi.
Công điện 38/CĐ-TTg đã chỉ ra yêu cầu “tạo bước chuyển biến mạnh mẽ, nâng cao hiệu quả thực chất” trong đấu tranh phòng, chống xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, góp phần xây dựng môi trường đầu tư, kinh doanh minh bạch, lành mạnh và nâng cao uy tín quốc gia trong hội nhập quốc tế. Đây là cách tiếp cận rất đúng, bởi bản quyền không chỉ là câu chuyện của một tác giả, một doanh nghiệp hay một ngành công nghiệp nội dung. Đó là câu chuyện về môi trường kinh doanh, về năng lực cạnh tranh quốc gia, về uy tín của nền kinh tế sáng tạo Việt Nam trong quá trình hội nhập.
Khoảng trống hiện nay, theo tôi, nằm ở ba tầng nấc. Trước hết là khoảng trống về trách nhiệm nền tảng trung gian. Nhiều nền tảng vẫn ứng xử theo cơ chế “thông báo rồi gỡ bỏ”, trong khi nội dung vi phạm có thể được tải lại, đổi tên, cắt nhỏ, phát tán qua tài khoản khác chỉ sau vài phút. Cách xử lý bị động này khiến người nắm giữ bản quyền luôn ở thế đuổi theo vi phạm.
Thứ hai là khoảng trống trong phối hợp thực thi. Vi phạm bản quyền số thường diễn ra xuyên biên giới, liên quan đến nhiều chủ thể: Người đăng tải, nền tảng, nhà mạng, hệ thống quảng cáo, trung gian thanh toán, máy chủ lưu trữ, cộng đồng chia sẻ. Nếu mỗi cơ quan xử lý một khâu, thiếu cơ chế liên thông, thiếu phản ứng nhanh, thì hành vi vi phạm đã kịp lan rộng trước khi bị ngăn chặn.
Thứ ba là khoảng trống về cắt đứt dòng tiền của nội dung lậu. Nhiều trang web, kênh mạng xã hội, nhóm chia sẻ nội dung vi phạm vẫn sống được nhờ quảng cáo, tài trợ, dẫn link, thu phí thành viên hoặc khai thác dữ liệu người dùng. Vì thế, chống vi phạm bản quyền số không thể chỉ là gỡ bỏ nội dung. Phải đánh vào mô hình kinh doanh của vi phạm, làm cho hành vi xâm phạm không còn khả năng sinh lợi.
Bản quyền là nền móng của công nghiệp văn hóa và kinh tế sáng tạo
Chúng ta đang nói rất nhiều đến công nghiệp văn hóa, công nghiệp sáng tạo, kinh tế số, kinh tế tri thức. Nhưng tất cả những khái niệm ấy sẽ khó trở thành hiện thực nếu quyền sở hữu trí tuệ không được bảo vệ nghiêm túc. Không có bản quyền, sẽ không có thị trường sáng tạo lành mạnh. Không có thị trường sáng tạo lành mạnh, sẽ không có động lực đầu tư dài hạn cho điện ảnh, âm nhạc, xuất bản, thiết kế, trò chơi điện tử, nội dung số, nghệ thuật biểu diễn và các lĩnh vực văn hóa khác.
Một bộ phim không chỉ là sản phẩm của đạo diễn hay diễn viên. Đằng sau nó là kịch bản, âm nhạc, hình ảnh, kỹ thuật, hậu kỳ, truyền thông, phát hành, rạp chiếu, nền tảng số và rất nhiều lao động sáng tạo. Một chương trình truyền hình không chỉ là vài giờ phát sóng, mà là hàng tháng trời tổ chức sản xuất... Khi những sản phẩm ấy bị phát tán trái phép, thiệt hại không chỉ là doanh thu bị mất. Thiệt hại lớn hơn là niềm tin thị trường bị bào mòn.
Từ kinh nghiệm quốc tế, có thể thấy các quốc gia phát triển công nghiệp sáng tạo đều đặt bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ ở vị trí trung tâm. Hàn Quốc không thể có làn sóng Hallyu mạnh mẽ nếu không có hệ sinh thái bảo vệ bản quyền cho âm nhạc, phim ảnh, truyền hình, trò chơi điện tử và nội dung số. Nhật Bản không thể duy trì sức mạnh của manga, anime, game nếu quyền tác giả và quyền liên quan bị xem nhẹ. Châu Âu, Mỹ cũng liên tục hoàn thiện cơ chế trách nhiệm của nền tảng số, từ gỡ bỏ nội dung vi phạm đến kiểm soát doanh thu quảng cáo, minh bạch thuật toán và bảo vệ người sáng tạo trong môi trường trực tuyến.
Điều đó cho thấy, bảo vệ bản quyền không phải là làm khó người dùng, càng không phải là cản trở lưu thông văn hóa. Ngược lại, bảo vệ bản quyền là bảo vệ mạch nguồn sáng tạo. Khi người sáng tạo được hưởng thành quả xứng đáng, họ mới có điều kiện tiếp tục sáng tạo. Khi doanh nghiệp được bảo vệ trước cạnh tranh bất hợp pháp, họ mới dám đầu tư. Khi thị trường nội dung số vận hành minh bạch, người tiêu dùng mới được tiếp cận sản phẩm có chất lượng, an toàn và văn minh.
Ở góc độ này, Công điện 38 có ý nghĩa vượt lên trên một chiến dịch hành chính ngắn hạn. Công điện yêu cầu các lực lượng chức năng ra quân, tập trung nguồn lực, triển khai biện pháp cần thiết để đấu tranh, ngăn chặn, xử lý hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ trên phạm vi toàn quốc, thực hiện nghiêm quy định pháp luật và xử lý nghiêm vi phạm theo tinh thần không có vùng cấm, không có ngoại lệ. Đây chính là thông điệp về việc khôi phục sự công bằng trong thị trường sáng tạo.
Xây dựng văn hóa bản quyền trong kỷ nguyên AI
Thách thức mới hiện nay là sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI). AI mở ra những cơ hội rất lớn cho sáng tạo: Hỗ trợ viết kịch bản, dựng hình, tạo âm nhạc, phục dựng di sản, dịch thuật, thiết kế, cá nhân hóa trải nghiệm văn hóa. Nhưng AI cũng đặt ra những rủi ro chưa từng có: Tác phẩm bị dùng để huấn luyện mô hình mà không xin phép; giọng nói, hình ảnh, phong cách cá nhân bị mô phỏng; nội dung gốc bị tái tạo, biến đổi, phân phối hàng loạt mà khó truy vết; ranh giới giữa sáng tạo mới và sao chép trở nên phức tạp hơn.
Trong bối cảnh đó, xây dựng hệ sinh thái số tôn trọng bản quyền phải bắt đầu từ chính sách, nhưng không dừng lại ở chính sách. Về pháp luật, cần tiếp tục cập nhật các quy định về quyền tác giả, quyền liên quan, dữ liệu huấn luyện AI, quyền nhân thân đối với hình ảnh, giọng nói, phong cách biểu đạt, cơ chế cấp phép sử dụng dữ liệu và chia sẻ doanh thu trong môi trường số. Về quản lý, cần hình thành cơ chế phản ứng nhanh đối với vi phạm bản quyền số. Chủ thể quyền phải có kênh thông báo thuận tiện; nền tảng phải có thời hạn xử lý rõ ràng; cơ quan chức năng phải có công cụ phối hợp liên ngành; nhà mạng, trung gian thanh toán, hệ thống quảng cáo phải cùng tham gia cắt nguồn sống của vi phạm.
Về nền tảng, cần chuyển từ tư duy “miễn trừ trách nhiệm” sang tư duy “đồng quản trị không gian số”. Không gian số không thể là nơi nền tảng hưởng lợi từ lưu lượng truy cập, dữ liệu người dùng và quảng cáo, nhưng lại đứng ngoài trách nhiệm đối với nội dung vi phạm. Nền tảng càng lớn, khả năng tác động xã hội càng mạnh, thì trách nhiệm càng cao. Đó cũng là xu hướng quốc tế hiện nay: Yêu cầu các nền tảng số minh bạch hơn, chủ động hơn, có trách nhiệm hơn trong quản lý nội dung, bảo vệ người dùng và tôn trọng quyền của chủ thể sáng tạo.
Nhưng quan trọng không kém là xây dựng văn hóa bản quyền trong cộng đồng. Pháp luật có thể ngăn chặn hành vi vi phạm, công nghệ có thể phát hiện nội dung lậu, nhưng chỉ có văn hóa mới tạo ra sự tự giác. Chúng ta cần giáo dục người dùng, đặc biệt là giới trẻ, hiểu rằng xem phim lậu, tải sách lậu, dùng nhạc không phép, lấy ảnh không ghi nguồn, chia sẻ file vi phạm không phải là chuyện “nhỏ”, càng không phải là sự tiện lợi vô hại.
Công điện 38 vì vậy cần được nhìn nhận như một điểm khởi đầu cho một quá trình dài hơi: Từ cao điểm xử lý vi phạm đến thiết lập cơ chế thường xuyên; từ xử lý phần ngọn đến điều chỉnh tận gốc mô hình trục lợi; từ bảo vệ từng tác phẩm đến bảo vệ cả hệ sinh thái sáng tạo. Khi bản quyền được tôn trọng, chúng ta không chỉ bảo vệ người sáng tạo nội dung và doanh nghiệp chân chính trên internet. Chúng ta còn bảo vệ tương lai của công nghiệp văn hóa Việt Nam, bảo vệ năng lực cạnh tranh của nền kinh tế số, và bảo vệ một nguyên tắc văn minh rất căn bản: Trí tuệ, công sức và sáng tạo của con người phải được tôn trọng.

RSS