Sự chuyển mình của bảo tàng trong kỷ nguyên số
VHO - Trong nhiều năm, bảo tàng thường được xem là không gian trưng bày tĩnh, thiên về lưu giữ quá khứ hơn là đối thoại với hiện tại. Tuy nhiên, trước sự bùng nổ của công nghệ số và mạng xã hội, các bảo tàng buộc phải đổi mới cách tiếp cận công chúng. Từ nguồn tư liệu và hiện vật phong phú, nhiều nơi đã chủ động “làm content”, kể lại câu chuyện văn hóa bằng hình thức hiện đại; trong đó, Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam là ví dụ tiêu biểu cho quá trình chuyển mình bền bỉ.
Không chỉ trưng bày, bảo tàng phải kể chuyện
Những năm gần đây, công chúng, đặc biệt là giới trẻ, đến bảo tàng không chỉ để “xem” mà còn để “trải nghiệm”: chụp ảnh, tương tác, học kiến thức theo cách thú vị và dễ tiếp cận hơn. Sự thay đổi trong hành vi văn hóa đã khiến nội dung số trở thành cầu nối không thể thiếu giữa bảo tàng và cộng đồng.

Trên thế giới, không ít bảo tàng đã chứng minh sức mạnh của nội dung số. Bảo tàng The Met biến Instagram thành một “sách giáo khoa nghệ thuật mở”, còn Louvre lan tỏa sức hút qua hình thức livestream và Rijksmuseum kể lại những kiệt tác của Rembrandt bằng video dọc phù hợp với thói quen xem trên điện thoại. Xu hướng ấy đang từng bước hình thành tại Việt Nam, khi các bảo tàng bắt đầu tự tin bước vào không gian sáng tạo nội dung.
Cách đây vài năm, câu hỏi “Vì sao người trẻ ít đến bảo tàng?” vẫn là nỗi trăn trở của đội ngũ cán bộ Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam. Dù sở hữu bộ sưu tập hơn 20.000 hiện vật, trong đó có nhiều tác phẩm được công nhận là Bảo vật quốc gia và hàng ngàn tác phẩm kinh điển của mỹ thuật Việt Nam thế kỷ XX, Bảo tàng vẫn đối diện với thực tế: công chúng biết đến, nhưng chưa thực sự thấy hấp dẫn.
Sự xuất hiện của xu hướng nội dung số đã mở ra một cánh cửa mới. Bảo tàng xác định rõ chiến lược: biến mỗi hiện vật thành một câu chuyện, mỗi tác phẩm thành một trải nghiệm, và biến mỗi nền tảng mạng xã hội thành một “phòng trưng bày mới”. Hành trình “làm content” vì thế bắt đầu – không ồn ào, không phô trương, nhưng bền bỉ và nhất quán.
Khoảng năm 2020 - 2021, Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam bắt đầu thử nghiệm các video ngắn trên TikTok. Những video đầu tiên chỉ dài vài chục giây, giới thiệu nhanh về những tác phẩm quen thuộc như Thiếu nữ bên hoa huệ, Kết nạp Đảng ở Điện Biên Phủ, Em Thúy…
Điều bất ngờ là lượng tương tác tăng nhanh chóng. Một video về chất liệu sơn mài thu hút hàng trăm nghìn lượt xem – điều mà trước đó chính những người làm bảo tàng cũng khó hình dung.
Thay vì những bài viết dài và khô khan, Bảo tàng chọn cách đặt ra các câu hỏi giản dị nhưng gợi tò mò: Vì sao tranh sơn mài có chiều sâu đặc biệt? Vì sao tượng gỗ dân gian thường có hình thức “kỳ dị”? Vì sao tranh lụa Việt Nam lại khác tranh lụa Nhật Bản và Trung Quốc? Vì sao ánh mắt trong tranh chân dung luôn có cảm giác “dõi theo” người xem?

Những câu hỏi vốn chỉ xuất hiện trong lớp học mỹ thuật giờ được đưa đến với hàng triệu người theo cách ngắn gọn, sinh động và dễ chia sẻ. Không chỉ công chúng hào hứng, cộng đồng nghiên cứu, giảng viên và nghệ sĩ cũng nhìn nhận đây là cách Bảo tàng đang tự “trẻ hóa” mình, đưa mỹ thuật Việt Nam ra khỏi khung sách giáo khoa để bước vào đời sống.
Song song với mạng xã hội, Bảo tàng triển khai hệ thống thuyết minh tự động bằng mã QR – một dạng “content theo ngữ cảnh”. Du khách chỉ cần quét mã bằng điện thoại để nghe thuyết minh về từng tác phẩm, với nhiều phiên bản: kiến thức phổ thông, kiến thức chuyên sâu, thậm chí phiên bản dành riêng cho trẻ em.
Điểm đáng chú ý là nội dung audio guide được biên tập theo cấu trúc kể chuyện, tránh lối “đọc – chép” quen thuộc. Giọng đọc được lựa chọn kỹ lưỡng, mang tính gợi mở, tạo cảm giác đồng hành thay vì “giảng bài”.
Trong giai đoạn dịch bệnh Covid-19, Bảo tàng còn phát triển tour tham quan ảo 3D. Ban đầu chỉ là giải pháp tình thế, nhưng dần trở thành công cụ marketing hiệu quả. Nhiều trường học, nhiều người Việt ở nước ngoài đã sử dụng tour này như một kênh học mỹ thuật Việt Nam – một hình thức tiếp cận chưa từng có trước đây.

Bảo tàng là “người kể chuyện của thời đại”
Một trong những chiến lược nổi bật của Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam là lựa chọn kể chuyện xoay quanh giá trị văn hóa đời sống.
Nội dung không chỉ dừng lại ở giới thiệu tác phẩm, mà mở rộng thành các series gắn nghệ thuật với sinh hoạt đương đại: “Nghệ thuật trong bữa cơm” lý giải hình tượng gà, cá, nồi, bát trong tranh dân gian; “Đi tìm màu Việt” kể lại câu chuyện về màu sắc tự nhiên trong quá khứ; “Một phút với tác phẩm nổi tiếng” giải thích nhanh về bố cục, đường nét, cấu trúc tranh; “Góc nhìn nghệ sĩ” chia sẻ cảm nhận của họa sĩ trẻ về ảnh hưởng của nghệ thuật truyền thống.
Những series này thu hút hàng triệu lượt xem, đặc biệt với nhóm học sinh – sinh viên. Nhiều giáo viên mỹ thuật đã sử dụng video của Bảo tàng như tài liệu giảng dạy, tạo nên sức lan tỏa mà trước đây gần như không thể đạt được trong khuôn khổ bảo tàng truyền thống.
Đằng sau những video ngắn là một quá trình làm việc công phu. Nhân sự của bảo tàng vốn xuất phát từ chuyên môn bảo tàng học, mỹ thuật, lịch sử – không ai được đào tạo bài bản để trở thành content creator. Vì vậy, Bảo tàng buộc phải xây dựng một đội ngũ mới, bổ sung kỹ năng viết kịch bản, dựng phim, xử lý âm thanh, quay dựng và quản trị hình ảnh trên mạng xã hội.
Thách thức lớn nhất nằm ở sự cân bằng giữa tính hấp dẫn và tính chính xác học thuật. Mỗi video, dù chỉ 30–60 giây, đều phải trải qua nhiều vòng biên tập. Một sai sót nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến uy tín chuyên môn.
Chính sự cẩn trọng ấy đã tạo nên thương hiệu của Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam trong không gian số: nội dung sạch, chuẩn mực, đẹp về hình ảnh và có chiều sâu.

Một bước ngoặt quan trọng là sự chuyển dịch từ “truyền thông sự kiện” sang “truyền thông nội dung”. Thay vì chỉ quảng bá triển lãm hay hội thảo, Bảo tàng tập trung vào những nội dung có giá trị dài hạn. Dưới góc nhìn truyền thông, Bảo tàng đang dần trở thành một “media house” – đơn vị sản xuất nội dung văn hóa chuyên nghiệp, mở ra nhiều cơ hội hợp tác với trường học, nền tảng số và các doanh nghiệp sáng tạo.
Một dấu ấn khác trong chiến lược làm mới trải nghiệm là chương trình “Đêm Bảo tàng” được triển khai thí điểm từ tháng 10.2025 đến tháng 3.2026, tổ chức vào thứ Sáu cuối cùng mỗi tháng. Các chủ đề lần lượt gồm: Thu quyến rũ (31.10.2025), Chuyện phố mùa đông (28.11.2025) và Thương nhớ Mười hai (26.12.2025).
Lần đầu tiên, Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam mở cửa vào buổi tối với chuỗi hoạt động nghệ thuật đa dạng. “Đêm Bảo tàng” nhanh chóng trở thành một trải nghiệm hấp dẫn đối với người dân và du khách, đồng thời được định hướng là sản phẩm du lịch ban đêm tiềm năng.
Không chỉ đóng góp cho giáo dục văn hóa, chương trình còn góp phần thúc đẩy công nghiệp văn hóa – sáng tạo, lĩnh vực đang được đặc biệt quan tâm tại Việt Nam.
Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam tiếp nhận gần 1.000 tác phẩm mỹ thuật độc bản
Ông Nguyễn Anh Minh, Giám đốc Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam, khẳng định rằng việc đổi mới trưng bày không chỉ nhằm chạy theo công nghệ, mà quan trọng hơn là đưa mỹ thuật vào đời sống đương đại, truyền cảm hứng sáng tạo và lan tỏa giá trị văn hóa Việt Nam đến công chúng trong và ngoài nước.
Theo ông, trong bối cảnh công nghệ số phát triển mạnh mẽ, việc số hóa hiện vật, ứng dụng công nghệ số vào trưng bày, làm mới cách giới thiệu bộ sưu tập và gia tăng trải nghiệm đa giác quan cho du khách là nhu cầu tất yếu của nhiều bảo tàng tại Việt Nam, trong đó có Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam, đặc biệt với các bộ sưu tập mỹ thuật ứng dụng và mỹ thuật dân gian giàu giá trị truyền thống.
“Khi bảo tàng làm content” không chỉ là thay đổi cách truyền thông, mà là một cuộc chuyển mình toàn diện trong cách bảo tàng tiếp cận công chúng, gìn giữ di sản và kiến tạo giá trị văn hóa đương đại. Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam đang chứng minh rằng bảo tàng không hề “cũ” – chỉ cần đổi cách kể, kho báu nghệ thuật sẽ tự tỏa sáng theo cách mà thời đại muốn lắng nghe.

RSS