Ngân xa tiếng ốc u – Di sản sống giữa trùng khơi Lý Sơn
VHO - Ra Lý Sơn (Quảng Ngãi), đứng trước biển rộng, nghe câu ca dao xưa vọng về: “Ốc u đã thổi lên rồi/Để cha đi giữ biển trời Hoàng Sa”, người ta mới thấm hết cái âm sắc trầm hùng của một thứ “ngôn ngữ không lời” đã đi cùng lịch sử của đảo suốt hàng trăm năm. Ở nơi đầu sóng này, tiếng ốc u không chỉ là âm thanh - đó là ký ức, là tín hiệu, là nghi lễ, và sâu xa hơn, là linh hồn của một cộng đồng cư dân biển.

Âm thanh trầm hùng của chiếc ốc biển nơi Lý Sơn
Không phải ngẫu nhiên mà câu ca ấy chỉ thực sự sống động khi được đặt trong không gian của Lễ Khao lề thế lính Hoàng Sa. Xưa kia, mỗi khi triều đình cử đội hùng binh ra quần đảo Hoàng Sa làm nhiệm vụ đo đạc, cắm mốc, bảo vệ chủ quyền, dân đảo lại tổ chức lễ tế sống.
Những người lính lên đường mang theo mệnh lệnh quốc gia, nhưng cũng mang theo cả nỗi bất định - “người đi thì có, người không thấy về”.
Sau những nghi thức trang nghiêm, tiếng ốc u vang lên. Không dồn dập như trống trận, không rộn ràng như chiêng hội, mà là âm thanh kéo dài, trầm lắng, lan xa giữa không gian biển. Đó là hiệu lệnh.
Đó cũng là lời tiễn đưa. Năm chiếc thuyền lập tức rời bến một thuyền chánh đội ở giữa, bốn thuyền binh phu đi kèm hướng thẳng ra khơi, mang theo hy vọng và cả nỗi lo của những người ở lại.
Ngày nay, những đoàn binh phu không còn, nhưng tiếng ốc u vẫn còn đó, như một dư âm của lịch sử chưa từng tắt. Trên đảo, âm thanh ấy không ồn ào, không xuất hiện thường xuyên, nhưng mỗi khi cất lên, vẫn đủ sức khiến không gian lắng lại. Nó gợi nhớ về một thời kỳ mà con người đối diện với biển cả không chỉ bằng sức lao động, mà còn bằng niềm tin và lòng can đảm.
Với cư dân Lý Sơn, trước khi có điện thoại hay bộ đàm, ốc u từng là phương tiện liên lạc hữu hiệu. Chỉ cần khoét một lỗ nhỏ đúng vị trí trên vỏ ốc, người ta có thể tạo ra âm thanh vang xa hàng trăm mét, thậm chí hàng cây số trong điều kiện thuận lợi.
Giữa trùng khơi, khi sóng lớn và gió mạnh có thể nuốt chửng mọi tiếng gọi, thì tiếng ốc u lại có khả năng xuyên qua tất cả, trở thành “tín hiệu sống” giữa những con thuyền.

Mỗi hồi ốc mang một ý nghĩa riêng. Người đi biển có thể nhận biết hướng phát ra âm thanh, ước lượng khoảng cách, thậm chí nhận ra người thổi qua nhịp điệu và hơi thở. Khi gặp sự cố, tiếng ốc dồn dập là lời kêu cứu.
Khi cần tập hợp, những hồi ốc liên tiếp trở thành hiệu lệnh. Không cần lời nói, không cần ký hiệu phức tạp, chỉ bằng âm thanh, cả một cộng đồng có thể kết nối với nhau.
Không chỉ trên biển, tiếng ốc còn vang lên trên đất liền, trên những cánh đồng hành, tỏi vốn là sinh kế chính của người dân đảo. Khi phát hiện trộm cắp hay có dấu hiệu bất thường, một hồi ốc vang lên sẽ nhanh chóng lan đi, gọi mọi người đến hỗ trợ.
Trong điều kiện thiếu thốn phương tiện, đó là cách mà cộng đồng tự bảo vệ mình một hình thức liên kết giản dị nhưng hiệu quả.
Khi người giữ tiếng ốc u chỉ còn là những bậc cao niên
Theo thời gian, từ công cụ liên lạc, ốc u dần bước vào đời sống văn hóa, tín ngưỡng. Nó xuất hiện trong các dịp lễ ở đình làng, miếu mạo, trong những nghi thức ngoài biển.
Không vang lên tùy tiện, tiếng ốc chỉ cất lên vào những thời điểm nhất định như một tín hiệu mở đầu cho sự trang nghiêm. Người dân tin rằng, mỗi hồi ốc là một lời gửi gắm: cầu cho bình an, thuận buồm xuôi gió, mùa màng bội thu.
Nhưng có lẽ, không gian mà tiếng ốc u đạt đến chiều sâu cảm xúc nhất vẫn là trong đình làng, nơi gắn liền với lễ khao lề. Khi những chiếc thuyền cúng được chuẩn bị, khi các lễ vật đã an vị, một hồi ốc vang lên.
Âm thanh ấy không chỉ đánh dấu một nghi thức, mà còn mở ra một dòng chảy ký ức về những con người đã từng rời đảo, mang theo trách nhiệm lớn lao với đất nước.

Ở tuổi 70, ông Nguyễn Ngọ vẫn là một trong số ít người còn giữ được kỹ năng thổi ốc u đúng “bài bản”. Với ông, thổi ốc không đơn thuần là lấy hơi và phát âm.
Đó là sự kết hợp giữa kỹ thuật và cảm nhận phải biết nén hơi, giữ nhịp, uốn lưỡi đúng lúc để âm thanh không bị đứt quãng. Có những hơi thổi kéo dài đến vài phút, đòi hỏi cả sức bền lẫn sự tập trung.
Nhưng điều khiến ông trăn trở không nằm ở kỹ thuật, mà ở sự kế tục. “Ốc u thì nhiều người thổi được, nhưng thổi theo điệu, theo bài thì giờ cả đảo chỉ còn vài người”, ông nói.
Lớp trẻ ngày nay ít có điều kiện tiếp xúc với loại hình này, lại càng ít người đủ kiên nhẫn để học. Trong khi đó, những người biết thổi đúng cách phần lớn đều đã cao tuổi.
Ông Trần Cường, Trưởng Ban Khánh tiết Đình làng An Vĩnh chia sẻ, tiếng ốc u không chỉ là một yếu tố phụ trợ trong nghi lễ, mà là thành phần tạo nên chiều sâu văn hóa của các lễ hội truyền thống trên đảo.
Mỗi hồi ốc là một sự kết nối giữa hiện tại và quá khứ, giữa người sống và người đã khuất. Nếu mất đi, không chỉ một âm thanh biến mất, mà cả một phần ký ức tập thể cũng sẽ phai nhạt.
Việc bảo tồn tiếng ốc u vì thế không chỉ là giữ lại một kỹ năng, mà là giữ lại một phần bản sắc. Một số nỗ lực đã được thực hiện từ việc đưa nội dung này vào các hoạt động trải nghiệm cho du khách, đến việc khuyến khích các nghệ nhân truyền dạy cho thế hệ trẻ.
Tuy nhiên, để một giá trị sống được, cần nhiều hơn sự ghi nhận cần có môi trường để nó tiếp tục được thực hành.
Chiều xuống trên đảo, gió biển thổi mạnh hơn. Ở một góc sân đình, ông Ngọ lại nâng chiếc ốc lên môi. Âm thanh “u…u…u…” vang lên, kéo dài, ngân xa. Không còn là tín hiệu gọi thuyền, không còn là lời báo động, nhưng vẫn đủ sức chạm đến một tầng sâu nào đó trong ký ức.
Tiếng ốc u, sau tất cả, không chỉ là âm thanh của quá khứ. Nó là nhịp nối giữa những thế hệ những người đã đi, những người đang sống, và cả những người sẽ tiếp tục câu chuyện của đảo. Khi âm thanh ấy còn vang lên, dù chỉ trong những dịp hiếm hoi, thì lịch sử vẫn còn hiện diện, không phải trên trang sách, mà trong chính đời sống thường ngày.
Và vì thế, giữa muôn vàn đổi thay của thời đại, tiếng ốc u vẫn ở đó lặng lẽ, bền bỉ như một phần hồn không thể tách rời của Lý Sơn.

RSS