Công nghiệp văn hoá – nguồn lực nội sinh của tăng trưởng

THẢO NGUYÊN

VHO - Nhiệm kỳ 2021–2025 đánh dấu một giai đoạn chuyển mình quan trọng của Việt Nam trong tiến trình phát triển đất nước, không chỉ trên các phương diện chính trị, kinh tế, xã hội mà đặc biệt trong lĩnh vực văn hoá và công nghiệp văn hoá.

Trong bối cảnh thế giới nhiều biến động, chịu tác động sâu sắc của đại dịch Covid-19 và sự bùng nổ mạnh mẽ của kỷ nguyên số, Việt Nam đã từng bước khẳng định một tư duy phát triển mới: coi văn hoá không chỉ là nền tảng tinh thần của xã hội mà còn là nguồn lực nội sinh quan trọng, là động lực tăng trưởng bền vững của nền kinh tế.

Công nghiệp văn hoá – nguồn lực nội sinh của tăng trưởng - ảnh 1
Công tác bảo vệ và phát huy các giá trị di sản văn hoá được gắn kết chặt chẽ hơn với phát triển du lịch văn hoá, giáo dục cộng đồng, qua đó tạo ra những giá trị mới cho đời sống xã hội và đóng góp tích cực cho phát triển bền vững

Chuyển đổi tư duy, hoàn thiện thể chế 

Theo TS. Nguyễn Thị Thu Hà, Viện Văn hoá, Nghệ thuật, Thể thao và Du lịch Việt Nam, chính sự thay đổi căn bản trong nhận thức về vai trò của văn hoá đã tạo tiền đề cho những thành tựu nổi bật của công nghiệp văn hoá trong nhiệm kỳ vừa qua, đưa lĩnh vực này từng bước thoát khỏi cách tiếp cận thuần tuý bảo tồn để chuyển sang tư duy phát triển, đầu tư và khai thác bền vững.

TS. Nguyễn Thị Thu Hà khẳng định, thành tựu lớn nhất của nhiệm kỳ 2021–2025 trước hết nằm ở sự chuyển đổi tư duy chiến lược về phát triển văn hoá, từ chỗ coi văn hoá chủ yếu là lĩnh vực phục vụ sang xác định văn hoá là trụ cột tinh thần, đồng thời là một khu vực kinh tế có khả năng tạo ra giá trị gia tăng, việc làm và sức cạnh tranh quốc gia.

Tư duy đó không dừng lại ở nhận thức mà đã được thể chế hoá bằng hệ thống chủ trương, đường lối, chính sách và chiến lược phát triển có tính dài hạn, đồng bộ và đột phá.

Trong nhiệm kỳ này, Việt Nam đã ban hành và triển khai nhiều văn kiện quan trọng mang tính định hướng chiến lược đối với lĩnh vực văn hoá và công nghiệp văn hoá.

Tiêu biểu là Chiến lược phát triển văn hoá đến năm 2030; quá trình xây dựng Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hoá đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045; cùng với việc rà soát, hoàn thiện hệ thống pháp luật liên quan nhằm đáp ứng yêu cầu thực tiễn phát triển nhanh và phức tạp của lĩnh vực văn hoá trong bối cảnh mới.

Công nghiệp văn hoá – nguồn lực nội sinh của tăng trưởng - ảnh 2
Thủ công mỹ nghệ tiếp tục là ngành có lợi thế truyền thống, đưa Việt Nam vào nhóm 10 quốc gia đang phát triển có kim ngạch xuất khẩu lớn trên thế giới

Đặc biệt, việc Chính phủ cam kết đầu tư dài hạn và trực tiếp cho văn hoá thông qua Chương trình mục tiêu quốc gia về phát triển văn hoá giai đoạn 2025–2035 đã tạo ra một bước ngoặt quan trọng, thể hiện rõ quyết tâm đưa văn hoá trở thành một trong những trụ cột phát triển bền vững của đất nước.

Song hành với đó là các nghị quyết mang tính đột phá như Nghị quyết số 57-NQ/TW năm 2024 về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia và Nghị quyết số 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân, mở ra không gian phát triển mới cho các doanh nghiệp văn hoá, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế số và kinh tế nền tảng.

Dù còn không ít hạn chế về nguồn lực, song trong nhiệm kỳ vừa qua, Chính phủ, các bộ, ngành, đặc biệt là chính quyền địa phương đã chủ động đầu tư phát triển hệ thống hạ tầng văn hoá tương đối đồng bộ.

Các thiết chế văn hoá, không gian sáng tạo, trung tâm nghệ thuật, rạp chiếu phim, bảo tàng, thư viện, không gian biểu diễn… từng bước được nâng cấp hoặc xây dựng mới, góp phần bảo đảm quyền hưởng thụ văn hoá và nâng cao khả năng tiếp cận các giá trị văn hoá trong nước và quốc tế của người dân.

Công nghiệp văn hoá – nguồn lực nội sinh của tăng trưởng - ảnh 3
Năm 2024, game Việt thu hút 5,7 tỉ lượt tải từ nước ngoài, mang về hơn 2.000 tỉ đồng doanh thu quốc tế

Song song với đó, việc xây dựng và phát huy hệ giá trị quốc gia, hệ giá trị văn hoá, hệ giá trị gia đình và chuẩn mực con người Việt Nam tiếp tục được đẩy mạnh.

Công tác bảo vệ và phát huy các giá trị di sản văn hoá, cả vật thể và phi vật thể, được gắn kết chặt chẽ hơn với phát triển du lịch văn hoá, giáo dục cộng đồng và các ngành công nghiệp sáng tạo, qua đó tạo ra những giá trị mới cho đời sống xã hội và đóng góp tích cực cho phát triển bền vững.

Công nghiệp văn hoá trong nền kinh tế sáng tạo và kỷ nguyên số

Từ nền tảng tư duy đổi mới và hệ thống thể chế, chính sách ngày càng hoàn thiện, công nghiệp văn hoá Việt Nam trong nhiệm kỳ 2021–2025 đã từng bước vượt ra khỏi khuôn khổ của một lĩnh vực mang tính hỗ trợ, để khẳng định vị thế như một khu vực kinh tế năng động trong nền kinh tế sáng tạo.

Chính trên nền tảng kiến tạo đó, các ngành công nghiệp văn hoá đã có điều kiện tham gia sâu hơn vào thị trường, mở rộng quy mô sản xuất – kinh doanh, gia tăng đóng góp cho tăng trưởng kinh tế, thúc đẩy xuất khẩu, tạo việc làm và từng bước nâng cao sức cạnh tranh cũng như sức mạnh mềm quốc gia.

Trong bối cảnh kinh tế sáng tạo đang trở thành động lực tăng trưởng quan trọng trên toàn cầu, với đóng góp khoảng 3,1% GDP và 6,2% việc làm toàn cầu theo UNESCO, các ngành công nghiệp văn hoá Việt Nam giai đoạn 2021–2025 đã có bước phát triển tiệm cận xu hướng chung của thế giới.

Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, giai đoạn 2018–2022, đóng góp trung bình của các ngành công nghiệp văn hoá vào giá trị gia tăng đạt gần 3,5%/năm, cao hơn mức đóng góp trung bình toàn cầu.

Công nghiệp văn hoá – nguồn lực nội sinh của tăng trưởng - ảnh 4
Riêng năm 2022, giá trị sản xuất của 12 ngành công nghiệp văn hoá đạt gần 1,987 triệu tỉ đồng, trong đó thời trang, du lịch văn hoá, kiến trúc và điện ảnh giữ vai trò chủ lực

Giá trị sản xuất bình quân 5 năm đạt khoảng 1,059 triệu tỉ đồng, tương đương 44 tỉ USD.

Riêng năm 2022, giá trị sản xuất của 12 ngành công nghiệp văn hoá đạt gần 1,987 triệu tỉ đồng, trong đó thời trang, du lịch văn hoá, kiến trúc và điện ảnh giữ vai trò chủ lực.

Dù ngành thời trang vẫn chủ yếu dựa vào gia công cho các thương hiệu quốc tế, song những năm gần đây, thị trường thời trang thiết kế trong nước đã xuất hiện nhiều tín hiệu tích cực với xu hướng “xanh hoá”, phát triển bền vững, gắn với bản sắc văn hoá bản địa và sự nổi lên của các thương hiệu sáng tạo.

Xuất khẩu hàng hoá văn hoá cũng trở thành một điểm sáng trong nhiệm kỳ 2021–2025.

Theo dữ liệu UN Comtrade, tổng giá trị xuất khẩu hàng hoá văn hoá của Việt Nam tăng từ 729 triệu USD năm 2018 lên hơn 2,65 tỉ USD năm 2023; tỷ lệ xuất khẩu hàng hoá văn hoá trong tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước tăng từ 0,3% lên 0,75%, cho thấy vai trò ngày càng rõ nét của lĩnh vực này trong cơ cấu ngoại thương quốc gia. 

Thủ công mỹ nghệ tiếp tục là ngành có lợi thế truyền thống, đưa Việt Nam vào nhóm 10 quốc gia đang phát triển có kim ngạch xuất khẩu lớn trên thế giới, dù vẫn còn khoảng cách giữa tiềm năng và hiệu quả khai thác.

Đặc biệt, sự bùng nổ của công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và các nền tảng số đã tạo ra những đột phá mạnh mẽ cho các ngành công nghiệp văn hoá số.

Ngành game Việt Nam giai đoạn 2020–2024 ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng, với doanh thu tăng từ 7.856 tỉ đồng lên 13.663 tỉ đồng, đưa Việt Nam đứng thứ 5 toàn cầu về tốc độ tăng trưởng.

Công nghiệp văn hoá – nguồn lực nội sinh của tăng trưởng - ảnh 5

Năm 2024, game Việt thu hút 5,7 tỉ lượt tải từ nước ngoài, mang về hơn 2.000 tỉ đồng doanh thu quốc tế. Trong lĩnh vực phần mềm và công nghệ số, Việt Nam vươn lên vị trí thứ 7 thế giới về gia công phần mềm, với doanh thu công nghiệp công nghệ số năm 2024 đạt khoảng 151,86 tỉ USD.

Giai đoạn 2018–2022, các ngành văn hoá và sáng tạo thu hút từ 1,7 đến 2,3 triệu lao động, với tốc độ tăng trưởng bình quân 7,44%/năm; tỷ lệ lao động trong các ngành công nghiệp văn hoá tăng từ 3,1% lên 4,42%, trong đó lực lượng lao động trẻ chiếm tỷ lệ lớn.

Số lượng doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nghệ thuật, vui chơi và giải trí tăng nhanh, phản ánh sự năng động của khu vực kinh tế tư nhân, dù vẫn còn đối mặt với không ít thách thức về môi trường pháp lý, tiếp cận vốn, bảo vệ sở hữu trí tuệ và cạnh tranh toàn cầu.

Nhìn tổng thể, theo đánh giá của TS. Nguyễn Thị Thu Hà, nhiệm kỳ 2021–2025 đã ghi dấu những thành tựu quan trọng của công nghiệp văn hoá Việt Nam, từ chuyển đổi tư duy, hoàn thiện thể chế đến mở rộng thị trường, gia tăng đóng góp kinh tế và củng cố sức mạnh mềm quốc gia.

Dù còn nhiều thách thức phía trước, những kết quả đạt được trong nhiệm kỳ vừa qua đã tạo nền tảng vững chắc để công nghiệp văn hoá tiếp tục bứt phá, trở thành một trong những trụ cột phát triển của đất nước trong giai đoạn tiếp theo.