Đầu tư cho trí thức, đầu tư cho tương lai của văn hóa

TS PHAN THANH HẢI

VHO - Trong mọi thời đại, con người luôn là yếu tố quyết định sự phát triển. Đối với văn hóa, thể thao và du lịch, điều đó càng có ý nghĩa đặc biệt. Di sản không thể được bảo tồn nếu thiếu những nhà khoa học tâm huyết; nghệ thuật khó phát triển nếu thiếu những nghệ sĩ lớn; thể thao khó vươn tới đỉnh cao nếu thiếu huấn luyện viên, chuyên gia giỏi; du lịch cũng khó tạo nên sức cạnh tranh nếu thiếu những nhà quản lý, nhà nghiên cứu và người làm nghề đủ tầm nhìn để kiến tạo sản phẩm khác biệt.

 Muốn phát triển văn hóa bền vững, trước hết phải phát triển đội ngũ trí thức.

Đó là tinh thần xuyên suốt của Nghị quyết số 45-NQ/TW về tiếp tục xây dựng và phát huy vai trò đội ngũ trí thức; Nghị quyết số 80-NQ/TW về phát triển văn hóa Việt Nam và đặc biệt là Quyết định số 2711/QĐ-TTg ngày 12.12.2025 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược quốc gia phát triển đội ngũ trí thức đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Trong bối cảnh ấy, việc Bộ VHTTDL xây dựng Đề án phát triển đội ngũ trí thức của ngành không chỉ là thực hiện nhiệm vụ được giao, mà còn là bước cụ thể hóa chiến lược quốc gia trong một lĩnh vực có ý nghĩa đặc biệt đối với sự phát triển đất nước.

Điều đáng ghi nhận trước hết là đề án đã thể hiện sự chuyển biến rõ rệt trong tư duy phát triển. Nếu trước đây công tác cán bộ chủ yếu được nhìn dưới góc độ quản lý nhân lực, thì nay trọng tâm đã chuyển sang phát hiện, bồi dưỡng và phát huy lực lượng trí thức tinh hoa, những người có khả năng sáng tạo, nghiên cứu, phản biện và dẫn dắt sự phát triển của ngành. Đây là cách tiếp cận phù hợp với xu thế hiện đại. Trong nền kinh tế tri thức và kỷ nguyên số, lợi thế cạnh tranh của mỗi quốc gia ngày càng phụ thuộc vào chất lượng nguồn nhân lực sáng tạo. Đối với ngành Văn hóa, điều đó càng có ý nghĩa, bởi sức mạnh của văn hóa trước hết được tạo nên từ trí tuệ, tài năng và sự sáng tạo của con người.

Một điểm mới đáng khích lệ là đề án chuyển từ tư duy quản lý hành chính sang tư duy quản trị dựa trên dữ liệu. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu đội ngũ trí thức không chỉ để thống kê, mà nhằm tạo nền tảng cho hoạch định chính sách, phát hiện nhân tài, kết nối chuyên gia, đào tạo, trọng dụng và phát huy đúng người, đúng việc. Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ, đây là hướng đi cần thiết.

Đề án cũng mở rộng cách hiểu về đội ngũ trí thức của ngành. Đó không chỉ là các nhà khoa học, giảng viên hay cán bộ nghiên cứu, mà còn bao gồm nghệ sĩ, nghệ nhân, chuyên gia bảo tồn di sản, nhà báo, huấn luyện viên, chuyên gia truyền thông, chuyên gia công nghiệp văn hóa, chuyên gia dữ liệu và nhiều lực lượng sáng tạo khác. Cách tiếp cận này phản ánh đúng đặc thù của ngành VHTTDL, nơi giá trị của một con người nhiều khi không chỉ đo bằng học vị hay chức danh, mà còn bằng đóng góp thực tiễn, sức lan tỏa xã hội và khả năng tạo ra giá trị mới.

Tuy nhiên, để đề án thực sự trở thành động lực phát triển, vẫn cần tiếp tục hoàn thiện một số nội dung. Trước hết, cần làm rõ hơn mối quan hệ giữa đề án với Chiến lược quốc gia đã được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt. Khi Quyết định số 2711/QĐ-TTg đã xác lập những quan điểm và mục tiêu tổng thể, đề án của Bộ nên tập trung nhiều hơn vào giải pháp đặc thù của ngành, cơ chế mới và mô hình triển khai cụ thể. Điều đó sẽ giúp tránh trùng lặp, đồng thời khẳng định rõ đây là kế hoạch hành động chuyên ngành nhằm hiện thực hóa chiến lược quốc gia.

Một vấn đề khác là nguồn lực thực hiện. Đề án lựa chọn nguyên tắc lồng ghép với các chương trình, chiến lược và nhiệm vụ hiện có, không xây dựng nguồn kinh phí riêng. Đây là chủ trương hợp lý trong điều kiện phải sử dụng hiệu quả ngân sách nhà nước. Tuy nhiên, phát triển đội ngũ trí thức là nhiệm vụ chiến lược, đòi hỏi đầu tư lâu dài. Vì vậy, với những nhiệm vụ mang tính đột phá như xây dựng cơ sở dữ liệu, đào tạo chuyên gia đầu ngành, phát triển nhóm nghiên cứu mạnh, thu hút trí thức Việt Nam ở nước ngoài hay hình thành mạng lưới chuyên gia quốc gia, rất cần có cơ chế ưu tiên về nguồn lực khi đủ điều kiện.

Cũng cần quan tâm hơn đến giá trị thực tiễn của cơ sở dữ liệu trí thức. Một cơ sở dữ liệu chỉ thật sự phát huy hiệu quả khi gắn với chính sách cụ thể về trọng dụng, đặt hàng nghiên cứu, tham gia hội đồng chuyên môn, hợp tác quốc tế, đào tạo, bồi dưỡng và tôn vinh. Khi đó, việc được ghi nhận trong hệ thống dữ liệu không chỉ có ý nghĩa thống kê, mà trở thành cơ hội để trí thức cống hiến nhiều hơn cho ngành và cho đất nước.

Đặc biệt, vai trò của địa phương cần được nhìn nhận đầy đủ hơn. Chính các địa phương là nơi trực tiếp phát hiện, sử dụng và phát huy đội ngũ trí thức trong từng lĩnh vực chuyên môn. Nếu Trung ương giữ vai trò xây dựng thể chế và kết nối mạng lưới quốc gia, thì địa phương phải trở thành không gian nuôi dưỡng, thử nghiệm và phát huy tài năng. Đây cũng là tinh thần của mô hình phân cấp, phân quyền đang được triển khai trên phạm vi cả nước.

Vì vậy, giá trị lớn nhất của đề án không nằm ở những con số thống kê hay chỉ tiêu quản lý, mà ở chỗ đã đặt con người trở lại vị trí trung tâm của chiến lược phát triển ngành. Nếu tiếp tục hoàn thiện về cơ chế, nguồn lực, quyền lợi của đội ngũ trí thức và phát huy mạnh hơn vai trò của địa phương, đề án sẽ trở thành nền tảng quan trọng để hiện thực hóa mục tiêu phát triển văn hóa Việt Nam theo tinh thần Nghị quyết số 80-NQ/TW: Văn hóa thực sự trở thành sức mạnh nội sinh, nền tảng tinh thần của xã hội và động lực cho phát triển nhanh, bền vững đất nước trong giai đoạn mới.