Đồng Vọng, tiếng thơ từ trầm tích một đời

TRƯƠNG XUÂN THIÊN

VHO - 65 bài thơ ứng với 65 mùa xuân đời người, mang dáng dấp của một sự sắp đặt có chủ ý giữa nghệ thuật và đời sống. Tập thơ “Đồng vọng” của Ngô Hoài Chung vì thế vừa là một ấn phẩm kỉ niệm, vừa là một hành trình tinh thần được chưng cất cẩn trọng từ những trải nghiệm dày dặn của một đời người.

Đồng vọng vì thế trở thành một cuốn nhật kí tâm hồn, là những cột mốc cảm xúc được dựng lên trên chặng đường 65 năm, mời gọi độc giả lắng nghe tiếng vọng từ một cuộc đời đã sống trọn vẹn và thiết tha.

Người ngoại đạo có căn thi sĩ

Đồng Vọng, tiếng thơ từ trầm tích một đời - ảnh 1
Nhà thơ Ngô Hoài Chung – tác giả tập thơ “Đồng vọng”

Ngay từ những dòng đầu tiên trong lời tự bạch mở đầu tập thơ, Ngô Hoài Chung đã khiêm tốn và thành thực định vị mình một cách rõ ràng: “Trong văn chương tôi là kẻ ngoại đạo, có chăng là dân viết nghiệp dư”. Chính điều này đã tạo nên chất thơ rất riêng, không thể trộn lẫn của ông: không trau chuốt hình thức, không cầu kì về ngôn từ, mà mộc mạc, chân thực, thấm đẫm hơi thở nồng ấm và những vui buồn rất thật của đời sống.

Ông tìm đến thơ xuất phát từ một nhu cầu tự nhiên và thiết yếu của nội tâm, như chính lời ông chia sẻ: “Chính nhu cầu bộc bạch những tâm sự đã khiến tôi tìm đến với thơ”. Với ông, thơ trước hết là phương tiện để giải tỏa, để giãi bày, để đối thoại với chính mình trước những bộn bề, suy tư.

Vì thế, những bài thơ thường được sinh ra trong những khoảnh khắc rất đỗi bình thường, thậm chí là bất chợt, như chính ông mô tả: “có thể là lúc đang lắc lư trên xe trong chuyến công tác, một đêm xa nhà khó ngủ hoặc khi nhấm nháp chén trà buổi sáng”.

Cách sáng tác ấy khiến thơ ông gần gũi như một nhịp thở, một lời tâm sự thầm thì, đi thẳng từ trải nghiệm thực tế vào mạch cảm xúc, không qua nhiều lớp lọc hoa mĩ. Nó mang tính trực cảm cao, và nhờ vậy, dễ dàng chạm vào trái tim người đọc bởi sự đồng điệu trong những cảm xúc rất đỗi con người, những điều ai cũng có thể từng trải qua.

Sự “ngoại đạo” ấy, lại hóa thành sức mạnh và thế mạnh riêng biệt. Nó giúp ông giữ được đôi mắt tinh tế, trong trẻo và một trái tim luôn rung động trước cái đẹp bình dị của cuộc sống, không bị chi phối hay gò bó bởi bất kì trường phái hay khuôn sáo nghệ thuật nào.

Trong một chia sẻ, ông tâm sự: “Là công chức, tôi thường xuyên tiếp xúc với những văn bản quy phạm pháp luật khô khan và những trách nhiệm. Chính vì vậy, làm thơ là cách giúp tôi nhìn cuộc đời bằng đôi mắt thi vị, tinh tế, hồn nhiên”.

Căn tính thi sĩ trong con người Ngô Hoài Chung không được đào tạo bài bản từ giảng đường, mà nó được đánh thức, vun đắp một cách tự nhiên từ chính những trải nghiệm đa dạng, phong phú của “một đời người, một đời việc”. Đó là thứ căn cước nghệ thuật hình thành từ thực tiễn sống, từ những va chạm, suy tư, yêu thương và cả những trăn trở rất đời thường.

Đồng Vọng, tiếng thơ từ trầm tích một đời - ảnh 2
“Đồng Vọng” – tập thơ kết tinh ký ức, suy tư và chiêm nghiệm nhân sinh của Ngô Hoài Chung

Tri âm với chính mình

Mạch chảy xuyên suốt, sâu lắng và có sức nặng hơn cả trong Đồng vọng chính là cuộc hành trình hướng nội, cuộc đối thoại không ngừng nghỉ với bản thân, hay nói cách khác, là sự “tri âm” với chính mình. Thơ trở thành phương tiện trung thực và nhạy bén nhất để ông khám phá những ngóc ngách sâu kín, những mảng màu cảm xúc phức tạp trong tâm hồn mình.

Ông viết: “Nhờ có thơ tôi khám phá bản thân mình, trở thành chính mình, giữ được sự thăng bằng cho mình trong cuộc sống”. Lời tự sự này vạch ra rõ rệt chức năng trị liệu và tự nhận thức của thơ ca trong đời sống tinh thần của tác giả.

Hành trình “tri âm” ấy được thể hiện rõ nét và cảm động nhất qua những trang thơ ông dành cho gia đình, nơi được ông xem là bến đỗ vững chắc, là nguồn cội của tình yêu thương và sự bình yên vĩnh cửu. Những vần thơ viết cho người vợ của mình không phải là những lời hoa mĩ, mà là lời cảm ơn sâu sắc, chân thành từ một người chồng thấu hiểu và trân trọng giá trị của hậu phương:

“Ngày trước bên em đôi khi anh chỉ muốn
Được đàn đúm bạn bè như thuở độc thân
Giờ xa em anh mới nhận ra rằng
Cuộc sống vắng em không còn là cuộc sống”.

Sự thừa nhận ấy vừa chân thực, vừa đầy ăn năn và biết ơn, cho thấy một tình yêu được vun đắp qua thời gian, qua những hi sinh thầm lặng, và cuối cùng trở thành điểm tựa không thể thiếu.

Đến khi bước sang vai trò ông nội, thơ của Ngô Hoài Chung lại tìm thấy một sự trong trẻo mới, một niềm hạnh phúc giản dị đến lạ kì. Ông viết cho cháu mình với tất cả sự nâng niu, yêu chiều và một niềm hân hoan ngây ngô:

“Thế là được lên chức
Từ ngày cháu chào đời
Với ông chức to nhất
Có được nhờ cháu Xôi”.

Trong những khoảnh khắc ấy, thơ trở thành nhịp cầu kì diệu, nối ông với thế giới thuần khiết, hồn nhiên nhất, giúp ông tái khám phá bản thân qua lăng kính của tình yêu thương mới. Nó khiến ông có thể “sống nhiều cuộc đời khác trong kiếp nhân sinh của mình”, như một lời tự bạch đầy triết lí về sự giàu có của đời sống tinh thần, nơi một con người có thể sống trọn vẹn nhiều vai trò và cung bậc cảm xúc khác nhau.

Tri túc với nhân gian

Hành trình công tác dài với nhiều vị trí, từ địa phương đến trung ương, từ công tác thanh niên đến lĩnh vực văn hóa, du lịch đã cho Ngô Hoài Chung một cái nhìn điềm nhiên, sâu sắc về cuộc đời và con người. Tất cả đã tôi luyện cho ông một tâm thế “tri túc”, một sự biết đủ và an nhiên tự tại trước dòng chảy đa đoan của nhân gian.

Những câu thơ về thế sự của ông thường rất ngắn gọn, súc tích, sắc sảo như một châm ngôn, một lời đúc kết kinh nghiệm sống:

“Đủ tiền là không đủ
Đủ tình là vực sâu
Bởi tình tiền hai thứ
Đủ cho người giết nhau”.

Chỉ bốn câu thơ ngũ ngôn giản dị ấy đã cho thấy một cái nhìn thấu suốt, tỉnh táo và đầy cảnh giác về mối quan hệ giữa các giá trị vật chất và tinh thần, về những tham vọng có thể dẫn con người đến bi kịch.

Sự từng trải ấy dần dẫn ông đến một trạng thái tâm hồn bình thản, an nhiên, như ông đã viết: “Lòng ngổn ngang thế sự/ Mà thanh thản vô thường”.

Tâm thế “tri túc” này không phải là thái độ buông xuôi, phó mặc, mà là sự thấu hiểu, chấp nhận những quy luật tự nhiên của cuộc sống, từ đó chủ động tìm thấy niềm vui và sự mãn nguyện trong những điều giản dị, bền vững nhất.

Đây chính là điểm tựa tinh thần vững chắc nhất, giúp ông giữ được phong thái thanh thản, ung dung sau khi rời khỏi vòng xoáy bận rộn của công việc, để sống trọn vẹn và an nhiên với vai trò một người ông hạnh phúc và một thi sĩ của những điều nhỏ bé nhưng có ý nghĩa lớn lao.

Tiếng vọng của hạt thóc

Có lẽ, trong toàn bộ tập Đồng vọng, không có hình tượng nào có thể diễn tả một cách đầy đủ, trọn vẹn con người và triết lí sống của Ngô Hoài Chung bằng chính “hạt thóc” trong bài thơ nổi tiếng đã đi vào sách giáo khoa của ông.

Như lời kể của tác giả, nó được viết trong khoảng mười lăm phút ngắn ngủi vào một buổi sáng sớm, bắt nguồn từ cảm xúc khi ngắm nhìn khoảng sân và dòng hồi ức về đồng ruộng tuổi thơ. Chính sự giản dị trong cách ra đời ấy lại chứa đựng và chuyển tải được một thông điệp sâu sắc, có sức nặng:

“Tôi chỉ là hạt thóc
Không biết hát biết cười
Nhưng tôi luôn có ích
Vì nuôi sống con người”.

Hạt thóc ở đây đã vượt lên ý nghĩa vật chất thông thường để trở thành một biểu tượng nghệ thuật đẹp đẽ, một ẩn dụ sâu sắc về một lẽ sống đáng quý: sự khiêm nhường, lòng kiên trì bền bỉ và ý nghĩa của sự cống hiến thầm lặng.

Hạt thóc không cần phô trương, không cần biết “hát biết cười” để được chú ý, tán dương. Giá trị đích thực và vĩnh cửu của nó nằm ở sự “có ích” thiết thực, ở khả năng “nuôi sống”, nuôi sống thể xác và cảm hóa, nuôi dưỡng tâm hồn con người.

Đây chính là tuyên ngôn sống giản dị mà minh triết của tác giả: sống trên đời, cốt lõi là để cống hiến, để tạo ra những giá trị thiết thực, âm thầm nhưng bền vững, vì lợi ích chung của cộng đồng.

Bài thơ được đưa vào sách giáo khoa đã trở thành một cây cầu vững chắc, nối tâm hồn và triết lí sống của tác giả với thế hệ trẻ, giúp các em bước đầu nhận thức về giá trị bản thân và ý nghĩa của lao động.

Ông tâm sự: “Tôi rất vui khi thơ đi vào sách, vì chúng đã giúp tôi đến gần hơn với thế hệ măng non”. Như vậy, tiếng vọng của “hạt thóc” đã vượt ra khỏi khuôn khổ một trang thơ cá nhân, để lan tỏa rộng rãi thành một thông điệp nhân văn, giáo dục về lòng tự trọng, sự tự tin và ý thức về một lẽ sống có ích, biết hướng về cộng đồng.

Từ nhà giáo đến người lưu giữ hồn văn hóa

Xuất phát điểm của Ngô Hoài Chung là một nhà giáo dạy môn Lịch sử. Có lẽ, chất “thầy giáo” ấy vẫn âm thầm chảy trong mạch thơ của ông sau này, thể hiện ở sự rõ ràng, mạch lạc và tính giáo dục tinh tế ẩn sau những hình tượng giản dị.

Sau đó, duyên số đưa đẩy ông bước sang con đường công chức, và ông đã lần lượt kinh qua những vị trí quan trọng, đầy thử thách: Bí thư Tỉnh đoàn Thanh Hóa, Bí thư Huyện ủy Ngọc Lặc (cũ), Giám đốc Sở VHTTDL tỉnh Thanh Hóa (trong suốt mười năm).

Ông trực tiếp chỉ đạo, tham gia vào công tác tu bổ, tôn tạo hàng loạt di tích lịch sử - văn hóa trọng điểm của tỉnh như Khu di tích Lam Kinh, đền thờ Bà Triệu, đền thờ Lê Hoàn…

Đặc biệt, ông đã cùng các cơ quan chuyên môn nỗ lực lập hồ sơ, góp phần quan trọng để UNESCO công nhận Thành nhà Hồ là Di sản Văn hóa Thế giới.

Những trải nghiệm sâu sắc, từ khâu nghiên cứu, vận động đến tổ chức bảo tồn di sản, đã thấm sâu vào tâm thức ông, cho ông một cái nhìn vừa am tường chuyên môn, vừa đầy trân trọng, yêu mến khi viết về hồn cốt quê hương, về những dấu tích lịch sử trong thơ.

Sau chặng đường dài ở quê nhà, ông ra Hà Nội nhận nhiệm vụ Phó Tổng cục trưởng Tổng cục Du lịch. Ở cương vị mới này, dù phải bao quát vấn đề toàn quốc, ông vẫn giữ mối liên hệ máu thịt, sâu đậm với Thanh Hóa.

Và khi chính thức nghỉ hưu, ông lại dành thời gian, tâm sức cho một dự định ý nghĩa: viết những bài khảo cứu, địa chí có hệ thống về mảnh đất này.

Với ông, đó là cách thiết thực nhất để tri ân nơi chôn nhau cắt rốn, đồng thời lưu giữ một cách bài bản những thông tin văn hóa, lịch sử quý giá cho các thế hệ sau.

Tập thơ “Đồng Vọng” khép lại với 65 cột mốc thơ, nhưng dư âm và sức vọng của nó hẳn sẽ còn mãi trong lòng những người biết lắng nghe.

Tập thơ là một bản tổng kết chân thực và đầy cảm xúc về một đời sống đa chiều, nơi các mảng màu công việc và đam mê, trách nhiệm xã hội và đời sống cảm xúc cá nhân đã hòa quyện, bồi đắp cho nhau một cách nhuần nhị.