Giá lúa gạo hôm nay 15.9.2026: Lúa thơm giữ giá, gạo nguyên liệu còn yếu
VHO - Giá lúa gạo ngày 15.9.2026 dự báo tiếp tục đi ngang, lúa thơm giữ giá trong khi IR 504, CL 555 vẫn ở vùng thấp và chờ sức mua mới từ doanh nghiệp.
Thị trường lúa gạo Đồng bằng sông Cửu Long bước vào ngày 15.9.2026 với trạng thái tương đối cân bằng.
Nguồn cung không còn quá dồi dào nhưng lượng mua mới cũng chưa tăng mạnh, khiến khả năng xuất hiện một đợt biến động lớn khá thấp.
Nhóm lúa thơm được kỳ vọng giữ giá tốt hơn, còn gạo nguyên liệu phổ thông vẫn chịu sức ép.

Giá lúa gạo hôm nay 14.9.2026: Thị trường đi ngang, chờ lực mua mới
Lúa tươi giữ giá, gạo nguyên liệu tiếp tục phân hóa
Dựa trên mặt bằng hiện tại, OM 18 và Đài Thơm 8 nhiều khả năng tiếp tục nằm trong nhóm lúa có giá cao, cùng dao động khoảng 6.200 - 6.400 đồng/kg.
OM 5451 dự báo duy trì 6.000 - 6.200 đồng/kg. IR 50404 cũng ở vùng 6.100 - 6.200 đồng/kg, trong khi OM 34 tiếp tục thấp hơn, khoảng 5.800 - 6.000 đồng/kg.
Nguồn lúa tại một số địa phương không còn nhiều như trước là yếu tố giúp hạn chế nguy cơ giảm sâu. Tuy nhiên, thương lái và nhà máy vẫn mua khá thận trọng, vì vậy nguồn cung giảm chưa đủ để đẩy giá tăng.
Bảng giá lúa dự báo ngày 15.9.2026:
| Chủng loại | Giá dự báo | Xu hướng |
|---|---|---|
| OM 18 | 6.200 - 6.400 đồng/kg | Đi ngang |
| Đài Thơm 8 | 6.200 - 6.400 đồng/kg | Đi ngang |
| IR 50404 | 6.100 - 6.200 đồng/kg | Đi ngang |
| OM 5451 | 6.000 - 6.200 đồng/kg | Đi ngang |
| OM 34 | 5.800 - 6.000 đồng/kg | Đi ngang |
Ở nhóm gạo nguyên liệu, sự phân hóa tiếp tục khá rõ. OM 5451 duy trì vùng cao 9.300 - 9.400 đồng/kg, Đài Thơm 8 khoảng 9.200 - 9.400 đồng/kg.
Trong khi đó, IR 504 chỉ ở mức 8.650 - 8.700 đồng/kg. CL 555 nhỉnh hơn nhẹ, khoảng 8.700 - 8.750 đồng/kg. Đây tiếp tục là hai mặt hàng đáng theo dõi khi vẫn nằm khá xa mốc 9.000 đồng/kg.
OM 18 giữ 8.700 - 8.850 đồng/kg, còn OM 380 và Sóc thơm cùng dao động 7.500 - 7.600 đồng/kg.
Bảng giá gạo nguyên liệu dự báo ngày 15.9.2026:
| Chủng loại | Giá dự báo | Xu hướng |
|---|---|---|
| OM 5451 | 9.300 - 9.400 đồng/kg | Đi ngang |
| Đài Thơm 8 | 9.200 - 9.400 đồng/kg | Đi ngang |
| OM 18 | 8.700 - 8.850 đồng/kg | Đi ngang |
| CL 555 | 8.700 - 8.750 đồng/kg | Đi ngang |
| IR 504 | 8.650 - 8.700 đồng/kg | Đi ngang, còn yếu |
| OM 380 | 7.500 - 7.600 đồng/kg | Đi ngang |
| Sóc thơm | 7.500 - 7.600 đồng/kg | Đi ngang |
IR 504 và CL 555 đang có dấu hiệu tìm vùng cân bằng sau chuỗi điều chỉnh trước đó. Tuy nhiên, để hai mặt hàng này phục hồi rõ rệt, thị trường cần lượng mua thực tế tăng lên, đặc biệt từ các nhà máy và doanh nghiệp chuẩn bị nguồn hàng xuất khẩu.
Tấm thơm 3-4 nhiều khả năng tiếp tục ở mức 8.300 - 8.400 đồng/kg, còn cám khoảng 7.450 - 7.600 đồng/kg.
Nếp 3 tháng khô dự báo giữ 9.600 - 9.700 đồng/kg, nếp IR 4625 tươi khoảng 7.300 - 7.500 đồng/kg.
Giá bán lẻ ổn định, xuất khẩu chưa tạo lực kéo mới
Giá gạo bán lẻ ngày 15.9 được dự báo chưa có nhiều thay đổi.
| Mặt hàng | Giá dự báo |
|---|---|
| Nàng Nhen | 28.000 đồng/kg |
| Hương Lài | 22.000 đồng/kg |
| Gạo Nhật | 22.000 đồng/kg |
| Nàng Hoa | 21.000 đồng/kg |
| Gạo thơm Thái hạt dài | 20.000 - 22.000 đồng/kg |
| Sóc Thái | 20.000 đồng/kg |
| Jasmine | 17.000 - 18.000 đồng/kg |
| Đài Thơm | 15.500 - 16.500 đồng/kg |
| OM 18 | 15.500 - 16.500 đồng/kg |
| Gạo trắng thông dụng | 16.000 đồng/kg |
| Sóc thường | 15.000 - 16.000 đồng/kg |
| Gạo thường | 13.500 - 15.000 đồng/kg |
Ở thị trường xuất khẩu, gạo thơm 5% tấm Việt Nam nhiều khả năng tiếp tục quanh 445 - 450 USD/tấn, gạo thơm 100% tấm giữ vùng 367 - 371 USD/tấn và Jasmine khoảng 534 - 538 USD/tấn.
| Chủng loại | Giá tham chiếu | Xu hướng |
|---|---|---|
| Jasmine Việt Nam | 534 - 538 USD/tấn | Ổn định |
| Gạo thơm 5% tấm Việt Nam | 445 - 450 USD/tấn | Đi ngang |
| Gạo thơm 100% tấm Việt Nam | 367 - 371 USD/tấn | Đi ngang |
| Gạo 5% tấm Thái Lan | 478 - 482 USD/tấn | Ổn định |
| Gạo 100% tấm Thái Lan | 374 - 378 USD/tấn | Ổn định |
| Gạo 5% tấm Ấn Độ | 370 - 374 USD/tấn | Cạnh tranh |
| Gạo 100% tấm Ấn Độ | 306 - 310 USD/tấn | Ổn định |
| Gạo 5% tấm Pakistan | 408 - 412 USD/tấn | Ổn định |
| Gạo 100% tấm Pakistan | 310 - 314 USD/tấn | Ổn định |
Mặt bằng này cho thấy gạo Việt Nam vẫn chịu sức ép cạnh tranh đáng kể ở phân khúc phổ thông. Ấn Độ tiếp tục có lợi thế về giá, trong khi gạo 5% tấm của Thái Lan đang duy trì mặt bằng cao hơn.
Ở chiều tích cực, các dòng gạo thơm và chất lượng cao của Việt Nam vẫn có dư địa nhờ nhu cầu tại những thị trường quen thuộc.
Xuất khẩu hơn 6 triệu tấn trong 8 tháng nhưng giảm cả lượng lẫn trị giá cũng cho thấy bài toán hiện nay không chỉ là bán được hàng, mà còn là cải thiện giá trị trên mỗi tấn gạo xuất khẩu.
Philippines vẫn chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu thị trường. Nếu nhu cầu nhập khẩu của nước này tiếp tục cao, đây có thể là yếu tố giúp doanh nghiệp Việt Nam tăng thu mua nguyên liệu trong những tháng cuối năm.
Dự báo giá lúa gạo ngày 15.9.2026
Kịch bản có xác suất cao nhất trong ngày 15.9 là thị trường tiếp tục đi ngang.
Lúa OM 18 và Đài Thơm 8 nhiều khả năng giữ vùng 6.200 - 6.400 đồng/kg. Nguồn cung giảm giúp hạn chế áp lực xuống giá nhưng chưa đủ để tạo một nhịp tăng khi sức mua vẫn chậm.
Ở nhóm gạo nguyên liệu, OM 5451 và Đài Thơm 8 tiếp tục có khả năng giữ giá tốt hơn.
IR 504 và CL 555 vẫn là tâm điểm. Hai mặt hàng này hiện ở vùng thấp, nhưng khả năng giảm sâu thêm không lớn nếu lượng lúa hàng hóa tiếp tục thu hẹp.
Yếu tố quan trọng nhất trong tuần mới là tốc độ thu mua của các nhà máy. Nếu xuất hiện thêm hợp đồng xuất khẩu và doanh nghiệp tăng gom hàng, IR 504, CL 555 có thể là những mặt hàng phản ứng sớm.
Ngược lại, nếu giao dịch vẫn cầm chừng, thị trường sẽ tiếp tục dao động trong biên độ hẹp.
Nhìn chung, giá lúa gạo ngày 15.9.2026 được dự báo ổn định là chủ đạo. Lúa thơm giữ giá tốt hơn, gạo nguyên liệu phổ thông còn yếu và thị trường tiếp tục chờ một lực mua mới đủ lớn để xác lập xu hướng phục hồi.


RSS