Giá lúa gạo hôm nay 14.9.2026: Thị trường đi ngang, chờ lực mua mới

HÙNG NGUYỄN

VHO - Giá lúa gạo ngày 14.9.2026 dự báo tiếp tục đi ngang, lúa tươi giữ giá trong khi IR 504 và CL 555 còn chịu sức ép quanh vùng 8.650 - 8.700 đồng/kg.

Thị trường lúa gạo Đồng bằng sông Cửu Long bước vào ngày 14.9.2026 với trạng thái thận trọng.

Nguồn lúa tại một số khu vực đã giảm, nhưng nhu cầu thu mua mới chưa tăng tương ứng. Trong khi lúa tươi có khả năng giữ giá, nhóm gạo nguyên liệu phổ thông vẫn chịu sức ép do thanh khoản thấp và giá xuất khẩu chưa tạo thêm động lực.

Giá lúa gạo hôm nay 14.9.2026: Thị trường đi ngang, chờ lực mua mới - ảnh 1
Hình minh họa

Dự báo giá lúa ngày 14.9.2026

Chủng loạiGiá dự báo ngày 14.9.2026Xu hướng
OM 186.400 - 6.600 đồng/kgĐi ngang
Đài Thơm 86.300 - 6.400 đồng/kgĐi ngang
OM 54516.100 - 6.300 đồng/kgĐi ngang
IR 504046.000 - 6.200 đồng/kgĐi ngang
OM 345.800 - 5.900 đồng/kgĐi ngang

Lúa tươi khó giảm sâu

OM 18 tiếp tục được dự báo ở vùng 6.400 - 6.600 đồng/kg, cao nhất trong nhóm lúa được theo dõi.

Đài Thơm 8 giữ mức 6.300 - 6.400 đồng/kg, còn OM 5451 khoảng 6.100 - 6.300 đồng/kg.

IR 50404 nhiều khả năng duy trì 6.000 - 6.200 đồng/kg. OM 34 tiếp tục ở vùng thấp hơn, khoảng 5.800 - 5.900 đồng/kg.

Nguồn cung lúa tại một số vùng không còn quá dồi dào là yếu tố giúp hạn chế áp lực giảm. Tuy nhiên, thương lái và nhà máy vẫn mua khá thận trọng nên giá chưa có điều kiện tăng rõ rệt.

Trong ngắn hạn, OM 18 và Đài Thơm 8 có khả năng giữ giá tốt hơn nếu nhu cầu lúa thơm duy trì ổn định.

Giao dịch vẫn là điểm nghẽn

Điều thị trường đang thiếu không phải là nguồn cung mà là sức mua đủ mạnh.

Tại nhiều vùng sản xuất, hoạt động hỏi mua mới vẫn diễn ra chậm. Người bán không muốn hạ giá thêm, trong khi thương lái chủ yếu thu mua theo nhu cầu thực tế.

Trạng thái giằng co này khiến thị trường dễ duy trì biên độ hẹp.

Nếu doanh nghiệp tăng thu mua trong tuần mới, giá có thể phản ứng tích cực hơn. Ngược lại, nếu giao dịch tiếp tục thấp, mặt bằng hiện tại nhiều khả năng kéo dài thêm.

Dự báo giá gạo nguyên liệu ngày 14.9.2026

Chủng loạiGiá dự báo ngày 14.9.2026Xu hướng
OM 54519.300 - 9.400 đồng/kgĐi ngang
Đài Thơm 89.200 - 9.400 đồng/kgĐi ngang
OM 188.700 - 8.850 đồng/kgĐi ngang
IR 5048.650 - 8.700 đồng/kgYếu
CL 5558.650 - 8.700 đồng/kgYếu
OM 3807.500 - 7.600 đồng/kgĐi ngang
Sóc thơm7.500 - 7.600 đồng/kgĐi ngang

IR 504 và CL 555 tiếp tục dưới 9.000 đồng/kg

IR 504 và CL 555 vẫn là hai mặt hàng cần theo dõi sát nhất.

Sau các phiên điều chỉnh giảm, hai loại gạo nguyên liệu này đang ở vùng 8.650 - 8.700 đồng/kg, thấp hơn khá xa mốc 9.000 đồng/kg.

Mức giá hiện tại cho thấy thị trường chưa có lực mua đủ mạnh để đảo chiều. Các nhà máy chưa cần gom hàng lớn, trong khi giá xuất khẩu vừa điều chỉnh xuống khiến doanh nghiệp càng thận trọng.

Trong ngày 14.9, khả năng cao IR 504 và CL 555 tiếp tục đi ngang quanh vùng hiện tại.

Nếu xuất hiện đơn hàng mới, hai mặt hàng này có thể phản ứng trước. Tuy nhiên, để quay trở lại trên 9.000 đồng/kg, thị trường cần sự cải thiện rõ ràng của khối lượng thu mua.

OM 5451 và Đài Thơm 8 giữ giá tốt hơn

OM 5451 tiếp tục giữ vùng 9.300 - 9.400 đồng/kg.

Đài Thơm 8 duy trì 9.200 - 9.400 đồng/kg.

Khoảng cách so với IR 504 và CL 555 cho thấy thị trường đang phân hóa khá rõ giữa nhóm nguyên liệu chất lượng cao và nhóm phổ thông.

Nếu nhu cầu gạo thơm duy trì ổn định, OM 5451 và Đài Thơm 8 nhiều khả năng vẫn là nhóm có sức chống chịu tốt hơn.

Giá phụ phẩm và nếp ngày 14.9.2026

Mặt hàngGiá dự báo
Tấm thơm8.300 - 8.400 đồng/kg
Cám7.450 - 7.600 đồng/kg
Nếp 3 tháng khô9.600 - 9.700 đồng/kg
Nếp IR 4625 tươi7.300 - 7.500 đồng/kg

Nhóm phụ phẩm và nếp được dự báo tiếp tục ổn định.

Tấm thơm giữ khoảng 8.300 - 8.400 đồng/kg, trong khi cám dao động 7.450 - 7.600 đồng/kg.

Nếp 3 tháng khô tiếp tục ở vùng 9.600 - 9.700 đồng/kg, còn nếp IR 4625 tươi khoảng 7.300 - 7.500 đồng/kg.

Giá gạo bán lẻ ngày 14.9.2026

Mặt hàngGiá dự báo
Nàng Nhen28.000 đồng/kg
Hương Lài22.000 đồng/kg
Gạo Nhật22.000 đồng/kg
Nàng Hoa21.000 đồng/kg
Gạo thơm Thái hạt dài20.000 - 22.000 đồng/kg
Sóc Thái20.000 đồng/kg
Jasmine17.000 - 18.000 đồng/kg
Đài Thơm15.500 - 16.500 đồng/kg
OM 1815.500 - 16.500 đồng/kg
Gạo trắng thông dụng16.000 đồng/kg
Sóc thường15.000 - 16.000 đồng/kg
Gạo thường13.500 - 15.000 đồng/kg

Giá bán lẻ nhiều khả năng chưa thay đổi đáng kể.

Gạo Nàng Nhen tiếp tục ở mức cao nhất khoảng 28.000 đồng/kg. Hương Lài và gạo Nhật phổ biến 22.000 đồng/kg, Nàng Hoa khoảng 21.000 đồng/kg.

Biến động của gạo nguyên liệu chưa truyền mạnh sang thị trường bán lẻ do còn phụ thuộc lượng hàng tồn kho, chi phí xay xát, vận chuyển và phân phối.

Giá gạo xuất khẩu ngày 14.9.2026

Chủng loạiGiá tham chiếu dự báoXu hướng
Jasmine Việt Nam534 - 538 USD/tấnĐi ngang
Gạo thơm 5% tấm Việt Nam445 - 450 USD/tấnYếu
Gạo thơm 100% tấm Việt Nam367 - 371 USD/tấnYếu
Gạo 5% tấm Thái Lan478 - 482 USD/tấnỔn định
Gạo 100% tấm Thái Lan374 - 378 USD/tấnỔn định
Gạo 5% tấm Ấn Độ370 - 374 USD/tấnCạnh tranh
Gạo 100% tấm Ấn Độ306 - 310 USD/tấnỔn định

Giá xuất khẩu giảm khiến thị trường trong nước khó tăng

Gạo thơm 5% tấm Việt Nam đang ở mức 445 - 450 USD/tấn sau khi giảm khoảng 5 USD/tấn.

Gạo thơm 100% tấm cũng lùi về 367 - 371 USD/tấn.

Jasmine giữ tốt hơn, khoảng 534 - 538 USD/tấn.

Việc giá xuất khẩu giảm khiến doanh nghiệp khó nâng giá thu mua nguyên liệu, nhất là với IR 504 và CL 555.

Trong khi đó, Ấn Độ tiếp tục có lợi thế cạnh tranh về giá ở phân khúc phổ thông. Đây vẫn là yếu tố hạn chế khả năng phục hồi mạnh của gạo Việt Nam.

Philippines tiếp tục là điểm tựa

Triển vọng nhập khẩu của Philippines vẫn là yếu tố hỗ trợ đáng chú ý.

Nếu nguồn dự trữ tại nước này tiếp tục chịu áp lực và sản xuất nội địa gặp khó khăn do thời tiết, nhu cầu nhập khẩu có thể duy trì ở mức cao.

Việt Nam đang có lợi thế lớn tại thị trường Philippines. Nếu xuất hiện thêm các hợp đồng mới, tác động có thể lan nhanh sang hoạt động thu mua nguyên liệu trong nước.

Gạo nguyên liệu có khả năng phục hồi trước, sau đó mới tạo lực đỡ cho giá lúa tại vùng sản xuất.

Tuy nhiên, thị trường vẫn cần những đơn hàng thực tế thay vì chỉ kỳ vọng.

Dự báo giá lúa gạo ngày 14.9.2026

Kịch bản có xác suất cao nhất là thị trường tiếp tục đi ngang.

Lúa tươi được hỗ trợ bởi nguồn cung giảm, nhưng sức mua chưa đủ mạnh để giá tăng.

OM 18 và Đài Thơm 8 tiếp tục là nhóm có khả năng giữ giá tốt hơn.

Ở nhóm gạo nguyên liệu, IR 504 và CL 555 vẫn yếu, dự báo dao động 8.650 - 8.700 đồng/kg.

OM 5451 và Đài Thơm 8 tiếp tục duy trì vùng giá cao hơn.

Giá xuất khẩu chưa thuận lợi là yếu tố cản trở đà phục hồi, nhưng nhu cầu tiềm năng từ Philippines có thể giúp thị trường tránh một nhịp giảm sâu.

Nhìn chung, giá lúa gạo ngày 14.9.2026 được dự báo tiếp tục ổn định là chủ đạo, xen kẽ sức ép ở nhóm gạo nguyên liệu phổ thông. Xu hướng rõ hơn sẽ phụ thuộc vào sức mua của doanh nghiệp và diễn biến các hợp đồng xuất khẩu mới trong tuần.

Giá lúa gạo hôm nay 14.9.2026: Thị trường đi ngang, chờ lực mua mới - ảnh 3