Giá lúa gạo hôm nay 12.9.2026: Gạo nguyên liệu còn chịu sức ép
VHO - Giá lúa gạo ngày 12.9.2026 dự báo tiếp tục phân hóa, lúa tươi giữ giá trong khi IR 504 và CL 555 còn chịu sức ép quanh vùng 8.650 - 8.700 đồng/kg.
Giá lúa gạo Đồng bằng sông Cửu Long bước vào ngày 12.9.2026 với trạng thái thận trọng.
Nguồn lúa tại một số vùng không còn dồi dào nhưng sức mua mới vẫn thấp, trong khi giá một số loại gạo nguyên liệu và gạo xuất khẩu vừa điều chỉnh giảm.
Thị trường vì vậy nhiều khả năng tiếp tục dao động hẹp, chưa đủ điều kiện hình thành một đợt tăng mới.

Giá lúa gạo hôm nay 11.9.2026: IR 504, CL 555 vẫn dưới 9.000 đồng/kg
Dự báo giá lúa ngày 12.9.2026
| Chủng loại | Giá dự báo ngày 12.9.2026 | Xu hướng |
|---|---|---|
| OM 18 | 6.400 - 6.600 đồng/kg | Đi ngang |
| Đài Thơm 8 | 6.300 - 6.400 đồng/kg | Đi ngang |
| OM 5451 | 6.100 - 6.300 đồng/kg | Đi ngang |
| IR 50404 | 6.000 - 6.200 đồng/kg | Đi ngang |
| OM 34 | 5.800 - 5.900 đồng/kg | Đi ngang |
Lúa tươi có thể tiếp tục giữ giá
OM 18 nhiều khả năng tiếp tục dao động trong khoảng 6.400 - 6.600 đồng/kg, giữ vị trí cao nhất trong nhóm lúa được theo dõi.
Đài Thơm 8 dự báo ở mức 6.300 - 6.400 đồng/kg. OM 5451 tiếp tục khoảng 6.100 - 6.300 đồng/kg.
IR 50404 được dự báo giữ vùng 6.000 - 6.200 đồng/kg, trong khi OM 34 tiếp tục quanh 5.800 - 5.900 đồng/kg.
Điểm đáng chú ý là nguồn lúa tại một số khu vực đã giảm so với giai đoạn trước. Thông thường đây là yếu tố hỗ trợ giá, nhưng trong bối cảnh thương lái và nhà máy vẫn mua khá thận trọng, nguồn cung giảm chưa đủ để tạo một nhịp tăng rõ rệt.
Nguồn cung giảm nhưng sức mua chưa theo kịp
Tại nhiều vùng sản xuất, lượng hàng đưa ra thị trường đã giảm nhưng hoạt động hỏi mua mới vẫn chưa thực sự sôi động.
Người bán có xu hướng giữ giá thay vì giảm thêm, trong khi thương lái chủ yếu thu mua theo nhu cầu thực tế.
Sự giằng co này khiến thị trường dễ duy trì trạng thái đi ngang.
Nếu lượng mua của nhà máy tăng trong những phiên tới, OM 18 và Đài Thơm 8 có thể là hai giống phản ứng tích cực trước do đang giữ mặt bằng giá tốt hơn.
Dự báo giá gạo nguyên liệu ngày 12.9.2026
| Chủng loại | Giá dự báo ngày 12.9.2026 | Xu hướng |
|---|---|---|
| OM 5451 | 9.300 - 9.400 đồng/kg | Đi ngang |
| Đài Thơm 8 | 9.200 - 9.400 đồng/kg | Đi ngang |
| OM 18 | 8.700 - 8.850 đồng/kg | Đi ngang |
| IR 504 | 8.650 - 8.700 đồng/kg | Yếu |
| CL 555 | 8.650 - 8.700 đồng/kg | Yếu |
| OM 380 | 7.500 - 7.600 đồng/kg | Đi ngang |
| Sóc thơm | 7.500 - 7.600 đồng/kg | Đi ngang |
IR 504 và CL 555 tiếp tục là tâm điểm
IR 504 và CL 555 vừa giảm thêm 50 đồng/kg, xuống vùng 8.650 - 8.700 đồng/kg.
Đây là hai mặt hàng chịu sức ép rõ nhất ở nhóm gạo nguyên liệu.
Việc giá liên tục nằm dưới mốc 9.000 đồng/kg cho thấy nhu cầu mua nguyên liệu phổ thông vẫn khá yếu. Các nhà máy chưa có dấu hiệu gom hàng với khối lượng lớn, trong khi giá xuất khẩu vừa điều chỉnh giảm khiến doanh nghiệp càng thận trọng.
Trong ngày 12.9, kịch bản phù hợp hơn là hai mặt hàng này giữ vùng 8.650 - 8.700 đồng/kg thay vì tiếp tục giảm mạnh.
Tuy nhiên, nếu sức mua tiếp tục yếu, mức thấp của biên giá vẫn có thể chịu thêm áp lực.
Vì sao khả năng giảm sâu chưa lớn?
Dù IR 504 và CL 555 đang yếu, thị trường chưa xuất hiện tình trạng dư cung lớn.
Nguồn lúa tại nhiều địa phương đã bớt dồi dào, người bán cũng không có tâm lý xả hàng bằng mọi giá.
Điều này tạo một lớp hỗ trợ nhất định cho giá nguyên liệu.
Do đó, thị trường có thể tiếp tục đi ngang hoặc điều chỉnh rất nhẹ thay vì hình thành một đợt giảm mạnh mới.
OM 5451 và Đài Thơm 8 giữ giá tốt hơn
Trong khi IR 504 và CL 555 chịu sức ép, OM 5451 vẫn duy trì khoảng 9.300 - 9.400 đồng/kg.
Đài Thơm 8 giữ vùng 9.200 - 9.400 đồng/kg.
Khoảng cách giá này cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa gạo nguyên liệu chất lượng cao với nhóm phổ thông.
Nếu nhu cầu xuất khẩu gạo thơm duy trì tốt, OM 5451 và Đài Thơm 8 nhiều khả năng tiếp tục giữ giá tốt hơn trong ngắn hạn.
Giá phụ phẩm ngày 12.9.2026
| Mặt hàng | Giá dự báo | Xu hướng |
|---|---|---|
| Tấm thơm | 8.300 - 8.400 đồng/kg | Đi ngang |
| Cám | 7.450 - 7.600 đồng/kg | Đi ngang |
| Nếp 3 tháng khô | 9.600 - 9.700 đồng/kg | Ổn định |
| Nếp IR 4625 tươi | 7.300 - 7.500 đồng/kg | Ổn định |
Tấm thơm hiện ở mức thấp hơn so với một số phiên trước, khoảng 8.300 - 8.400 đồng/kg.
Cám được dự báo giữ 7.450 - 7.600 đồng/kg.
Phân khúc nếp chưa xuất hiện tín hiệu biến động mới.
Giá gạo bán lẻ ngày 12.9.2026
| Mặt hàng | Giá dự báo |
|---|---|
| Nàng Nhen | 28.000 đồng/kg |
| Hương Lài | 22.000 đồng/kg |
| Gạo Nhật | 22.000 đồng/kg |
| Nàng Hoa | 21.000 đồng/kg |
| Gạo thơm Thái hạt dài | 20.000 - 22.000 đồng/kg |
| Sóc Thái | 20.000 đồng/kg |
| Jasmine | 17.000 - 18.000 đồng/kg |
| Đài Thơm | 15.500 - 16.500 đồng/kg |
| OM 18 | 15.500 - 16.500 đồng/kg |
| Gạo trắng thông dụng | 16.000 đồng/kg |
| Sóc thường | 15.000 - 16.000 đồng/kg |
| Gạo thường | 13.500 - 15.000 đồng/kg |
Thị trường bán lẻ nhiều khả năng tiếp tục ổn định.
Giá gạo nguyên liệu giảm chưa truyền ngay tới giá bán lẻ do các cửa hàng còn chịu tác động của hàng tồn kho, chi phí xay xát, vận chuyển và phân phối.
Nàng Nhen tiếp tục có mức giá cao nhất, khoảng 28.000 đồng/kg. Hương Lài và gạo Nhật cùng giữ khoảng 22.000 đồng/kg.
Giá gạo xuất khẩu ngày 12.9.2026 chịu sức ép
| Chủng loại | Giá tham chiếu dự báo | Xu hướng |
|---|---|---|
| Jasmine Việt Nam | 534 - 538 USD/tấn | Đi ngang |
| Gạo thơm 5% tấm Việt Nam | 445 - 450 USD/tấn | Yếu |
| Gạo thơm 100% tấm Việt Nam | 367 - 371 USD/tấn | Yếu |
| Gạo 5% tấm Thái Lan | 478 - 482 USD/tấn | Ổn định |
| Gạo 100% tấm Thái Lan | 374 - 378 USD/tấn | Ổn định |
| Gạo 5% tấm Ấn Độ | 370 - 374 USD/tấn | Cạnh tranh |
| Gạo 100% tấm Ấn Độ | 306 - 310 USD/tấn | Ổn định |
Gạo thơm 5% tấm Việt Nam đã lùi về khoảng 445 - 450 USD/tấn, giảm khoảng 5 USD/tấn.
Gạo thơm 100% tấm cũng giảm khoảng 5 USD/tấn, xuống 367 - 371 USD/tấn.
Jasmine giữ tốt hơn, quanh 534 - 538 USD/tấn.
Diễn biến này khiến khả năng doanh nghiệp nâng mạnh giá mua nguyên liệu trong nước tiếp tục bị hạn chế.
Giá gạo Thái Lan đang cao hơn đáng kể
Gạo 5% tấm của Thái Lan hiện ở mức 478 - 482 USD/tấn, cao hơn rõ rệt so với nhiều phân khúc của Việt Nam.
Trong khi đó, Ấn Độ tiếp tục duy trì lợi thế cạnh tranh với gạo 5% tấm khoảng 370 - 374 USD/tấn.
Khoảng cách giá giữa các nước xuất khẩu cho thấy thị trường quốc tế đang phân hóa mạnh.
Đối với Việt Nam, việc cạnh tranh trực tiếp bằng giá ở phân khúc phổ thông sẽ khó khăn hơn. Các dòng gạo thơm và chất lượng cao tiếp tục là nhóm có lợi thế tốt hơn.
Philippines vẫn là điểm tựa đáng chú ý
Triển vọng nhập khẩu của Philippines tiếp tục là một trong những yếu tố tích cực nhất đối với gạo Việt Nam.
Nếu dự trữ gạo của nước này tiếp tục giảm và sản xuất nội địa chịu ảnh hưởng bởi thời tiết, nhu cầu bổ sung nguồn cung từ bên ngoài có thể duy trì ở mức cao.
Việt Nam đang có vị thế lớn tại thị trường này. Vì vậy, các hợp đồng mới với Philippines có thể tác động trực tiếp đến sức mua nguyên liệu trong nước.
Khi doanh nghiệp xuất khẩu cần chuẩn bị hàng giao, lượng mua gạo nguyên liệu sẽ tăng trước, sau đó mới tạo lực đỡ cho giá lúa tại vùng sản xuất.
Nhưng thị trường cần đơn hàng thực tế
Triển vọng nhập khẩu lớn không đồng nghĩa giá trong nước sẽ tăng ngay.
Điều thị trường cần là các hợp đồng cụ thể, lịch giao hàng rõ ràng và việc doanh nghiệp thực sự tăng lượng mua nguyên liệu.
Nếu các yếu tố này chưa xuất hiện, giá lúa gạo vẫn có thể kéo dài trạng thái đi ngang.
Đây là lý do dù nguồn lúa đang giảm, giá lúa tươi vẫn chưa tăng đáng kể.
Dự báo giá lúa gạo ngày 12.9.2026
Kịch bản chính của thị trường ngày 12.9.2026 là tiếp tục phân hóa.
Lúa tươi nhiều khả năng giữ giá khi nguồn cung không còn quá lớn nhưng hoạt động mua bán vẫn chậm.
OM 18 được dự báo giữ vùng 6.400 - 6.600 đồng/kg. Đài Thơm 8 quanh 6.300 - 6.400 đồng/kg, OM 5451 khoảng 6.100 - 6.300 đồng/kg.
Ở nhóm gạo nguyên liệu, IR 504 và CL 555 tiếp tục là hai mặt hàng yếu nhất với vùng giá 8.650 - 8.700 đồng/kg.
OM 5451 và Đài Thơm 8 được kỳ vọng giữ giá tốt hơn.
Thị trường xuất khẩu chịu thêm sức ép sau khi gạo thơm 5% tấm và gạo thơm 100% tấm cùng điều chỉnh giảm.
Tuy nhiên, nhu cầu tiềm năng từ Philippines và nguồn lúa trong nước đang giảm có thể giúp hạn chế nguy cơ giá giảm sâu hơn.
Nhìn chung, giá lúa gạo ngày 12.9.2026 được dự báo đi ngang là chủ đạo, xen kẽ áp lực giảm nhẹ ở một số loại gạo nguyên liệu phổ thông. Muốn hình thành nhịp phục hồi mới, thị trường vẫn cần sức mua thực tế từ doanh nghiệp xuất khẩu.


RSS