Giá lúa gạo hôm nay 11.9.2026: IR 504, CL 555 vẫn dưới 9.000 đồng/kg
VHO - Giá lúa gạo ngày 11.9.2026 dự báo tiếp tục ổn định, nguồn lúa giảm nhưng giao dịch còn chậm; nhu cầu lớn từ Philippines có thể tạo thêm lực đỡ cho thị trường.
Nguồn lúa tại nhiều địa phương Đồng bằng sông Cửu Long đã bớt dồi dào, nhưng sức mua chưa tăng tương ứng.
Vì vậy, mặt bằng giá ngày 11.9 nhiều khả năng tiếp tục dao động hẹp. Điểm tích cực nằm ở triển vọng xuất khẩu khi Philippines vẫn duy trì nhu cầu nhập khẩu lớn.

Giá lúa gạo hôm nay 10.9.2026: IR 504, CL 555 chững giảm sau phiên yếu
Giá lúa ngày 11.9.2026 dự báo giữ ổn định
| Chủng loại | Giá dự báo ngày 11.9.2026 | Xu hướng |
|---|---|---|
| OM 18 | 6.400 - 6.600 đồng/kg | Đi ngang |
| Đài Thơm 8 | 6.300 - 6.400 đồng/kg | Đi ngang |
| OM 5451 | 6.100 - 6.300 đồng/kg | Đi ngang |
| IR 50404 | 6.000 - 6.200 đồng/kg | Đi ngang |
| OM 34 | 5.800 - 5.900 đồng/kg | Đi ngang |
OM 18 tiếp tục nằm trong nhóm có giá cao nhất, khoảng 6.400 - 6.600 đồng/kg. Đài Thơm 8 giữ 6.300 - 6.400 đồng/kg, trong khi OM 5451 dao động 6.100 - 6.300 đồng/kg.
IR 50404 được dự báo giữ vùng 6.000 - 6.200 đồng/kg. OM 34 tiếp tục ở mức thấp hơn, khoảng 5.800 - 5.900 đồng/kg.
Nguồn cung lúa giảm là yếu tố giúp giá không chịu thêm nhiều sức ép. Tuy nhiên, lượng mua mới tại nhiều vùng sản xuất vẫn thấp nên chưa đủ tạo một nhịp tăng rõ rệt.
Tại An Giang, Đồng Tháp, Tây Ninh, Cần Thơ và Vĩnh Long, giao dịch nhiều khả năng tiếp tục cầm chừng. Cà Mau có thể tích cực hơn ở nhóm Đài Thơm 8 khi nhu cầu thu mua vẫn tương đối ổn định.
Gạo nguyên liệu tiếp tục phân hóa
| Chủng loại | Giá dự báo ngày 11.9.2026 | Xu hướng |
|---|---|---|
| OM 5451 | 9.300 - 9.400 đồng/kg | Đi ngang |
| Đài Thơm 8 | 9.200 - 9.400 đồng/kg | Đi ngang |
| OM 18 | 8.700 - 8.850 đồng/kg | Đi ngang |
| IR 504 | 8.650 - 8.750 đồng/kg | Đi ngang |
| CL 555 | 8.650 - 8.750 đồng/kg | Đi ngang |
| OM 380 | 7.500 - 7.600 đồng/kg | Đi ngang |
| Sóc thơm | 7.500 - 7.600 đồng/kg | Đi ngang |
Gạo nguyên liệu OM 5451 và Đài Thơm 8 tiếp tục giữ mặt bằng tốt hơn. Trong khi đó, IR 504 và CL 555 được dự báo vẫn dao động quanh 8.650 - 8.750 đồng/kg.
Sau các nhịp giảm trước đó, IR 504 và CL 555 đang có dấu hiệu hình thành vùng cân bằng mới. Giá chưa tiếp tục đi xuống nhưng cũng chưa đủ lực để quay trở lại mốc 9.000 đồng/kg.
Điều thị trường cần lúc này là lượng mua thực tế từ các nhà máy. Nếu doanh nghiệp xuất khẩu nhận thêm đơn hàng và tăng gom nguyên liệu, IR 504 và CL 555 có thể là nhóm phản ứng sớm.
Ngược lại, nếu giao dịch vẫn chậm, hai mặt hàng này nhiều khả năng tiếp tục đi ngang trong vùng giá hiện tại.
Phụ phẩm và gạo bán lẻ ít biến động
| Mặt hàng | Giá dự báo ngày 11.9.2026 |
|---|---|
| Tấm thơm | 8.650 - 8.750 đồng/kg |
| Cám | 7.450 - 7.600 đồng/kg |
| Nếp 3 tháng khô | 9.600 - 9.700 đồng/kg |
| Nếp IR 4625 tươi | 7.300 - 7.500 đồng/kg |
| Nàng Nhen | 28.000 đồng/kg |
| Hương Lài | 22.000 đồng/kg |
| Nàng Hoa | 21.000 đồng/kg |
| Jasmine | 17.000 - 18.000 đồng/kg |
| Gạo thường | 13.500 - 15.000 đồng/kg |
Giá gạo bán lẻ được dự báo chưa thay đổi đáng kể.
Nàng Nhen tiếp tục ở mức khoảng 28.000 đồng/kg. Hương Lài giữ 22.000 đồng/kg, còn Nàng Hoa khoảng 21.000 đồng/kg.
Jasmine phổ biến 17.000 - 18.000 đồng/kg. Gạo thường dao động 13.500 - 15.000 đồng/kg.
Mặt bằng bán lẻ ổn định cho thấy những biến động tại thị trường nguyên liệu chưa đủ lớn để truyền sang giá tới người tiêu dùng.
Giá gạo xuất khẩu ngày 11.9.2026 có thể tiếp tục đi ngang
| Chủng loại | Giá dự báo |
|---|---|
| Jasmine Việt Nam | 534 - 538 USD/tấn |
| Gạo thơm 5% tấm Việt Nam | 470 - 480 USD/tấn |
| Gạo thơm 100% tấm Việt Nam | 373 - 377 USD/tấn |
| Gạo trắng 5% tấm Thái Lan | 453 - 457 USD/tấn |
| Gạo trắng 5% tấm Pakistan | 406 - 410 USD/tấn |
| Gạo trắng 5% tấm Ấn Độ | 364 - 368 USD/tấn |
| Gạo đồ 5% tấm Ấn Độ | 370 - 374 USD/tấn |
Giá gạo xuất khẩu Việt Nam nhiều khả năng tiếp tục ổn định trong ngày 11.9.
Gạo thơm 5% tấm giữ khoảng 470 - 480 USD/tấn, gạo thơm 100% tấm dao động 373 - 377 USD/tấn, trong khi Jasmine khoảng 534 - 538 USD/tấn.
Áp lực cạnh tranh vẫn đến từ Ấn Độ khi gạo trắng 5% tấm của nước này chỉ quanh 364 - 368 USD/tấn.
Mức giá thấp của Ấn Độ tiếp tục hạn chế dư địa tăng của gạo phổ thông Việt Nam. Vì vậy, lợi thế của Việt Nam vẫn nghiêng nhiều hơn về nhóm gạo thơm và chất lượng cao.
Philippines có thể trở thành lực đỡ rõ hơn
Yếu tố đáng chú ý nhất với triển vọng thị trường những tháng cuối năm là Philippines.
Lượng dự trữ gạo của nước này đang giảm trong khi sản xuất nội địa đối mặt rủi ro thời tiết. Khả năng thiếu hụt nguồn cung khiến nhu cầu nhập khẩu tiếp tục ở mức cao.
Việt Nam hiện chiếm tỷ trọng lớn trong lượng gạo Philippines nhập khẩu. Đây là lợi thế đáng kể nếu thị trường này tiếp tục mở thêm các đơn hàng.
Nếu nhu cầu nhập khẩu chuyển thành hợp đồng thực tế, tác động có thể xuất hiện trước tiên ở thị trường gạo nguyên liệu. Các doanh nghiệp và nhà máy sẽ phải tăng thu mua để chuẩn bị nguồn hàng, qua đó tạo lực đỡ trở lại cho giá lúa.
Dù vậy, khả năng giá tăng mạnh ngay trong một vài phiên vẫn chưa cao. Thị trường cần sự cải thiện liên tục của lượng mua, thay vì chỉ dựa trên kỳ vọng.
Dự báo giá lúa gạo ngày 11.9.2026
Kịch bản có khả năng cao nhất trong ngày 11.9.2026 vẫn là đi ngang.
Lúa OM 18, Đài Thơm 8 và OM 5451 có lợi thế hơn nhờ nguồn cung không quá lớn và nhu cầu tương đối ổn định. Tuy nhiên, sức mua chưa đủ mạnh để kéo giá tăng ngay.
IR 504 và CL 555 nguyên liệu nhiều khả năng tiếp tục giữ vùng 8.650 - 8.750 đồng/kg.
OM 5451 và Đài Thơm 8 nguyên liệu duy trì mức cao hơn, phản ánh sự phân hóa rõ giữa nhóm gạo chất lượng và gạo phổ thông.
Giá xuất khẩu chưa tạo đột biến nhưng triển vọng nhu cầu từ Philippines là điểm sáng đáng theo dõi.
Nếu doanh nghiệp tăng thu mua trong những phiên tới, gạo nguyên liệu có thể là phân khúc phục hồi trước, sau đó mới tạo lực hỗ trợ cho giá lúa tại vùng sản xuất.
Nhìn chung, giá lúa gạo ngày 11.9.2026 được dự báo ổn định là chủ đạo. Thị trường đang chờ một lực mua đủ mạnh để chuyển từ trạng thái đi ngang sang phục hồi.


RSS