Giá lúa gạo hôm nay 10.5: Lúa tăng nhẹ, gạo xuất khẩu giữ mức cao
VHO - Giá lúa gạo ngày 10.5 ghi nhận xu hướng ổn định và tăng nhẹ ở một số giống lúa chất lượng cao. Nguồn cung hạn chế giúp giá gạo tiếp tục neo cao.
Diễn biến mới trên thị trường lúa gạo Đồng bằng sông Cửu Long cho thấy nguồn cung lúa tươi tiếp tục khan hiếm, trong khi giá gạo nguyên liệu và xuất khẩu vẫn duy trì ở mức cao so với nhiều quốc gia cạnh tranh.

Giá lúa gạo hôm nay 9.5: Gạo xuất khẩu tăng mạnh, nguồn cung tiếp tục thiếu
Giá lúa tươi tăng nhẹ ở nhóm chất lượng cao
Theo cập nhật từ các địa phương miền Tây, giá lúa tươi hôm nay có xu hướng nhích lên ở một số giống chủ lực.
Cụ thể:
- Lúa OM 18: 6.200 – 6.300 đồng/kg (tăng nhẹ)
- Lúa Đài Thơm 8: 6.200 – 6.300 đồng/kg (tăng nhẹ)
- Lúa OM 5451: 5.600 – 5.700 đồng/kg
- Lúa IR 50404: 5.400 – 5.500 đồng/kg
- Lúa OM 34: 5.100 – 5.200 đồng/kg
Tại Cà Mau, lượng lúa tươi còn lại rất ít, thương lái chủ yếu thu mua lúa mới, giúp giá duy trì ổn định. Nhiều địa phương như Cần Thơ, An Giang, Đồng Tháp và Vĩnh Long cũng ghi nhận nguồn cung hạn chế.
Gạo nguyên liệu ổn định ở mức cao
Giá gạo nguyên liệu xuất khẩu tiếp tục duy trì ở mặt bằng cao, đặc biệt với các dòng gạo chất lượng.
Bảng giá lúa gạo ngày 10.5.2026
| Mặt hàng | Giá (đồng/kg) | Xu hướng |
|---|---|---|
| Lúa OM 18 | 6.200 – 6.300 | Tăng nhẹ |
| Lúa Đài Thơm 8 | 6.200 – 6.300 | Tăng nhẹ |
| Lúa OM 5451 | 5.600 – 5.700 | Ổn định |
| Lúa IR 50404 | 5.400 – 5.500 | Đi ngang |
| Lúa OM 34 | 5.100 – 5.200 | Thấp |
| Gạo IR 504 | 8.600 – 8.700 | Ổn định |
| Gạo CL 555 | 9.100 – 9.200 | Cao |
| Gạo OM 18 | 8.700 – 8.850 | Ổn định |
| Gạo Đài Thơm 8 | 9.200 – 9.400 | Cao |
| Gạo OM 380, Sóc Thơm | 7.500 – 7.600 | Đi ngang |
| Gạo IR 504 thành phẩm | 10.750 – 10.900 | Ổn định |
Nhìn chung, giao dịch mua bán vẫn diễn ra khá chậm do lượng hàng về ít và doanh nghiệp mua cẩn trọng.
Giá gạo bán lẻ tiếp tục đứng giá
Tại các chợ lẻ, giá gạo không có nhiều biến động:
- Gạo Nàng Nhen: 28.000 đồng/kg
- Gạo Hương Lài: 22.000 đồng/kg
- Gạo thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg
- Gạo Nàng Hoa: 21.000 đồng/kg
- Gạo Nhật: 22.000 đồng/kg
- Gạo Jasmine, gạo thường: 13.000 – 14.000 đồng/kg
- Gạo trắng thông dụng: 16.000 đồng/kg
Phân khúc gạo thơm và gạo cao cấp vẫn giữ mức giá tốt nhờ nhu cầu ổn định.
Nếp và phụ phẩm: Đi ngang
Phân khúc nếp chưa ghi nhận biến động đáng kể:
- Nếp IR 4625 tươi: 7.300 – 7.500 đồng/kg
- Nếp khô: 9.500 – 9.700 đồng/kg
- Nếp 3 tháng khô: 9.600 – 9.700 đồng/kg
Trong khi đó:
- Tấm 2: 7.400 – 7.500 đồng/kg
- Cám: 10.500 – 11.500 đồng/kg
Hoạt động chế biến vẫn chưa thực sự sôi động trở lại.
Xuất khẩu: Gạo Việt tiếp tục cao hơn đối thủ
Trên thị trường quốc tế, giá gạo xuất khẩu Việt Nam vẫn ở mức cao:
- Gạo Jasmine: 513 – 517 USD/tấn
- Gạo thơm 5% tấm: 510 – 520 USD/tấn
- Gạo thơm 100% tấm: 331 – 335 USD/tấn
Trong khi đó:
- Thái Lan: 396 – 400 USD/tấn (gạo 5% tấm)
- Ấn Độ: 345 – 349 USD/tấn (gạo 5% tấm)
Khoảng cách giá cho thấy gạo Việt Nam vẫn có lợi thế ở phân khúc gạo thơm chất lượng cao.
Dự báo: Giá lúa gạo có thể tiếp tục tăng nhẹ
Các chuyên gia nhận định thị trường đang trong giai đoạn tích lũy:
- Nguồn cung lúa tươi tiếp tục giảm
- Giá gạo xuất khẩu giữ mức cao
- Nhu cầu nhập khẩu có dấu hiệu cải thiện
Trong ngắn hạn, giá lúa và gạo nguyên liệu được dự báo có thể tiếp tục tăng nhẹ nếu nguồn cung không được bổ sung đáng kể.


RSS