Giá hồ tiêu hôm nay 16.8.2026: Cao nhất vẫn 139.000 đồng/kg
VHO - Giá hồ tiêu hôm nay 16.8.2026 tiếp tục đi ngang trong khoảng 136.000–139.000 đồng/kg. Đắk Nông (Lâm Đồng) vẫn dẫn đầu, thị trường chờ thêm lực mua.
Giá hồ tiêu hôm nay 16.8.2026 tiếp tục giữ trạng thái ổn định tại các vùng sản xuất trọng điểm. Mặt bằng thu mua dao động từ 136.000–139.000 đồng/kg, không thay đổi so với ngày trước.

Giá tiêu hôm nay 15.8 đi ngang, thị trường chờ tín hiệu mới
Đắk Nông (Lâm Đồng) vẫn là khu vực có giá cao nhất với 139.000 đồng/kg. Đắk Lắk duy trì 138.000 đồng/kg, còn Gia Lai, Bà Rịa – Vũng Tàu (TP.HCM) và Bình Phước (Đồng Nai) cùng đứng ở mức 136.000 đồng/kg.
Một ngày cuối tuần khá yên ắng tiếp tục kéo dài chuỗi đi ngang của hồ tiêu. Giá chưa chịu thêm sức ép giảm, nhưng cũng chưa xuất hiện lực mua đủ mạnh để đưa vùng cao nhất trở lại mốc 140.000 đồng/kg.
Bảng giá hồ tiêu hôm nay 16.8.2026
| Khu vực | Giá trung bình | Thay đổi |
|---|---|---|
| Gia Lai | 136.000 đồng/kg | 0 |
| Bà Rịa – Vũng Tàu (TP.HCM) | 136.000 đồng/kg | 0 |
| Đắk Lắk | 138.000 đồng/kg | 0 |
| Bình Phước (Đồng Nai) | 136.000 đồng/kg | 0 |
| Đắk Nông (Lâm Đồng) | 139.000 đồng/kg | 0 |
Giá tiêu xô tính theo đầu giá. Đơn vị: đồng/kg.
Giá bình quân của 5 khu vực khảo sát đạt khoảng 137.000 đồng/kg. Chênh lệch giữa nơi cao nhất và thấp nhất tiếp tục ở mức 3.000 đồng/kg.
Giá tiêu “neo” trong vùng hẹp
Nếu nhìn theo chuỗi dữ liệu những ngày gần đây, thị trường đang cho thấy trạng thái tích lũy khá rõ. Giá không còn xuất hiện những nhịp tăng, giảm nhanh như đầu tháng mà liên tục xoay quanh vùng 136.000–139.000 đồng/kg.
Mặt bằng này cũng trùng với diễn biến được VPSA ghi nhận trong bản tin ngày 14.8. Khi đó, Đắk Nông ở mức 139.000 đồng/kg, Đắk Lắk 138.000 đồng/kg, còn Gia Lai, Bình Phước và Bà Rịa – Vũng Tàu ở mức 136.000 đồng/kg.
Điều đáng chú ý là 139.000 đồng/kg vẫn chưa trở thành bàn đạp để giá vượt 140.000 đồng/kg. Đắk Nông (Lâm Đồng) chỉ cách ngưỡng này 1.000 đồng/kg, nhưng nhiều phiên liên tiếp thị trường chưa có cú hích mới.
Ở chiều ngược lại, giá thấp nhất 136.000 đồng/kg cũng đang được giữ khá chắc. Vì vậy, thay vì một xu hướng tăng hoặc giảm rõ rệt, hồ tiêu đang thiên về trạng thái giằng co.
Giá hồ tiêu thế giới chưa có biến động lớn
Trên thị trường quốc tế, dữ liệu gần nhất được VPSA tổng hợp từ IPC cho thấy giá các chủng loại chính vẫn khá ổn định.
Tiêu đen Lampung của Indonesia ở mức 6.856 USD/tấn, tiêu đen Brazil ASTA 570 đạt 5.900 USD/tấn, còn tiêu đen Malaysia ASTA ở mức 9.300 USD/tấn. Tiêu trắng Indonesia đạt 9.387 USD/tấn, Malaysia 12.200 USD/tấn và Việt Nam 8.400 USD/tấn.
Bảng giá hồ tiêu thế giới tham khảo
| Thị trường | Giá tham khảo |
| Tiêu đen Lampung Indonesia | 6.856 USD/tấn |
| Tiêu đen Brazil ASTA 570 | 5.900 USD/tấn |
| Tiêu đen Malaysia ASTA | 9.300 USD/tấn |
| Tiêu trắng Muntok Indonesia | 9.387 USD/tấn |
| Tiêu trắng Malaysia ASTA | 12.200 USD/tấn |
| Tiêu trắng Việt Nam | 8.400 USD/tấn |
Đơn vị: USD/tấn. Đây là các mức tham chiếu quốc tế gần nhất được VPSA tổng hợp; tại thời điểm rà soát sáng 16.8.2026, trang VPSA chưa hiển thị bản tin giá hồ tiêu ngày 15 hoặc 16.8.
Sự ổn định của thị trường thế giới phần nào giải thích vì sao giá nội địa chưa có biến động đáng kể. Khi giá quốc tế không xuất hiện cú tăng hoặc giảm mạnh, yếu tố quyết định nhiều hơn sẽ nằm ở nhu cầu mua thực tế, nguồn hàng còn lại trong dân và kế hoạch giao hàng của doanh nghiệp.
Giá tiêu Ấn Độ hôm nay
Tại Ấn Độ, các mức giá niêm yết bằng rupee tiếp tục giữ nguyên theo dữ liệu bạn cung cấp. Tuy nhiên, giá quy đổi sang đồng Việt Nam có sự thay đổi theo tỷ giá.
| Loại tiêu | Giá | Thay đổi | Quy đổi |
| Garbled | 71.400 rupee/tạ | 0 | 202.812 đồng/kg |
| Gram/lít | 68.400 rupee/tạ | 0 | 194.291 đồng/kg |
| Ungarbled | 69.400 rupee/tạ | 0 | 197.131 đồng/kg |
Đơn vị: Rupee (INR)/tạ. Giá quy đổi sang đồng/kg do giatieu.com thực hiện theo tỷ giá của Vietcombank.
Garbled tiếp tục đứng cao nhất với mức quy đổi 202.812 đồng/kg. Ungarbled đạt 197.131 đồng/kg, trong khi Gram/lít ở mức 194.291 đồng/kg.
Mặt bằng quy đổi tại Ấn Độ cao hơn đáng kể so với giá tiêu xô tại Việt Nam, song không nên so sánh trực tiếp bởi giá còn phụ thuộc vào chất lượng, tiêu chuẩn hàng hóa, điều kiện giao dịch và chi phí thương mại tại từng thị trường.
Xuất khẩu vẫn là điểm tựa đáng chú ý
Dù giá nội địa đang đi ngang, nền tảng xuất khẩu vẫn là yếu tố có thể hỗ trợ thị trường trong những tháng cuối năm.
Theo số liệu được VPSA dẫn lại, 7 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu 168.429 tấn hồ tiêu, đạt kim ngạch 1,087 tỷ USD, tăng 16,1% về lượng và 10,1% về giá trị so với cùng kỳ năm 2025. Riêng tháng 7, xuất khẩu đạt 22.743 tấn, trị giá 147,3 triệu USD.
VPSA cho biết nguồn cung hồ tiêu thế giới từ đầu năm vẫn ở mức thấp trong khi nhu cầu tại nhiều thị trường lớn có dấu hiệu phục hồi. Tồn kho toàn cầu được ước tính khoảng 170.000 tấn, trong đó Việt Nam khoảng 50.000–60.000 tấn. Vụ hồ tiêu Việt Nam năm 2026 được ước tính khoảng 170.000 tấn, giảm 12,8% so với năm trước.
Đây là những yếu tố có thể tạo lực đỡ cho giá nếu nhu cầu nhập khẩu tăng lên trong giai đoạn cuối năm.
Nhưng giá cao chưa phải yếu tố duy nhất
Một điểm đáng chú ý khác là thị trường xuất khẩu ngày càng đặt nặng các yêu cầu về chất lượng, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, truy xuất nguồn gốc và tính minh bạch trong chuỗi cung ứng.
Trong 6 tháng đầu năm 2026, số cảnh báo của EU đối với nhóm hồ tiêu và gia vị Việt Nam giảm từ 34 xuống 22 trường hợp so với cùng kỳ năm trước; riêng hồ tiêu giảm từ 5 xuống 3 trường hợp. Tuy vậy, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật vẫn được VPSA xác định là vấn đề cần đặc biệt lưu ý.
Điều này cho thấy triển vọng của ngành hồ tiêu không chỉ phụ thuộc vào việc giá có vượt 140.000 đồng/kg hay không. Khả năng giữ thị trường xuất khẩu, đáp ứng tiêu chuẩn và nâng giá trị sản phẩm mới là nền tảng bền vững hơn trong dài hạn.
Giá hồ tiêu sắp tới sẽ ra sao?
Trong ngắn hạn, vùng 136.000–139.000 đồng/kg vẫn là khoảng giá cần theo dõi.
Sau nhiều phiên ổn định liên tiếp, thị trường đang giống một “lò xo nén”: biên độ hẹp hơn nhưng hướng bật tiếp theo vẫn chưa rõ. Muốn xác nhận một nhịp tăng mới, trước hết Đắk Nông (Lâm Đồng) cần vượt lại 140.000 đồng/kg, đồng thời Đắk Lắk và nhóm khu vực đang ở 136.000 đồng/kg phải cùng tăng.
Ở chiều ngược lại, nếu lực mua yếu đi hoặc nguồn cung bán ra tăng, mốc 136.000 đồng/kg sẽ trở thành vùng hỗ trợ cần quan sát.
Nguồn cung thế giới ở mức thấp và nhu cầu có dấu hiệu phục hồi là những yếu tố hỗ trợ trung hạn được VPSA đề cập. Tuy nhiên, thị trường vẫn chịu tác động từ chi phí logistics, biến động địa chính trị và những yêu cầu ngày càng cao của các nước nhập khẩu.
Vì vậy, khả năng giá tiếp tục tích lũy trong biên độ hẹp trước khi hình thành hướng đi mới vẫn là kịch bản đáng chú ý trong những phiên tới.


RSS