Giá lúa gạo hôm nay 16.8.2026: Thị trường tiếp tục đi ngang
VHO - Giá lúa gạo ngày 16.8.2026 không thay đổi so với phiên trước, lúa tươi giữ ổn định, gạo nguyên liệu neo ở vùng cao trong khi giao dịch vẫn khá thận trọng.
Thị trường lúa gạo Đồng bằng sông Cửu Long ngày 16.8.2026 tiếp tục duy trì trạng thái ổn định.
Sau những phiên phân hóa nhẹ ở nhóm gạo nguyên liệu, giá các mặt hàng chủ lực chưa xuất hiện điều chỉnh mới.
Nguồn cung lúa vẫn tương đối dồi dào, song nông dân chưa muốn bán thấp, khiến giá được giữ trong biên độ hẹp.

Giá lúa gạo hôm nay 15.8.2026: CL 555 tiến sát 10.000 đồng/kg
Giá lúa ngày 16.8.2026 tiếp tục ổn định
| Chủng loại | Giá ngày 16.8.2026 | So với ngày trước |
|---|---|---|
| OM 18 | 6.900 - 7.050 đồng/kg | Không đổi |
| Đài Thơm 8 | 6.900 - 7.050 đồng/kg | Không đổi |
| OM 5451 | 6.700 - 6.850 đồng/kg | Không đổi |
| IR 50404 | 6.300 - 6.450 đồng/kg | Không đổi |
| OM 34 | 6.100 - 6.300 đồng/kg | Không đổi |
Giá lúa tươi trong ngày 16.8.2026 nhìn chung không thay đổi so với ngày trước đó.
OM 18 và Đài Thơm 8 tiếp tục giữ mức 6.900 - 7.050 đồng/kg, nằm trong nhóm có mặt bằng giá cao hơn trên thị trường.
OM 5451 duy trì khoảng 6.700 - 6.850 đồng/kg. IR 50404 dao động 6.300 - 6.450 đồng/kg, trong khi OM 34 tiếp tục ở mức thấp hơn, khoảng 6.100 - 6.300 đồng/kg.
Việc giá lúa đứng yên cho thấy thị trường đang trong trạng thái cân bằng tương đối giữa nguồn cung tăng và tâm lý giữ giá của người bán.
Nông dân vẫn chưa muốn bán thấp
Ở nhiều vùng sản xuất, nguồn lúa tiếp tục được bổ sung khi hoạt động thu hoạch diễn ra.
Tuy nhiên, áp lực bán chưa lớn. Nông dân vẫn có xu hướng chờ mức giá phù hợp thay vì đẩy nhanh lượng hàng ra thị trường.
Trong khi đó, thương lái chủ yếu mua theo nhu cầu thực tế. Hoạt động gom hàng số lượng lớn chưa xuất hiện rõ, khiến giao dịch không quá sôi động.
Sự thận trọng từ cả bên mua lẫn bên bán giúp giá lúa ngày 16.8.2026 tiếp tục duy trì mặt bằng của phiên trước.
Giá gạo nguyên liệu ngày 16.8.2026 đi ngang
| Chủng loại | Giá ngày 16.8.2026 | So với ngày trước |
| IR 504 | 9.800 - 9.950 đồng/kg | Không đổi |
| CL 555 | 9.900 - 10.000 đồng/kg | Không đổi |
| OM 5451 | 9.300 - 9.450 đồng/kg | Không đổi |
| OM 18 | 8.700 - 8.850 đồng/kg | Không đổi |
| Đài Thơm 8 | 9.200 - 9.450 đồng/kg | Không đổi |
| OM 380 | 7.500 - 7.600 đồng/kg | Không đổi |
| Sóc thơm | 7.500 - 7.600 đồng/kg | Không đổi |
Ở nhóm gạo nguyên liệu, thị trường tiếp tục duy trì mức giá khá cao ở một số chủng loại.
IR 504 giữ khoảng 9.800 - 9.950 đồng/kg. CL 555 tiếp tục dao động 9.900 - 10.000 đồng/kg, vẫn là mặt hàng đáng chú ý khi đứng sát mốc 10.000 đồng/kg.
OM 5451 được giao dịch khoảng 9.300 - 9.450 đồng/kg, trong khi OM 18 duy trì 8.700 - 8.850 đồng/kg.
Đài Thơm 8 giữ vùng 9.200 - 9.450 đồng/kg. OM 380 và Sóc thơm tiếp tục quanh 7.500 - 7.600 đồng/kg.
Việc IR 504 và CL 555 không giảm sau những phiên giữ vùng giá cao cho thấy nhu cầu nguyên liệu phục vụ chế biến và xuất khẩu vẫn tạo lực đỡ nhất định.
CL 555 tiếp tục neo quanh 10.000 đồng/kg
Trong nhóm gạo nguyên liệu, CL 555 vẫn là mặt hàng nổi bật nhất.
Mức giá 9.900 - 10.000 đồng/kg được duy trì sang ngày 16.8.2026 cho thấy bên bán chưa chịu áp lực giảm giá, trong khi sức mua vẫn đủ để giữ cân bằng thị trường.
IR 504 cũng tiếp tục ở vùng cao, khoảng 9.800 - 9.950 đồng/kg.
Tuy nhiên, việc giá hai mặt hàng này không tăng thêm cho thấy động lực mới vẫn chưa đủ mạnh. Thị trường có xu hướng giữ giá hơn là hình thành một nhịp tăng mới.
Phụ phẩm và nếp chưa biến động
| Mặt hàng | Giá ngày 16.8.2026 | Xu hướng |
| Tấm thơm | 8.600 - 8.750 đồng/kg | Không đổi |
| Cám | 7.450 - 7.600 đồng/kg | Không đổi |
| Nếp IR 4625 tươi | 7.300 - 7.500 đồng/kg | Không đổi |
| Nếp 3 tháng khô | 9.600 - 9.700 đồng/kg | Không đổi |
Giá phụ phẩm cũng giữ nguyên so với phiên trước.
Tấm thơm tiếp tục được giao dịch trong khoảng 8.600 - 8.750 đồng/kg. Cám giữ vùng 7.450 - 7.600 đồng/kg sau nhịp giảm trước đó.
Phân khúc nếp chưa có diễn biến đáng chú ý. Nếp IR 4625 tươi dao động 7.300 - 7.500 đồng/kg, nếp 3 tháng khô ở mức 9.600 - 9.700 đồng/kg.
Giá gạo bán lẻ tiếp tục ổn định
Thị trường bán lẻ chưa ghi nhận thay đổi lớn.
Gạo Nàng Nhen tiếp tục ở mức khoảng 28.000 đồng/kg, thuộc nhóm có giá cao nhất.
Hương Lài duy trì khoảng 22.000 đồng/kg. Gạo thơm Thái hạt dài dao động 20.000 - 22.000 đồng/kg, Nàng Hoa quanh 21.000 đồng/kg.
Jasmine tiếp tục trong vùng 16.500 - 17.500 đồng/kg, Đài Thơm khoảng 15.000 - 16.000 đồng/kg.
Gạo trắng thông dụng phổ biến quanh 16.000 đồng/kg, trong khi gạo thường dao động 13.500 - 14.500 đồng/kg.
Mặt bằng bán lẻ ổn định cho thấy biến động ở khâu nguyên liệu chưa tạo sức ép đáng kể lên giá tiêu dùng.
Giá gạo xuất khẩu giữ vùng tích cực
| Chủng loại | Giá tham chiếu | Xu hướng |
| Gạo thơm 5% tấm Việt Nam | 500 - 510 USD/tấn | Ổn định |
| Gạo thơm 100% tấm Việt Nam | 370 - 375 USD/tấn | Ổn định |
| Jasmine Việt Nam | 538 - 542 USD/tấn | Ổn định |
Giá gạo xuất khẩu tiếp tục là yếu tố hỗ trợ thị trường trong nước.
Gạo thơm 5% tấm duy trì khoảng 500 - 510 USD/tấn. Gạo thơm 100% tấm dao động 370 - 375 USD/tấn, còn Jasmine giữ mức 538 - 542 USD/tấn.
Mặt bằng này giúp doanh nghiệp có thêm dư địa duy trì giá thu mua nguyên liệu, nhưng chưa tạo động lực đủ mạnh để đẩy giá trong nước tăng thêm.
Vì sao giá lúa gạo ngày 16.8.2026 đi ngang?
Diễn biến ổn định của thị trường đến từ ba yếu tố chính.
Thứ nhất, nguồn cung đang tăng nhưng nông dân chưa có áp lực bán nhanh. Điều này giúp hạn chế khả năng giá giảm.
Thứ hai, thương lái và doanh nghiệp vẫn mua thận trọng. Sức mua đủ để giữ thị trường nhưng chưa đủ mạnh để tạo một đợt tăng mới.
Thứ ba, giá gạo xuất khẩu đang duy trì ở mức tương đối tích cực, đặc biệt với nhóm gạo thơm. Đây là yếu tố quan trọng giúp mặt bằng giá nguyên liệu trong nước chưa chịu sức ép giảm sâu.
Dự báo xu hướng những ngày tới
Sau khi giá ngày 16.8.2026 không thay đổi so với phiên trước, thị trường nhiều khả năng tiếp tục dao động trong biên độ hẹp.
Ở nhóm lúa tươi, OM 18, Đài Thơm 8 và OM 5451 vẫn có khả năng giữ giá tốt hơn nhờ nhu cầu tương đối ổn định.
Với gạo nguyên liệu, IR 504 và CL 555 tiếp tục là hai mặt hàng cần theo dõi. Nếu doanh nghiệp tăng mua phục vụ các hợp đồng xuất khẩu, giá có thể xuất hiện thêm một nhịp tăng nhẹ.
Ngược lại, nếu nguồn cung từ vụ thu hoạch tăng nhanh trong khi sức mua vẫn chậm, thị trường có thể tiếp tục đi ngang hoặc chịu áp lực điều chỉnh cục bộ.
Nhìn chung, giá lúa gạo ngày 16.8.2026 không thay đổi so với ngày trước đó; lúa tươi ổn định, gạo nguyên liệu giữ vùng cao và thị trường tiếp tục trong trạng thái giằng co.


RSS