Giá lúa gạo hôm nay 15.8.2026: CL 555 tiến sát 10.000 đồng/kg

HÙNG NGUYỄN

VHO - Giá lúa gạo ngày 15.8.2026 dự báo tiếp tục ổn định, lúa tươi ít biến động, IR 504 và CL 555 giữ vùng cao khi giá gạo xuất khẩu vẫn tạo lực hỗ trợ.

Thị trường lúa gạo Đồng bằng sông Cửu Long bước vào ngày 15.8.2026 với trạng thái khá cân bằng.

Giá lúa gạo hôm nay 15.8.2026: CL 555 tiến sát 10.000 đồng/kg - ảnh 1
Hình minh họa

Nguồn cung từ vụ thu hoạch tiếp tục tăng nhưng nông dân chưa muốn bán thấp, trong khi nhu cầu phục vụ chế biến và xuất khẩu giúp một số loại gạo nguyên liệu giữ mặt bằng cao.

Dự báo giá lúa ngày 15.8.2026

Chủng loạiGiá ngày 14.8.2026Dự báo ngày 15.8.2026Xu hướng
IR 504046.300 - 6.400 đồng/kg6.300 - 6.450 đồng/kgĐi ngang đến tăng nhẹ
OM 54516.700 - 6.800 đồng/kg6.700 - 6.850 đồng/kgGiữ giá
Đài Thơm 86.900 - 7.000 đồng/kg6.900 - 7.050 đồng/kgỔn định
OM 186.900 - 7.000 đồng/kg6.900 - 7.050 đồng/kgGiữ giá tốt
OM 346.100 - 6.300 đồng/kg6.100 - 6.300 đồng/kgĐi ngang

Giá lúa tươi trong ngày 15.8.2026 được dự báo chưa có biến động lớn.

IR 50404 có thể tiếp tục dao động quanh 6.300 - 6.450 đồng/kg. OM 5451 nhiều khả năng giữ vùng 6.700 - 6.850 đồng/kg.

Đài Thơm 8 và OM 18 vẫn là hai giống có khả năng giữ giá khá tốt, phổ biến quanh 6.900 - 7.050 đồng/kg. Trong khi đó, OM 34 dự kiến tiếp tục ở vùng 6.100 - 6.300 đồng/kg.

Nhìn chung, dù lượng lúa thu hoạch đang tăng, áp lực giảm giá chưa rõ rệt bởi nông dân vẫn có xu hướng neo giá.

Nguồn cung tăng, giao dịch vẫn chậm

Tại An Giang, nguồn lúa thơm tiếp tục được bổ sung khi bước vào cao điểm thu hoạch. Tuy nhiên, người trồng lúa chưa có tâm lý bán nhanh, khiến giá vẫn duy trì khá ổn định.

Tại Đồng Tháp, Cần Thơ, Cà Mau và Vĩnh Long, giao dịch được dự báo tiếp tục diễn ra chậm. Thương lái chủ yếu mua theo nhu cầu thực tế thay vì gom mạnh.

Ở Tây Ninh, nhu cầu đối với những diện tích lúa còn xa ngày thu hoạch vẫn tương đối tích cực. Yếu tố này giúp hỗ trợ mặt bằng giá tại một số khu vực.

Sự giằng co giữa nguồn cung tăng và tâm lý giữ giá của người bán khiến thị trường khó xuất hiện một đợt điều chỉnh mạnh trong ngày 15.8.2026.

Dự báo giá gạo nguyên liệu ngày 15.8.2026

Chủng loạiGiá ngày 14.8.2026Dự báo ngày 15.8.2026Xu hướng
IR 5049.800 - 9.900 đồng/kg9.800 - 9.950 đồng/kgGiữ vùng cao
CL 5559.900 - 9.950 đồng/kg9.900 - 10.000 đồng/kgCó thể tăng nhẹ
OM 54519.300 - 9.400 đồng/kg9.300 - 9.450 đồng/kgỔn định
OM 188.700 - 8.850 đồng/kg8.700 - 8.850 đồng/kgĐi ngang
Đài Thơm 89.200 - 9.400 đồng/kg9.200 - 9.450 đồng/kgỔn định
OM 3807.500 - 7.600 đồng/kg7.500 - 7.600 đồng/kgĐi ngang
Sóc thơm7.500 - 7.600 đồng/kg7.500 - 7.600 đồng/kgĐi ngang

Gạo nguyên liệu tiếp tục là phân khúc đáng chú ý hơn so với lúa tươi.

IR 504 hiện giữ vùng 9.800 - 9.900 đồng/kg và có thể tiếp tục duy trì mức cao trong ngày 15.8.2026.

CL 555 đang được giao dịch quanh 9.900 - 9.950 đồng/kg. Nếu nhu cầu mua phục vụ xuất khẩu cải thiện, mặt hàng này có khả năng xuất hiện mức 10.000 đồng/kg tại một số điểm giao dịch.

OM 5451 được dự báo dao động trong vùng 9.300 - 9.450 đồng/kg. OM 18 nhiều khả năng tiếp tục đi ngang ở mức 8.700 - 8.850 đồng/kg.

Đài Thơm 8 có thể giữ vùng 9.200 - 9.450 đồng/kg, trong khi OM 380 và Sóc thơm chưa có tín hiệu tăng rõ.

IR 504 và CL 555 tiếp tục là tâm điểm

Diễn biến của IR 504 và CL 555 cho thấy nhu cầu đối với nhóm nguyên liệu phục vụ chế biến và xuất khẩu vẫn tương đối tốt.

Đặc biệt, CL 555 đang tiến sát mốc 10.000 đồng/kg. Nếu doanh nghiệp tăng mua trong ngắn hạn, đây có thể là một trong những mặt hàng tăng trước.

Tuy nhiên, khả năng tăng mạnh trên diện rộng chưa cao bởi nguồn lúa nguyên liệu đang được bổ sung theo tiến độ thu hoạch.

Do đó, kịch bản dễ xảy ra nhất vẫn là giá tăng cục bộ ở một vài chủng loại trong khi phần lớn thị trường đi ngang.

Phụ phẩm có thể ổn định sau nhịp giảm

Mặt hàngGiá ngày 14.8.2026Dự báo ngày 15.8.2026
Tấm thơm8.600 - 8.750 đồng/kg8.600 - 8.750 đồng/kg
Cám7.450 - 7.600 đồng/kg7.450 - 7.600 đồng/kg
Nếp IR 4625 tươi7.300 - 7.500 đồng/kg7.300 - 7.500 đồng/kg
Nếp 3 tháng khô9.600 - 9.700 đồng/kg9.600 - 9.700 đồng/kg

Sau khi giảm khoảng 150 đồng/kg, giá cám nhiều khả năng tạm ổn định trong ngày 15.8.2026.

Tấm thơm được dự báo giữ mức 8.600 - 8.750 đồng/kg.

Phân khúc nếp chưa xuất hiện biến động đáng kể. Nếp IR 4625 tươi có thể tiếp tục dao động 7.300 - 7.500 đồng/kg, nếp 3 tháng khô ở mức 9.600 - 9.700 đồng/kg.

Gạo bán lẻ chưa chịu áp lực tăng giá

Thị trường bán lẻ được dự báo tiếp tục ổn định.

Gạo Nàng Nhen vẫn đứng ở mức cao nhất trong nhóm khảo sát, khoảng 28.000 đồng/kg. Hương Lài phổ biến khoảng 22.000 đồng/kg.

Gạo thơm Thái hạt dài dao động 20.000 - 22.000 đồng/kg, Nàng Hoa khoảng 21.000 đồng/kg.

Jasmine giữ khoảng 16.500 - 17.500 đồng/kg, Đài Thơm 15.000 - 16.000 đồng/kg, gạo trắng thông dụng khoảng 16.000 đồng/kg.

Gạo thường tiếp tục nằm trong vùng 13.500 - 14.500 đồng/kg.

Việc giá bán lẻ gần như đi ngang cho thấy những biến động ở thị trường nguyên liệu chưa tác động đáng kể đến giá tiêu dùng.

Giá gạo xuất khẩu tiếp tục hỗ trợ thị trường

Giá gạo xuất khẩu Việt Nam đang có tín hiệu tương đối tích cực.

Gạo thơm 5% tấm hiện ở mức 500 - 505 USD/tấn, tăng khoảng 5 USD/tấn so với đầu tuần. Gạo thơm 100% tấm dao động 370 - 374 USD/tấn, còn Jasmine giữ ở vùng 538 - 542 USD/tấn.

Mặt bằng giá này tiếp tục tạo lực hỗ trợ nhất định cho giá nguyên liệu trong nước, nhất là những loại gạo phục vụ trực tiếp các hợp đồng xuất khẩu.

Dự báo giá gạo xuất khẩu ngày 15.8.2026

Chủng loạiGiá tham chiếuDự báo ngày 15.8.2026Xu hướng
Gạo thơm 5% tấm Việt Nam500 - 505 USD/tấn500 - 510 USD/tấnGiữ xu hướng tích cực
Gạo thơm 100% tấm Việt Nam370 - 374 USD/tấn370 - 375 USD/tấnỔn định đến tăng nhẹ
Jasmine Việt Nam538 - 542 USD/tấn538 - 542 USD/tấnĐi ngang
Gạo 5% tấm Thái Lan450 - 454 USD/tấn450 - 454 USD/tấnỔn định
Gạo 5% tấm Ấn Độ360 - 364 USD/tấn360 - 364 USD/tấnĐi ngang

Trong ngày 15.8.2026, gạo thơm 5% tấm Việt Nam có khả năng giữ vùng 500 - 505 USD/tấn và có thể xuất hiện mức chào khoảng 510 USD/tấn nếu nguồn hàng hạn chế.

Gạo thơm 100% tấm có thể tiếp tục quanh 370 - 375 USD/tấn. Jasmine nhiều khả năng giữ vùng 538 - 542 USD/tấn.

Trong khi đó, Thái Lan vẫn duy trì mặt bằng giá cao hơn ở gạo 5% tấm, khoảng 450 - 454 USD/tấn.

Ấn Độ tiếp tục có lợi thế rõ rệt về giá với sản phẩm cùng loại ở khoảng 360 - 364 USD/tấn.

Vì sao giá lúa chưa giảm khi nguồn cung tăng?

Thị trường hiện chịu tác động của hai lực trái chiều.

Nguồn cung tăng theo tiến độ thu hoạch tạo sức ép nhất định lên giá lúa.

Tuy nhiên, nông dân vẫn chưa muốn bán ở mức thấp, trong khi giá gạo nguyên liệu và giá xuất khẩu đang tạo lực hỗ trợ.

Vì vậy, lượng hàng tăng chưa ngay lập tức kéo giá xuống.

Mặt khác, thương lái và doanh nghiệp cũng chưa mua mạnh. Điều này khiến thị trường rơi vào trạng thái giằng co, giao dịch chậm nhưng giá ít biến động.

Dự báo giá lúa gạo ngày 15.8.2026

Kịch bản chính của thị trường ngày 15.8.2026 vẫn là ổn định đến tăng nhẹ và phân hóa theo từng chủng loại.

Ở nhóm lúa tươi, OM 18, Đài Thơm 8 và OM 5451 có khả năng giữ giá khá tốt. Tuy nhiên, nguồn cung tăng sẽ hạn chế biên độ tăng.

Ở nhóm gạo nguyên liệu, IR 504 và CL 555 tiếp tục là hai mặt hàng đáng chú ý nhất. CL 555 có khả năng thử mốc 10.000 đồng/kg nếu sức mua cải thiện.

Giá gạo xuất khẩu tiếp tục là yếu tố hỗ trợ, đặc biệt khi gạo thơm 5% tấm đang có xu hướng tăng nhẹ.

Ngược lại, áp lực cạnh tranh từ các nguồn cung giá thấp như Ấn Độ sẽ khiến dư địa tăng giá xuất khẩu bị giới hạn.

Nhìn chung, giá lúa gạo ngày 15.8.2026 được dự báo tiếp tục ổn định; lúa tươi ít biến động, trong khi một số dòng gạo nguyên liệu có thể tăng nhẹ nhờ lực đỡ từ xuất khẩu.

Giá lúa gạo hôm nay 15.8.2026: CL 555 tiến sát 10.000 đồng/kg - ảnh 3

Các mức giá ngày 15.8.2026 trong phần dự báo là vùng tham khảo dựa trên diễn biến ngày 14.8.2026. Giá thực tế có thể thay đổi theo khu vực, chất lượng hàng và thời điểm giao dịch.