Giá lúa gạo hôm nay 14.8.2026: Gạo nguyên liệu có thể tăng
VHO - Giá lúa gạo ngày 14.8.2026 dự báo tiếp tục phân hóa, lúa tươi giữ giá, IR 504 và CL 555 có thể nhích tăng khi giá gạo xuất khẩu vẫn ở mức cao.
Thị trường lúa gạo Đồng bằng sông Cửu Long bước vào ngày 14.8.2026 với trạng thái khá cân bằng.
Nguồn cung đang tăng theo tiến độ thu hoạch nhưng nông dân chưa muốn hạ giá, trong khi gạo nguyên liệu IR 504 và CL 555 xuất hiện tín hiệu nhích lên.
Giá gạo xuất khẩu Việt Nam cũng đang giữ vùng tương đối cao, tạo lực đỡ nhất định cho thị trường nội địa.

Giá lúa gạo hôm nay 13.8.2026: IR 504 giữ đà tăng
Dự báo giá lúa ngày 14.8.2026
| Chủng loại | Giá tham chiếu ngày 13.8.2026 | Dự báo ngày 14.8.2026 | Xu hướng |
|---|---|---|---|
| OM 18 | 6.900 - 7.100 đồng/kg | 6.900 - 7.100 đồng/kg | Giữ giá tốt |
| Đài Thơm 8 | 6.900 - 7.000 đồng/kg | 6.900 - 7.050 đồng/kg | Đi ngang đến tăng nhẹ |
| OM 5451 | 6.700 - 6.800 đồng/kg | 6.700 - 6.850 đồng/kg | Có thể nhích tăng |
| IR 50404 | 6.300 - 6.400 đồng/kg | 6.300 - 6.450 đồng/kg | Ổn định |
| OM 34 | 6.100 - 6.200 đồng/kg | 6.100 - 6.250 đồng/kg | Đi ngang |
Giá lúa tươi ngày 14.8.2026 nhiều khả năng chưa xuất hiện biến động lớn.
OM 18 tiếp tục là một trong những giống có mặt bằng giá tốt nhất, hiện ở khoảng 6.900 - 7.100 đồng/kg. Với nhu cầu dành cho nhóm lúa chất lượng khá vẫn ổn định, giá OM 18 được dự báo tiếp tục giữ vùng này.
Đài Thơm 8 có thể dao động 6.900 - 7.050 đồng/kg, trong khi OM 5451 nhiều khả năng giữ khoảng 6.700 - 6.850 đồng/kg.
IR 50404 được dự báo chủ yếu đi ngang quanh 6.300 - 6.450 đồng/kg. Riêng OM 34 tiếp tục có mặt bằng thấp hơn, khoảng 6.100 - 6.250 đồng/kg.
Nguồn cung tăng nhưng lúa chưa chịu áp lực giảm mạnh
Nhiều địa phương ở Đồng bằng sông Cửu Long đang bước vào giai đoạn thu hoạch, khiến lượng lúa đưa ra thị trường tăng.
Tại An Giang, giao dịch lúa thơm đã có dấu hiệu cải thiện khi tiến độ thu hoạch nhanh hơn. Tuy nhiên, nông dân vẫn có xu hướng chào bán ở mức cao, khiến giá chưa giảm đáng kể.
Tại Đồng Tháp, Cần Thơ, Cà Mau và Vĩnh Long, giao dịch vẫn khá chậm. Người bán chưa muốn hạ giá, trong khi thương lái chủ yếu mua theo nhu cầu thực tế.
Ở Tây Ninh, nhu cầu đối với những diện tích lúa còn xa ngày cắt tương đối tốt, qua đó tiếp tục hỗ trợ mặt bằng giá.
Sự giằng co giữa nguồn cung tăng và tâm lý giữ giá của nông dân là lý do chính khiến giá lúa ngày 14.8.2026 được dự báo tiếp tục dao động trong biên độ hẹp.
Dự báo giá gạo nguyên liệu ngày 14.8.2026
| Chủng loại | Giá tham chiếu ngày 13.8.2026 | Dự báo ngày 14.8.2026 | Xu hướng |
| IR 504 | 9.800 - 9.900 đồng/kg | 9.800 - 9.950 đồng/kg | Có thể tăng nhẹ |
| CL 555 | 9.900 - 9.950 đồng/kg | 9.900 - 10.000 đồng/kg | Giữ vùng cao |
| OM 5451 | 9.550 - 9.650 đồng/kg | 9.550 - 9.650 đồng/kg | Đi ngang |
| OM 18 | 8.700 - 8.850 đồng/kg | 8.700 - 8.850 đồng/kg | Ổn định |
| Đài Thơm 8 | 9.150 - 9.450 đồng/kg | 9.200 - 9.450 đồng/kg | Đi ngang |
| OM 380 | 7.500 - 7.600 đồng/kg | 7.500 - 7.600 đồng/kg | Đi ngang |
| IR 50404 | 8.500 - 8.600 đồng/kg | 8.500 - 8.600 đồng/kg | Ổn định |
Gạo nguyên liệu là nhóm đáng chú ý hơn trong phiên 14.8.2026.
IR 504 đang được giao dịch khoảng 9.800 - 9.900 đồng/kg và một số điểm thu mua đã ghi nhận mức tăng so với phiên trước. Nếu sức mua duy trì, giá có thể mở rộng lên khoảng 9.950 đồng/kg.
CL 555 hiện ở vùng 9.900 - 9.950 đồng/kg, cao hơn khá rõ so với một số chủng loại khác. Trong ngày 14.8.2026, mặt hàng này có khả năng thử mốc 10.000 đồng/kg tại một số điểm giao dịch nếu doanh nghiệp tăng nhu cầu mua.
OM 5451 được dự báo đi ngang quanh 9.550 - 9.650 đồng/kg. OM 18 và OM 380 nhiều khả năng chưa thay đổi đáng kể.
Nhìn chung, xu hướng của gạo nguyên liệu đang tích cực hơn lúa tươi, nhưng đà tăng vẫn chưa đủ mạnh để lan rộng toàn thị trường.
Phụ phẩm và nếp tiếp tục ổn định
| Mặt hàng | Giá tham chiếu | Dự báo ngày 14.8.2026 |
| Tấm thơm | 8.600 - 8.750 đồng/kg | 8.600 - 8.750 đồng/kg |
| Cám | 7.450 - 7.600 đồng/kg | 7.450 - 7.600 đồng/kg |
| Nếp IR 4625 tươi | 7.300 - 7.500 đồng/kg | 7.300 - 7.500 đồng/kg |
| Nếp 3 tháng khô | 9.600 - 9.700 đồng/kg | 9.600 - 9.700 đồng/kg |
Giá phụ phẩm chưa xuất hiện tín hiệu đảo chiều rõ rệt.
Tấm thơm có thể tiếp tục dao động 8.600 - 8.750 đồng/kg. Cám nhiều khả năng giữ vùng 7.450 - 7.600 đồng/kg sau nhịp điều chỉnh giảm trước đó.
Phân khúc nếp cũng được dự báo tiếp tục đi ngang, phản ánh trạng thái cung - cầu tương đối cân bằng.
Giá gạo bán lẻ ít biến động
Thị trường bán lẻ tiếp tục ổn định trong ngày 14.8.2026.
Gạo Nàng Nhen giữ mức cao nhất trong nhóm khảo sát, khoảng 28.000 đồng/kg. Hương Lài tiếp tục quanh 22.000 đồng/kg.
Gạo thơm Thái hạt dài dao động 20.000 - 22.000 đồng/kg, Nàng Hoa khoảng 21.000 đồng/kg.
Đài Thơm phổ biến ở mức 15.000 - 16.000 đồng/kg, gạo trắng thông dụng khoảng 16.000 đồng/kg.
Gạo thường dao động rộng hơn, khoảng 12.000 - 15.000 đồng/kg.
Mặt bằng bán lẻ chưa phản ứng mạnh với những thay đổi ở nhóm gạo nguyên liệu, cho thấy sức mua tiêu dùng vẫn tương đối ổn định.
Giá gạo xuất khẩu Việt Nam phân hóa
Trên thị trường xuất khẩu, diễn biến đáng chú ý nhất là gạo trắng 5% tấm Việt Nam tiếp tục cải thiện giá.
Mặt hàng này đang được chào bán khoảng 438 - 442 USD/tấn. Trong khi đó, gạo Jasmine ở mức 538 - 542 USD/tấn và gạo thơm 5% tấm dao động 490 - 500 USD/tấn.
Điều này cho thấy xu hướng chưa đồng nhất: gạo trắng tăng giá nhưng một số dòng gạo thơm đã điều chỉnh thấp hơn so với những phiên trước.
Dự báo giá gạo xuất khẩu ngày 14.8.2026
| Chủng loại | Giá tham chiếu | Dự báo ngày 14.8.2026 |
| Gạo trắng 5% tấm Việt Nam | 438 - 442 USD/tấn | 438 - 444 USD/tấn |
| Jasmine Việt Nam | 538 - 542 USD/tấn | 538 - 542 USD/tấn |
| Gạo thơm 5% tấm Việt Nam | 490 - 500 USD/tấn | 490 - 500 USD/tấn |
| Gạo trắng 5% tấm Thái Lan | 450 - 454 USD/tấn | 450 - 454 USD/tấn |
| Gạo trắng 5% tấm Pakistan | 401 - 405 USD/tấn | 401 - 405 USD/tấn |
| Gạo trắng 5% tấm Ấn Độ | 360 - 364 USD/tấn | 360 - 364 USD/tấn |
| Gạo đồ 5% tấm Ấn Độ | 366 - 370 USD/tấn | 366 - 370 USD/tấn |
Trong ngày 14.8.2026, gạo trắng 5% tấm Việt Nam có khả năng tiếp tục giữ vùng giá cao và có thể thử mức 444 USD/tấn nếu nguồn cung chào bán hạn chế.
Tuy vậy, khoảng cách với gạo cùng loại của Thái Lan vẫn còn. Giá Thái Lan đang ở mức 450 - 454 USD/tấn.
Pakistan có mặt bằng thấp hơn, khoảng 401 - 405 USD/tấn, còn Ấn Độ tiếp tục là nguồn cung cạnh tranh mạnh về giá với gạo trắng 5% tấm khoảng 360 - 364 USD/tấn.
Ở phân khúc gạo thơm, Việt Nam vẫn có lợi thế về chất lượng và nhóm khách hàng riêng. Tuy nhiên, việc Jasmine và gạo thơm 5% tấm không tăng tương ứng cho thấy thị trường xuất khẩu đang có sự phân hóa đáng kể.
Gạo nguyên liệu có thể là tâm điểm ngày 14.8.2026
So với lúa tươi, gạo nguyên liệu đang cho tín hiệu tích cực hơn.
IR 504 đã lên vùng 9.800 - 9.900 đồng/kg, trong khi CL 555 tiến sát 10.000 đồng/kg.
Nếu doanh nghiệp tăng mua để thực hiện các hợp đồng xuất khẩu, hai mặt hàng này có thể tiếp tục giữ giá cao hoặc nhích thêm trong phiên.
Tuy nhiên, mức tăng vẫn có thể bị hạn chế bởi nguồn cung lúa đang được bổ sung khi vụ thu hoạch diễn ra.
Do đó, khả năng hình thành một đợt tăng giá mạnh trên diện rộng vẫn chưa cao.
Dự báo giá lúa gạo ngày 14.8.2026
Thị trường ngày 14.8.2026 được dự báo tiếp tục phân hóa theo từng phân khúc.
Ở nhóm lúa tươi, OM 18, Đài Thơm 8 và OM 5451 có khả năng giữ giá tốt hơn, nhưng biên độ tăng nếu có chỉ ở mức nhỏ.
Ở nhóm gạo nguyên liệu, IR 504 và CL 555 là hai mặt hàng đáng chú ý nhất. CL 555 có khả năng tiếp cận mốc 10.000 đồng/kg nếu nhu cầu mua cải thiện.
Giá gạo xuất khẩu tiếp tục đóng vai trò hỗ trợ thị trường, đặc biệt với gạo trắng 5% tấm. Tuy nhiên, sự điều chỉnh của Jasmine và gạo thơm 5% tấm cho thấy không phải tất cả các chủng loại đều đang tăng.
Nhìn chung, giá lúa gạo ngày 14.8.2026 được dự báo ổn định đến tăng nhẹ; lúa tươi ít biến động, trong khi gạo nguyên liệu có khả năng giữ xu hướng tích cực hơn.


RSS