Giá lúa gạo hôm nay 9.5: Gạo xuất khẩu tăng mạnh, nguồn cung tiếp tục thiếu
VHO - Giá lúa gạo ngày 9.5 tiếp tục biến động nhẹ khi gạo nguyên liệu và gạo xuất khẩu tăng giá. Tuy nhiên, giao dịch nội địa vẫn chậm do nguồn cung khan hiếm.
Thị trường lúa gạo Đồng bằng sông Cửu Long đang bước vào giai đoạn giằng co giữa nguồn cung hạn chế và sức mua chưa thực sự bùng nổ. Trong khi đó, giá gạo xuất khẩu Việt Nam tiếp tục duy trì ở mức cao so với nhiều đối thủ.

Giá lúa gạo hôm nay 8.5: Gạo nguyên liệu tiếp tục tăng giá
Giá lúa tươi ổn định, nguồn cung ngày càng ít
Theo cập nhật mới nhất từ khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, giá lúa tươi nhìn chung không có biến động lớn nhưng nguồn hàng đang dần cạn tại nhiều địa phương.
Một số giống lúa chủ lực hiện dao động:
- OM 18: 6.100 – 6.300 đồng/kg
- Đài Thơm 8: 6.100 – 6.300 đồng/kg
- OM 5451: 5.600 – 5.700 đồng/kg
- IR 50404: 5.400 – 5.500 đồng/kg
- OM 34: 5.100 – 5.200 đồng/kg
Tại Cà Mau, lượng lúa tươi còn lại rất ít nhưng giá vẫn giữ vững. Ở An Giang và Cần Thơ, nhiều kho tiếp tục tìm mua lúa khô Đài Thơm 8 và Japonica do thiếu nguồn cung tươi.
Giá gạo nguyên liệu tăng nhẹ
Trong bối cảnh nguồn hàng hạn chế, nhiều mặt hàng gạo nguyên liệu xuất khẩu tiếp tục tăng giá nhẹ.
Bảng giá lúa gạo ngày 9.5.2026
| Mặt hàng | Giá (đồng/kg) | Xu hướng |
|---|---|---|
| Lúa OM 18 | 6.100 – 6.300 | Ổn định |
| Lúa Đài Thơm 8 | 6.100 – 6.300 | Ổn định |
| Lúa OM 5451 | 5.600 – 5.700 | Đi ngang |
| Lúa IR 50404 | 5.400 – 5.500 | Đi ngang |
| Lúa OM 34 | 5.100 – 5.200 | Thấp |
| Gạo IR 504 | 8.700 – 8.800 | Tăng nhẹ |
| Gạo CL 555 | 9.200 – 9.300 | Tăng |
| Gạo OM 18 | 8.700 – 8.850 | Ổn định |
| Gạo Đài Thơm 8 | 9.200 – 9.400 | Cao |
| Gạo OM 380, Sóc Thơm | 7.500 – 7.600 | Ổn định |
| Gạo IR 504 thành phẩm | 10.750 – 10.900 | Đi ngang |
Tại Sa Đéc và An Cư (Đồng Tháp), lượng gạo về ít, giao dịch mua bán vẫn khá yếu và các kho mua vào cầm chừng.
Giá gạo bán lẻ tiếp tục đứng giá
Ở thị trường bán lẻ, mặt bằng giá gạo hầu như không thay đổi:
- Gạo Nàng Nhen: 28.000 đồng/kg
- Gạo Hương Lài: 22.000 đồng/kg
- Gạo thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg
- Gạo Nàng Hoa: 21.000 đồng/kg
- Gạo Nhật: 22.000 đồng/kg
- Gạo Jasmine, gạo thường: 13.000 – 14.000 đồng/kg
- Gạo trắng phổ thông: 16.000 đồng/kg
Phân khúc gạo thơm và gạo chất lượng cao tiếp tục duy trì mức giá tốt nhờ nguồn cung không nhiều.
Phụ phẩm ổn định, thị trường chưa sôi động
Các mặt hàng phụ phẩm tiếp tục đi ngang:
- Tấm 2: 7.400 – 7.500 đồng/kg
- Cám: 10.500 – 11.500 đồng/kg
Điều này cho thấy hoạt động chế biến và tiêu thụ chưa phục hồi mạnh.
Xuất khẩu: Gạo Jasmine Việt Nam bật tăng mạnh
Giá gạo xuất khẩu Việt Nam tiếp tục giữ mức cao trên thị trường quốc tế:
- Gạo Jasmine: 513 – 517 USD/tấn (tăng mạnh)
- Gạo thơm 5% tấm: 510 – 520 USD/tấn
- Gạo 100% tấm: 331 – 335 USD/tấn
Trong khi đó:
- Thái Lan: 396 – 400 USD/tấn (gạo 5% tấm)
- Ấn Độ: 346 – 350 USD/tấn (gạo 5% tấm)
Khoảng cách giá cho thấy gạo Việt vẫn có lợi thế ở phân khúc chất lượng cao, đặc biệt là nhóm gạo thơm.
Dự báo: Giá gạo có thể tiếp tục tăng nhẹ
Các chuyên gia nhận định, thị trường lúa gạo đang có xu hướng tích lũy:
- Nguồn cung lúa tiếp tục giảm
- Giá gạo xuất khẩu duy trì cao
- Doanh nghiệp vẫn mua cẩn trọng
Nếu nhu cầu nhập khẩu tiếp tục cải thiện trong thời gian tới, giá gạo nguyên liệu và gạo xuất khẩu có thể còn tăng thêm.


RSS