Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng từ góc nhìn văn hóa:

Bài 7 - Không ai sinh ra đã có “miễn dịch” trước thông tin độc hại

NGUYỄN ĐỖ

VHO - Có một nghịch lý của thời đại số: Chưa bao giờ con người tiếp cận thông tin dễ dàng như hôm nay, nhưng cũng chưa bao giờ việc nhận ra đâu là sự thật lại trở nên khó khăn đến thế. Chỉ với một chiếc điện thoại, mỗi người có thể bước vào một thế giới gần như vô hạn của tri thức, nhưng cũng có thể lạc giữa vô vàn tin đồn, định kiến và những thông tin được tạo ra để dẫn dắt cảm xúc hơn là cung cấp sự thật.

 Trong bối cảnh ấy, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng đòi hỏi đồng thời ngăn chặn thông tin sai trái và bồi đắp cho mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ, năng lực nhận biết, phân tích, lựa chọn thông tin. Một xã hội chỉ thực sự vững vàng khi mỗi công dân đều có “hệ miễn dịch” trước những tác động tiêu cực của môi trường truyền thông số.

Bài 7 - Không ai sinh ra đã có “miễn dịch” trước thông tin độc hại - ảnh 1
Trang bị cho học sinh kỹ năng tiếp nhận, kiểm chứng và lựa chọn thông tin từ sớm là nền tảng hình thành “hệ miễn dịch” trước những nội dung độc hại trên môi trường số. Ảnh minh họa

Người trẻ đang lớn lên giữa một “đại dương thông tin”

Có lẽ chưa có thế hệ nào trong lịch sử Việt Nam trưởng thành trong một môi trường truyền thông đặc biệt như thế hệ trẻ hôm nay. Các em không cần chờ bản tin buổi tối hay số báo ngày hôm sau để biết điều gì đang diễn ra. Chỉ vài giây sau một sự kiện, hình ảnh, video và vô số cách diễn giải khác nhau đã xuất hiện trên màn hình điện thoại. Thế giới số đã xóa nhòa khoảng cách về không gian và thời gian, nhưng cũng làm mờ ranh giới giữa thông tin đã được kiểm chứng và thông tin chưa được kiểm chứng; giữa tri thức và ý kiến cá nhân; giữa sự thật và những nội dung được cắt ghép để tạo hiệu ứng.

Đáng chú ý hơn, ngày càng nhiều người không chủ động tìm kiếm thông tin mà để thông tin tìm đến mình qua sự gợi ý của thuật toán. Những nền tảng số liên tục phân tích hành vi và sở thích để đề xuất nội dung phù hợp, từ đó tạo nên những “vùng thông tin khép kín”, nơi người dùng chủ yếu tiếp xúc với những điều củng cố niềm tin sẵn có. Khi chỉ nhìn thế giới qua một chiều thông tin, con người dễ nhầm tưởng đó là toàn bộ sự thật. Những ý kiến khác biệt dần bị xem là bất thường, còn những thông tin trái với nhận thức ban đầu dễ bị bác bỏ trước khi được xem xét. Khoảng cách trong nhận thức vì thế ngày càng lớn, dù mọi người vẫn sống trong cùng một xã hội và cùng sử dụng một không gian mạng.

Đối với người trẻ, thách thức ấy còn rõ rệt hơn. Ở lứa tuổi này, các em giàu khát vọng khám phá, sẵn sàng tiếp nhận cái mới và bày tỏ quan điểm. Đó là những phẩm chất rất đáng quý. Nhưng nếu thiếu kỹ năng tiếp nhận thông tin và một nền tảng văn hóa đủ vững, sự cởi mở ấy cũng có thể khiến các em dễ bị tác động bởi những nội dung đánh vào tâm lý hiếu kỳ, cảm xúc tức thời hoặc nhu cầu khẳng định bản thân. Điều đáng lo không phải là người trẻ tiếp cận nhiều thông tin. Điều đáng lo là họ phải tự bơi giữa một “đại dương thông tin” mà không phải ai cũng được trang bị chiếc la bàn để phân biệt đâu là tri thức, đâu là định kiến, đâu là thông tin xuyên tạc.

Vì thế, bên cạnh việc hạn chế tác động của thông tin xấu, công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong môi trường số cần chú trọng giúp người trẻ đủ năng lực nhận ra điều gì đáng tin, điều gì cần được kiểm chứng. Đó không chỉ là kỹ năng sử dụng Internet mà là một năng lực văn hóa của công dân trong thời đại số.

Điều cần dạy không chỉ là kiến thức, mà còn là năng lực phán đoán

Có một câu hỏi đáng để chúng ta suy nghĩ: Điều gì sẽ bảo vệ một người trẻ tốt hơn trước những thông tin sai lệch? Một danh sách những điều không được đọc, hay khả năng tự mình nhận ra đâu là điều không đáng tin? Câu trả lời có lẽ đã khá rõ. Không một cơ quan quản lý nào có thể đi cùng mỗi người trong từng lần bấm vào một đường dẫn, từng video được gợi ý hay từng dòng trạng thái xuất hiện trên màn hình điện thoại. Trong một thế giới mà mỗi phút lại có vô số nội dung mới được tạo ra, “bộ lọc” quan trọng nhất vẫn nằm trong nhận thức của chính người tiếp nhận thông tin.

Bởi vậy, giáo dục hôm nay không thể chỉ dừng lại ở việc truyền đạt tri thức. Quan trọng không kém là giúp người học biết cách tiếp cận tri thức. Một người có thể chưa biết nhiều, nhưng nếu biết đặt câu hỏi, biết kiểm chứng nguồn tin, biết đối chiếu các góc nhìn khác nhau và chưa vội kết luận khi chưa đủ căn cứ thì khả năng bị dẫn dắt bởi thông tin sai lệch sẽ giảm đi rất nhiều. Đó chính là năng lực phán đoán, một phẩm chất ngày càng trở nên thiết yếu của công dân trong kỷ nguyên số. Năng lực ấy không hình thành trong một vài tiết học về công nghệ thông tin hay an toàn trên mạng. Nó được bồi đắp từ cả một quá trình giáo dục, bắt đầu bằng việc khuyến khích trẻ em đặt câu hỏi, tìm hiểu nguyên nhân, lắng nghe những quan điểm khác biệt và hình thành thói quen suy nghĩ độc lập.

Một nền giáo dục hiện đại không áp đặt lối tư duy rập khuôn lên học sinh. Một nền giáo dục tốt giúp học sinh biết suy nghĩ độc lập và có trách nhiệm với kết luận của mình. Điều đó cũng có nghĩa là tư duy phản biện cần được hiểu đúng. Phản biện không phải là phủ nhận mọi điều đã có hay hoài nghi cực đoan đối với mọi giá trị. Phản biện là khả năng phân tích, kiểm chứng và đánh giá vấn đề trên cơ sở sự thật, lý lẽ và bằng chứng. Một người có tư duy phản biện tốt sẽ không dễ tin vào tin giả, nhưng cũng không dễ phủ nhận những giá trị đúng đắn chỉ vì chúng không phù hợp với cảm xúc nhất thời.

Trong việc hình thành năng lực ấy, gia đình là điểm khởi đầu. Khi cha mẹ sẵn sàng giải thích, cùng con tìm hiểu thông tin thay vì áp đặt kết luận, trẻ sẽ dần hình thành thói quen suy nghĩ độc lập và có trách nhiệm. Nhà trường tiếp tục hoàn thiện năng lực đó bằng môi trường học tập cởi mở, nơi học sinh được hướng dẫn cách khai thác nguồn tài liệu chính thống, phân biệt giữa dữ kiện và quan điểm, giữa thông tin đã được kiểm chứng và suy diễn cá nhân.

Báo chí cũng giữ một vai trò đặc biệt. Mỗi tác phẩm báo chí được thực hiện nghiêm túc không chỉ cung cấp thông tin mà còn giúp công chúng hình thành phương pháp tiếp cận sự thật. Khi bài báo chỉ rõ nguồn dữ liệu, phân tích bối cảnh, đối chiếu thông tin từ nhiều góc nhìn và bảo đảm tính chính xác, người đọc không chỉ biết thêm một sự kiện mà còn học được cách tiếp nhận thông tin tỉnh táo hơn.

Suy cho cùng, điều xã hội cần không phải là một thế hệ được bảo vệ bằng những “hàng rào” ngày càng cao, mà là một thế hệ đủ bản lĩnh để đi giữa dòng chảy thông tin phức tạp mà vẫn giữ được khả năng phân biệt đúng - sai, thật - giả, đồng thời biết đặt lợi ích cá nhân trong mối quan hệ hài hòa với lợi ích cộng đồng. Khi năng lực phán đoán trở thành một phẩm chất văn hóa của công dân, “hệ miễn dịch” trước thông tin độc hại sẽ được thể hiện trong từng quyết định đọc, chia sẻ và bình luận của mỗi người.

Lòng yêu nước cũng cần được nuôi dưỡng bằng trải nghiệm

Nếu kỹ năng giúp con người nhận diện thông tin thì văn hóa góp phần định hướng để con người lựa chọn sẽ tin vào điều gì và sẽ sống vì điều gì. Không phải ngẫu nhiên mà những ký ức bền vững nhất của mỗi người thường đến từ những trải nghiệm chạm tới cảm xúc. Đó có thể là lần đầu tiên đứng trước Quốc kỳ trong một buổi lễ trang nghiêm, là chuyến tham quan một di tích lịch sử, là câu chuyện của một nhân chứng chiến tranh hay một hành trình đến những vùng biên cương, hải đảo của Tổ quốc. Khi ấy, khái niệm về đất nước không còn là những dòng chữ trong sách vở mà hiện lên bằng con người, bằng cuộc sống và bằng những sự hy sinh rất thật.

Những trải nghiệm ấy có sức thuyết phục mà không một bài diễn thuyết nào có thể thay thế. Khi cảm xúc chân thành được đánh thức, những giá trị tốt đẹp sẽ không còn được tiếp nhận như một yêu cầu từ bên ngoài mà dần trở thành một phần trong nhận thức và nhân cách của mỗi con người.

Đó cũng là lý do văn hóa luôn giữ vai trò đặc biệt trong việc bồi đắp nền tảng tư tưởng. Một cuốn sách hay có thể gieo vào lòng người trẻ niềm tự hào về lịch sử dân tộc. Một bộ phim được làm nghiêm túc có thể giúp họ hiểu sâu sắc hơn về giá trị của hòa bình so với việc đọc nhiều trang tài liệu khô cứng. Những triển lãm, chương trình nghệ thuật, hành trình về nguồn được tổ chức hấp dẫn và những bảo tàng có cách trưng bày sinh động đều có thể trở thành những bài học thiết thực về lòng yêu nước, trách nhiệm công dân và ý nghĩa của sự cống hiến.

Trong những năm gần đây, nhiều hình thức truyền tải lịch sử và văn hóa đã được đổi mới. Công nghệ số được ứng dụng tại các bảo tàng, di tích; phim lịch sử, podcast, sách nói, triển lãm tương tác và các sản phẩm sáng tạo trên nền tảng số đã mở ra nhiều cách tiếp cận mới, giúp quá khứ đến gần hơn với công chúng, nhất là người trẻ. Khi được đầu tư nghiêm túc, những sản phẩm ấy không chỉ truyền đạt thông tin mà còn khơi dậy niềm tự hào và góp phần hình thành bản lĩnh văn hóa.

Điều quan trọng là đặt người trẻ ở vị trí chủ thể của quá trình tiếp nhận, để họ được trải nghiệm, được đặt câu hỏi, được khám phá và tự rút ra nhận thức của mình. Một nhận thức được hình thành từ trải nghiệm thường bền vững hơn nhiều so với một kết luận được tiếp nhận một chiều.

Thực tế cũng cho thấy, trong những thời điểm đất nước phải đối diện với thiên tai, dịch bệnh hoặc chứng kiến những sự kiện lớn của dân tộc, lớp trẻ Việt Nam luôn thể hiện tinh thần trách nhiệm, lòng nhân ái và ý thức cộng đồng rất đáng trân trọng. Điều xã hội cần làm là tạo thêm nhiều môi trường để nguồn năng lượng tích cực ấy được nuôi dưỡng, được định hướng và được lan tỏa.

Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, nhìn từ góc độ này, cần gắn với việc tạo điều kiện để người trẻ được tìm hiểu, trải nghiệm, đối thoại và trưởng thành trong một môi trường văn hóa lành mạnh. Niềm tin được hình thành từ sự thấu hiểu sẽ luôn bền vững hơn niềm tin chỉ được tạo nên bởi sự tiếp nhận một chiều.

Khi tình yêu quê hương, lòng tự hào dân tộc và ý thức trách nhiệm với cộng đồng trở thành những giá trị được nuôi dưỡng bằng chính trải nghiệm sống, mỗi người trẻ sẽ tự hình thành cho mình một “hệ miễn dịch” trước những thông tin bóp méo lịch sử, xuyên tạc hiện thực hay gieo rắc tâm lý hoài nghi cực đoan. Và đó chính là một lớp bảo vệ vững chắc mà văn hóa có thể tạo dựng cho tương lai của đất nước.

Điều đất nước cần là những công dân biết tự bảo vệ sự thật

Có một thực tế không thể phủ nhận: Trong kỷ nguyên số, không ai có thể đứng giữa dòng chảy thông tin để bảo vệ người khác suốt cuộc đời. Cha mẹ không thể kiểm soát mọi nội dung con mình tiếp cận. Thầy cô không thể theo học trò trong từng cú nhấp chuột. Cơ quan quản lý cũng không thể xuất hiện trước mỗi tin giả vừa được đăng tải. Ngay cả báo chí chính thống cũng không thể đi trước tất cả những thông tin mới được tạo ra từng giây trên không gian mạng. Bởi vậy, năng lực tự bảo vệ mình phải trở thành hành trang của mỗi người trong mọi hoàn cảnh.

Đó không chỉ là khả năng nhận diện thông tin sai lệch. Đó còn là bản lĩnh để không bị dẫn dắt bởi đám đông, là sự bình tĩnh trước những lời kích động, là thói quen kiểm chứng trước khi chia sẻ, là ý thức chịu trách nhiệm với từng phát ngôn của mình trên không gian mạng. Quan trọng hơn cả, đó là khả năng giữ được niềm tin vào những giá trị cốt lõi của dân tộc ngay cả khi phải đối diện với vô vàn luồng thông tin trái chiều.

Có người cho rằng trong thời đại trí tuệ nhân tạo, điều quan trọng nhất là học cách sử dụng công nghệ. Điều đó đúng nhưng chưa đủ. Công nghệ có thể giúp con người tìm kiếm thông tin nhanh hơn, phân tích dữ liệu nhiều hơn và sáng tạo nội dung thuận tiện hơn. Nhưng công nghệ không thể quyết định thay con người điều gì là đúng, điều gì đáng tin và điều gì xứng đáng để lan tỏa. Những lựa chọn ấy cuối cùng vẫn phụ thuộc vào nền tảng văn hóa, nhân cách và ý thức trách nhiệm của mỗi công dân.

Bởi vậy, nếu chỉ đầu tư vào hạ tầng số mà xem nhẹ việc bồi đắp năng lực văn hóa cho con người, chúng ta sẽ khó tạo dựng một xã hội có sức đề kháng bền vững trước những tác động tiêu cực của môi trường truyền thông mới. Ngược lại, khi mỗi người biết suy nghĩ độc lập nhưng không cực đoan, biết phản biện nhưng không phủ định sạch trơn, biết tiếp nhận cái mới nhưng vẫn giữ được những giá trị nền tảng của dân tộc, thì chính họ sẽ trở thành những “lá chắn mềm” nhưng vô cùng vững chắc trước các âm mưu, thủ đoạn lợi dụng thông tin để chia rẽ xã hội.

Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, nhìn từ góc độ này, cần chú trọng bồi đắp cho đất nước một thế hệ công dân có tri thức, có bản lĩnh, có văn hóa đối thoại, biết tiếp nhận thông tin có chọn lọc, đồng thời đủ năng lực để tự mình phân biệt giữa sự thật và thông tin xuyên tạc, giữa phản biện xây dựng và kích động cực đoan, nhận thức đúng mối quan hệ giữa quyền tự do biểu đạt và trách nhiệm đối với cộng đồng, Tổ quốc. Đó cũng là mục tiêu sâu xa của một nền giáo dục hiện đại, của một nền báo chí có trách nhiệm và của một nền văn hóa phát triển. Khi con người trưởng thành trong nhận thức, những giá trị đúng đắn sẽ được họ lựa chọn bằng sự hiểu biết, được gìn giữ bằng niềm tin và được truyền lại bằng chính cách sống của mỗi thế hệ.

Nền tảng tư tưởng của Đảng sẽ càng bền vững khi được củng cố bởi những con người trưởng thành về văn hóa. Một xã hội có nhiều công dân biết tự bảo vệ sự thật sẽ là một xã hội khó bị chia rẽ bởi tin giả, khó bị dẫn dắt bởi luận điệu xuyên tạc và càng khó bị lung lay trước những biến động của thời đại. Đó không chỉ là mục tiêu của giáo dục, của báo chí hay của công tác tư tưởng. Đó là mục tiêu của cả một quá trình xây dựng con người Việt Nam trong thời kỳ phát triển mới, hướng tới những con người có tri thức, có nhân cách, có bản lĩnh văn hóa và có khát vọng cống hiến cho đất nước. 

(Còn tiếp)