Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng từ góc nhìn văn hoá:
Bài 2 - Khi ký ức lịch sử bị đánh tráo
VHO - Không có dân tộc nào có thể đi tới tương lai bằng một ký ức rỗng. Cũng không có nền tảng tư tưởng nào có thể đứng vững nếu lịch sử bị cắt khúc, bị bóp méo, bị làm cho phai nhạt trong tâm trí các thế hệ. Từ góc nhìn văn hóa, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trước hết là bảo vệ sự thật lịch sử, bảo vệ ký ức dân tộc, bảo vệ những giá trị đã kết tinh thành bản lĩnh Việt Nam qua biết bao thăng trầm dựng nước, giữ nước, đổi mới và phát triển.
Ký ức là cội rễ của bản lĩnh
Một dân tộc có thể mất nhiều thứ rồi gây dựng lại. Nhưng nếu đánh mất ký ức lịch sử, dân tộc ấy sẽ mất phương hướng từ bên trong. Ký ức không chỉ là những trang sách, những ngày kỷ niệm, những địa danh, những tượng đài, những bài học trong nhà trường. Ký ức là phần sâu thẳm nhất của văn hóa, nơi một cộng đồng nhận ra mình là ai, đã đi qua những gì, đã phải trả giá ra sao để có được độc lập, thống nhất, hòa bình, cơ hội phát triển và vị thế hôm nay.
Đối với Việt Nam, ký ức lịch sử không bao giờ là điều trừu tượng. Nó hiện diện trong từng gia đình, từng làng quê, từng nghĩa trang liệt sĩ, từng câu chuyện của những người mẹ tiễn con ra trận, những người lính đi qua chiến tranh, những lớp người bước ra từ đói nghèo, bao cấp, đổi mới để dựng xây cuộc sống mới. Lịch sử ấy không chỉ được viết bằng văn bản, mà được viết bằng máu, nước mắt, trí tuệ, niềm tin và cả những hy sinh thầm lặng không dễ đo đếm.

Chính từ ký ức ấy, nền tảng tư tưởng của Đảng được kiểm nghiệm trong thực tiễn dân tộc. Đó là sự lựa chọn được hình thành từ yêu cầu của lịch sử và thực tiễn cách mạng Việt Nam, được kiểm nghiệm qua các chặng đường đấu tranh giành độc lập, thống nhất, xây dựng và phát triển đất nước.
Con đường độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội đã được lựa chọn trong những điều kiện lịch sử cụ thể, trước những đòi hỏi sinh tử của đất nước, được thử thách qua cách mạng, kháng chiến, thống nhất, bảo vệ Tổ quốc, đổi mới và hội nhập. Trên hành trình ấy, bên cạnh những thành tựu to lớn, vẫn có những hạn chế, khuyết điểm cần được nhìn nhận thẳng thắn để rút kinh nghiệm và tiếp tục hoàn thiện, nhưng không thể vì thế mà phủ định toàn bộ hành trình lịch sử, đánh tráo bản chất của sự lựa chọn, cắt rời thành tựu hôm nay khỏi nền móng đã được tạo dựng bởi nhiều thế hệ.
Từ góc nhìn văn hóa, nguy cơ lớn nhất không chỉ là người ta không biết lịch sử, mà là biết lịch sử một cách méo mó, rời rạc, bị dẫn dắt bởi những mảnh vụn thông tin thiếu kiểm chứng. Khi ký ức bị làm cho đứt đoạn, con người rất dễ mất đi lòng biết ơn. Khi lòng biết ơn bị xem nhẹ, những hy sinh lớn lao rất dễ bị bình thường hóa. Khi sự thật lịch sử bị pha loãng, những luận điệu phủ định, giễu nhại, xuyên tạc có thể len vào đời sống như những câu chuyện tưởng như vô hại.
Bởi vậy, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng cũng là bảo vệ quyền được nhớ đúng, hiểu đúng và tự hào đúng của nhân dân về lịch sử dân tộc mình. Tự hào đúng không phải là tô hồng quá khứ, càng không phải là né tránh những phần phức tạp của lịch sử. Tự hào đúng là biết nhìn lịch sử trong toàn bộ tính chân thực của nó, biết trân trọng cái lớn lao mà các thế hệ đi trước đã tạo dựng, biết phân biệt giữa phê phán khoa học với thái độ hư vô, giữa suy ngẫm nghiêm túc với sự xuyên tạc có chủ đích, giữa yêu cầu hoàn thiện hiện tại với hành vi phủ nhận cội nguồn.
Thủ pháp nguy hiểm của sự đánh tráo
Trong bối cảnh hiện nay, sự chống phá về tư tưởng không phải lúc nào cũng xuất hiện bằng những lời lẽ thô bạo, trực diện. Nhiều khi nó khoác lên mình vẻ ngoài “khách quan”, “khai phóng”, “giải thiêng”, “nhìn lại lịch sử”, “phá bỏ định kiến”. Những khái niệm ấy, nếu được sử dụng trong tinh thần học thuật chân chính, có thể góp phần mở rộng nhận thức. Nhưng khi bị lợi dụng, chúng trở thành vỏ bọc cho một thủ pháp nguy hiểm: Đánh tráo lịch sử bằng cách cắt rời sự kiện khỏi bối cảnh, phóng đại sai lầm để phủ định thành tựu, tuyệt đối hóa khuyết điểm để phủ nhận bản chất, dùng cảm xúc nhất thời để thay thế phân tích lịch sử.
Có một kiểu xuyên tạc rất tinh vi: Không phủ nhận toàn bộ lịch sử ngay lập tức, mà gây nghi ngờ từng phần, rồi từ từng phần ấy dẫn đến nghi ngờ tất cả. Họ có thể bắt đầu bằng việc hạ thấp ý nghĩa của một sự kiện, giễu nhại một biểu tượng, bôi đen một nhân vật, xuyên tạc một chính sách, rồi từng bước gieo vào xã hội cảm giác rằng mọi điều từng được tin tưởng đều đáng ngờ. Khi niềm tin lịch sử bị đục khoét từng chút một, nền tảng tư tưởng cũng bị làm cho lung lay từ bên trong.
Một thủ pháp khác là nhân danh “tự do cá nhân” để phủ nhận trách nhiệm cộng đồng; nhân danh “tiến bộ” để coi nhẹ truyền thống; nhân danh “hội nhập” để xem bản sắc là lạc hậu; nhân danh “phản biện” để truyền bá thái độ cực đoan, thù hằn, phủ định sạch trơn. Đây là sự đánh tráo rất nguy hiểm, bởi nó không chỉ tấn công vào nhận thức chính trị, mà còn làm biến dạng hệ giá trị văn hóa. Khi một xã hội không còn phân biệt được phản biện với phá hoại, trung thực với ngụy biện, khai sáng với hư vô, tự do với vô trách nhiệm, thì sức đề kháng tư tưởng sẽ suy giảm nghiêm trọng.
Đặc biệt, trong thời đại mạng xã hội, nhiều sản phẩm xuyên tạc lịch sử được thiết kế rất bắt mắt, rất ngắn, rất dễ lan truyền. Một đoạn video vài chục giây, một bức ảnh cắt ghép, một câu nói bị đưa ra khỏi ngữ cảnh, một mẩu chuyện chưa kiểm chứng có thể gây tác động mạnh hơn cả những văn bản dài. Những nội dung ấy thường không nhằm thuyết phục bằng lập luận chặt chẽ, mà nhằm kích thích cảm xúc, nhất là cảm xúc hoài nghi, bất mãn, mỉa mai, giận dữ. Một khi cảm xúc bị dẫn dắt, lý trí rất dễ bị đẩy lùi.
Đấu tranh với những thủ pháp ấy không thể chỉ bằng cách phủ nhận lại một cách khô cứng. Nếu cái sai được trình bày sinh động mà cái đúng được diễn đạt nhạt nhòa, chúng ta sẽ tự làm yếu đi sức thuyết phục của mình. Nếu sự xuyên tạc biết tận dụng ngôn ngữ mới, hình thức mới, nền tảng mới, trong khi việc bảo vệ sự thật vẫn chỉ dừng ở lối truyền đạt cũ, một chiều, nặng khẩu hiệu, thì khoảng cách tiếp nhận sẽ ngày càng lớn. Đây là một thách thức văn hóa rất cụ thể: Làm sao để sự thật lịch sử không chỉ đúng, mà còn có sức lay động; không chỉ chính xác, mà còn gần gũi; không chỉ nghiêm trang, mà còn có khả năng đi vào tâm trí thế hệ trẻ.
Văn hóa không để lịch sử hóa thành khẩu hiệu
Một trong những điều đáng suy nghĩ là đôi khi chính chúng ta cũng làm cho lịch sử trở nên xa cách bằng cách diễn đạt quá công thức, quá lễ nghi, quá quen thuộc đến mức mất đi sức gợi cảm. Lịch sử vốn là đời sống, là số phận con người, là những lựa chọn khắc nghiệt, là niềm tin được thử thách trong những hoàn cảnh không bình thường. Nhưng nếu lịch sử chỉ còn được nhắc đến như một chuỗi mốc thời gian, một vài khẩu hiệu, một số nghi thức lặp lại, thì nó rất dễ trở nên khô cứng trong cảm nhận của công chúng, nhất là giới trẻ.
Nhận diện thách thức, củng cố trận địa tư tưởng trên không gian mạng
Từ góc nhìn văn hóa, bảo vệ ký ức lịch sử không chỉ là nhắc lại lịch sử, mà là làm cho lịch sử sống dậy bằng những cách tiếp cận giàu nhân tính hơn. Cần kể lại lịch sử qua thân phận con người, qua câu chuyện gia đình, qua ký ức làng quê, qua di sản đô thị, qua âm nhạc, điện ảnh, sân khấu, mỹ thuật, văn học, báo chí, bảo tàng, du lịch về nguồn, công nghệ số, không gian sáng tạo. Khi lịch sử được kể bằng ngôn ngữ của con người, nó sẽ bớt xa cách. Khi ký ức dân tộc được kết nối với ký ức gia đình, ký ức cá nhân, ký ức địa phương, nó sẽ trở nên gần gũi và bền chặt hơn.
Một em nhỏ có thể chưa hiểu hết khái niệm độc lập dân tộc, nhưng có thể xúc động trước câu chuyện về người ông từng đi qua chiến tranh. Một người trẻ có thể chưa đọc đầy đủ các văn kiện lịch sử, nhưng có thể bị lay động bởi một bộ phim tử tế, một triển lãm được tổ chức hấp dẫn, một bảo tàng biết kể chuyện, một bài báo nhân văn, một chuyến đi đến vùng đất từng là chiến trường. Văn hóa có sức mạnh ở chỗ ấy: Nó không ép buộc con người phải tin, mà mở ra con đường để con người tự cảm, tự hiểu, tự kết nối, rồi từ đó hình thành niềm tin sâu hơn.
Lịch sử cũng không nên chỉ được đặt trong không khí bi tráng của mất mát, dù mất mát là một phần không thể quên. Lịch sử Việt Nam còn là lịch sử của trí tuệ, của sức sáng tạo, của khả năng vượt khó, của khát vọng vươn lên, của tinh thần nhân nghĩa, khoan dung, đoàn kết. Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng từ góc nhìn văn hóa, vì vậy, không chỉ là bảo vệ ký ức chiến tranh, mà còn là bảo vệ ký ức đổi mới, ký ức dựng xây, ký ức hội nhập, ký ức về một dân tộc đã nhiều lần đứng dậy từ gian khó để tự định đoạt vận mệnh của mình.
Đặc biệt, trong giáo dục lịch sử và truyền thông lịch sử, cần tránh hai khuynh hướng đều không có lợi. Một là đơn giản hóa lịch sử thành những kết luận có sẵn, khiến người học ít có cơ hội suy nghĩ, đối thoại, đặt câu hỏi. Hai là buông lỏng trận địa diễn giải, để những thông tin sai lệch, cực đoan, thiếu nền tảng khoa học lấn át những cách hiểu đúng đắn. Lịch sử cần được giảng dạy và truyền thông bằng tinh thần khoa học, nhân văn, cởi mở nhưng có nguyên tắc, không né tránh phức tạp, nhưng cũng không để sự phức tạp bị lợi dụng để làm nhiễu loạn giá trị căn bản.
Khi văn hóa lên tiếng, lịch sử sẽ không hóa thành khẩu hiệu. Khi nghệ thuật, báo chí, giáo dục, bảo tàng, truyền thông số cùng tham gia một cách sáng tạo và có trách nhiệm, ký ức dân tộc sẽ được tiếp nối tự nhiên hơn. Và khi ký ức ấy trở thành một phần của đời sống đương đại, nó sẽ tạo nên sức bền cho nền tảng tư tưởng bằng con đường mềm mại nhưng sâu sắc nhất.
Giữ ký ức để mở tương lai
Có người cho rằng, nói nhiều về lịch sử là quay về quá khứ. Cách nghĩ ấy không đúng. Một dân tộc nhớ lịch sử không phải để tự ru ngủ trong vinh quang cũ, mà để hiểu vì sao mình có ngày hôm nay và phải đi tiếp như thế nào cho xứng đáng. Nhớ lịch sử không phải để khép cửa trước thế giới, mà để hội nhập bằng một bản lĩnh rõ ràng hơn. Nhớ lịch sử không phải để nuôi dưỡng hận thù, mà để biết quý trọng hòa bình, độc lập, chủ quyền, nhân phẩm và những giá trị nhân văn mà đất nước đã phải trả giá rất nhiều mới có được.
Trong kỷ nguyên mới, khi đất nước đặt ra những mục tiêu phát triển cao hơn, yêu cầu bảo vệ nền tảng tư tưởng càng phải gắn với khát vọng tương lai. Nếu ký ức chỉ dừng ở tưởng niệm, nó có thể trở thành điều xa xưa. Nhưng nếu ký ức được chuyển hóa thành trách nhiệm, thành hành động, thành ý chí đổi mới, thành khát vọng cống hiến, nó sẽ trở thành nguồn lực phát triển. Một người trẻ hiểu đúng lịch sử sẽ biết trân trọng những giá trị được vun đắp qua nhiều thế hệ, có thái độ đúng đắn trước những biểu hiện tiêu cực và nuôi dưỡng khát vọng cống hiến cho đất nước.
Đó là điểm gặp nhau giữa bảo vệ nền tảng tư tưởng và xây dựng con người Việt Nam trong thời kỳ mới. Chúng ta không thể chỉ cần những công dân có kỹ năng, có bằng cấp, có năng lực công nghệ, mà còn cần những con người có căn cốt văn hóa, có trí nhớ lịch sử, có bản lĩnh trước các trào lưu lệch lạc, có khả năng phân biệt giữa hội nhập và hòa tan, giữa tiếp thu tinh hoa nhân loại và tự đánh mất mình. Một quốc gia mạnh không chỉ là quốc gia có hạ tầng hiện đại, kinh tế phát triển, công nghệ tiên tiến, mà còn là quốc gia có những công dân biết mình thuộc về đâu, biết điều gì là thiêng liêng, biết điều gì không thể đem ra giễu nhại, mua bán hay đánh đổi.
Bảo vệ ký ức lịch sử vì thế không phải nhiệm vụ riêng của ngành tuyên giáo, giáo dục hay văn hóa. Đó là trách nhiệm chung của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội. Gia đình phải là nơi gieo những câu chuyện đầu tiên về cội nguồn. Nhà trường phải là nơi truyền đạt lịch sử bằng tri thức và cảm hứng. Báo chí phải là nơi làm sáng tỏ sự thật, phát hiện những cách kể mới, chống lại sự bóp méo và tầm thường hóa lịch sử. Văn học nghệ thuật phải tạo ra những tác phẩm đủ sức ở lại trong tâm trí công chúng. Các thiết chế văn hóa phải trở thành không gian sống động của ký ức, chứ không chỉ là nơi lưu giữ hiện vật im lặng. Mỗi địa phương phải biết biến di sản lịch sử, văn hóa của mình thành nguồn lực giáo dục, du lịch, phát triển cộng đồng.
Tất nhiên, giữ ký ức không có nghĩa là đóng khung nhận thức. Lịch sử cần được nghiên cứu tiếp, được bổ sung tư liệu, được nhìn nhận ngày càng đầy đủ, sâu sắc hơn. Nhưng mọi sự tìm tòi nghiêm túc phải xuất phát từ tinh thần tôn trọng sự thật, tôn trọng nhân dân, tôn trọng những hy sinh của dân tộc. Không thể nhân danh “góc nhìn khác” để bóp méo bản chất. Không thể nhân danh “tự do học thuật” để gieo rắc thù hằn, phủ định, xuyên tạc. Không thể nhân danh “giải trí” để giễu nhại biểu tượng thiêng liêng, làm tổn thương ký ức cộng đồng.
Một nền văn hóa trưởng thành là nền văn hóa biết đối thoại với lịch sử bằng sự tỉnh táo, nhân văn và trách nhiệm. Nó không sợ sự thật, nhưng cũng không để sự thật bị xé lẻ thành công cụ phá hoại. Nó không né tránh sai lầm, nhưng biết đặt sai lầm trong toàn cảnh lịch sử để rút ra bài học thay vì phủ định tất cả. Nó không biến lòng yêu nước thành cảm xúc cực đoan, nhưng cũng không để lòng yêu nước bị mỉa mai như một điều lỗi thời. Nó biết rằng giữa thế giới nhiều biến động, ký ức dân tộc chính là một phần quan trọng của năng lực tự vệ văn hóa.
Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, nhìn từ chiều sâu ấy, không thể tách rời việc bảo vệ sự thật lịch sử và phẩm giá văn hóa của dân tộc. Bởi khi lịch sử bị đánh tráo, con người sẽ hoang mang về nguồn cội. Khi nguồn cội bị hoài nghi, niềm tin sẽ mất điểm tựa. Khi niềm tin mất điểm tựa, mọi sự xuyên tạc đều có thể tìm được lối vào.
Vì vậy, cuộc đấu tranh hôm nay không chỉ diễn ra trên các văn bản phản bác hay các diễn đàn lý luận. Nó diễn ra trong từng bài học lịch sử, từng bộ phim, từng vở diễn, từng cuốn sách, từng bài báo, từng không gian bảo tàng, từng cuộc trò chuyện trong gia đình, từng nội dung được chia sẻ trên mạng xã hội. Nó diễn ra ở nơi ký ức được giữ gìn hoặc bị bỏ quên, nơi sự thật được soi sáng hoặc bị làm cho nhiễu loạn, nơi lòng tự hào được bồi đắp hoặc bị giễu nhại.
Giữ ký ức lịch sử không phải là níu lấy quá khứ. Đó là cách một dân tộc giữ lấy căn cước để bước vào tương lai. Và khi căn cước ấy được bảo vệ bằng văn hóa, nền tảng tư tưởng của Đảng sẽ không chỉ được bảo vệ bằng lập luận, mà còn bằng sức mạnh sâu xa của một dân tộc biết nhớ, biết hiểu, biết tri ân và biết tiếp tục đi tới.
(Còn tiếp)

RSS