Không gian mạng và văn hóa ứng xử: Từ tự do đến vô chuẩn:

(Kỳ 3) Khoảng trống quản lý: Khi pháp luật đi sau thực tiễn số

DUY PHONG

VHO - Hệ thống hành lang pháp lý đã và đang được hoàn thiện để quản lý không gian mạng, nhưng tốc độ biến đổi của môi trường số đặt ra những thách thức mới, khi hành vi vi phạm diễn ra nhanh hơn khả năng xử lý, tạo ra khoảng trống quản lý trở nên rõ nét.

Một nhận định thường được nhắc tới khi nói về quản lý không gian mạng là “pháp luật chưa theo kịp thực tiễn”. Tuy nhiên, nếu nhìn một cách đầy đủ, đây không phải là câu chuyện thiếu văn bản, mà là câu chuyện về độ trễ giữa quy định và biến động của môi trường số.

(Kỳ 3) Khoảng trống quản lý: Khi pháp luật đi sau thực tiễn số - ảnh 1
Công an làm việc với đối tượng cắt ghép hình ảnh người khác trái phép đăng lên mạng xã hội. Ảnh: CÔNG AN TỈNH QUẢNG NINH

Pháp lý chưa theo kịp thực tiễn

Trong những năm gần đây, Việt Nam đã xây dựng được một hệ thống pháp lý khá đầy đủ để điều chỉnh hoạt động trên Internet và mạng xã hội. Ở tầng luật, có Luật An ninh mạng 2018; ở tầng văn bản hướng dẫn, có các nghị định quy định chi tiết; ở tầng quản lý chuyên ngành, có các quy định liên quan đến báo chí, quảng cáo, thương mại điện tử, bảo vệ người tiêu dùng.

Đặc biệt, việc ban hành Nghị định 147/2024/NĐ-CP đánh dấu một bước điều chỉnh quan trọng, khi Nhà nước không chỉ quản lý hạ tầng kỹ thuật, mà trực tiếp đặt ra các yêu cầu về quản lý nội dung, trách nhiệm của nền tảng và nghĩa vụ của người sử dụng dịch vụ Internet. Nghị định này mở rộng phạm vi điều chỉnh tới cả tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước tham gia cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet tại Việt Nam, đồng thời nhấn mạnh trách nhiệm của các nền tảng trong việc ngăn chặn, gỡ bỏ thông tin vi phạm pháp luật, phối hợp với cơ quan chức năng và bảo đảm môi trường mạng lành mạnh. Đây là bước tiến phù hợp với thực tế khi các nền tảng xuyên biên giới đang nắm giữ vai trò rất lớn trong việc phân phối thông tin.

Tuy nhiên, vấn đề không nằm ở chỗ thiếu quy định mà ở chỗ tốc độ phát sinh hành vi mới luôn nhanh hơn khả năng dự liệu của pháp luật. Những hiện tượng như livestream “bóc phốt” trá hình, cắt ghép nội dung để dẫn dắt dư luận, tạo chiến dịch công kích cá nhân, lợi dụng thuật toán để lan truyền nội dung độc hại… không phải lúc nào cũng dễ dàng định danh ngay dưới các điều khoản hiện hành. Có những hành vi nếu xét riêng lẻ thì chưa đủ yếu tố vi phạm rõ ràng, nhưng nếu xét trong tổng thể lại gây ra tác động tiêu cực rất lớn. Chính điều đó tạo ra “vùng xám” trong quản lý, nơi mà pháp luật khó can thiệp kịp thời, nhưng xã hội vẫn phải gánh chịu hậu quả.

Xử lý xong, hậu quả đã xảy ra

 Pháp luật có thể đi sau một bước, nhưng không thể đứng ngoài cuộc trong việc định hình văn hóa số. Không thể quản lý không gian mạng chỉ bằng chế tài; cần một hệ sinh thái vừa ràng buộc bằng luật, vừa dẫn dắt bằng chuẩn mực.

Một đặc trưng của không gian mạng là tốc độ lan truyền gần như tức thời. Một thông tin sai lệch, một đoạn video cắt ghép hay một phát ngôn gây tranh cãi có thể lan rộng chỉ trong vài giờ, thậm chí vài chục phút. Trong khi đó, quy trình xử lý của cơ quan chức năng, từ tiếp nhận, xác minh, đối chiếu đến kết luận và xử phạt luôn cần phải thời gian để bảo đảm tính chính xác và đúng pháp luật.

Sự chênh lệch này dẫn đến một thực tế, khi hành vi vi phạm bị xử lý, hậu quả xã hội đã xảy ra. Danh dự của cá nhân có thể đã bị tổn hại; dư luận có thể đã bị dẫn dắt; thông tin sai lệch có thể đã in dấu trong nhận thức của một bộ phận công chúng. Ở đây nảy sinh một nghịch lý rất đáng suy nghĩ, rằng nhiều trường hợp, việc xử phạt chỉ mang tính khắc phục hậu quả, chứ không thể ngăn chặn từ sớm.

Thậm chí, trong một số tình huống, chính việc bị xử lý lại vô tình làm tăng mức độ nổi tiếng của cá nhân vi phạm bởi họ đã trở thành “tâm điểm chú ý” của dư luận. Điều này tạo ra hiện tượng có thể gọi là “nghịch lý vi phạm”: Vi phạm có thể trở thành một con đường để nổi tiếng. Khi một nội dung gây tranh cãi đạt hàng triệu lượt xem, thì mức xử phạt hành chính, nếu không tương xứng, sẽ khó có thể tạo ra hiệu ứng răn đe đủ mạnh.

Ở góc độ quản lý, đây không chỉ là vấn đề mức phạt, mà là vấn đề cơ chế vận hành của môi trường số. Khi nền tảng được thiết kế để tối đa hóa sự chú ý, thì những nội dung gây sốc luôn có lợi thế. Nếu không có sự can thiệp đồng bộ từ pháp luật, công nghệ và truyền thông, thì việc xử lý vi phạm sẽ luôn đi sau một bước.

Từ quản lý sang quản trị

Chính trong bối cảnh đó, việc chỉ dựa vào pháp luật là chưa đủ. Pháp luật có thể xác lập ranh giới và xử lý vi phạm, nhưng không thể một mình xây dựng được môi trường ứng xử lành mạnh. Đây là lý do vì sao các bộ quy tắc ứng xử ngày càng trở nên quan trọng.

Trước đây, Bộ Quy tắc ứng xử trên mạng xã hội (2021) đã đặt nền móng cho việc định hướng hành vi của người dùng, với các nguyên tắc như tôn trọng pháp luật, ứng xử văn minh, không lan truyền thông tin sai sự thật. Tuy nhiên, bước chuyển đáng chú ý hơn nằm ở việc Bộ VHTTDL ban hành Bộ Quy tắc ứng xử văn hóa trên môi trường số (12.3.2026). Nếu như bộ quy tắc năm 2021 tập trung vào hành vi trên mạng xã hội nói chung, thì bộ quy tắc mới đã mở rộng phạm vi sang toàn bộ môi trường số, đồng thời nhấn mạnh yếu tố văn hóa như một trục trung tâm.

Điểm đặc biệt của Bộ Quy tắc này là không chỉ hướng tới cá nhân, mà còn bao gồm nhiều nhóm chủ thể: Doanh nghiệp cung cấp nền tảng số, nhà cung cấp dịch vụ Internet, cơ quan báo chí, công ty truyền thông, đơn vị quảng cáo, tổ chức nghệ thuật… Điều đó cho thấy một cách tiếp cận mới: Xây dựng văn hóa số không phải việc của riêng người dùng, mà là trách nhiệm của toàn bộ hệ sinh thái.

Đối với nền tảng và doanh nghiệp cung cấp dịch vụ, Bộ Quy tắc yêu cầu phải công khai điều khoản sử dụng, thiết lập cơ chế xử lý vi phạm minh bạch, chủ động rà quét và ngăn chặn nội dung độc hại, phối hợp với cơ quan chức năng. Đối với cá nhân, yêu cầu đặt ra là phải thận trọng khi tiếp nhận và chia sẻ thông tin, ứng xử văn minh, không kích động thù hận hay xúc phạm người khác. Đối với người có ảnh hưởng, như đã phân tích ở bài trước, trách nhiệm còn cao hơn: Phải lan tỏa giá trị tích cực và không lợi dụng niềm tin của công chúng.

Một điểm rất đáng chú ý là Bộ Quy tắc 2026 không chỉ dừng ở khuyến nghị, mà còn gắn với cơ chế phối hợp giám sát và xử lý vi phạm, trong đó có việc xem xét hạn chế hợp tác, quảng bá đối với các cá nhân, tổ chức có hành vi vi phạm. Điều này cho thấy xu hướng chuyển từ “kêu gọi ứng xử đẹp” sang tạo áp lực xã hội và hệ sinh thái đối với hành vi lệch chuẩn.

Nhìn tổng thể, có thể thấy quản lý không gian mạng đang chuyển từ mô hình “quản lý thông tin” sang mô hình “quản trị văn hóa số”. Trong mô hình này, pháp luật là nền tảng, nhưng không phải là tất cả. Cần có sự kết hợp của nhiều công cụ: Quy định pháp lý, quy tắc ứng xử, công nghệ giám sát, giáo dục và truyền thông định hướng. Thực tiễn đã cho thấy một yêu cầu lớn hơn, không thể quản lý không gian mạng bằng một công cụ đơn lẻ. Chỉ khi pháp luật, quy tắc ứng xử và các thiết chế xã hội cùng vận hành, môi trường số mới có thể được điều chỉnh một cách hiệu quả.

 Đề xuất định danh chủ quản hội, nhóm trên mạng

Tại họp báo quý I.2026 của Bộ Công an mới đây, thượng tá Triệu Mạnh Tùng, Phó cục trưởng Cục An ninh mạng và phòng chống tội phạm sử dụng công nghệ cao (A05, Bộ Công an), đã cung cấp thông tin về cơ sở đề xuất quy định xác thực định danh chủ quản các hội, nhóm trên mạng xã hội tại dự thảo Nghị định quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân do Bộ Công an chủ trì xây dựng.

Thượng tá Tùng cũng nhấn mạnh đối với các tài khoản dùng để quản lý, vận hành các hội, nhóm lớn trên các diễn đàn và nền tảng mạng xã hội, người quản trị phải chịu trách nhiệm đối với toàn bộ hoạt động quản trị, vận hành của mình. Thực tế cho thấy nhiều nội dung do thành viên đăng tải chưa được kiểm duyệt, quản lý chặt chẽ, gây ra không ít hệ lụy tiêu cực cho xã hội.

Do đó đối với các hành vi như biết nhưng không ngăn chặn hoặc không xóa bỏ nội dung vi phạm; cho phép, tạo điều kiện để người dùng đăng tải nội dung vi phạm; không thực hiện nghĩa vụ kiểm duyệt theo quy định... cần phải xử lý nghiêm minh. Đồng thời, các hội, nhóm và quản trị viên vận hành cũng phải thực hiện trách nhiệm tương tự như các cơ quan báo chí trong đời sống thực.

(Còn tiếp)