Từ chuyện chiếc miện hoàng đế bị đổi ngang:

Thiếu chính xác trong tái hiện lịch sử

HƯƠNG BÌNH

VHO - Những ngày gần đây, dư luận dành sự quan tâm đặc biệt đến Lễ hội Hoa Lư không chỉ bởi quy mô hoành tráng và ý nghĩa lịch sử, mà còn bởi một chi tiết tưởng như rất nhỏ: Cách sử dụng trang phục cung đình trong các màn tái hiện.

Thiếu chính xác trong tái hiện lịch sử - ảnh 1
Nghệ sĩ (bìa phải) được cộng đồng mạng phát hiện và thắc mắc: “Miện của hoàng đế sao lại đội ngang?”. Ảnh chụp từ màn hình: T.NGHĨA

Một đoạn bình luận lan truyền trên mạng xã hội đã đặt ra câu hỏi đáng suy ngẫm: “Miện của hoàng đế sao lại đội ngang?”. Đó là một phát hiện và nhận xét ngắn gọn nhưng đã chạm đúng vào cốt lõi của vấn đề: Sự thiếu chính xác trong tái hiện lịch sử.

Trang phục không chỉ là lớp vỏ bên ngoài

Trong hệ thống lễ phục phương Đông, “miện” không đơn thuần là một chiếc mũ. Nó là biểu tượng của trật tự, quyền lực và vũ trụ quan. Miện của hoàng đế, thường gọi là “miện lưu”, có kết cấu rất chặt chẽ: Phía trước và phía sau đều có các chuỗi ngọc (lưu), mỗi bên 12 chuỗi đối với thiên tử. Không chỉ số lượng chuỗi, mà số hạt trên mỗi chuỗi, vị trí đeo, hướng đội… đều được quy định nghiêm ngặt.

Miện phải đội theo trục dọc của cơ thể, các chuỗi lưu buông xuống trước trán và sau gáy, tạo nên một “màn che” mang ý nghĩa biểu trưng: Hoàng đế không nhìn trực diện vào những điều vụn vặt, không bị phân tán bởi chi tiết nhỏ, giữ được tầm nhìn bao quát. Hai bên có “xung nhĩ”, là những viên ngọc treo cạnh tai, như một lời nhắc nhở: Người đứng đầu quốc gia phải biết “lọc nghe”, tránh lời dèm pha.

Khi một chi tiết như vậy bị làm sai, như trường hợp hoàng đế đội miện ngang ở Lễ hội Hoa Lư, thì đó không còn là chuyện “trang trí”, mà là sai lệch về biểu tượng. Nó giống như việc đảo ngược một cấu trúc tư duy đã được định hình hàng nghìn năm.

Vì vậy, sân khấu hóa lịch sử cũng không thể chỉ làm cho “đẹp mắt”. Không khó để hiểu áp lực của các đơn vị tổ chức lễ hội hay chương trình nghệ thuật. Sân khấu đòi hỏi tính thị giác, sự hoành tráng, đôi khi phải “cách điệu” để phù hợp với không gian trình diễn. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ, cách điệu không đồng nghĩa với tùy tiện.

Trong nghệ thuật tái hiện lịch sử, luôn tồn tại một nguyên tắc quan trọng: “Tính nhất quán nội tại” (internal consistency). Dù là dã sử, hư cấu hay phỏng dựng, một khi đã lựa chọn bối cảnh cung đình, thì toàn bộ hệ thống biểu đạt, từ trang phục, nghi lễ đến cử chỉ, phải tuân theo logic của chính bối cảnh đó. Một chiếc miện đội sai hướng có thể khiến người xem phổ thông không nhận ra, nhưng với những người am hiểu, nó phá vỡ toàn bộ không khí lịch sử mà chương trình cố gắng xây dựng.

Và trong thời đại hiện nay, khi tri thức đã trở nên phổ biến hơn, những “lỗi nhỏ” ấy rất nhanh chóng trở thành điểm tranh luận lớn. Bởi trang phục là một dạng “ngôn ngữ” của lịch sử. Trang phục không chỉ là lớp vỏ bên ngoài. Trong lịch sử, nó là một hệ thống ký hiệu phức tạp, phản ánh trật tự xã hội, quan niệm thẩm mỹ và cả triết lý trị quốc.

Thước đo hiểu biết và tôn trọng lịch sử

Ở Việt Nam, đặc biệt dưới thời quân chủ phong kiến, lễ phục cung đình được quy định rất rõ ràng: Từ màu sắc (vàng dành cho hoàng đế), họa tiết (long, phượng, vân mây), đến từng chi tiết nhỏ như đai lưng, giày, mũ. Mỗi yếu tố đều mang ý nghĩa cụ thể, không thể thay thế tùy ý. Khi đưa những yếu tố ấy lên sân khấu, người làm nghệ thuật không chỉ “mượn hình thức”, mà thực chất đang “kể lại một hệ giá trị”. Nếu kể sai, câu chuyện sẽ bị sai lệch.

Điều đáng nói là trong những năm gần đây, phong trào phục dựng cổ phục Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể. Nhiều nhóm nghiên cứu, nghệ nhân và nhà thiết kế đã dày công tìm hiểu tư liệu, phục dựng lại các loại trang phục với độ chính xác cao. Điều này cho thấy, không phải chúng ta thiếu tri thức, mà đôi khi thiếu sự kết nối giữa tri thức và thực hành. Vì vậy, từ một chi tiết nhỏ sai lệch có thể sẽ dẫn đến một câu chuyện lớn.

Sự việc tại lễ hội Hoa Lư không nên nhìn như một “sai sót để chỉ trích”, mà nên coi là một dịp để nhìn lại cách chúng ta ứng xử với lịch sử. Một lễ hội gắn với kinh đô xưa của nhà Đinh, nhà Tiền Lê, nơi khởi đầu của một nhà nước phong kiến tập quyền, lẽ ra càng cần sự cẩn trọng trong từng chi tiết biểu đạt.

Bởi mỗi chi tiết không chỉ phục vụ khán giả hôm nay, mà còn góp phần định hình nhận thức của thế hệ mai sau về quá khứ. Trong bối cảnh cả nước đang thúc đẩy phát triển công nghiệp văn hóa theo tinh thần các nghị quyết mới của Bộ Chính trị, của Quốc hội, Chính phủ, thì việc “kể chuyện lịch sử” ngày càng trở nên quan trọng. Và muốn kể hay, trước hết phải kể đúng.

Thực tế cho thấy, để tránh những sai sót như vậy không phải là điều quá khó. Chỉ cần có sự tham gia của các nhà nghiên cứu, các chuyên gia về lịch sử và trang phục trong quá trình xây dựng kịch bản, thiết kế mỹ thuật, thì nhiều vấn đề đã có thể được giải quyết từ sớm.

Quan trọng hơn, đó là thái độ coi trọng tri thức hay xem nhẹ nó. Khi coi trang phục chỉ là “đạo cụ”, sai sót là điều dễ hiểu. Nhưng khi nhìn nhận nó như một phần của di sản, của ký ức văn hóa, thì mỗi chi tiết sẽ được chăm chút với sự tôn trọng cần thiết.

Một chiếc miện đội đúng cách có thể không làm khán giả vỗ tay nhiều hơn. Nhưng nó góp phần giữ gìn sự chuẩn xác của lịch sử, một giá trị bền vững hơn mọi hiệu ứng sân khấu nhất thời. Câu chuyện “miện đội ngang” có thể chỉ là một chi tiết nhỏ trong một chương trình lớn.

Nhưng chính những chi tiết nhỏ ấy lại là thước đo cho mức độ hiểu biết và tôn trọng lịch sử của chúng ta. Trong hành trình xây dựng một nền công nghiệp văn hóa dựa trên di sản, Việt Nam không thiếu chất liệu. Điều cần thiết hơn cả là cách chúng ta sử dụng chất liệu ấy: Có trách nhiệm, có tri thức và có chiều sâu.

Bởi suy cho cùng, lịch sử không chỉ nằm trong sách vở. Nó sống lại trên sân khấu, trong lễ hội, trong từng hình ảnh được tái hiện. Và mỗi lần tái hiện ấy, chúng ta đang góp phần viết tiếp cách mà xã hội hôm nay hiểu về quá khứ của mình. 

 Một chiếc miện đội đúng cách có thể không làm khán giả vỗ tay nhiều hơn. Nhưng nó góp phần giữ gìn sự chuẩn xác của lịch sử, một giá trị bền vững hơn mọi hiệu ứng sân khấu nhất thời. Câu chuyện “miện đội ngang” có thể chỉ là một chi tiết nhỏ trong một chương trình lớn. Nhưng chính những chi tiết nhỏ ấy lại là thước đo cho mức độ hiểu biết và tôn trọng lịch sử của chúng ta.