“Mạch nguồn” sa thạch kiến tạo thánh địa Mỹ Sơn
VHO - Giữa lòng thung lũng Mỹ Sơn thâm nghiêm, nơi những ngọn tháp gạch đỏ rực kiêu hãnh thách thức thời gian, đền B1 hiện lên như một dấu ấn độc bản: công trình duy nhất được chế tác hoàn toàn từ đá sa thạch nguyên khối.
Suốt nhiều thập kỷ, nguồn gốc của hàng ngàn tấn đá khổng lồ này vẫn là một ẩn đố, cho đến khi "huyết mạch" của nó được khơi tìm tại một địa danh từng bị lãng quên: Mỏ đá An Thịnh.
Dấu chân tiên phong...
Hành trình giải mã mỏ đá An Thịnh sẽ không thể trọn vẹn nếu thiếu đi những đóng góp di sản của các học giả EFEO vào đầu thế kỷ XX. Chính họ là những người đầu tiên đặt nền móng cho việc nhận diện công trường tiền công nghiệp này qua các tư liệu khảo sát quý giá.
Henri Parmentier và những "vết cắt" của lịch sử: Trong giai đoạn 1902–1905, kiến trúc sư Henri Parmentier đã tiến hành các cuộc khảo sát quy mô lớn để lập hồ sơ di tích Champa.
Trong kiệt tác Inventaire descriptif des monuments čams de l'Annam, ông đã dành những trang viết đầy sống động mô tả về một ngọn đồi tại làng An Thịnh, nơi ngập tràn những khối cự thạch được cắt gọt vuông vức. Những "vết đục rãnh" và các khối đá đang bóc tách dang dở tại đây như một thước phim quay chậm, tái hiện một quy trình khai thác bị đình chỉ đột ngột bởi những biến cố lịch sử chưa lời giải.

George Cœdès và "hóa thạch ngôn ngữ" C.104: Song song với các hiện vật đá, hệ thống văn khắc tại An Thịnh đã được nhà bác học George Cœdès hệ thống hóa với mã định danh C.104. Khác với lối chữ trau chuốt trên bia ký hoàng gia, C.104 được thể hiện bằng lối viết tay nhanh (chữ thảo) trực tiếp lên vách đá. Đây chính là những ghi chép thực dụng của đốc công cổ đại nhằm quản trị logistics, kiểm đếm và phân công lao động. Dù đá gốc nay đã mất, 11 bản dập mực (estampages) đang được bảo quản tại Paris vẫn là chứng nhân duy nhất cho sự tồn tại của công trường này.
Một phát hiện mang tính biểu tượng khác là bức họa graffito phác thảo chiếc thuyền buồm nhỏ trên khối sa thạch. Không đơn thuần là nghệ thuật ngẫu hứng, đây chính là "mã nguồn" giúp các nhà nghiên cứu hiểu về cách người Champa vận chuyển đá: sử dụng thuyền buồm nhỏ, linh hoạt để chinh phục các dòng sông nội địa.
Hành trình tái định vị: Từ trang giấy đến thực địa
Việc xác định vị trí mỏ đá trong bối cảnh hiện đại là một thách thức lớn khi địa giới hành chính đã thay đổi sau hơn một thế kỷ. Qua quá trình đối chiếu bản đồ Pháp năm 1938, kết hợp cùng hệ thống định vị vệ tinh và nghiên cứu địa danh học của TS.Hy Giang, sự "đứt gãy không gian" đã được nối liền: làng An Thịnh xưa thuộc tổng An Lễ, huyện Duy Xuyên, nay thuộc xã Đại Chánh, huyện Đại Lộc, tỉnh Quảng Nam (cũ), Đà Nẵng ngày nay.

Tại tọa độ núi Cấm, nhóm khảo sát đã tìm thấy một cảnh quan hoàn toàn trùng khớp với mô tả của EFEO. Một chi tiết nhân văn đầy xúc động là trong các nghi thức cúng đất, người dân địa phương vẫn nhắc đến danh xưng "An Thinh" như một cách tri ân tiền nhân. Khảo sát địa chất xác nhận nơi đây sở hữu các vỉa sa thạch xám xanh hạt mịn lộ thiên dày đặc, một tiền đề lý tưởng cho sự hình thành của đại công trường khai thác đá cổ.

Theo nhận định của H. Parmentier, sự trỗi dậy của mỏ đá An Thịnh không phải là sự ngẫu nhiên của địa chất, mà gắn liền với bước ngoặt chính trị dưới triều vua Harivarman IV (1074–1081).
Sau những biến cố hậu xung đột thế kỷ X, triều đình Champa bước vào giai đoạn phục hưng mạnh mẽ. Việc sử dụng sa thạch quy mô lớn mà tiêu biểu là đền B1 được diễn giải như một tuyên ngôn về quyền lực. Giữa một quần thể kiến trúc gạch, sự xuất hiện của cấu trúc đá vĩnh cửu phản ánh tham vọng về sự ổn định và trường tồn của vương quyền trong giai đoạn tái thiết.
Làm thế nào để di chuyển hàng ngàn tấn đá qua địa hình hiểm trở? Câu trả lời nằm ở hệ thống logistics thủy bộ tinh vi của người Champa.
Khai thác và hạ tải: Những thợ đá bậc thầy đã sử dụng kỹ thuật "nêm tách" (wedge and feather technique), dùng nêm gỗ khô và nước để tạo áp lực cơ học khổng lồ khiến đá nứt tách theo mặt phẳng mong muốn. Đá được gia công sơ bộ ngay tại mỏ để tối ưu hóa trọng lượng trước khi vận chuyển.
Hành trình ra sông: Từ núi Cấm, sức kéo của voi và hệ thống con lăn gỗ đưa đá xuống bến tập kết ven sông, nay là khu vực Bến Dầu.
Dòng sông huyết mạch: Sông Thu Bồn lúc này trở thành một "xa lộ nước" kết nối trực tiếp mỏ nguyên liệu với đại công trường. Khi đến gần Mỹ Sơn, đội thuyền sẽ rẽ vào các phụ lưu hoặc hệ thống kênh đào nhân tạo để đưa đá vào sâu nhất có thể trong thung lũng thiêng, trước khi chuyển sang sức kéo đường bộ ở cự ly ngắn để tập kết tại chân đền B1.

Từ bi kịch di sản đến lời hồi đáp cho tương lai
Dù mang giá trị vô song, mỏ đá An Thịnh đã phải chịu một bi kịch đau lòng vào năm 1986. Trong quá trình xây dựng đập thủy lợi Khe Tân, do thiếu hụt thông tin và nhận thức, mỏ đá núi Cấm đã bị khai thác lấy đá chẻ. Những tảng đá mang văn khắc C.104 và bức họa graffito vô giá đã bị hủy hoại vĩnh viễn.

Tuy nhiên, An Thịnh vẫn đứng đó như một tượng đài vô hình. Việc tái xác lập vị trí mỏ đá hôm nay không chỉ nhằm bảo tồn những dấu tích còn lại, mà còn để kiến nghị đưa khu vực này trở thành một "di tích vệ tinh" hữu cơ của Di sản văn hóa thế giới Mỹ Sơn. Đó là cách chúng ta tôn trọng lịch sử, đảm bảo rằng câu chuyện về những người thợ đá Champa, những người đã biến đá vô tri thành kiệt tác thiên niên kỷ, sẽ còn được kể tiếp cho muôn đời sau.

RSS