Phát triển công nghiệp văn hóa Việt Nam từ điện ảnh: Đâu là điểm cốt lõi?

HÀ AN

VHO - Công nghiệp văn hóa (CNVH) hiện đang trở thành một trong những trụ cột quan trọng của nền kinh tế sáng tạo tại nhiều quốc gia. Ở Việt Nam, dù khái niệm công nghiệp văn hóa không còn xa lạ, nhưng quá trình hiện thực hóa vẫn đặt ra nhiều vấn đề từ nhận thức, thể chế đến thị trường và nguồn lực...

Phát triển công nghiệp văn hóa Việt Nam từ điện ảnh: Đâu là điểm cốt lõi? - ảnh 1
Cảnh trong phim “Mưa đỏ”, tác phẩm điện ảnh Việt Nam có doanh thu cao nhất mọi thời đại tính đến tháng 9.2025

 Nhìn từ thực tiễn ngành điện ảnh - một lĩnh vực tiên phong và giàu tiềm năng - có thể thấy rõ những cơ hội, thách thức cũng như con đường phát triển của CNVH của nước ta hiện nay.

Tấm gương phản chiếu CNVH

Theo TS Ngô Phương Lan, Chủ tịch Hiệp hội Xúc tiến phát triển Điện ảnh Việt Nam, công nghiệp văn hóa là ngành công nghiệp dựa trên sáng tạo, tri thức, tài năng và các giá trị văn hóa để sản xuất, phân phối và tiêu thụ các sản phẩm văn hóa. Đó là quá trình “biến văn hóa thành sản phẩm kinh tế”, vừa mang giá trị giải trí, giáo dục, vừa tạo ra lợi nhuận và việc làm cho xã hội.

Điểm cốt lõi của công nghiệp văn hóa nằm ở sự sáng tạo, nhưng sáng tạo ấy không thể tách rời công nghệ cao như số hóa, trí tuệ nhân tạo, truyền thông đa nền tảng - những yếu tố đang chi phối mạnh mẽ đời sống văn hóa đương đại.

Ở Việt Nam, tư duy về công nghiệp văn hóa bắt đầu manh nha từ đầu những năm 2000, song chỉ thực sự được đặt nền móng rõ nét từ khi “Chiến lược phát triển văn hóa đến năm 2020” được phê duyệt vào năm 2009. Tiếp đó, Nghị quyết số 33-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương khóa XI (năm 2014) đã khẳng định yêu cầu “phát triển công nghiệp văn hóa đi đôi với xây dựng, hoàn thiện thị trường văn hóa”.

Đến năm 2016, Thủ tướng Chính phủ phê duyệt “Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030”, tạo hành lang chính sách quan trọng cho các lĩnh vực văn hóa - nghệ thuật, trong đó có điện ảnh.

TS Ngô Phương Lan nhận định, nói đến công nghiệp điện ảnh là nói đến mối quan hệ hữu cơ giữa sản phẩm điện ảnh và thị trường điện ảnh. Công nghiệp điện ảnh được cấu thành từ các yếu tố cơ bản: Sáng tạo; sản xuất tác phẩm (phim); phát hành và phổ biến phim; phát triển thị trường để tái tạo nguồn vốn; bảo vệ thành quả sáng tạo thông qua bản quyền. Tuy nhiên, trong một thời gian dài, điện ảnh Việt Nam chủ yếu được nhìn nhận như một ngành nghệ thuật thuần túy. Chỉ đến Luật Điện ảnh năm 2022, điện ảnh mới chính thức được xác định là một ngành công nghiệp - một bước ngoặt về mặt tư duy và thể chế.

Thực tiễn cho thấy, Việt Nam đang sở hữu nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển công nghiệp điện ảnh. Trước hết là sự tăng trưởng mạnh mẽ của thị trường. Nếu như năm 2000, doanh thu điện ảnh cả nước chỉ khoảng 2 triệu USD, thì đến năm 2009 đã đạt khoảng 302 tỉ đồng. Năm 2018, doanh thu vọt lên 3.556 tỉ đồng, vượt mục tiêu đề ra cho năm 2020 trong Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa.

Trước đại dịch Covid-19, năm 2019, thị trường đạt hơn 4.064 tỉ đồng. Dù chịu tác động nặng nề của dịch bệnh trong giai đoạn 2020-2022, thị trường điện ảnh đã phục hồi nhanh chóng: Năm 2023 đạt khoảng 3.700 tỉ đồng, trong đó phim Việt chiếm gần 40%; năm 2024 đạt 4.250 tỉ đồng, doanh thu phim Việt lên tới 1.855 tỉ đồng, tương đương 44%.

Đặc biệt, năm 2025 ghi nhận tín hiệu rất tích cực từ các bộ phim chiến tranh chiếu rạp. Mưa đỏ đạt doanh thu kỷ lục hơn 700 tỉ đồng, trở thành tác phẩm điện ảnh Việt Nam có doanh thu cao nhất mọi thời đại tính đến tháng 9.2025. Bộ phim thu hút trên 8 triệu lượt khán giả, thiết lập hàng loạt kỷ lục mới của phòng vé trong nước, đồng thời khẳng định khả năng thành công về mặt thương mại của dòng phim lịch sử - chiến tranh Việt Nam.

Địa đạo cũng ghi nhận kết quả ấn tượng khi đạt gần 160 tỉ đồng doanh thu chỉ sau ba tuần công chiếu. Bên cạnh thị trường, điện ảnh Việt Nam còn có lợi thế về hệ thống pháp lý tương đối đầy đủ; nguồn bối cảnh thiên nhiên phong phú, đa dạng; chiều sâu lịch sử và bản sắc văn hóa; lực lượng lao động trẻ, năng động cùng chi phí sản xuất hợp lý... Đây là những yếu tố quan trọng để thu hút đầu tư và mở rộng hợp tác quốc tế trong sản xuất phim.

Phát triển công nghiệp văn hóa Việt Nam từ điện ảnh: Đâu là điểm cốt lõi? - ảnh 2
Poster phim “Địa đạo: Mặt trời trong bóng tối”

Phim Việt ra quốc tế vẫn là “khoảng trống”

Dù vậy, theo TS Ngô Phương Lan, công nghiệp điện ảnh Việt Nam vẫn đang đối mặt với nhiều khó khăn. Mặc dù khung pháp lý cho điện ảnh từng bước được hoàn thiện, song trong quá trình triển khai vẫn còn những nội dung cần tiếp tục được rà soát, bổ sung và cụ thể hóa để đáp ứng yêu cầu phát triển của ngành trong bối cảnh mới. Bên cạnh đó, nguồn lực tài chính dành cho điện ảnh hiện nay vẫn còn khiêm tốn, chưa hình thành Quỹ hỗ trợ phát triển điện ảnh.

Hệ thống phát hành - phổ biến phim trong nước còn yếu, thị phần rạp chiếu của doanh nghiệp nội chỉ chiếm khoảng 40%, khiến phim Việt gặp nhiều bất lợi khi cạnh tranh với phim nhập khẩu. Nguồn nhân lực chất lượng cao chưa đáp ứng yêu cầu, trong khi thị hiếu khán giả còn thiếu ổn định, gây khó khăn cho việc đa dạng hóa các dòng phim.

So với mục tiêu đặt ra trong Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam, doanh thu điện ảnh trong nước đã có bước tăng trưởng ấn tượng và thậm chí vượt chỉ tiêu đề ra cho năm 2020 ngay từ năm 2018. Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, mục tiêu xuất khẩu phim Việt ra thị trường quốc tế vẫn là “khoảng trống” lớn. Thực tế cho thấy, việc đưa phim

 Việt ra nước ngoài thời gian qua chủ yếu do các công ty tư nhân tự xoay xở theo hướng nhỏ lẻ, manh mún, thiếu sự hỗ trợ bài bản từ phía các cơ quan quản lý nhà nước. Đây chính là điểm yếu cốt lõi trong quá trình phát triển công nghiệp điện ảnh, bởi một nền điện ảnh được coi là công nghiệp chỉ thực sự hoàn chỉnh khi sản phẩm không chỉ phục vụ thị trường nội địa mà còn tham gia được vào chuỗi giá trị toàn cầu. Vì vậy, Việt Nam cần sớm xây dựng một chiến lược quảng bá phim ra thế giới mang tính hệ thống, lâu dài và có trọng tâm, trọng điểm.

Chiến lược đó cần được triển khai đồng bộ ở ba cấp độ. Trước hết là việc tham dự các Tuần phim Việt Nam, Ngày văn hóa Việt Nam và các sự kiện văn hóa - nghệ thuật trong khuôn khổ các thỏa thuận, hiệp định và quan hệ đối ngoại. Cấp độ thứ hai là tham gia các LHP quốc tế uy tín, nơi phim Việt có cơ hội tiếp cận giới chuyên môn, nhà phát hành và công chúng quốc tế. Những tác phẩm được lựa chọn cần có giá trị nghệ thuật, có tìm tòi sáng tạo mới mẻ, thể hiện cá tính điện ảnh và chiều sâu văn hóa Việt.

Đây không chỉ là con đường để khẳng định chất lượng điện ảnh quốc gia mà còn là bước đệm quan trọng để phim Việt tiếp cận thị trường thế giới. Cấp độ cao hơn là từng bước thiết lập thị trường điện ảnh Việt Nam ở nước ngoài đối với những bộ phim có giá trị thương mại và giá trị nhân văn. Điều này đòi hỏi sự tham gia chủ động của Nhà nước trong việc hỗ trợ xúc tiến, kết nối, đồng thời khuyến khích các doanh nghiệp điện ảnh trong và ngoài nước hợp tác phát hành, phổ biến phim Việt dưới nhiều hình thức.

Bên cạnh đó, TS Ngô Phương Lan nhấn mạnh, Nhà nước cần có cơ chế khuyến khích các tổ chức, cá nhân và doanh nghiệp điện ảnh bán phim Việt để phát hành và chiếu ở nước ngoài, đồng thời quan tâm tới việc khai thác phim Việt ở thị trường quốc tế không chỉ trong thời gian chiếu rạp mà cả giai đoạn sau đó. Việc phát triển các sản phẩm ăn theo phim, khai thác bản quyền trên nền tảng số, truyền hình, du lịch hay văn hóa tiêu dùng sẽ góp phần tối ưu hóa giá trị kinh tế và văn hóa của tác phẩm điện ảnh.

Ở tầm chiến lược dài hạn, xây dựng thương hiệu điện ảnh Việt Nam cần được đặt trong tổng thể chiến lược quốc gia về quảng bá văn hóa như một dạng “quyền lực mềm”. Việc tổ chức các LHP quốc tế uy tín, chuyên nghiệp tại Việt Nam không chỉ tạo sân chơi cho các nhà làm phim trong nước mà còn góp phần định vị hình ảnh điện ảnh Việt trên bản đồ điện ảnh khu vực và thế giới.

Cùng với các dòng phim thương mại, việc hỗ trợ phim nghệ thuật, phim độc lập tham dự các diễn đàn điện ảnh quốc tế cũng là cách để khẳng định chất lượng, chiều sâu và bản sắc của điện ảnh Việt Nam. Đồng thời, cần tăng cường kết nối điện ảnh với du lịch, văn hóa và kinh tế, coi bối cảnh quay phim là tài nguyên du lịch, kết hợp quảng bá ẩm thực, trang phục, kiến trúc và lối sống Việt thông qua điện ảnh. 

 Công nghiệp điện ảnh không chỉ là một ngành giải trí đơn thuần, mà còn là nền tảng quan trọng của công nghiệp văn hóa, góp phần phát triển kinh tế, bảo vệ và lan tỏa giá trị văn hóa, nâng cao vị thế quốc gia. Nhìn từ điện ảnh, có thể rút ra nhiều bài học cho các lĩnh vực văn hóa khác: Muốn công nghiệp văn hóa phát triển, cần một chiến lược đồng bộ, đặt nghệ thuật - công nghệ - kinh tế làm ba trụ cột.