Từ 1.9, tiền bản quyền thay đổi:

Người sáng tạo còn phải “xin” quyền lợi?

NGỌC NGUYỄN

VHO - Từ ngày 1.9, một khung pháp lý mới về tiền bản quyền chính thức được áp dụng trong sáu lĩnh vực sáng tạo. Giá trị của tác phẩm không còn chỉ được tính ở thời điểm hoàn thành, mà bắt đầu gắn với quá trình khai thác, sử dụng và lợi nhuận tạo ra. Nhưng từ quy định đến lúc tiền thực sự về tay tác giả vẫn còn một khoảng cách cần được lấp đầy bằng hợp đồng minh bạch, dữ liệu chính xác và trách nhiệm thực thi.

Người sáng tạo còn phải “xin” quyền lợi? - ảnh 1
Tiền bản quyền hướng tới bảo đảm quyền lợi cho người sáng tạo. Ảnh minh hoạ

Từ “nhuận bút” đến tài sản có vòng đời

Trong một thời gian dài, không ít người sáng tạo quen với cách nhận một khoản tiền sau khi hoàn thành tác phẩm rồi gần như đứng ngoài phần đời tiếp theo của chính sản phẩm mình làm ra.

Bộ phim tiếp tục được trình chiếu, bài báo được khai thác lại, chương trình nghệ thuật được phát trên nhiều nền tảng, tác phẩm được số hóa hoặc tái bản, nhưng quyền lợi của tác giả nhiều khi đã dừng lại ở lần thanh toán đầu tiên.

Cách tính ấy phản ánh tư duy coi tiền trả cho người sáng tạo chủ yếu là khoản chi phí để hoàn thành sản phẩm. Trong khi đó, một tác phẩm văn hóa có thể mang lại giá trị trong nhiều năm, được khai thác tại nhiều không gian và tạo ra nguồn thu vượt xa chi phí sản xuất ban đầu.

Nếu người sáng tạo chỉ được trả công một lần còn giá trị kinh tế tiếp tục chảy về các khâu khai thác, liệu đó đã là một quan hệ công bằng?

Nghị định 287/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 1.9.2026, điều chỉnh tiền bản quyền trong sáu lĩnh vực gồm điện ảnh, mỹ thuật, nhiếp ảnh, nghệ thuật biểu diễn, báo chí và xuất bản.

Văn bản gồm 7 chương, 21 điều, đồng thời thay thế các quy định trước đây về nhuận bút báo chí, xuất bản và thù lao trong điện ảnh, mỹ thuật, nhiếp ảnh, sân khấu, nghệ thuật biểu diễn.

Điểm thay đổi đáng chú ý trước hết nằm ở cách gọi. “Nhuận bút”, “thù lao” được đặt trong một khái niệm thống nhất là “tiền bản quyền”. Đây không đơn thuần là đổi thuật ngữ. Phía sau tên gọi mới là sự dịch chuyển trong cách nhìn: tác phẩm không chỉ là kết quả của một công việc được giao mà là tài sản trí tuệ có khả năng tiếp tục sinh lợi trong quá trình khai thác.

Tuy nhiên, cũng cần hiểu đúng phạm vi để tránh tạo kỳ vọng quá mức. Nghị định tập trung vào tác phẩm được sáng tạo bằng nguồn ngân sách nhà nước và việc khai thác, sử dụng quyền tác giả, quyền liên quan mà Nhà nước là đại diện chủ sở hữu hoặc đại diện quản lý.

Văn bản không trực tiếp định giá mọi giao dịch bản quyền trên thị trường tư nhân. Dù vậy, một chuẩn mực rõ ràng trong khu vực sử dụng ngân sách nhà nước có thể tạo sức lan tỏa, thúc đẩy thị trường sáng tạo vận hành chuyên nghiệp hơn.

Không để tác giả đứng ngoài thành công của tác phẩm

Một trong những thay đổi có sức gợi mở lớn nhất là cơ chế tiền bản quyền khuyến khích. Khi quyền tác giả, quyền liên quan do Nhà nước đại diện chủ sở hữu được khai thác và phát sinh lợi nhuận, tác giả cùng các chức danh sáng tạo có thể được hưởng thêm khoản tiền theo mức đóng góp, với tổng mức không quá 10% lợi nhuận thu được.

Điều này mở ra khả năng người làm ra tác phẩm không còn hoàn toàn đứng ngoài thành công thương mại của nó. Một bộ phim sử dụng ngân sách nhà nước nếu được công chúng đón nhận, tạo doanh thu tại rạp hoặc tiếp tục được khai thác trên các nền tảng khác thì thành quả ấy không chỉ thuộc về đơn vị tổ chức sản xuất và khai thác. Những người đã góp phần tạo nên giá trị nghệ thuật cũng có cơ sở để được chia sẻ lợi ích.

Cơ chế mới đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh nhiều tác phẩm được đầu tư bằng ngân sách không còn chỉ làm nhiệm vụ tuyên truyền hoặc phục vụ một sự kiện rồi cất kho. Khi được đầu tư tốt, chúng hoàn toàn có thể bước vào thị trường, thu hút công chúng và tạo doanh thu.

Vậy tại sao tác giả, đạo diễn, biên kịch, họa sĩ, nhạc sĩ, diễn viên và các chức danh sáng tạo khác lại không được hưởng lợi tương xứng từ vòng đời thương mại ấy?

Với tác phẩm điện ảnh, tiền bản quyền khai thác được xác định thông qua thỏa thuận bằng văn bản, dựa trên tần suất, thời lượng, mục đích, phạm vi sử dụng, doanh thu và lợi nhuận.

Trường hợp chuyển thể từ tác phẩm văn học, sân khấu hoặc loại hình tương tự sang kịch bản điện ảnh, biên kịch chuyển thể được hưởng 70% mức dành cho biên kịch, phần còn lại trả cho tác giả hoặc chủ sở hữu tác phẩm gốc. Cách phân chia này góp phần nhận diện rõ hơn giá trị của nguyên tác trong chuỗi sáng tạo.

Xuất bản phẩm điện tử cũng được tách khỏi cách tính dành cho sách in. Tiền bản quyền được xác định dựa trên tỷ lệ phần trăm, giá thành sản xuất và số năm sử dụng.

Việc đưa thời hạn khai thác vào công thức là cần thiết, bởi một sản phẩm số có thể tồn tại, được truy cập và tạo doanh thu trong thời gian dài. Không thể trả cùng một mức cho quyền sử dụng một năm và quyền khai thác gần như không giới hạn.

Trong lĩnh vực báo chí, tiền bản quyền sáng tạo đối với tác phẩm báo in, báo điện tử thực hiện theo cơ chế giao nhiệm vụ, đặt hàng hoặc đấu thầu.

Đối với việc khai thác, sử dụng tác phẩm thuộc phạm vi điều chỉnh, mức tiền do các bên thỏa thuận dựa trên tần suất, vị trí, mục đích, phạm vi, hình thức, phương tiện sử dụng và doanh thu, nhưng không được thấp hơn 20% tiền bản quyền sáng tạo tác phẩm.

Con số 20% không có nghĩa tác giả mặc nhiên được hưởng 20% doanh thu từ bài báo. Đây là mức sàn tính trên tiền bản quyền sáng tạo đối với việc khai thác tác phẩm thuộc phạm vi quy định.

Sự phân biệt này cần được thông tin rõ để tránh hiểu rằng mọi hành vi đăng lại hoặc chia sẻ tác phẩm đều tự động phát sinh một khoản tiền giống nhau.

Với phát thanh, truyền hình, trường hợp khai thác tác phẩm không có nguồn thu quảng cáo, tài trợ hoặc không thu tiền dưới bất kỳ hình thức nào, mức chi trả bằng 30% khung tiền bản quyền tương ứng.

Việc phát lại từ lần thứ hai trở đi phải được thỏa thuận dựa trên tần suất, thời lượng, khung giờ, phương tiện, nền tảng và nguồn thu. Như vậy, một tác phẩm được phát sóng nhiều lần, khai thác trên nhiều kênh sẽ không còn mặc nhiên bị coi là đã thanh toán xong ngay từ lần đầu.

Nghị định cũng dành ngoại lệ cho việc khai thác tác phẩm báo chí do Nhà nước đại diện chủ sở hữu nhằm tuyên truyền không vì mục đích thương mại, phục vụ trẻ em, đồng bào dân tộc thiểu số, vùng sâu, vùng xa, biên giới và hải đảo.

Những trường hợp này không phải xin phép, không phải trả tiền bản quyền nhưng phải ghi rõ tên tác giả và nguồn gốc tác phẩm. Quyền tiếp cận thông tin của cộng đồng được bảo đảm, song dấu ấn của người sáng tạo vẫn phải được tôn trọng.

Quy định đã mở đường, nhưng tiền có về đến tác giả?

Một khung pháp lý tiến bộ chưa tự động tạo ra thị trường bản quyền lành mạnh. Quyền lợi của tác giả chỉ trở thành hiện thực khi từng hợp đồng ghi rõ ai sở hữu quyền gì, được khai thác trong bao lâu, trên nền tảng nào, số lần sử dụng ra sao và doanh thu được xác định bằng cách nào. Nếu những dữ liệu ấy tiếp tục mơ hồ, tiền bản quyền rất dễ lại được tính theo lối ước lệ.

Thách thức đầu tiên là minh bạch doanh thu và lợi nhuận. Muốn chia sẻ một phần lợi ích thương mại với tác giả, phải biết tác phẩm đã được khai thác ở đâu, thu được bao nhiêu và phát sinh những chi phí nào.

Ai chịu trách nhiệm công khai số liệu? Tác giả có quyền tiếp cận báo cáo khai thác hay chỉ chờ đơn vị sử dụng thông báo? Nếu không có cơ chế kiểm tra, con số lợi nhuận rất dễ trở thành một chiếc hộp đóng kín.

Thách thức thứ hai nằm ở môi trường số. Một bài báo có thể được sao chép trong vài giây; một đoạn phim, bức ảnh, bản nhạc có thể bị cắt nhỏ, đăng lại và tạo lượt xem trên nhiều nền tảng. Có những nội dung được khai thác thương mại nhưng tác giả không hề biết. Có những sản phẩm bị sử dụng làm dữ liệu đầu vào cho công nghệ mới, trong khi ranh giới giữa tham khảo, chuyển hóa và xâm phạm bản quyền ngày càng khó xác định.

Nghị định 287 tạo khung tính tiền cho một phạm vi cụ thể, nhưng không thể một mình giải quyết mọi hành vi xâm phạm trong không gian số. Muốn bảo vệ người sáng tạo, cần đồng thời hoàn thiện hệ thống nhận diện tác phẩm, dữ liệu quyền tác giả, công cụ theo dõi việc sử dụng và quy trình yêu cầu gỡ bỏ, thanh toán hoặc xử lý vi phạm. Bản quyền thời số hóa không thể quản lý chủ yếu bằng hồ sơ giấy và sự tự giác.

Các cơ quan báo chí, đơn vị nghệ thuật, hãng phim, nhà xuất bản sử dụng ngân sách nhà nước cũng cần sớm rà soát quy chế nội bộ. Mỗi tác phẩm phải có hồ sơ quyền rõ ràng ngay từ khâu đặt hàng; mỗi lần khai thác lại cần được ghi nhận; việc chi trả phải có thời hạn và đầu mối chịu trách nhiệm. Không thể đợi đến khi phát sinh tranh chấp mới quay lại hỏi tác phẩm thuộc về ai.

Về phía người sáng tạo, thói quen làm việc cũng phải thay đổi. Hợp đồng không còn là thủ tục ký cho xong trước khi bắt tay vào sáng tác. Đó là nơi xác lập quyền nhân thân, quyền tài sản, phạm vi chuyển giao và phần lợi ích có thể được hưởng trong tương lai. Nếu chính tác giả không đọc kỹ quyền mình đã chuyển giao, việc đòi lại quyền lợi sau khi tác phẩm thành công sẽ rất khó khăn.

Từ ngày 1.9, cánh cửa đã được mở thêm cho việc ghi nhận đúng giá trị kinh tế của lao động sáng tạo. Nhưng để người làm nghề không còn phải “xin” quyền lợi vốn thuộc về mình, cần nhiều hơn một văn bản: cần hợp đồng sòng phẳng, hệ thống dữ liệu minh bạch và một văn hóa tôn trọng tài sản trí tuệ.

Bản quyền không nên chỉ là dòng cảnh báo đặt ở cuối trang báo, cuối bộ phim hay bìa một cuốn sách. Nó phải trở thành phần lợi ích có thể đo đếm, truy xuất và thanh toán cho người đã làm nên tác phẩm. Khi người sáng tạo có thể sống bằng sáng tạo, công nghiệp văn hóa mới có một nền móng thực sự.