Khi phở mở ra câu chuyện về công nghiệp văn hóa
VHO - Thay vì đặt câu hỏi “Làm thế nào để nhiều người biết đến phở?”, giờ đây, khi phở đã hiện diện tại ngày càng nhiều quốc gia trên thế giới, câu hỏi có thể được đặt là “Làm thế nào để những giá trị văn hóa, tri thức nghề nghiệp và nguồn lực kinh tế phía sau phở được bảo tồn, phát triển thành các giá trị Việt Nam trên thị trường quốc tế?”.
Đó không còn là câu chuyện về một món ăn. Đó là câu chuyện về công nghiệp văn hóa.
Từ phở đến chuỗi giá trị văn hóa - kinh tế
Nghị quyết 80-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam xác định văn hóa là nguồn lực nội sinh quan trọng của sự phát triển. Cùng với đó, Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 và các chương trình hành động của Bộ VHTTDL đang đặt trọng tâm vào phát triển thị trường văn hóa, xây dựng sản phẩm có thương hiệu, nâng cao năng lực sáng tạo, gắn văn hóa với du lịch và hội nhập quốc tế.

Trong cách tiếp cận ấy, văn hóa không chỉ là những giá trị cần được gìn giữ, bảo tồn mà còn có thể tạo ra sản phẩm, dịch vụ, việc làm, thương hiệu và những giá trị kinh tế mới. Văn hóa, nếu được tổ chức và khai thác bằng tư duy sáng tạo, khoa học và bền vững, có thể trở thành nguồn lực trực tiếp cho phát triển.
Ẩm thực là một không gian đặc biệt thuận lợi để hiện thực hóa cách tiếp cận này. Một món ăn có thể đồng thời là sản phẩm tiêu dùng, sản phẩm văn hóa, trải nghiệm du lịch, nội dung truyền thông và một “điểm chạm” của ngoại giao nhân dân. Thông qua một món ăn, công chúng có thể tiếp cận không chỉ hương vị mà còn là câu chuyện về con người, lịch sử, vùng đất, lối sống và bản sắc của một quốc gia.
Phở là một trường hợp điển hình. Một bát phở được thưởng thức ở Hà Nội, TP.HCM, Paris, Berlin hay New York có thể khác nhau về không gian, cách phục vụ và mức giá.
Nhưng phía sau món ăn ấy là những câu hỏi lớn hơn: Làm thế nào để tri thức nghề được truyền lại, để người làm nghề được tôn vinh và có điều kiện sáng tạo? Làm thế nào để thương hiệu phở Việt phát triển nhưng không đánh mất những giá trị cốt lõi? Và làm thế nào để từ một món ăn có thể hình thành một chuỗi giá trị văn hóa - kinh tế rộng lớn hơn?
Phía sau một bát phở là cả một kho tàng tri thức được tích lũy qua nhiều thế hệ: từ lựa chọn và xử lý nguyên liệu, kỹ thuật nấu nước dùng, cân bằng hương vị, chế biến bánh phở đến cách phục vụ và thưởng thức.
Đó còn là ký ức gia đình, văn hóa vùng miền, câu chuyện của người làm nghề và sự sáng tạo không ngừng qua thời gian. Mỗi vùng miền, mỗi gia đình, mỗi người làm phở có thể mang đến một sắc thái riêng, tạo nên sự phong phú cho không gian văn hóa phở.

Bởi vậy, đưa phở ra thế giới không thể chỉ là xuất khẩu một công thức, mà cần đưa theo tri thức, nghệ nhân, kỹ năng, câu chuyện và những giá trị văn hóa tạo nên phở. Đây chính là nơi phở gặp bài toán của công nghiệp văn hóa.
Nếu chỉ quảng bá, chúng ta có thể tạo ra sự chú ý. Một lễ hội có thể thu hút đông đảo công chúng. Một chiến dịch truyền thông có thể khiến nhiều người biết đến phở. Một trào lưu trên mạng xã hội có thể giúp món ăn Việt Nam nhanh chóng trở nên phổ biến. Tuy nhiên, sự chú ý không tự động chuyển hóa thành giá trị lâu dài.
Muốn tạo ra giá trị bền vững, cần xây dựng hệ sinh thái để những giá trị phía sau phở được bảo tồn, sáng tạo, truyền lại và tiếp tục tham gia thị trường. Hệ sinh thái ấy bắt đầu từ nghệ nhân và tri thức nghề, đi qua đào tạo và truyền nghề, nguyên liệu, tiêu chuẩn, nhà hàng, thương hiệu, rồi mở rộng sang lễ hội, truyền thông, du lịch, sản phẩm chế biến và thị trường quốc tế.
Chuẩn hóa không có nghĩa làm cho mọi bát phở giống nhau. Chuẩn hóa là xác lập những nguyên tắc cốt lõi về chất lượng, kỹ thuật và an toàn, để phở có thể bước vào những thị trường khác nhau mà vẫn giữ được bản sắc.
Đó là cách bảo tồn cái cốt lõi nhưng vẫn mở ra không gian cho sáng tạo.
“Điểm chạm” và hệ sinh thái văn hóa
Nhìn vào Hàn Quốc, điều đáng học hỏi không chỉ là K-pop, K-drama hay K-food đã nổi tiếng trên toàn thế giới. Quan trọng hơn là cách Hàn Quốc xây dựng một hệ sinh thái để văn hóa có thể tạo ra thị trường và các sản phẩm văn hóa có thể hỗ trợ lẫn nhau và lan tỏa.
Một bộ phim có thể tạo nhu cầu đối với âm nhạc, thời trang, mỹ phẩm, du lịch và ẩm thực. Một món ăn có thể kéo theo nguyên liệu, đầu bếp, nhà hàng, sản phẩm chế biến, nội dung truyền thông và trải nghiệm du lịch.
Đặc biệt, K-food ngày càng được nhìn nhận không chỉ như một công cụ quảng bá, mà còn như một lĩnh vực kinh tế gắn với nông nghiệp, nhà hàng, đào tạo, tiêu chuẩn và xuất khẩu.

Điều Việt Nam cần học từ Hàn Quốc không phải là tạo ra một món phở “phiên bản” Hàn Quốc. Điều cần học là tư duy hệ sinh thái, biến một giá trị văn hóa thành điểm khởi đầu cho nhiều giá trị và nhiều thị trường khác.
Từ đó, phở có thể hình thành một chuỗi gồm nguyên liệu, nghệ nhân, đào tạo, nhà hàng, thương hiệu, lễ hội, nội dung số, du lịch, sản phẩm chế biến, thị trường quốc tế.
Ở châu Âu và nhiều quốc gia trên thế giới, hệ sinh thái ấy còn có một nguồn lực đặc biệt: cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài.
Trên thế giới, người Việt hiện diện trong nhiều lĩnh vực: kinh doanh, khoa học, y tế, giáo dục, nghệ thuật, dịch vụ và đời sống xã hội… Cùng với đó là hệ thống nhà hàng, cửa hàng và doanh nghiệp đang đưa sản phẩm, món ăn và những câu chuyện Việt Nam vào đời sống thường nhật.
Những hoạt động ấy nếu nhìn riêng lẻ có thể chỉ là đóng góp của từng cá nhân, doanh nghiệp hay cộng đồng. Nhưng nếu đặt trong một hệ sinh thái, đó có thể là những mắt xích kết nối Việt Nam với thị trường và xã hội nước sở tại.
Nghị quyết 23-NQ/TW của Bộ Chính trị về công tác người Việt Nam ở nước ngoài đặt một cơ sở chính trị rất rõ cho cách tiếp cận này.
Nghị quyết xác định: “Người Việt Nam ở nước ngoài là bộ phận không tách rời của cộng đồng các dân tộc Việt Nam, là một trong những nguồn lực chiến lược quan trọng, góp phần nâng cao sức mạnh tổng hợp quốc gia; là cầu nối giữa Việt Nam với thế giới; đồng hành và tham gia trực tiếp vào sự nghiệp xây dựng, phát triển và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam”.
Đáng chú ý, Nghị quyết đặt mục tiêu “phát huy vai trò đại sứ văn hóa, đất nước và con người Việt Nam”, đồng thời nhấn mạnh việc nâng cao sức mạnh mềm và uy tín quốc gia.
Đây không chỉ là sự thay đổi về cách gọi mà còn là thay đổi về tư duy.
Bộ Ngoại giao khi quán triệt Nghị quyết còn nhấn mạnh là chuyển từ phương châm “vận động, tập hợp, chăm lo” sang “đồng hành, kiến tạo cơ chế”, tạo điều kiện để người Việt Nam ở nước ngoài tham gia sâu rộng hơn vào quá trình xây dựng và phát triển đất nước.
Từ góc nhìn công nghiệp văn hóa, đây là một nguồn lực đặc biệt. Kiều bào không chỉ là đối tượng được vận động để quảng bá văn hóa Việt Nam. Họ còn là chủ thể trực tiếp gìn giữ, sáng tạo và đưa giá trị văn hóa Việt Nam vào đời sống quốc tế.
Một nhà hàng Việt tại Praha, Berlin, Paris hay Warsaw không chỉ là một cơ sở kinh doanh. Nếu được kết nối, đó còn có thể là một điểm giới thiệu văn hóa, nơi truyền nghề, đầu mối tiêu thụ nguyên liệu, kênh kết nối doanh nghiệp và một điểm đến của du lịch ẩm thực.
Phở Cultural Roadshow Europe 2026 là một ví dụ. Khi cộng đồng, nghệ nhân, doanh nghiệp, hội đoàn và các cơ quan đại diện cùng tham gia, một món ăn có thể trở thành điểm khởi đầu cho những cuộc gặp gỡ về văn hóa, con người và đất nước.
Nếu một người nước ngoài yêu thích phở sau một lễ hội, họ cần biết tìm phở ở đâu. Nếu muốn tìm hiểu sâu hơn, cần có sách, phim ảnh và nội dung số. Nếu muốn học cách nấu, cần có chương trình đào tạo. Nếu muốn trải nghiệm tại Việt Nam, cần có sản phẩm du lịch hấp dẫn. Chính những kết nối đó biến một sự kiện thành một phần của hệ sinh thái.
Nhìn ra thị trường quốc tế
Thế hệ trẻ toàn cầu ngày càng thích khám phá ẩm thực qua TikTok, YouTube Shorts, Instagram Reels và các nền tảng số. Một video vài chục giây có thể đưa một món ăn, một nghệ nhân hay một nhà hàng đến với công chúng thế giới.
Điện ảnh, truyền hình và các nền tảng truyền thông trực tiếp cũng mở ra không gian mới. Phở và ẩm thực Việt Nam cần xuất hiện tự nhiên hơn trong phim ảnh, chương trình thực tế, phim tài liệu và những câu chuyện giải trí quốc tế.

Công nghệ không thay thế văn hóa. Công nghệ giúp văn hóa được lưu giữ tốt hơn, kể hấp dẫn hơn và tiếp cận được nhiều người hơn. Khi đó, mục tiêu không còn chỉ là bán được thêm những bát phở ở nước ngoài.
Một hệ sinh thái hoàn chỉnh sẽ tạo ra nhiều lớp giá trị hơn: nguyên liệu được chuẩn hóa và phát triển; nghệ nhân được tôn vinh; nghề được truyền lại; nhà hàng được nâng cao chất lượng; thương hiệu được xây dựng.
Lễ hội tạo điểm chạm; truyền thông tạo nhu cầu; du lịch tạo trải nghiệm; sản phẩm chế biến mở rộng thị trường; và những giá trị văn hóa được xuất khẩu cùng sản phẩm.
Sau phở có thể là cà phê Việt Nam, bánh mì, ẩm thực vùng miền, thủ công mỹ nghệ, thiết kế, âm nhạc, điện ảnh và nhiều tài sản văn hóa khác.
Nếu chỉ quảng bá từng sản phẩm riêng lẻ, chúng ta sẽ có nhiều điểm sáng. Nhưng những điểm sáng có thể xuất hiện rồi nhanh chóng mờ đi nếu thiếu sự kết nối.
Nếu xây dựng được hệ sinh thái, chúng ta có thể hình thành những ngành công nghiệp có sức cạnh tranh.
Một ngành công nghiệp văn hóa mạnh không chỉ được tạo nên bởi một sản phẩm thành công. Điều quan trọng là khả năng để nhiều chủ thể cùng tham gia vào chuỗi giá trị; để tri thức được lưu giữ và truyền lại, sáng tạo được khuyến khích.
Hành trình kể chuyện văn hoá ẩm thực ra quốc tế
Bên cạnh đó, doanh nghiệp có thể phát triển; thị trường được mở rộng; và lợi ích kinh tế quay trở lại hỗ trợ việc bảo tồn, nuôi dưỡng nguồn tài nguyên văn hóa.
Việt Nam không thiếu tài nguyên văn hóa. Điều cần thiết là những hệ sinh thái đủ mạnh để biến tài nguyên văn hóa thành sản phẩm, thương hiệu, trải nghiệm và giá trị kinh tế mà vẫn bảo toàn được bản sắc.
Phở có thể là một trong những nơi bắt đầu. Phía sau một bát phở không chỉ có nguyên liệu mà là tri thức, nghệ nhân, nghề, câu chuyện, cộng đồng, du lịch và thị trường. Rộng hơn, đó là một phần hình ảnh Việt Nam.
Thách thức lớn là xây dựng một hệ sinh thái để những giá trị phía sau phở được bảo tồn, sáng tạo, truyền lại và chuyển hóa thành nguồn lực văn hóa - kinh tế trên thị trường quốc tế. Khi đó, một bát phở không chỉ là món ăn Việt Nam được thưởng thức ở nước ngoài. Phở còn có thể trở thành một trong những cách để thế giới hiểu về Việt Nam.

RSS