Hàn Quốc và tham vọng đưa văn hóa trở thành “ngành công nghiệp chiến lược”
VHO - Trong nhiều thập niên, khi nhắc đến Hàn Quốc, thế giới từng nghĩ tới một quốc gia bị chiến tranh tàn phá, thiếu tài nguyên thiên nhiên và phụ thuộc vào các ngành công nghiệp chế tạo.

Từ cú sốc kinh tế đến tư duy “xuất khẩu văn hóa”
Nhưng hôm nay, cùng với ô tô, điện tử hay công nghệ bán dẫn, Hàn Quốc đã xây dựng thành công một “đế chế mềm” bằng văn hóa.
Từ K-pop, điện ảnh, phim truyền hình, mỹ phẩm, thời trang, game cho tới ẩm thực, văn hóa Hàn Quốc hiện diện mạnh mẽ trong đời sống toàn cầu như một dòng chảy liên tục, tinh vi và có chiến lược.
Điều đáng nói là thành công ấy không phải kết quả của sự bùng nổ tự phát. Đằng sau Hallyu - Làn sóng Hàn Quốc, là một chiến lược quốc gia được hoạch định bài bản suốt hơn ba thập niên.
Chính phủ Hàn Quốc coi công nghiệp văn hóa là động lực tăng trưởng mới, là công cụ ngoại giao mềm và là lĩnh vực xuất khẩu mang giá trị gia tăng cao nhất của thế kỷ XXI.
Sau cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997, Hàn Quốc nhận ra giới hạn của mô hình tăng trưởng phụ thuộc quá nhiều vào công nghiệp nặng và xuất khẩu truyền thống.
Trong bối cảnh ấy, giới hoạch định chính sách bắt đầu nhìn văn hóa không còn như một lĩnh vực tiêu dùng hay giải trí, mà như một “ngành công nghiệp của tương lai”.
Một câu chuyện thường được nhắc lại trong giới nghiên cứu công nghiệp văn hóa Hàn Quốc là khi doanh thu toàn cầu của bộ phim “Jurassic Park” được so sánh với doanh số bán hàng của hàng triệu chiếc ô tô Hyundai.
So sánh ấy khiến giới lãnh đạo Hàn Quốc nhận ra sức mạnh kinh tế khổng lồ của nội dung sáng tạo. Từ đó, văn hóa được đưa vào chiến lược phát triển quốc gia với một vị thế hoàn toàn khác.
Chính phủ Hàn Quốc bắt đầu đầu tư mạnh vào giáo dục nghệ thuật, công nghệ nội dung số, đào tạo nhân lực sáng tạo và xây dựng hệ sinh thái công nghiệp văn hóa.
Những chính sách ấy không chỉ dành cho nghệ sĩ, mà hướng tới việc hình thành cả một chuỗi giá trị từ sáng tạo, sản xuất, phân phối đến xuất khẩu nội dung.
Đây là điểm cốt lõi tạo nên khác biệt của Hàn Quốc. Họ không xuất khẩu từng sản phẩm văn hóa riêng lẻ, mà xuất khẩu cả một hệ sinh thái văn hóa.

Công nghiệp văn hóa được vận hành như một ngành kinh tế mũi nhọn
Trong tư duy phát triển của Hàn Quốc, âm nhạc, điện ảnh hay game không còn nằm ở “vùng mềm” của nghệ thuật, mà được vận hành bằng logic của công nghiệp hiện đại.
Nhà nước xây dựng các quỹ hỗ trợ nội dung sáng tạo, hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và startup văn hóa, thúc đẩy ứng dụng AI, công nghệ số và dữ liệu lớn trong sản xuất nội dung.
Các tập đoàn giải trí như HYBE, SM Entertainment, JYP hay CJ ENM phát triển theo mô hình công nghiệp tích hợp. Nghệ sĩ được đào tạo bài bản từ ngoại ngữ, kỹ năng biểu diễn, truyền thông số đến xây dựng thương hiệu cá nhân toàn cầu.
Điều đặc biệt là Chính phủ Hàn Quốc không làm thay doanh nghiệp, nhưng tạo ra một “hạ tầng quốc gia cho sáng tạo”.
Họ xây dựng các trung tâm nội dung số, thành phố điện ảnh, khu công nghiệp game, quỹ đầu tư cho startup văn hóa và mạng lưới xúc tiến văn hóa ở nước ngoài thông qua các trung tâm văn hóa Hàn Quốc trên toàn thế giới.
Ở đây, văn hóa được nhìn như một “ngành xuất khẩu vô hình”, nhưng khả năng lan tỏa lại mạnh hơn nhiều ngành công nghiệp hữu hình khác.
Một bộ phim thành công kéo theo du lịch. Một nhóm nhạc nổi tiếng kéo theo mỹ phẩm, thời trang và tiêu dùng. Một bộ phim truyền hình có thể làm thay đổi hình ảnh quốc gia. Đó là mô hình “xuất khẩu tổng hợp” mà Hàn Quốc đã theo đuổi rất nhất quán.

Chính phủ đóng vai trò “nhạc trưởng” của làn sóng Hallyu
Sự thành công của Hallyu cho thấy vai trò đặc biệt của Nhà nước Hàn Quốc trong điều phối chiến lược dài hạn.
Các đời Tổng thống Hàn Quốc đều coi công nghiệp văn hóa là một phần trong chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Từ thời Kim Dae-jung đến Roh Moo-hyun, Lee Myung-bak, Park Geun-hye hay Yoon Suk-yeol, các chính sách hỗ trợ công nghiệp nội dung luôn được duy trì liên tục.
Điều này phản ánh một tầm nhìn rất rõ là văn hóa không phụ thuộc nhiệm kỳ chính trị ngắn hạn, mà là chiến lược quốc gia dài hơi.
Hàn Quốc cũng rất thành công trong việc kết hợp giữa chính sách công và sức mạnh doanh nghiệp tư nhân. Nhà nước hỗ trợ cơ chế, hạ tầng và ngoại giao; doanh nghiệp vận hành theo logic thị trường toàn cầu. Sự phối hợp này giúp ngành công nghiệp văn hóa Hàn Quốc vừa giữ được tính sáng tạo, vừa có năng lực thương mại hóa cực mạnh.
Một trong những chiến lược nổi bật là Hàn Quốc luôn đi trước trong việc nắm bắt công nghệ mới. Nếu đầu những năm 2000, họ tận dụng internet và YouTube để đưa K-pop ra thế giới, thì hiện nay, Hàn Quốc đang đầu tư mạnh vào AI, metaverse, nội dung thực tế ảo và nền tảng số thế hệ mới.
Họ hiểu rằng trong thời đại số, quốc gia nào kiểm soát được dòng chảy nội dung toàn cầu sẽ nắm lợi thế cạnh tranh về ảnh hưởng văn hóa.

Văn hóa trở thành “quyền lực mềm” quốc gia
Ngày nay, Hallyu không chỉ là âm nhạc hay điện ảnh. Nó đã trở thành một dạng quyền lực mềm có khả năng định hình hình ảnh quốc gia.
Sự hấp dẫn của văn hóa Hàn Quốc khiến giới trẻ toàn cầu học tiếng Hàn, du lịch Hàn Quốc, sử dụng mỹ phẩm Hàn Quốc, ăn món ăn Hàn Quốc và tiêu dùng sản phẩm Hàn Quốc như một phần phong cách sống.
Đó là điều nhiều quốc gia mơ ước nhưng không dễ đạt được khi đã thành công biến văn hóa thành “hệ sinh thái ảnh hưởng”.
Khi bộ phim “Parasite” giành Oscar hay “Squid Game” trở thành hiện tượng toàn cầu, thế giới không chỉ nhắc tới điện ảnh Hàn Quốc, mà nhìn Hàn Quốc như một trung tâm sáng tạo mới của châu Á.
Ở góc độ chiến lược quốc gia, đây là thành công cực kỳ lớn. Bởi quyền lực mềm giúp nâng cao vị thế quốc gia với chi phí thấp hơn rất nhiều so với cạnh tranh kinh tế hay quân sự.

Bài học cho các quốc gia châu Á
Câu chuyện Hàn Quốc cho thấy công nghiệp văn hóa không thể phát triển bằng tư duy ngắn hạn hay chỉ dừng ở các phong trào quảng bá chung chung, kỳ cuộc ngắn hạn.
Muốn xây dựng ngành công nghiệp văn hóa mạnh cần có: Tư duy quốc gia dài hạn; hệ sinh thái sáng tạo hoàn chỉnh; chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nội dung; đầu tư cho giáo dục sáng tạo; kết hợp công nghệ số với văn hóa; chiến lược xuất khẩu văn hóa bài bản.
Quan trọng hơn, Hàn Quốc chứng minh rằng bản sắc văn hóa truyền thống hoàn toàn có thể trở thành nguồn lực kinh tế hiện đại nếu được chuyển hóa bằng ngôn ngữ của công nghiệp sáng tạo.
Từ hanbok, kimchi, nhạc dân gian, mỹ học Á Đông cho tới tinh thần cộng đồng, Hàn Quốc đã “đóng gói” bản sắc của mình bằng công nghệ, truyền thông và tư duy toàn cầu hóa.
Trong thế kỷ XXI, cạnh tranh quốc gia không còn chỉ diễn ra ở tài nguyên hay công nghiệp nặng. Cuộc cạnh tranh lớn hơn nằm ở khả năng tạo ra ảnh hưởng văn hóa, khả năng khiến thế giới yêu thích lối sống, câu chuyện và giá trị của một quốc gia.
Hàn Quốc đã nhìn thấy điều đó từ rất sớm. Và họ đã biến văn hóa thành ngành công nghiệp và là một trong những “mũi xuất khẩu chiến lược” mạnh nhất thế giới.


RSS