Giải mã bí ẩn tượng nữ thần Đồng Dương: Điệu múa ngưng đọng

KTS LÊ TRÍ CÔNG

VHO - Trong kho tàng nghệ thuật Đông Nam Á cổ đại, hiếm có hiện vật nào vừa gây ấn tượng mạnh về thị giác, vừa khơi dậy nhiều tranh luận học thuật như pho tượng nữ thần bằng đồng phát hiện tại Đồng Dương (Quảng Nam cũ). Sau hơn nửa thế kỷ nghiên cứu, tác phẩm được xem như một “văn bản vật chất”, kết tinh các lớp trầm tích tôn giáo, tư tưởng chính trị và giao lưu văn hóa của vương triều Champa thế kỷ IX-X.

Khi một pho tượng cất tiếng nói

Từ lâu, hiện vật này quen được gọi bằng cái tên “tượng Bồ tát Tara Đồng Dương”. Tuy nhiên, đằng sau danh xưng tưởng chừng đã ổn định ấy là cả một lịch sử diễn giải đầy bất định.

Suốt hơn 40 năm sau khi được phát hiện, pho tượng tồn tại trong tình trạng khiếm khuyết: hai pháp khí then chốt - con ốc (shankha) và đóa sen - bị thất lạc.

Sự vắng mặt ấy khiến toàn bộ hệ thống biểu tượng của tượng bị đứt gãy, đẩy giới nghiên cứu vào những giả thuyết mơ hồ và thậm chí mâu thuẫn. Chỉ đến giai đoạn 2023-2024, khi các pháp khí được hoàn nguyên, pho tượng mới thực sự “lên tiếng”.

Giải mã bí ẩn tượng nữ thần Đồng Dương: Điệu múa ngưng đọng  - ảnh 1
Tượng Bồ tát Tara Đồng Dương

Những mảnh ghép biểu tượng tưởng chừng rời rạc nay kết nối thành một chỉnh thể logic, mở ra một cách hiểu hoàn toàn mới: tượng Đồng Dương không chỉ là hình ảnh một nữ Bồ tát từ bi, mà là hiện thân của Pravira Tara - Độ Mẫu Tốc Dũng, gắn liền với Phật Bất Không Thành Tựu (Amoghasiddhi) và đóng vai trò trung tâm trong chiến lược thần học - chính trị của vương triều Indrapura.

Bước ngoặt thần học: Từ Amitabha đến Amoghasiddhi

Trong nghệ thuật Phật giáo Đại thừa và Kim Cương thừa, việc định danh một vị Bồ tát hay nữ thần không dựa vào nét mặt hay tư thế, mà phụ thuộc chủ yếu vào hình tượng Phật bản tôn (Jina) an tọa trên búi tóc hoặc vương miện. Vị Phật này xác định “gia đình” (kula) thần học mà nhân vật thuộc về trong hệ thống Ngũ Trí Như Lai.

Trong nhiều thập kỷ, các học giả - tiêu biểu là Jean Boisselier - cho rằng vị Jina trên tượng Đồng Dương là Amitabha (Phật A Di Đà). Cách nhận định ấy dẫn đến hệ quả: Tượng được gắn với Liên Hoa Bộ, với các phẩm chất từ bi, cứu độ, và thường được xem như một hóa thân của Avalokiteshvara (Quán Thế Âm) hay Prajnaparamita (Bát Nhã Ba La Mật Đa).

Tuy nhiên, các nghiên cứu hình tượng học gần đây của Trần Kỳ Phương - Nguyễn Thị Tú Anh (2020), khi đối chiếu kỹ lưỡng với văn bản Mật tông và các chi tiết vừa được hoàn nguyên, đã chỉ ra một sai lệch căn bản. Vị Phật trên tóc tượng mang những dấu hiệu đặc trưng của Amoghasiddhi - chủ Nghiệp Bộ, Phật của phương Bắc.

Chi tiết then chốt là thanh kiếm ngắn (khadga) - pháp khí biểu trưng cho trí tuệ hành động, khả năng đoạn trừ sợ hãi và chướng ngại. Trong Kim Cương thừa, kiếm không thuộc Amitabha mà gắn chặt với Amoghasiddhi. Ngay cả mô típ tán rắn bảy đầu - vốn quen thuộc với Phật Thích Ca - khi đặt trong ngữ cảnh Mật giáo, lại trở thành dấu chỉ của quyền năng nhiếp phục và bảo hộ.

Việc “đổi ngôi” từ Amitabha sang Amoghasiddhi không đơn thuần là một hiệu chỉnh chi tiết, mà kéo theo sự đảo chiều toàn bộ hệ quy chiếu thần học của pho tượng.

Đảo chiều ý nghĩa: Từ từ bi tĩnh tại đến hành động quyết liệt

Khi được đặt vào Nghiệp Bộ của Amoghasiddhi, tượng Đồng Dương mang một bản chất hoàn toàn khác. Trước hết, đây không còn là hình ảnh của một nữ thần hiền hòa, mà là hiện thân của năng lượng hành động - thứ năng lượng biến lời nguyện thành thực thi.

Nghiệp Bộ gắn với yếu tố Gió: chuyển động, tốc độ, sức mạnh vô hình nhưng không thể cưỡng lại. Trong hệ thống ấy, Tara không chỉ cứu độ bằng lòng bi mẫn, mà bằng sự can thiệp tức thì. Bà là chiến binh tâm linh, sẵn sàng đối mặt và nhiếp phục các thế lực đối nghịch để bảo vệ chính pháp và lãnh thổ. Từ đây, chân dung Pravira Tara - “Độ Mẫu Tốc Dũng” - dần hiện rõ.

Pravira Tara: Nữ thần của hành động và chiến thắng

Các văn bản sadhana của dòng truyền thừa Suryagupta (Kashmir, thế kỷ VIII-IX) mô tả Pravira Tara là vị đứng đầu hệ thống 21 Độ Mẫu. Bà cầm ốc pháp và hoa sen xanh, hành động nhanh như tia chớp, nổi tiếng với năng lực hộ quốc và trấn áp ma chướng.

Giải mã bí ẩn tượng nữ thần Đồng Dương: Điệu múa ngưng đọng  - ảnh 2
Tay trái cầm ốc, Arala Mudra, lòng tay có dharmacakra (bánh xe chuyển pháp luân)

Sự hoàn nguyên của hai pháp khí này tại Đồng Dương mang ý nghĩa quyết định. Ốc (shankha) không chỉ là biểu tượng tôn giáo, mà còn là hiệu lệnh. Trong nghi lễ và trong quân sự, tiếng ốc đánh thức, triệu tập và tuyên bố chiến thắng. Hoa sen xanh (utpala) biểu trưng cho sự thanh tịnh giữa hành động, khả năng tái sinh và chuyển hóa.

Giải mã bí ẩn tượng nữ thần Đồng Dương: Điệu múa ngưng đọng  - ảnh 3
Tay phải cầm sen Utpala, Arala Mudra

Đặc biệt, chi tiết Bánh Xe Pháp (dharmachakra) khắc chìm trong lòng bàn tay trái - ngay vị trí đặt ốc - xác nhận vai trò “chuyển Pháp luân”: Pravira Tara không chỉ cứu độ cá nhân, mà còn vận hành trật tự vũ trụ và chính trị.

Màu sắc của bản thể và thời gian

Một trong những luận điểm thuyết phục nhất nằm ở chính chất liệu và màu sắc của tượng. Ở cấp độ bản thể, Pravira Tara trong Mật giáo được mô tả mang sắc đỏ - màu của năng lực nhiếp phục và đại bi ái. Điều này tương ứng hoàn hảo với cốt đồng đỏ sẫm “bã trầu” của tượng.

Ở cấp độ hiện tướng, qua nhiều thế kỷ oxy hóa, bề mặt tượng phủ lớp patina xanh ngọc - màu biểu trưng của Amoghasiddhi và Lục Độ Mẫu (Green Tara), gắn với hành động và sự thành tựu. Sự kết hợp ấy - cốt đỏ, vỏ xanh - tạo nên một hợp nhất hiếm có giữa bản chất và biểu hiện, giữa ý nghĩa thần học và tiến trình thời gian.

Dấu ấn Newar và mạng lưới giao lưu Himalaya - Champa

Kỹ thuật chế tác của tượng Đồng Dương mở ra một bình diện khác: mạng lưới giao thương và tri thức xuyên vùng. Hợp kim giàu đồng, kỹ thuật đúc sáp mất rỗng ruột với thành mỏng đều, cùng các chi tiết chạm khắc nguội tinh vi là dấu ấn đặc trưng của nghệ nhân Newar vùng Kathmandu - những bậc thầy đúc tượng Phật giáo thời Trung cổ.

Sự tương đồng kỹ thuật cho thấy Indrapura thế kỷ IX không hề biệt lập, mà là một mắt xích quan trọng trên “Con đường Tơ lụa trên biển” và mạng lưới hành hương Phật giáo quốc tế. Tri thức kỹ nghệ Himalaya đã được chuyển dịch, bản địa hóa và thăng hoa trong môi trường Champa.

Khi pho tượng “múa”: Vũ điệu Mật hạnh bằng đồng

Ngôn ngữ cơ thể của tượng cũng phá vỡ mọi khuôn mẫu tĩnh tại. Tư thế hai tay gợi nhớ đến Arala Mudra - thủ ấn động trong vũ đạo và nghi lễ Mật tông, biểu trưng cho hành động chuyển hóa độc tố thành trí tuệ.

Giải mã bí ẩn tượng nữ thần Đồng Dương: Điệu múa ngưng đọng  - ảnh 4
Ảnh trái - Tara Đồng Dương. Ảnh: Lê Trí Công. Ảnh phải - Charya Nritya - vũ điệu Mật hạnh của Kim Cương thừa. Ảnh: Ajay Maharjan

Điều này liên hệ trực tiếp đến Charya Nritya - vũ điệu Mật hạnh, nơi hành giả vừa múa vừa quán tưởng mình hóa thân thành thần linh. Pho tượng, vì thế, không phải một hình ảnh bất động, mà là khoảnh khắc nhập thần được “đông cứng” trong kim loại.

Tuyên ngôn thần học - chính trị của vương triều Indrapura

Sau cùng, tượng Pravira Tara Đồng Dương cần được đọc như một tuyên ngôn quyền lực. Trong nghi lễ phong vương, ốc shankha là pháp khí ban quyền. Khi Tara trực tiếp cầm ốc, thông điệp rất rõ: Quyền lực vương triều Champa được hợp thức hóa bởi Phật giáo Mật tông, không phải bởi truyền thống Bàlamôn.

Trong bối cảnh thế kỷ IX đầy biến động - việc lựa chọn Pravira Tara, vị thần của hành động và chiến thắng, là một chiến lược sinh tồn. Bà trở thành thần hộ quốc, người bảo vệ kinh đô Indrapura cả trên bình diện tâm linh lẫn chính trị.

Khi di sản được đánh thức

Việc hoàn nguyên các pháp khí không chỉ khôi phục hình hài vật chất của một Bảo vật Quốc gia, mà còn đánh thức lịch sử từng im lặng suốt nhiều thế kỷ, đưa ra nhiều giả thiết mới.

Tượng Tara Đồng Dương nay hiện ra trọn vẹn: là hiện thân của Pravira Tara dũng mãnh, là đỉnh cao kỹ nghệ Newar, là ký ức bằng đồng của vũ điệu Mật hạnh, và là tuyên ngôn quyền lực của một vương triều rực rỡ bên bờ Biển Đông.

Không chỉ là di sản của quá khứ, pho tượng ấy còn là minh chứng cho khả năng sáng tạo, tiếp biến và khát vọng tồn tại mãnh liệt của con người trước những biến thiên khắc nghiệt của lịch sử.

Giải mã bí ẩn tượng nữ thần Đồng Dương: Điệu múa ngưng đọng  - ảnh 5
Tượng Tara phiên bản trưng bày phục vụ du khách tham quan, tìm hiểu tại Bảo tàng Điêu khắc Chăm, TP. Đà Nẵng

Năm 1978, những người nông dân thôn Đồng Dương, xã Bình Định, Quảng Nam (cũ) đã tình cờ phát hiện pho tượng nằm dưới lòng đất gần khu đền thờ chính của di tích Phật viện Đồng Dương.

Với chiều cao khoảng 114 cm (129,3 cm nếu tính cả các chi tiết phụ), đây là tác phẩm điêu khắc bằng đồng lớn nhất và quan trọng bậc nhất của nền văn minh Champa được phát hiện đến ngày nay.

Năm 2012, pho tượng được công nhận là Bảo vật Quốc gia, khẳng định vị thế độc tôn của nó trong di sản văn hóa dân tộc. Đặc biệt, sự kiện hoàn nguyên các pháp khí (con ốc và đóa sen) vào năm 2024 đã đánh dấu một bước ngoặt quan trọng, cung cấp chìa khóa mới cho việc nghiên cứu và định danh tác phẩm.

Pho tượng gốc hiện đang được bảo quản trong kho tại Bảo tàng Điêu khắc Chăm, TP. Đà Nẵng. Bảo tàng trưng bày pho tượng phục chế phục vụ du khách tham quan, tìm hiểu.