Những luận điểm mới về Hoàng đế Quang Trung qua tài liệu lưu trữ phương Tây
VHO - Những năm gần đây, các công trình nghiên cứu lịch sử theo hướng liên ngành ngày càng thu hút sự quan tâm của giới học thuật cũng như công chúng. Không chỉ dựa vào sử liệu truyền thống, nhiều nhà nghiên cứu đã kết hợp thêm kiến thức quân sự, kỹ thuật, địa lý, hậu cần và khoa học tự nhiên để tiếp cận lại các sự kiện lịch sử dưới góc nhìn mới.
Trong số đó, công trình nghiên cứu kéo dài hơn 10 năm của kỹ sư Vũ Đình Thanh đang tạo ra nhiều tranh luận khi đưa ra hàng loạt luận điểm khác biệt liên quan đến Hoàng đế Quang Trung, phong trào Tây Sơn và vai trò của nước Pháp cuối thế kỷ XVIII.

Theo kỹ sư Vũ Đình Thanh, nhiều sự kiện vốn được xem là “chính sử” cần được nhìn nhận lại dựa trên các bằng chứng từ tài liệu lưu trữ châu Âu, bản đồ quân sự, nhật ký hàng hải và phân tích kỹ thuật quân sự.
Một trong những luận điểm gây chú ý nhất của ông là nhận định rằng Hoàng đế Quang Trung đã thực sự thống nhất Đại Việt từ năm 1789, kiểm soát lãnh thổ từ ải Nam Quan tới mũi Cà Mau, bao gồm cả Hoàng Sa, Trường Sa, Phú Quốc và Côn Đảo.
Công trình này được Thượng tướng, Viện sĩ, Tiến sĩ Nguyễn Huy Hiệu – nguyên Thứ trưởng Bộ Quốc phòng – xem xét, trao đổi và đánh giá cao ở góc độ tư duy nghiên cứu liên ngành.
Theo kỹ sư Thanh, nhiều câu hỏi lâu nay trong lịch sử thời Tây Sơn vẫn chưa được giải đáp thỏa đáng, đặc biệt là vấn đề liên quan tới Nguyễn Ánh trong giai đoạn từ năm 1788 đến 1792.
Ông đặt vấn đề: nếu Nguyễn Ánh đã kiểm soát Gia Định từ năm 1788 như nhiều tài liệu ghi chép, vì sao sau chiến thắng đại phá quân Thanh mùa xuân Kỷ Dậu 1789, vua Quang Trung không tiến quân vào Nam để tiêu diệt đối thủ?

Vì sao một thiên tài quân sự như Quang Trung lại để Nguyễn Ánh tồn tại suốt nhiều năm mà không tổ chức các chiến dịch quyết định?
Từ những nghi vấn đó, kỹ sư Thanh đưa ra giả thuyết rằng trong giai đoạn từ 1785 đến 1792, Nguyễn Ánh thực tế không còn hiện diện tại Đại Việt mà đang lưu lạc ở nước ngoài để cầu viện lực lượng phương Tây.
Theo ông, đây chính là lý do khiến quân Tây Sơn không tổ chức những chiến dịch lớn vào Gia Định trong thời kỳ này.
Một trong những tư liệu được kỹ sư Thanh coi là “then chốt” là bản Hịch năm 1792 của Hoàng đế Quang Trung, được các giáo sĩ phương Tây ghi chép và lưu hành tại châu Âu trong những năm cuối thế kỷ XVIII.
Theo nội dung mà ông nghiên cứu từ bản tiếng Pháp gốc, Nguyễn Ánh được mô tả là người “không quân, không tướng”, thất bại liên tiếp và đang lang thang cầu viện tại các vương quốc châu Âu.

Kỹ sư Thanh cho rằng nhiều bản dịch tiếng Việt trước đây đã diễn giải chưa chính xác nội dung văn bản này, từ đó dẫn tới cách hiểu phổ biến rằng Nguyễn Ánh đã kiểm soát vững chắc Gia Định và liên tục đối đầu với Tây Sơn trong thời gian dài.
Từ các tư liệu châu Âu, kỹ sư Thanh tiếp tục phát triển giả thuyết về một cuộc can thiệp quân sự quy mô lớn của Pháp vào Đại Việt cuối thế kỷ XVIII.
Theo ông, Hiệp ước Versailles năm 1787 không chỉ dừng ở quy mô hỗ trợ vài chiến hạm và hơn một nghìn binh lính như nhiều tài liệu trước đây mô tả, mà còn có những phụ lục mở rộng với kế hoạch huy động tới 20 chiến hạm và khoảng 15.000 quân.
Ông cho rằng lực lượng này thuộc Công ty Đông Ấn Pháp – tổ chức thương mại và quân sự có vai trò quan trọng trong chiến lược thuộc địa của Pháp thời bấy giờ. Theo lập luận của kỹ sư Thanh, mục tiêu của Pháp không đơn thuần là hỗ trợ Nguyễn Ánh, mà còn nhằm kiểm soát nguồn diêm tiêu và các khu vực chiến lược tại Biển Đông.
Trong nghiên cứu của mình, kỹ sư Thanh đặc biệt nhấn mạnh vai trò của diêm tiêu – nguyên liệu chủ yếu để chế tạo thuốc súng thời cận đại. Ông cho rằng sau khi mất nhiều nguồn cung tại Ấn Độ, Pháp đặc biệt quan tâm tới các hang động chứa phân dơi tại khu vực Đông Dương, nơi có thể khai thác diêm tiêu với quy mô lớn.

Theo cách lý giải này, việc Pháp tăng cường hiện diện quân sự tại khu vực Đại Việt cuối thế kỷ XVIII không chỉ mang tính địa chính trị mà còn liên quan trực tiếp tới nhu cầu hậu cần quân sự toàn cầu.
Một luận điểm khác gây chú ý trong công trình là giả thuyết về “vũ khí phốt pho” của quân Tây Sơn. Kỹ sư Thanh cho rằng Đại Việt thời Quang Trung đã sở hữu loại vũ khí đặc biệt chế tạo từ các hợp chất liên quan đến phân chim, phân dơi và phốt pho – thứ mà ông xem là yếu tố tạo nên sức mạnh quân sự vượt trội của Tây Sơn.
Theo ông, chính sức kháng cự quyết liệt của quân Tây Sơn đã khiến các kế hoạch quân sự của Pháp tại Viễn Đông rơi vào khủng hoảng tài chính, góp phần dẫn đến sự sụp đổ của Công ty Đông Ấn Pháp năm 1793. Từ đó, ông liên hệ tới cuộc Cách mạng Pháp và sự kiện vua Louis XVI bị xử tử cùng năm.
Tuy nhiên, nhiều nhà nghiên cứu lịch sử hiện nay cho rằng những lập luận này vẫn cần thêm quá trình kiểm chứng học thuật chặt chẽ. Không ít chi tiết trong nghiên cứu của kỹ sư Thanh khác biệt rất lớn so với các nguồn sử liệu chính thống đã được công bố trước đây.
Dù vậy, giới quan sát cũng thừa nhận rằng việc đặt lại câu hỏi và mở rộng hướng tiếp cận lịch sử là điều cần thiết đối với nghiên cứu khoa học.
Ngoài các tài liệu văn bản, kỹ sư Thanh còn sử dụng nhiều bản đồ và dấu triện lưu trữ của Pháp để củng cố lập luận của mình. Đáng chú ý là nghiên cứu liên quan tới thành Vauban Gia Định.
Theo ông, dấu mộc đỏ của Bộ Hải quân Pháp trên bản đồ thành này cho thấy công trình chỉ được hoàn thiện trong giai đoạn 1799 - 1804, thay vì năm 1790 như nhiều tài liệu cũ ghi nhận. Ông cũng dẫn các dòng chữ tiếng Pháp trên bản đồ để khẳng định rằng việc thiết kế và thi công thành có sự tham gia trực tiếp của các kỹ sư quân sự Pháp.

Từ phân tích kỹ thuật xây dựng, kỹ sư Thanh cho rằng một công trình quy mô như thành Vauban Gia Định không thể được xây dựng trong thời gian quá ngắn và bằng lực lượng thủ công địa phương như mô tả trong một số ghi chép lịch sử.
Không dừng lại ở đó, ông còn dẫn thêm các bản đồ liên quan tới Côn Đảo và hoạt động của người Pháp tại khu vực này từ trước năm 1780. Theo giả thuyết của ông, Côn Đảo từng là căn cứ hậu cần bí mật của Pháp nhằm thu mua diêm tiêu và hỗ trợ Nguyễn Ánh.
Ông cho rằng cuộc truy kích Nguyễn Ánh của quân Tây Sơn thực chất là chiến dịch quân sự quy mô nhằm đánh vào căn cứ có sự hiện diện của lực lượng nước ngoài, chứ không đơn thuần là cuộc truy đuổi một lực lượng lưu vong như nhiều tài liệu mô tả.
Từ toàn bộ hệ thống lập luận đó, kỹ sư Thanh đi tới kết luận rằng triều đại Tây Sơn dưới thời Hoàng đế Quang Trung không chỉ là giai đoạn nội chiến giữa các thế lực phong kiến trong nước, mà còn là cuộc chiến chống lại sự can thiệp của chủ nghĩa thực dân phương Tây từ rất sớm.

Ông cho rằng sức mạnh quân sự của Tây Sơn đã góp phần giữ vững nền độc lập của Đại Việt thêm gần một thế kỷ trước khi thực dân Pháp chính thức xâm lược vào giữa thế kỷ XIX.
Dù còn gây nhiều tranh cãi, công trình của kỹ sư Vũ Đình Thanh cho thấy xu hướng nghiên cứu lịch sử bằng tư duy liên ngành đang ngày càng phát triển. Việc sử dụng khoa học kỹ thuật, hậu cần quân sự, phân tích vật liệu, bản đồ học và dữ liệu lưu trữ quốc tế đã mở ra thêm nhiều hướng tiếp cận mới cho lịch sử Việt Nam cuối thế kỷ XVIII.
Giới nghiên cứu cho rằng, để những giả thuyết này có thể được công nhận rộng rãi, cần thêm nhiều hội thảo khoa học, phản biện học thuật cũng như đối chiếu với hệ thống sử liệu trong và ngoài nước. Tuy nhiên, việc mạnh dạn đặt lại câu hỏi đối với các nhận thức lịch sử lâu nay cũng góp phần thúc đẩy tinh thần nghiên cứu độc lập và đa chiều trong khoa học lịch sử hiện đại.

RSS