Tây Sơn và cuộc đối đầu với cỗ máy chiến tranh phương Tây (1787-1802)

THUỲ DƯƠNG

VHO - Sau hơn 10 năm miệt mài nghiên cứu với nhiều vất vả, kỹ sư Vũ Đình Thanh đã đưa ra những bằng chứng gợi mở về một giai đoạn lịch sử ít được nhìn nhận đầy đủ. Nghiên cứu này nhận được sự đồng tình hoàn toàn của Thượng tướng, Viện sĩ, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Nguyễn Huy Hiệu - nguyên Thứ trưởng Bộ Quốc phòng.

Theo đó, trước Hiệp ước Versailles năm 1787, nước Pháp hoàn toàn không có nguồn thuốc súng ổn định, rơi vào tình trạng thiếu đạn. Nhờ hiệp ước này, Pháp mới đảm bảo được nguồn thuốc súng - yếu tố sống còn trong chiến tranh thời bấy giờ.

Từ góc nhìn này, cuộc chiến giữa Tây Sơn và Nguyễn Ánh không đơn thuần là nội chiến, mà là một cuộc chiến tranh vệ quốc nhằm bảo vệ chủ quyền và tài nguyên chiến lược của đất nước.

Tây Sơn và cuộc đối đầu với cỗ máy chiến tranh phương Tây (1787-1802) - ảnh 1
Trong cuốn sách của John Barrow, Thứ trưởng Bộ Hải quân Anh (Second Secretary to the Admiralty) ghi rõ lý do Pháp đánh Việt Nam là vì diêm tiêu, nhà máy diêm tiêu khổng lồ được xây tại Fentan (tên gọi cũ trong các tài liệu phương Tây thế kỷ XVIII-XIX để chỉ vùng đất Phan Thiết, thuộc tỉnh Lâm Đồng mới hiện nay - BTV)
Tây Sơn và cuộc đối đầu với cỗ máy chiến tranh phương Tây (1787-1802) - ảnh 2
Barrow xác nhận Tây Sơn từng tiêu diệt 1 chiến hạm Pháp và 7 chiến hạm Bồ Đào Nha từ năm 1782

Công thức hóa học làm thay đổi vận mệnh dân tộc

Để hiểu vì sao Việt Nam trở thành tâm điểm của một cuộc đại chiến quốc tế cuối thế kỷ XVIII, cần bắt đầu từ công thức hóa học của thuốc súng đen: 75% Diêm tiêu (KNO₃) + 10% Lưu huỳnh (S) + 15% Than củi (C)

Trong kỷ nguyên đó, cho đến tận năm 1912, ai nắm giữ diêm tiêu là nắm giữ quyền lực. Diêm tiêu chính là thuốc súng, mà thuốc súng là nền tảng của sức mạnh quân sự.

Về mặt tự nhiên, diêm tiêu chỉ hình thành trong điều kiện nóng ẩm. Các quốc gia châu Âu lạnh giá không thể tự sản xuất do vi khuẩn nitrat hóa không tồn tại dưới 10°C. Năm 1787, Pháp - dù là một cường quốc mới nổi lại không có nguồn diêm tiêu chất lượng cao. Bị Anh đẩy khỏi Bengal, Hà Lan kiểm soát Java, Pháp rơi vào tình trạng “hết đạn” trước khi bước vào bất kỳ cuộc chiến nào.

Trong bối cảnh đó, các hang động đá vôi nóng ẩm tại Việt Nam - nơi chứa trữ lượng diêm tiêu tinh khiết vượt trội trở thành mục tiêu chiến lược. Hiệp ước Versailles 1787 thực chất là một giải pháp khẩn cấp để độc chiếm “mỏ thuốc súng” này.

Diêm tiêu hang động Việt Nam có hàm lượng phốt pho, tạo sức nổ mạnh hơn diêm tiêu Bengal khoảng 20%, ít khói và không làm mờ tầm nhìn pháo thủ. Loại “diêm tiêu phốt pho hóa” này tạo ra ưu thế vượt trội về tầm bắn và độ bền nòng súng - điều mà các cường quốc châu Âu khác không lý giải được bằng công nghệ đúc pháo thông thường.

Bá Đa Lộc (Pigneau de Behaine) được vua Louis XVI phong quý tộc và chức Khâm sai Hoàng gia Pháp sau khi thành công trong việc đưa Nguyễn Ánh ký kết hiệp ước, qua đó tiếp cận nguồn diêm tiêu quý giá này. Nhờ đó, nước Pháp duy trì được sức mạnh quân sự, góp phần tạo nên các chiến thắng của Napoleon sau này.

Tây Sơn và cuộc đối đầu với cỗ máy chiến tranh phương Tây (1787-1802) - ảnh 3
Nghiên cứu của kỹ sư Vũ Đình Thanh được Thượng tướng, Viện sĩ, AHLLVTND Nguyễn Huy Hiệu - nguyên Thứ trưởng Bộ Quốc phòng hoàn toàn đồng tình

Bản hợp đồng 7 trung đoàn, 20 chiến hạm

Năm 1785, sau thất bại nặng nề trước quân Tây Sơn, Nguyễn Ánh buộc phải tìm kiếm sự hỗ trợ từ bên ngoài và ký Hiệp ước Versailles 1787.

Trước đó, Nguyễn Ánh từng nhận hỗ trợ từ một chiến hạm Pháp và 7 chiến hạm Bồ Đào Nha, nhưng đã bị quân Tây Sơn tiêu diệt. Tuy nhiên, Hiệp ước Versailles là một bước đi khác biệt, mang tính chiến lược.

Các luận điệu cho rằng hiệp ước bị đình trệ do Cách mạng Pháp 1789 bị kỹ sư Thanh cho là chưa đúng. Thực tế, hiệp ước được triển khai ráo riết từ năm 1787. Đến năm 1788, quân viễn chinh Pháp - Ấn đã đổ bộ vào Gia Định.

Trong giai đoạn 1787-1793, dù Cách mạng Pháp diễn ra, vua Louis XVI vẫn nắm quyền tối cao. Theo nội dung hiệp ước, 5 trung đoàn Pháp, 2 trung đoàn thuộc địa, 20 chiến hạm cùng hải quân Ấn Độ Dương do Đô đốc Rosily chỉ huy đã trực tiếp tham chiến.

Quy mô lực lượng này hoàn toàn phù hợp với thực tế quân sự, khi đối chiếu với lực lượng 5 vạn quân Xiêm mà Tây Sơn từng đánh bại. Việc huy động khoảng 15.000 quân Pháp là hợp lý trong tính toán chiến lược.

Tây Sơn và cuộc đối đầu với cỗ máy chiến tranh phương Tây (1787-1802) - ảnh 4

Các mô tả trong Gia Định phú của Ngô Nhơn Tịnh đã phản ánh rõ sự hiện diện của lực lượng Pháp và Sepoy Ấn Độ, với trang bị hiện đại và tổ chức quân sự quy củ. Việc xây dựng Thành Bát Quái Gia Định trong thời gian ngắn cũng là minh chứng cho quy mô và trình độ của lực lượng này.

Năm 1793 và đạo quân 58.200 Pháp - Ấn

Sau năm 1793, cục diện chiến trường trở nên khốc liệt. Hoàng đế Quang Trung qua đời, kéo theo sự suy giảm năng lực sản xuất vũ khí phốt pho - yếu tố từng giúp Tây Sơn khắc chế hỏa lực phương Tây. Cùng năm, cứ điểm Pondichéry của Pháp tại Ấn Độ thất thủ trước Anh. Lực lượng tại đây rút về Gia Định, làm gia tăng đáng kể số lượng quân ngoại quốc tại Việt Nam.

Theo ghi chép của John Barrow, lực lượng Pháp - Ấn tại Việt Nam bao gồm: 42.000 bộ binh; 15.000 lính pháo binh vận hành 600 khẩu đại bác; 1.200 thủy binh.

Đây là một cỗ máy chiến tranh quy mô lớn, tồn tại song song với quân đội bản địa của Nguyễn Ánh. Ngoài chiến đấu, nhiệm vụ chính của lực lượng này là khai thác diêm tiêu.

Các binh lính Ấn Độ, vốn có kinh nghiệm từ Bengal, đóng vai trò chủ lực trong hoạt động này. Các tài liệu sau này, như nghiên cứu khoáng sản của Dupouy năm 1903, ghi nhận riêng khu vực quanh Hà Nội có tới 22 nhà máy diêm tiêu - củng cố thêm nhận định về vai trò chiến lược của tài nguyên này.

Tây Sơn và cuộc đối đầu với cỗ máy chiến tranh phương Tây (1787-1802) - ảnh 5

Nghịch lý bi tráng - máu xương Tây Sơn và 69 năm độc lập

Một nghịch lý được đặt ra: chính sự kháng cự của Tây Sơn đã tạo điều kiện để Nguyễn Ánh có được 69 năm độc lập.

Khác với Ấn Độ - nơi các lãnh chúa nhanh chóng trở thành bù nhìn sau khi dựa vào Anh hoặc Pháp - tại Việt Nam, quân Tây Sơn đã kháng cự suốt 14 năm (1788-1802), làm tiêu hao lực lượng viễn chinh Pháp. Khi Nguyễn Ánh lên ngôi năm 1802, nước Pháp đã suy yếu do chiến tranh toàn châu Âu. Việc Anh kiểm soát các tuyến vận chuyển diêm tiêu khiến Pháp dần mất ảnh hưởng tại Việt Nam.

Sự kiện năm 1817, khi Pháp đưa hạm đội đến Đà Nẵng đòi nợ nhưng Gia Long né tránh, được xem là minh chứng cho việc triều Nguyễn “trốn nợ” thành công - nhờ vào sự hy sinh trước đó của Tây Sơn. Tuy nhiên, đến năm 1858, Pháp quay lại, mở đầu cho gần 80 năm đô hộ.

Tên của Rosily được khắc trên Khải Hoàn Môn ở Paris - biểu tượng cho vinh quang của nước Pháp. Theo các ghi chép, ông là người chỉ huy vận chuyển diêm tiêu từ Việt Nam về Pháp, góp phần duy trì sức mạnh pháo binh trong các cuộc chiến lớn của châu Âu.

Hàng nghìn tấn diêm tiêu từ Việt Nam đã được vận chuyển qua các tuyến đường biển, với sự tham gia của nhiều quốc gia châu Âu , Mỹ.  Đây là một mặt trận âm thầm nhưng khốc liệt.

Trong khi chiến công của Pháp và Napoleon được ghi lại rộng rãi, thì sự hy sinh của hàng vạn chiến binh Tây Sơn lại ít được nhắc đến.

Kỹ sư Vũ Đình Thanh đặt ra nhiều câu hỏi: vì sao những điều đơn giản như vai trò của thuốc súng, quyền lực của vua Pháp sau Cách mạng 1789, hay quy mô thực sự của các lực lượng tham chiến lại bị bỏ qua trong nhận thức lịch sử?

Ông dẫn chứng tài liệu năm 1803 của Bộ Chiến tranh Pháp, trong đó Napoleon phê duyệt việc bằng mọi giá đưa diêm tiêu Việt Nam về nước để phục vụ chiến tranh lâu dài.

Theo góc nhìn này, cuộc chiến 1787-1802 là một cuộc chiến tranh vệ quốc vĩ đại - nơi những người Việt Nam đã dùng chính máu xương của mình để làm chậm lại bước tiến của chủ nghĩa thực dân phương Tây gần một thế kỷ.

Tin liên quan

Ý kiến bạn đọc