Vang mãi bản hùng ca trên thềm lục địa

MAI THẮNG

VHO - Ngày 20.3.2026, Tiểu đoàn DK1 đón nhận danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân lần thứ hai. Đây là một dấu mốc đầy tự hào của những người lính “đầu đội trời, chân không chạm đất”.

Vang mãi bản hùng ca trên thềm lục địa - ảnh 1
Nhà giàn DK1 - “seri” hiện đại vững chãi giữa ngàn khơi. Ảnh: Mai Thắng

Ba mươi bảy năm qua, giữa trùng khơi gió giật sóng gào, những nhà giàn DK1 vẫn đứng vững như những “cột mốc sống”. Mỗi nhà giàn là một pháo đài giữa biển, hợp thành “vành đai thép” bảo vệ chủ quyền từ sớm, từ xa.

Nhưng phía sau những “pháo đài” ấy không chỉ là thép và bê tông, mà đó còn là tuổi trẻ, là những tháng năm lặng lẽ cống hiến của biết bao thế hệ lính biển.

Danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân cao quý, vì thế, không chỉ là sự ghi nhận, mà còn là động lực để các thế hệ DK1 tiếp tục viết tiếp bản hùng ca trên thềm lục địa.

Nghe “sói biển” kể chuyện dựng nhà giàn

Trong căn nhà nhỏ trên đường 30-4 (phường Phước Thắng, TP.HCM), thượng tá Nguyễn Văn Nam - nguyên Chỉ huy trưởng nhà giàn Phúc Tần 3 năm 1989 chậm rãi lần giở ký ức về những ngày đầu ra nhà giàn.

Ông thuộc lớp cán bộ đầu tiên đặt chân ra DK1. Đồng đội gọi ông bằng cái tên giản dị mà đầy nể trọng: “sói biển”. “Không thể quên được đâu. Đó là quãng thời gian đẹp nhất trong đời lính của tôi” - ông nói, giọng trầm xuống như lẫn vào sóng gió của một thời đã xa.

Tháng 7.1989, khi đang mang quân hàm đại úy, ông nhận nhiệm vụ chỉ huy 13 cán bộ, chiến sĩ ra bãi cạn Phúc Tần chốt giữ. Khi ấy, đi DK1 là bước vào một hành trình mà nhiều người vẫn nói với nhau nửa đùa nửa thật: “ra đi không hẹn ngày về”.

Vang mãi bản hùng ca trên thềm lục địa - ảnh 2
“Sói biển” Nguyễn Văn Nam (bên trái ngoài cùng) và đồng đội trên xuồng CQ vào nhà giàn DK1. Ảnh: Xuân Cường

Ba ngày trước lúc lên đường, em trai ông đột ngột qua đời vì tai nạn. Trong nhà vẫn còn khói hương tang tóc, vợ ông - bà Đặng Thị Thủy lại đang ốm nặng. Nhưng người lính ấy vẫn lặng lẽ gạt nước mắt, khoác ba lô lên đường. “Đi là xác định sẵn sàng hy sinh”, ông nói, bình thản như kể về một điều đã được lựa chọn từ rất lâu.

Trước giờ xuất phát, lãnh đạo lữ đoàn 171 đến tận nhà động viên: “Đồng chí cứ yên tâm làm nhiệm vụ, gia đình đã có đơn vị lo”. Người vợ ốm nặng vẫn gượng dậy tiễn chồng ra cửa. Nước mắt lăn dài, bà dặn trong nghẹn ngào: “Anh đi bình an, hoàn thành nhiệm vụ rồi về với mẹ con em…”. Ông Nam mím chặt môi, cố giữ cho mình không bật ra tiếng nấc. Ông bế con gái đầu lòng, hôn vội lên má, rồi quay đi thật nhanh để giấu giọt nước mắt vừa kịp trào ra.

Con tàu gỗ nhỏ mang số hiệu HQ-727 chở 14 con người rời bến. Ba ngày ba đêm lênh đênh giữa biển, không ai nói nhiều, mỗi người theo đuổi một dòng suy nghĩ riêng, lặng lẽ đối diện với chuyến đi mà phía trước là những điều không thể đoán định.

Đặt chân đến bãi cạn Phúc Tần, việc đầu tiên ông làm không phải là nghỉ ngơi, mà là ngồi viết thư. Một lá gửi về cho vợ con, báo tin mình đã đến nơi. Một lá khác gửi về quê, dặn người em ruột: nếu một ngày anh không trở về, hãy vào Vũng Tàu đón vợ con anh về quê sinh sống. Những dòng chữ được viết giữa biển, ngắn gọn mà nặng như một lời dặn dò gửi lại phía sau.

Nơi sự sống được tính bằng từng giọt nước

Những lá thư vừa kịp gửi đi, cũng là lúc cuộc sống thực sự trên nhà giàn bắt đầu - một cuộc sống mà ở đó, sự tồn tại được đo đếm bằng từng giọt nước.

Những ngày đầu ở Phúc Tần là chuỗi thử thách mà không một giáo trình nào có thể chuẩn bị trước. Giữa cái nắng cháy da, giữa tiếng gió gào rát mặt suốt ngày đêm, 14 con người vừa huấn luyện, vừa học cách thích nghi với một thế giới hoàn toàn khác  nơi biển cả vừa là không gian sống, vừa là thử thách khắc nghiệt nhất.

Vang mãi bản hùng ca trên thềm lục địa - ảnh 3
Những sĩ quan trẻ tiếp bước thế hệ cha anh, hăng hái đi nhà giàn DK1 làm nhiệm vụ. Ảnh: Mai Thắng

Nước ngọt - thứ ở đất liền tưởng như bình thường bỗng trở thành tài sản quý giá nhất. Không có mạch nước ngầm như ở Trường Sa, toàn bộ nước đều phải mang từ đất liền ra hoặc trông chờ vào những cơn mưa hiếm hoi. Bồn chứa chỉ hơn 10m³, phải đủ cho 14 con người trong suốt nửa năm. Mỗi người mỗi ngày chỉ được khoảng 6 lít cho tất cả: ăn, uống, tắm, giặt. “Chỉ rửa tay thôi cũng thấy tiếc…”, ông Nam nhớ lại, giọng chùng xuống.

Nước giặt xong không bỏ đi. Từng ca nước được tận dụng lại để tưới rau. Nhưng rau cũng không chịu nổi gió mặn. Hơi nước biển bốc lên khiến cây vừa nhú mầm đã úa. Anh em phải tự đóng những máng gỗ nhỏ, che chắn từng hướng gió, “làm nhà” cho rau giữa trùng khơi như một cách giữ lại chút màu xanh hiếm hoi của đất liền.

Nhà giàn thế hệ đầu được thiết kế dạng bê tông đặt trên nền san hô, cách mặt nước khoảng 7m. Nhưng biển không dễ thuần phục. Chỉ sau vài ngày, những cơn sóng lớn đã đánh vỡ toàn bộ phần móng. Bồn nước, bồn dầu lần lượt hư hỏng. Giữa biển, sự mong manh của công trình cũng chính là sự mong manh của con người. Không thể đảm bảo an toàn, lệnh lữ đoàn 171 rút 14 cán bộ, chiến sĩ về đất liền được ban ra.

Ngày trở về, bà Thủy bế con đứng chờ từ sớm nơi cầu cảng. Đứa con gái nhỏ đã biết bám chặt lấy vai cha. Ôm vợ trong lòng, ông Nam nghèn nghẹn, chỉ nói được một câu ngắn: “Anh về ít hôm… rồi lại ra”. Một lời hẹn giản dị, nhưng phía sau là lựa chọn không dễ dàng. Và ông quay lại thật, như cách những người lính DK1 vẫn luôn chọn: rời đất liền để trở về với biển.

Chỉ sau một tháng trở về đất liền để củng cố lực lượng, ông Nam và đồng đội lại lên đường. Không còn là chuyến đi của những ngày đầu bỡ ngỡ, lần này họ mang theo 20 phi nước ngọt, 5 phi dầu hỏa, và quan trọng hơn, là một cách sống đã được rút ra từ chính những va đập với biển. Mọi thứ được tính toán kỹ lưỡng hơn. Nước ngọt chia theo đầu người, chắt chiu từng lít. Tắm giặt xong phải tận dụng lại, không để lãng phí một giọt nào. Rau được trồng trong những máng gỗ nhỏ, che chắn cẩn thận trước gió mặn và hơi nước biển.

Giữa trùng khơi, từng cọng rau bật lên được, từng giọt nước giữ lại được… đều trở thành thành quả của sự kiên trì và ý chí bền bỉ. Nhưng thử thách lớn nhất không chỉ đến từ thiên nhiên, mà còn là một cuộc chiến âm thầm với chính mình. Đó là nỗi nhớ nhà kéo dài theo từng con sóng, với cảm giác cô đơn lặng lẽ bủa vây giữa bốn bề biển nước. Ở nơi không có điểm tựa đất liền, mỗi người lính phải học cách tự giữ vững tinh thần, để đứng vững không chỉ trước gió bão, mà cả trước những khoảng lặng rất dài của chính lòng mình.

Vang mãi bản hùng ca trên thềm lục địa - ảnh 4
Huấn luyện SSCĐ ở nhà giàn DK1. Ảnh: Mai Thắng

Những người ở lại giữa biển

Nhưng phía sau những nỗ lực thích nghi và bám trụ ấy, DK1 còn là nơi ghi dấu những mất mát không thể gọi thành lời.

Trong câu chuyện về những ngày đầu dựng nhà giàn, trung tá Bùi Văn Bổng - nguyên Chỉ huy trưởng nhà giàn Phúc Tần 3 không giấu được xúc động khi nhắc lại cơn bão dữ năm 1990 và ông là một trong những người sống sót trở về.

Chiều cuối năm ấy, vùng biển Phúc Tần bỗng đổi sắc. Phía Tây vẫn xanh trong, nhưng phía Đông, những mảng mây đen kéo đến dồn dập, phủ kín bầu trời. Biển nổi sóng dữ dội, nhà giàn rung lên từng hồi như báo trước điều chẳng lành. Đêm xuống, gió giật từng cơn, sóng đánh dồn dập. Đến khoảng 20 giờ, một đợt sóng lớn quật tung sàn nhà. Gỗ vỡ, trôi tứ tán giữa biển. Biết hiểm nguy cận kề, 8 cán bộ, chiến sĩ vội dùng dây thừng kết những mảnh gỗ lại thành một bè nổi - một hy vọng mong manh giữa bão tố.

Rạng sáng 5.12.1990, nhà giàn Phúc Tần A bị nhấn chìm. Tám con người bám vào chiếc bè tự chế, vật lộn giữa sóng dữ. Họ vừa chống chọi, vừa động viên nhau giữ sức, giữ niềm tin. Nhưng biển không buông tha, sóng đánh tan dần chiếc bè. Giữa đêm tối mịt mùng, trong làn nước lạnh buốt, khi sự sống chỉ còn được tính bằng từng hơi thở, trạm phó chính trị Nguyễn Hữu Quảng lặng lẽ nhường lại chiếc can nhựa - vật nổi cuối cùng cho đồng đội, rồi bị sóng cuốn đi.

Sau 15 giờ lênh đênh giữa bão, tàu HQ-771 tiếp cận, cứu được những người còn lại. Nhưng ba người đã không trở về. Trung úy Nguyễn Hữu Quảng, y sĩ Lê Đức Là, nhân viên cơ điện Hồ Văn Hiền. Họ trở thành những liệt sĩ đầu tiên của DK1 nằm lại giữa biển xanh khi tuổi đời còn rất trẻ, khi những ước mơ còn dang dở. Sự hy sinh ấy không chỉ là mất mát, mà còn là một phần máu thịt làm nên ý chí của những người lính nhà giàn.

Viết tiếp bản hùng ca nơi đầu sóng

Hôm nay, khi Tiểu đoàn DK1 đón nhận danh hiệu Anh hùng LLVTND lần thứ hai, những câu chuyện như của ông Nam, ông Bổng… lại được nhắc đến như một phần ký ức không thể thiếu.

Giữa trùng khơi, những nhà giàn vẫn đứng đó như những cột mốc sống giữa biển. Trên những “pháo đài thép” ấy, các thế hệ cán bộ, chiến sĩ vẫn tiếp nối nhau lên đường. Họ mang theo ba lô, mang theo tuổi trẻ và gửi lại nơi đầu sóng. Danh hiệu cao quý là sự ghi nhận cho 37 năm.

Nhưng hơn hết, đó là động lực để những người lính DK1 hôm nay tiếp tục vững vàng nơi thềm lục địa. Bản hùng ca trên biển vẫn chưa khép lại, nó vẫn đang được viết tiếp mỗi ngày, bằng sự lặng thầm, bằng ý chí, và bằng tình yêu Tổ quốc không ồn ào mà bền bỉ giữa ngàn khơi.