Ba nghìn đồng mẹ trao và một đời gửi biển
VHO - Có những giá trị không được truyền lại bằng lời dạy, mà bằng cách sống. Một chàng trai 18 tuổi rời mái nhà lợp bổi với ba nghìn đồng mẹ trao và ước mơ trở thành người lính biển. Từ thao trường khắc nghiệt đến Trường Sa, DK1, hành trình ấy cho thấy với nhiều thế hệ người Việt, cống hiến cho Tổ quốc không chỉ là nghĩa vụ, mà còn như một phần căn cước văn hóa.

Buổi sáng tháng 3 và ba nghìn đồng của mẹ
Tháng 3.1989, tôi lên đường tòng quân. Đó là ngày tôi không bao giờ quên, dẫu giờ đã có thâm niên khoác “áo vằn cánh sóng” của Hải quân Nhân dân Việt Nam.
Ngày 8.3 năm ấy, tôi 18 tuổi. Trong gần 40 thanh niên của xã nhập ngũ, có 7 người vào hải quân. Nhưng chỉ mình tôi xung phong đi đảo. Tôi đi vì truyền thống gia đình. Và tôi đi vì một bài thơ. Bài thơ “Chú hải quân” của nữ sĩ Vân Đài đã gieo trong tôi giấc mơ biển từ thuở học trò. Hình ảnh người lính “đứng canh ngày, canh đêm ngoài xa vời hải đảo”, “mặc nắng mưa gió bão” mà vẫn “cây súng chắc tay” khiến tôi tin rằng có một vẻ đẹp rất riêng nơi đầu sóng - vẻ đẹp của sự dấn thân.
Sáng hôm lên đường, trời rét căm. Mẹ gọi khẽ: “Dậy đi con, khoai chín rồi, ăn còn lên đường”. Tôi bước ra sân, sương phủ mờ mái nhà lợp bổi. Nhìn vào mắt mẹ, tôi biết bà đã thức trắng.
Mâm cơm tiễn con dọn trên nền đất. Khoai nhiều hơn gạo. Mẹ bảo: “Ăn thật no, đường xa lắm. Đến nơi nhớ viết thư về”. Rồi bà rút trong túi áo nâu ba nghìn đồng tiền cũ, dúi vào tay tôi: “Cầm lấy, có lúc cần đến”. Trong đó có một nghìn đồng bác hàng xóm cho, mẹ góp lại.

Ba nghìn đồng lẻ ấy, với tôi, là gia tài của niềm tin. Tôi bước đi trong buổi sáng tháng 3, mang theo trong ba lô không chỉ quần áo, mà còn có ánh mắt đỏ hoe và một lời dặn không thành tiếng: sống cho ra một người con của biển.
“Luộc quân” và những năm tháng làm nên bản lĩnh
Đơn vị đầu tiên tôi về là Tiểu đoàn 474, Lữ đoàn Hải quân đánh bộ 147, đóng ở Quảng Ninh. Những năm 1989 - 1990, lính vẫn gọi nơi đây là “lò luộc quân”. Rét Khe Giá cắt da. Nắng Hoành Bồ bỏng rát. Ngày “dãi nắng” trên thao trường, đêm “đánh địch” ngoài sông Chanh. Những bài tập đổ bộ bãi sú, những lần ba lô ướt sũng, mồ hôi mặn chát trên trán đã tôi luyện chúng tôi thành những người lính thực thụ.

Có những trưa phải thức dậy gấp lại chăn chỉ vì gấp lệch một góc. Có những đêm gà chưa gáy đã khoác ba lô cát chạy 3km đường đồi. Có những buổi ngồi trên đỉnh dốc, giữa nắng chang chang, cả tiểu đội lặng im nhớ quê nhà, nhớ mùi cà bếp lửa. Gian khổ không làm tuổi 18 chùn bước. Ngược lại, nó làm chúng tôi hiểu rằng trưởng thành không phải là một khoảnh khắc, mà là một quá trình chịu đựng, kiên trì và tự vượt lên mình.
Ở đó, tôi nhận ra: cống hiến không phải khẩu hiệu. Nó bắt đầu từ việc gấp cho vuông tấm chăn, từ việc chạy hết quãng đường dù chân rát bỏng, từ việc không bỏ cuộc khi thân thể muốn dừng lại. Đó là những viên gạch đầu tiên xây nên bản lĩnh và văn hóa người lính.

Sơn Ca, DK1 và ý nghĩa của hai chữ “giữ gìn”
Sau 5 năm học tại Học viện Chính trị - Quân sự, tôi tình nguyện ra đảo Sơn Ca, thuộc quần đảo Trường Sa.
Những năm 1990 - 1995, Sơn Ca còn nhiều thiếu thốn. Nước ngọt chia nhau từng ca, rau xanh phần lớn là rau phơi khô từ đất liền. Giữa trưa, nhiệt độ có khi hơn 40 độ C, nắng như đổ lửa xuống cát trắng. Chúng tôi huấn luyện ban ngày, củng cố đảo buổi chiều. Đêm xuống, viết thư dưới ánh trăng, nghe tiếng sóng vỗ mạn san hô. Khi ấy chưa có điện thoại, thư tay là sợi dây duy nhất nối đất liền với đảo xa.
Có những ca gác giữa đêm, biển tối mênh mông, chỉ có ánh sao và tiếng gió. Nỗi nhớ nhà dâng lên, nhưng không ai nói ra. Bởi trong suy nghĩ của chúng tôi, Trường Sa không chỉ là một địa danh, đó là phần máu thịt của Tổ quốc giữa trùng khơi.

Sau ba năm “ăn sóng, nói gió”, tôi chuyển ra nhà giàn DK1 - những “cột mốc sống” trên thềm lục địa phía Nam. Ở đó, tôi hiểu sâu sắc hơn giá trị của hai chữ “giữ gìn”. Giữ không chỉ là cầm súng. Giữ là chấp nhận cô đơn. Giữ là đi qua bão tố. Giữ là sẵn sàng đối diện hiểm nguy để những người ở đất liền được bình yên.
Đã có những đồng đội nằm lại biển xanh. Có người hóa thành san hô, hòa vào lòng biển. Sự hy sinh của họ không ồn ào, nhưng lặng lẽ làm nên dáng đứng Việt Nam giữa đại dương.
Cống hiến và hy sinh, ở nơi ấy, không phải điều phi thường. Nó là lựa chọn tự nhiên của những người tin rằng tuổi trẻ nếu không dành cho điều lớn lao thì sẽ trôi qua rất nhanh.
Cống hiến - một phần căn cước của tuổi trẻ Việt
Mùa xuân 2026, những chuyến xe tân binh lại lăn bánh. Hàng vạn thanh niên lên đường nhập ngũ. Có người theo tiếng gọi trái tim, có người tiếp bước cha anh, có người viết đơn xin ra Trường Sa, ra DK1.
Nhìn các em hôm nay, tôi thấy lại mình của năm nào. Vẫn ánh mắt trong veo ấy, vẫn cái siết tay thật chặt trước giờ chia tay.
Trường Sa giờ đã xanh hơn, vững chãi hơn, nhà giàn DK1 đã kiên cố hơn, nhưng sóng gió chưa bao giờ thôi thử thách. Nơi tuyến đầu ấy, người lính vẫn “đầu đội trời, chân đạp sóng”, vẫn thức trắng giữa đêm dài.

Ai bảo bộ đội Trường Sa bây giờ sướng? Ai bảo nhà giàn DK1 không còn gian khổ? Gian khổ có thể thay hình đổi dạng, nhưng thử thách thì vẫn còn đó.
Điều làm tôi suy nghĩ nhiều nhất không chỉ là câu chuyện của riêng mình, mà là sự tiếp nối qua các thế hệ. Từ thời chiến đến thời bình, từ biên giới đến biển đảo, người Việt Nam luôn xem việc đứng vào hàng ngũ bảo vệ Tổ quốc là một vinh dự.
Đó không chỉ là nghĩa vụ pháp lý, đó còn là một nét văn hóa bản ngã. Một nền văn hóa coi trọng lòng trung nghĩa. Một truyền thống đề cao tinh thần “dấn thân”. Một quan niệm sống tin rằng tuổi trẻ đẹp nhất khi được đặt vào nơi Tổ quốc cần.
Có thể mỗi thời đại có cách thể hiện khác nhau. Nhưng sợi chỉ đỏ ấy chưa bao giờ đứt. Với tôi, tuổi 18 năm ấy bắt đầu bằng ba nghìn đồng tiền cũ của mẹ và một bài thơ về người lính biển. Hành trình sau đó có quân hàm, có thao trường, có đảo xa… nhưng điều còn lại sâu nhất không phải là chức vụ hay thành tích, mà là cảm giác mình đã không đứng ngoài khi Tổ quốc cần.
Biển vẫn gọi. Và tuổi trẻ hôm nay vẫn bước chân xuống tàu ra Trường Sa, ra nhà giàn DK1 như một sự tiếp nối lặng thầm nhưng bền bỉ của văn hóa cống hiến đã ăn sâu vào tâm hồn dân tộc. Bởi có những giá trị không cần phải hô vang, chỉ cần một buổi sáng tháng 3, một ánh mắt mẹ, và một quyết định của tuổi 18, thế là đủ để làm nên một đời người lính biển.

RSS