Đánh thức Đồng Dương:

Từ tư duy “hàng rào” đến chiến lược hồi sinh lãnh thổ thiêng

KTS LÊ TRÍ CÔNG-K.CHI

VHO - Sau hơn 1.000 năm trải qua nhiều thăng trầm lịch sử và tác động của tự nhiên, phần lớn công trình kiến trúc, không gian của di tích quốc gia đặc biệt Phật viện Đồng Dương đã bị hư hoại, đối diện với quá trình xuống cấp nghiêm trọng. Việc bảo tồn di sản vì thế không thể chỉ dừng lại ở những giải pháp kỹ thuật đơn lẻ. Thực tế ấy đòi hỏi một cách tiếp cận mới: Nhìn Đồng Dương như một “cảnh quan khảo cổ học” hoàn chỉnh, gắn kết hữu cơ với môi trường sinh thái và hệ thống di tích vệ tinh xung quanh.

Từ tư duy “hàng rào” đến chiến lược hồi sinh lãnh thổ thiêng - ảnh 1
Toàn cảnh Phật viện Đồng Dương

Chỉ trong một tầm nhìn rộng mở như vậy, nỗ lực gìn giữ mới vượt qua giới hạn của việc bảo quản gạch đá, để trở thành hành trình khôi phục ký ức không gian của cả một vương triều.

Đồ hình Vāstu Puruṣa Maṇḍala và “gã khổng lồ” nông – đô thị Indrapura

Phật viện Đồng Dương - trung tâm tôn giáo quan trọng của triều đại Indrapura từng vận hành như một “siêu cấu trúc” linh thiêng, không chỉ kiến tạo đời sống tín ngưỡng mà còn khẳng định vị thế địa – chính trị của vương quốc Champa trong khu vực.

Năm 875, vua Indravarman II thiết lập trung tâm quyền lực Indrapura tại vùng Amaravati, mở ra một bước ngoặt lớn trong lịch sử Champa: Sự kết hợp chặt chẽ giữa thần quyền và vương quyền. Khác với cấu trúc phân tán của thung lũng Mỹ Sơn, Phật viện Đồng Dương được quy hoạch ngay từ đầu như một đại tu viện Phật giáo Đại thừa – Mật tông với một “siêu cấu trúc” thống nhất và đồng bộ.

Thông qua việc tôn thờ Bồ tát Lakṣmīndra Lokeśvara, nhà vua đã thần thánh hóa quyền lực của mình, biến toàn bộ không gian kiến trúc thành biểu tượng của quyền lực thiêng và tư tưởng cứu độ. Giá trị nghệ thuật của Đồng Dương không chỉ nằm ở kỹ thuật xây dựng bằng gạch mà còn ở hệ thống điêu khắc đá sa thạch xám xanh đặc trưng, tạo nên chiều sâu thị giác và vẻ huyền bí hiếm có. Chính từ đây hình thành nên “Phong cách Đồng Dương” nổi tiếng trong nghệ thuật Champa, giàu biểu cảm và đầy sức mạnh nội tâm.

Dưới góc nhìn của Vāstu Śāstra, hệ tư tưởng kiến trúc Ấn Độ giáo và Phật giáo, Đồng Dương cho thấy một cách tổ chức không gian rất đặc biệt. Đồ hình maṇḍala truyền thống được kéo dài theo trục Tây – Đông hơn 1.300m, biến không gian từ một mô hình chiêm niệm tĩnh thành một “maṇḍala động”, phục vụ cho các nghi lễ di chuyển của hoàng gia và tăng lữ.

Mỗi lớp tường bao, mỗi tầng kiến trúc đều đóng vai trò như một ngưỡng chuyển hóa tâm linh, dẫn dắt con người từ thế giới đời thường tiến dần về trung tâm giác ngộ.

Ở quy mô rộng hơn, Đồng Dương không chỉ là một tự viện đơn lẻ mà còn là trung tâm của một cấu trúc “nông – đô thị” mật độ thấp, gắn chặt với hệ thống thủy văn và nông nghiệp. Theo cách nhìn của Giáo sư Roland Fletcher, đây là dạng “gã khổng lồ dị biệt” - một mô hình đô thị trải rộng trên diện tích lớn nhưng vận hành hài hòa với môi trường tự nhiên.

Từ tư duy “hàng rào” đến chiến lược hồi sinh lãnh thổ thiêng - ảnh 2
Khảo sát thực tế đã chỉ ra một hệ sinh thái di tích vệ tinh quanh Đồng Dương

Khảo sát thực địa và đối chiếu không ảnh cho thấy quanh lõi Đồng Dương tồn tại dày đặc các điểm vệ tinh như Gò Gạch, Cồn Hiên, Gò Cầu, Gò Đồi, cùng hệ thống ao vuông Baray và các đền thờ phụ.

Tất cả liên kết chặt chẽ với mạng lưới đồng ruộng, cho thấy Đồng Dương từng là trung tâm điều phối tài nguyên và lãnh thổ của vương triều Indrapura. Nếu vùng đệm này tiếp tục bị bỏ quên, hệ sinh thái và nền tảng thủy văn của di tích sẽ phải đối mặt với những tổn thương khó có thể phục hồi.

Nghịch lý 5,3ha và “nêm thủy lực” sinh học đang phá hủy di sản

Dù từng là trung tâm lớn của một vương quốc, Đồng Dương ngày nay lại bị bó hẹp trong phạm vi bảo vệ chỉ khoảng 5,3ha. Cách tiếp cận mang tính “hàng rào hóa” này đã vô tình chia cắt không gian di sản, cô lập Tháp Sáng khỏi toàn bộ bối cảnh lãnh thổ lịch sử và làm đứt gãy mạng lưới nghi lễ vốn có.

Khi bị tách khỏi hệ quy chiếu nguyên thủy, di sản dần mất đi chiều sâu văn hóa và trở nên dễ tổn thương trước áp lực mở rộng của đời sống hiện đại. Đáng lo ngại hơn, tác nhân gây hại lớn nhất hiện nay không chỉ đến từ con người mà còn từ chính môi trường sinh học xung quanh.

Những cánh rừng keo bao phủ khu vực đang hoạt động như các “nêm thủy lực” tự nhiên. Hệ rễ phát triển sâu của loài cây công nghiệp này liên tục xâm thực địa tầng, phá vỡ cấu trúc gạch Chăm và các bệ đá sa thạch cổ nằm dưới lòng đất.

Trong khi đó, Tháp Sáng - dấu tích hiếm hoi còn tồn tại trên mặt đất - đang chịu nhiều dạng suy thoái cùng lúc: Nền móng sụt lún, gạch bị muối hóa và kết cấu ngày càng rời rạc. Tất cả khiến công trình đứng trước nguy cơ xuống cấp nghiêm trọng.

Thiết lập “lá chắn công nghệ” và tầm nhìn Công viên Khảo cổ quốc gia

Để cứu vãn Đồng Dương, cần nhanh chóng chuyển sang một mô hình bảo tồn hiện đại, kết hợp giữa công nghệ cao và các nguyên tắc khảo cổ học đương đại.

Trước hết là triết lý anti-anastylosis - ưu tiên bảo tồn di tích tại chỗ thay vì phục dựng giả định. Cách tiếp cận này tập trung ổn định hiện trạng bằng các giải pháp nhẹ và có kiểm soát, tránh tạo ra những hình thức tái tạo thiếu cơ sở khoa học.

Song song với đó là việc ứng dụng các công nghệ viễn thám như LiDAR và InSAR. LiDAR cho phép quét xuyên qua thảm thực vật để tái dựng địa hình và xác định dấu vết kiến trúc bị chôn vùi. InSAR có thể theo dõi những biến dạng cực nhỏ của công trình, giúp cảnh báo sớm nguy cơ sụt lún hay mất ổn định cấu trúc.

Ở cấp độ vật liệu, công nghệ vôi nano cũng rất cần thiết. Các hạt nano có khả năng thẩm thấu sâu vào gạch cổ, tái kết tinh thành canxi cacbonat, giúp gia cường kết cấu mà vẫn giữ được khả năng “hô hấp” tự nhiên của vật liệu cổ.

Quan trọng hơn cả là thay đổi cách quản lý không gian di sản. Đồng Dương cần được định hình như một “lãnh thổ khảo cổ” hoàn chỉnh, hướng tới mô hình Công viên Khảo cổ quốc gia.

Từ tư duy “hàng rào” đến chiến lược hồi sinh lãnh thổ thiêng - ảnh 3
Mô hình đề xuất ''Công Viên Khảo Cổ quốc Gia Đồng Đương", cấu trúc quản lý theo ba vùng. Vùng I- Lõi bảo vệ tuyệt đối (vùng màu đỏ), vùng II hành lang và vùng III vùng đệm sinh thái (vùng màu tím)

Theo định hướng này, không gian cần được tổ chức thành ba vùng chính. Trong đó, vùng lõi bảo vệ tuyệt đối khoảng 12ha, tập trung phục hồi “Con đường Thiêng” dài 1.300m, mở rộng không gian về phía Ao Vuông Baray và loại bỏ các yếu tố xâm lấn như rừng keo.

Vùng hành lang vệ tinh, nơi áp dụng khảo cổ học phòng ngừa nhằm bảo vệ các gò di tích như Xuân An, Gò Cầu, Vườn Trum, Gò Đồi, Gò Gạch, Cồn Hiên hay Đá Voi trước nguy cơ canh tác và xây dựng phá hủy tầng văn hóa.

Vùng đệm sinh thái quy mô lớn 500ha, dựa trên các yếu tố tự nhiên như sông Ly Ly, núi Trà Cai hay hệ thống suối Ngọc Khô, Bà Đăng quanh khu vực, nhằm duy trì địa hình, thủy văn và khả năng thoát nước cổ đại.

Đây là bước chuyển quan trọng: từ việc xem di sản như một điểm di tích đơn lẻ sang nhận thức nó như một “cảnh quan vận hành” có khả năng tự thích nghi và phục hồi.

Sự phục hưng của Đồng Dương không thể tách rời khỏi tam giác văn hóa lớn của Champa vùng Amaravati: Mỹ Sơn – Trà Kiệu – Đồng Dương. Nếu Mỹ Sơn là thánh địa tâm linh, Trà Kiệu là trung tâm thế tục, thì Đồng Dương giữ vai trò đặc biệt như trung tâm Phật giáo vương quyền — nơi giao thoa giữa quyền lực chính trị và đời sống tôn giáo.

Vì thế, việc hồi sinh Đồng Dương không nên chỉ là một dự án trùng tu vật chất, mà cần trở thành một chương trình văn hóa – xã hội rộng lớn. Yếu tố then chốt chính là cộng đồng địa phương. Khi người dân trở thành chủ thể tham gia bảo vệ, diễn giải và vận hành không gian di sản, họ sẽ tạo nên một “lá chắn xã hội” bền vững hơn bất kỳ biện pháp hành chính nào.

Từ tư duy “hàng rào” đến chiến lược hồi sinh lãnh thổ thiêng - ảnh 4
Rêu xanh phủ mờ hoa văn trên gạch nơi chân tháp Đồng Dương

Ở phương diện trải nghiệm văn hóa, việc phục hồi “Con đường Thiêng” sẽ mở ra khả năng tái hiện các nghi thức cổ như đi nhiễu pradakṣiṇa quanh các stupa và đài thờ đá sa thạch. Khi những nghi lễ ấy được khơi lại, Đồng Dương sẽ không còn là một “di chỉ tĩnh”, mà trở thành không gian sống động, nơi ký ức văn minh Champa tiếp tục hiện diện trong đời sống đương đại.

Bản trường ca trên đá về cuộc đời Đức Phật

Bản trường ca trên đá về cuộc đời Đức Phật

VHO - Trong hơn một thế kỷ kể từ khi được phát hiện, những hình chạm khắc trên Đài thờ Trà Kiệu vẫn luôn là một "văn bản mở" đầy bí ẩn đối với giới nghiên cứu. Liệu đó là huyền thoại về chàng Rama trong sử thi Rāmāyaṇa hay gắn với một câu chuyện khác?

Nhằm hệ thống hóa, bổ sung và cập nhật các tư liệu khoa học, đồng thời, đánh giá toàn diện giá trị di sản văn hóa Phật viện Đồng Dương và đề xuất các định hướng bảo tồn, phát huy giá trị di tích trong bối cảnh hiện nay, ngày 15.5, UBND thành phố Đà Nẵng đã phối hợp với Hội đồng Trị sự Giáo hội Phật giáo Việt Nam; Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch; Bộ Dân tộc và Tôn giáo; Viện Hàn lâm KHXH Việt Nam tổ chức Hội thảo khoa học “Nghiên cứu bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hoá Phật viện Đồng Dương”.

Hội thảo tập trung thảo luận làm rõ và sâu sắc hơn một số nội dung cốt yếu. Thứ nhất, về lịch sử hình thành và phát triển của Phật giáo Champa nói chung và Phật viện Đồng Dương nói riêng, đặc biệt là đánh giá vai trò, ảnh hưởng của Phật viện đến tư tưởng, đời sống chính trị, xã hội, văn hóa và tôn giáo của Vương quốc Champa.

Thứ hai, làm sâu sắc hơn các giá trị của Phật viện Đồng Dương trong lịch sử và hiện nay, đặc biệt là giá trị tư tưởng - tinh thần, đạo đức, nghệ thuật kiến trúc, điêu khắc và thẩm mỹ qua các công trình kiến trúc, tượng thờ, phù điêu… nhằm khẳng định giá trị "nghệ thuật Champa" nói chung và “phong cách Đồng Dương”, “nghệ thuật Đồng Dương” nói riêng.

Thứ ba, việc thực hiện các chính sách và giải pháp bảo tồn, phát huy hiệu quả giá trị của di sản văn hóa Phật viện Đồng Dương trong bối cảnh hiện nay góp phần phát triển kinh tế - xã hội, nhất là trong lĩnh vực giáo dục đạo đức và tinh thần, du lịch, nghiên cứu học thuật,...

Trong đó, tập trung đề xuất những kiến nghị, giải pháp phù hợp và khả thi cho chính quyền, các cơ quan chuyên môn trong thực hiện nhiệm vụ bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa di tích quốc gia đặc biệt Phật viện Đồng Dương.

Đặc biệt, xác định được không gian và định hướng quy hoạch tổng thể, những giải pháp ứng dụng khoa học công nghệ, xây dựng cơ sở dữ liệu số… trong phục dựng, tái hiện Phật viện Đồng Dương để bảo tồn, phát huy di sản văn hóa đặc sắc này trong môi trường số.