Những phát hiện mới về Khảo cổ học năm 2026
VHO - Những phát hiện mới tại Hoàng thành Thăng Long, mộ cổ Chạp Khê, các di tích Champa - Óc Eo và những địa điểm khảo cổ dưới nước đang góp phần làm sáng rõ hơn diện mạo các trung tâm chính trị, đời sống kinh tế và hoạt động giao thương của người Việt qua nhiều thời kỳ. Cùng với những kết quả khai quật, việc ứng dụng công nghệ hiện đại và phương pháp nghiên cứu liên ngành mở ra hướng tiếp cận mới đối với di sản khảo cổ học.
Hội thảo Thông báo những phát hiện mới về khảo cổ học toàn quốc lần thứ 61 - năm 2026, diễn ra trong hai ngày 15-16.10 tại Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam (Hà Nội), quy tụ đông đảo các nhà khoa học, nhà nghiên cứu với gần 400 bài viết thuộc 5 lĩnh vực: khảo cổ học tiền sử; khảo cổ học sơ sử và nhà nước sớm; khảo cổ học lịch sử; khảo cổ học Champa - Óc Eo và khảo cổ học dưới nước.

Nhận diện các trung tâm quyền lực xưa
Theo TS Hà Văn Cẩn, Viện trưởng Viện Khảo cổ học, các kết quả nghiên cứu được giới thiệu tại hội thảo tiếp tục bổ sung nguồn tư liệu khoa học quan trọng về lịch sử, văn hóa Việt Nam.
Từ những lớp văn hóa chồng xếp trong lòng đất đến dấu tích kiến trúc, hiện vật và di tích dưới nước, mỗi phát hiện đều có thể mở ra những hướng nghiên cứu mới, giúp nhận diện rõ hơn quá trình hình thành, phát triển và giao lưu văn hóa của các cộng đồng cư dân trong lịch sử.
Một trong những điểm nhấn của khảo cổ học lịch sử năm nay là kết quả khai quật tại khu vực Chính điện Kính Thiên thuộc Khu di sản Hoàng thành Thăng Long (Hà Nội). Với diện tích 910m², cuộc khai quật năm 2026 tiếp tục làm rõ dấu tích nền, móng và sân Chính điện Kính Thiên thời Lê, đồng thời phát hiện các dấu tích liên quan đến điện Long Thiên thời Nguyễn.
Đáng chú ý, tầng văn hóa tại khu vực khai quật dày khoảng 6m, chứa các lớp di tích và di vật thuộc nhiều giai đoạn lịch sử, từ thời Đại La đến thời hiện đại. Sự chồng xếp của các lớp văn hóa cho thấy quá trình sử dụng, cải tạo và biến đổi không gian tại khu vực trung tâm quyền lực qua nhiều thời kỳ, đồng thời đặt ra yêu cầu tiếp tục nghiên cứu mối quan hệ giữa các tầng văn hóa, dấu tích kiến trúc và lịch sử hình thành kinh đô Thăng Long.
Những kết quả này có ý nghĩa trong việc bổ sung tư liệu phục vụ nghiên cứu cấu trúc không gian Hoàng thành, đặc biệt là khu vực Chính điện Kính Thiên - trung tâm quan trọng của Hoàng thành Thăng Long thời Lê. Việc tiếp tục nhận diện các dấu tích kiến trúc qua từng giai đoạn cũng góp phần cung cấp cơ sở khoa học cho công tác bảo tồn, nghiên cứu và phát huy giá trị di sản.
Tại Thanh Hóa, các nghiên cứu về đàn tế Nam Giao góp phần làm rõ thêm cấu trúc không gian của một công trình gắn với nghi lễ và đời sống chính trị, tín ngưỡng của nhà nước quân chủ.
Trong khi đó, tại cố đô Hoa Lư (Ninh Bình), việc khảo sát bằng công nghệ LiDAR mở ra khả năng nhận diện địa hình, dấu tích kiến trúc và cấu trúc không gian trên phạm vi rộng, hỗ trợ nghiên cứu mối quan hệ giữa di tích với cảnh quan tự nhiên.
Ở Đà Nẵng, cuộc khai quật tại trạm Nam Chơn và đồn Chơn Sảng đã xuất lộ nền móng các công trình, cung cấp thêm tư liệu về hệ thống công trình phòng thủ ven biển. Những dấu tích bước đầu cho thấy các công trình có thể được hình thành từ thời chúa Nguyễn, trong bối cảnh lịch sử cách đây gần 200 năm.

Kỹ thuật xây dựng thể hiện qua di tích giúp các nhà nghiên cứu tìm hiểu cách tổ chức công trình, lựa chọn vị trí và tận dụng địa hình tự nhiên để mở rộng tầm quan sát, kiểm soát khu vực cửa biển.
Các phát hiện tại những địa điểm trên cho thấy khảo cổ học lịch sử không chỉ dừng lại ở việc xác định niên đại hay nhận diện kiến trúc, mà còn góp phần giải mã cách tổ chức không gian của các trung tâm chính trị, quân sự và tôn giáo trong quá khứ.
Một phát hiện đáng chú ý khác là kết quả khai quật mộ cổ Chạp Khê tại Quảng Ninh vào tháng 12.2025, thu được 2.673 hiện vật. Di tích bước đầu được nhận định có niên đại khoảng nửa đầu thế kỷ II.
Khối lượng hiện vật thu được là nguồn tư liệu quan trọng để tiếp tục nghiên cứu đặc điểm mai táng, đời sống vật chất và những mối liên hệ văn hóa của cộng đồng cư dân đương thời. Việc xác định đầy đủ giá trị của di tích sẽ cần thêm các nghiên cứu chuyên sâu về loại hình, chất liệu, kỹ thuật chế tác và bối cảnh phát hiện của từng nhóm hiện vật.
Theo TS Phạm Văn Triệu, Trưởng tiểu ban Khảo cổ học lịch sử, dù số lượng cuộc khai quật quy mô lớn trong lĩnh vực này không nhiều, số lượng tham luận vẫn duy trì ổn định. Đáng chú ý, bên cạnh các di tích kiến trúc, những phát hiện riêng lẻ, trong đó có nhóm nghiên cứu về tiền cổ, cũng thu hút sự quan tâm của giới chuyên môn.
Việc phân tích các đặc điểm lý - hóa của tiền cổ và những hiện vật liên quan có thể cung cấp thêm căn cứ để nhận định về hoạt động kinh tế, lưu thông tiền tệ và các mối giao lưu trong từng giai đoạn lịch sử. Đây cũng là hướng nghiên cứu cho thấy khả năng kết hợp khảo cổ học với các ngành khoa học tự nhiên nhằm khai thác sâu hơn thông tin từ di vật.

Những dấu tích giao thương dưới nước
Ở lĩnh vực khảo cổ học Champa - Óc Eo, các nghiên cứu tại thành Châu Sa và khu di tích Óc Eo - Ba Thê tiếp tục bổ sung tư liệu về cấu trúc di tích, qua đó góp phần tìm hiểu quá trình hình thành, phát triển của các trung tâm cư trú và hoạt động kinh tế trong lịch sử.
Đáng chú ý, tại Gò Tư Trâm, các nhà khảo cổ thu được 12.894 mẫu vật, gồm 8.232 hiện vật đất nung phục vụ sinh hoạt, 822 hiện vật gạch và 3.784 viên ngói. Số lượng lớn hiện vật với các nhóm công năng khác nhau tạo nguồn tư liệu phong phú để nghiên cứu hoạt động sinh hoạt, kỹ thuật sản xuất vật liệu và đặc điểm kiến trúc tại di tích.
Giá trị của những phát hiện này không chỉ nằm ở số lượng hiện vật, mà còn ở khả năng kết nối các nhóm tư liệu để nhận diện đặc điểm không gian cư trú, kỹ thuật xây dựng và đời sống vật chất của cộng đồng cư dân. Khi được đặt trong mối liên hệ với những di tích cùng thời kỳ, các kết quả nghiên cứu có thể góp phần làm rõ hơn mạng lưới giao lưu văn hóa, kinh tế từng tồn tại trên vùng đất Nam Bộ và miền Trung.
Trong khi đó, khảo cổ học dưới nước tiếp tục được triển khai tại nhiều địa điểm, trong đó có thuyền cổ Hà Mãn, tàu đắm Cù Lao Chàm và các dấu tích cọc gỗ gần đền Kiếp Bạc. Đây là nhóm phát hiện có ý nghĩa đặc biệt đối với nghiên cứu phương tiện đi lại, kỹ thuật hàng hải, hoạt động vận chuyển hàng hóa và mạng lưới giao thương trong lịch sử.
Đối với các di tích tàu đắm, việc nghiên cứu cấu trúc phương tiện, vật liệu chế tạo và những hiện vật đi kèm có thể giúp nhận diện đặc điểm kỹ thuật đóng tàu, hàng hóa vận chuyển cũng như những mối liên hệ giữa các khu vực. Các dấu tích cọc gỗ dưới nước, nếu được xác định đầy đủ về niên đại, cấu trúc và chức năng, cũng có thể cung cấp thêm thông tin về hoạt động cư trú, tổ chức không gian và phương thức khai thác môi trường sông nước của cư dân xưa.
Tuy nhiên, khảo cổ học dưới nước cũng đặt ra những yêu cầu riêng về phương pháp khảo sát, khai quật, bảo quản và xử lý hiện vật. Môi trường nước có thể tác động mạnh đến chất liệu di vật sau khi được đưa lên khỏi vị trí phát hiện.
Vì vậy, việc ghi chép đầy đủ bối cảnh, bảo đảm quy trình bảo quản và kết hợp các phương pháp phân tích chuyên sâu là điều kiện quan trọng để những phát hiện này phát huy giá trị khoa học.

Đổi mới phương pháp, bảo tồn bối cảnh khảo cổ
Bên cạnh những phát hiện tại thực địa, một xu hướng nổi bật được thể hiện qua các tham luận năm nay là tăng cường ứng dụng phương pháp liên ngành và công nghệ mới trong nghiên cứu khảo cổ học. Các kỹ thuật xác định niên đại bằng carbon phóng xạ, phân tích phấn hoa, nghiên cứu thành phần vật liệu, hệ thống thông tin địa lý và dựng mô hình ba chiều đang hỗ trợ các nhà khoa học tiếp cận di tích từ nhiều góc độ.
Nếu việc khai quật giúp nhận diện dấu tích và thu thập hiện vật, các phương pháp phân tích chuyên sâu có thể góp phần xác định niên đại, làm rõ điều kiện môi trường, nguồn nguyên liệu và kỹ thuật chế tác. Công nghệ số cũng hỗ trợ lưu trữ dữ liệu, tái hiện cấu trúc di tích và đối chiếu kết quả nghiên cứu giữa các địa điểm.
Tuy nhiên, công nghệ chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được đặt trong một quy trình nghiên cứu chặt chẽ, từ khảo sát, khai quật, ghi nhận bối cảnh đến phân tích, lưu trữ và công bố kết quả. Bởi một khi di tích bị khai quật, các lớp đất và mối quan hệ giữa hiện vật với không gian ban đầu sẽ không thể phục hồi nguyên trạng. Vì vậy, bảo tồn bối cảnh khảo cổ là yêu cầu có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Đề cập vấn đề này, TS Đỗ Trường Giang, Phó Viện trưởng Viện Khảo cổ học, nhấn mạnh yêu cầu đổi mới phương pháp, phát triển nghiên cứu liên ngành và xây dựng hạ tầng dữ liệu.
Theo ông, cần chú trọng bảo tồn bối cảnh khảo cổ bởi đây là nguồn tư liệu khoa học không thể tái tạo. Việc lựa chọn phạm vi khai quật cũng phải tính đến năng lực xử lý, lưu giữ và nghiên cứu lâu dài đối với các hiện vật, mẫu vật thu được.
Đây là vấn đề đáng lưu ý trong bối cảnh nhiều cuộc khai quật tạo ra khối lượng lớn hiện vật và dữ liệu. Nếu chỉ tập trung vào việc phát hiện, thu thập mà chưa có điều kiện bảo quản, phân tích và công bố đầy đủ, giá trị khoa học của di tích có thể chưa được khai thác tương xứng.
Do đó, quy trình nghiên cứu cần được xây dựng theo hướng đồng bộ, gắn khai quật với năng lực lưu trữ, bảo quản, phân tích và chia sẻ dữ liệu.
Theo TS Đỗ Trường Giang, khảo cổ học không chỉ giúp nhận thức quá khứ mà còn có thể đóng góp thiết thực cho công tác bảo vệ di sản, quy hoạch, tu bổ và giáo dục cộng đồng. Kết quả nghiên cứu cần được chuyển hóa thành những sản phẩm phù hợp, từ hồ sơ khoa học, khuyến nghị quản lý đến trưng bày, dữ liệu số và các nội dung phổ biến kiến thức.

RSS