Nhạc cụ Chăm - Thanh âm từ di sản

SƠN CA

VHO - Nhạc cụ của người Chăm không nhiều về số lượng, nhưng mỗi loại đều mang trong mình một vị trí và ý nghĩa riêng biệt trong đời sống cộng đồng.

Nhạc cụ Chăm - Thanh âm từ di sản - ảnh 1
Sự kết hợp, hòa nhịp của các nhạc cụ Chăm góp phần nâng đỡ tiết tấu, tạo nên đường nét giai điệu, làm cho âm nhạc có thêm sắc thái và chiều sâu

Càng tìm hiểu, người ta càng nhận ra rằng cái hay của âm nhạc Chăm không nằm ở sự phong phú về nhạc cụ, mà nằm ở cách người xưa tạo ra âm thanh, kết hợp từng nhịp điệu và gửi gắm vào đó những quan niệm sâu sắc về cuộc sống, tín ngưỡng. “Ít mà tinh”, mỗi nhạc cụ đều có tiếng nói riêng, góp phần làm nên nét độc đáo của âm nhạc dân gian Chăm.

Âm nhạc trong nghi lễ - Không chỉ là âm thanh

Trong các lễ hội truyền thống, âm nhạc không đơn thuần là công cụ để tạo không khí. Mỗi bài nhạc, mỗi nhịp trống, tiếng kèn đều gắn liền với một trình tự và ý nghĩa nhất định.

Bởi vậy, khi tìm hiểu về nhạc cụ Chăm, không thể chỉ dừng lại ở hình dáng hay cách sử dụng, mà còn phải hiểu chúng hiện diện trong nghi lễ nào, do ai trình tấu và giữ vai trò gì.

Đó cũng là lý do những người nghiên cứu văn hóa Chăm không chỉ giới thiệu các tài liệu đã có, mà còn cần ghi chép cụ thể những bài lễ nhạc để người đọc có thể tiếp cận và tìm hiểu thuận tiện hơn.

Nhạc cụ Chăm - Thanh âm từ di sản - ảnh 2
Trống ginang luôn đi thành một cặp, hai thân trống tựa vào nhau theo hình chữ X

Việc này không chỉ là công việc của các nhà nghiên cứu mà còn là trách nhiệm của cộng đồng trong việc lưu giữ di sản, phù hợp với tinh thần của Nghị định 215/2025/NĐ-CP về quản lý, bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể, trong đó nhấn mạnh việc duy trì hoạt động truyền dạy và nghiên cứu di sản.       

Một điểm đáng chú ý là nhiều loại nhạc cụ dùng trong nghi lễ Chăm, như trống ginang, trống baranâng, kèn saranai, trống hagar sit hay hagar praong, được các chức sắc Mâduen ở các làng trực tiếp chế tác. Người làm nhạc cụ cũng chính là người am hiểu những quy tắc sử dụng trong nghi lễ.

Kinh nghiệm ấy được tích lũy qua nhiều năm, từ việc chọn gỗ, làm mặt trống đến cách căng da, chỉnh âm thanh. Mỗi công đoạn đều đòi hỏi sự tỉ mỉ, bởi một nhạc cụ tốt không chỉ cần bền chắc mà còn phải tạo được âm sắc phù hợp với yêu cầu của lễ nhạc.

Đây chính là minh chứng sống động cho vai trò của chủ thể di sản và nghệ nhân trong việc bảo tồn tri thức dân gian, một nội dung được quy định rõ tại Điều 5 Nghị định 215/2025/NĐ-CP về trách nhiệm của chủ thể di sản trong việc duy trì hoạt động truyền dạy.         

Nhạc cụ Chăm - Thanh âm từ di sản - ảnh 3
Trống ginang là nhạc cụ có âm thanh mạnh mẽ, giàu sức sống

Trống ginang - Tiếng nhạc của sự hòa hợp

Trong dàn nhạc lễ Chăm, trống ginang là nhạc cụ có âm thanh mạnh mẽ, giàu sức sống. Nhưng điều đặc biệt trước hết nằm ở cách sử dụng: Ginang luôn đi thành một cặp, hai thân trống tựa vào nhau theo hình chữ X, một đầu chạm đất.

Người Chăm ví cặp trống như đôi chân vững chắc của cơ thể con người, bên cạnh phần đầu và phần thân. Cách ví von ấy cho thấy trống ginang không chỉ được nhìn nhận như một nhạc cụ, mà còn gắn với quan niệm về sự cân bằng, gắn kết trong đời sống văn hóa.

Theo những ghi chép về nghề chế tác nhạc cụ Chăm, các chức sắc Mâduen ở một số làng như Hữu Đức, Hậu Sanh, Tân Bổn từng trực tiếp làm trống ginang. Thân trống được đục rỗng từ những loại gỗ tốt như cây cốc, cà chí hoặc lim xanh.

Hai chiếc trống trong cùng một bộ phải được lấy từ một thân cây, sau đó mới tạo hình, bịt da và chằng dây. Chi tiết tưởng như nhỏ ấy cho thấy sự cẩn trọng của người thợ: Hai chiếc trống không phải hai nhạc cụ riêng lẻ ghép lại, mà là một cặp được làm ra để cùng hòa điệu.

Trống có hai mặt với kích thước và cách sử dụng khác nhau. Mặt lớn, gọi là mặt pầm, bịt da trâu, đặt nghiêng để vành trống tiếp đất và được đánh bằng dùi. Mặt nhỏ hơn, gọi là mặt chang, thường bịt da dê hoặc da đỏ, hướng lên trên và được vỗ bằng bàn tay.

Nhạc cụ Chăm - Thanh âm từ di sản - ảnh 4
Nhạc cụ của người Chăm không nhiều về số lượng, nhưng mỗi loại đều mang trong mình một vị trí và ý nghĩa riêng biệt trong đời sống cộng đồng

Theo quan niệm âm dương trong cách diễn giải truyền thống, mặt pầm tượng trưng cho âm, còn mặt chang tượng trưng cho dương. Hai mặt trống khác nhau về cách tạo âm nhưng cùng phối hợp, tạo nên nhịp điệu đặc trưng của ginang.

Trống ginang có sáu âm cơ bản: Tớ, Tìn, Tịt ở mặt chang; Glèng, Gleng, Kịt ở mặt pầm. Ngoài ra, người chơi còn có thể tạo thêm những tiếng “cắc” bằng cách đánh vào vành hoặc tang trống.

Nghe qua, đó chỉ là những âm tiết ngắn gọn, nhưng để tạo được tiếng trống rõ, chắc và đúng nhịp, người đánh phải nắm vững kỹ thuật, biết điều chỉnh lực tay và cách sử dụng dùi. Khi biểu diễn, sự khác biệt giữa các âm không chỉ làm nên tiết tấu mà còn thể hiện kinh nghiệm và bản lĩnh của người nghệ nhân.

Điều đáng lưu ý là trống ginang xuất hiện trong cả sinh hoạt tín ngưỡng lẫn những cuộc vui của cộng đồng. Tuy nhiên, ranh giới giữa hai không gian ấy được quy định rõ ràng. Những bài bản dùng trong lễ nhạc không tùy tiện đưa ra trình diễn để mua vui. Ngay cả khi thi tài, người chơi cũng phải tuân theo những bài bản và quy ước nhất định.

Nhạc cụ Chăm - Thanh âm từ di sản - ảnh 5
Những người nghệ nhân không chỉ làm ra nhạc cụ hay trình diễn âm nhạc, họ còn góp phần gìn giữ một hệ thống tri thức văn hóa được trao truyền qua nhiều thế hệ

Trống baranâng - Tiếng trống nhỏ giữ nhịp cho nghi lễ

Nếu ginang gây ấn tượng bởi hình dáng thành cặp và âm thanh khỏe khoắn, thì baranâng lại có vẻ ngoài giản dị hơn. Trống có dạng gần giống chiếc chậu nhỏ, chỉ bịt một mặt bằng da con mang hoặc da dê.

Thân trống được khoét từ một khúc gỗ, mặt da căng bằng dây mây. Xung quanh phần đáy có các lỗ đặt nêm, giúp người thợ điều chỉnh độ căng của mặt trống khi cần thiết.

Baranâng có tiếng nhỏ, giọng thấp, nhưng giữ vai trò quan trọng trong dàn nhạc lễ. Người sử dụng trống là chức sắc Mâduen, đồng thời là người chủ trì nghi lễ Rija. Chính vị trí này khiến baranâng không đơn thuần là nhạc cụ tạo âm thanh, mà còn gắn với vai trò điều hành và dẫn dắt diễn trình nghi lễ.

Có những âm thanh không cần quá lớn vẫn giữ được vị trí trung tâm, bởi điều quan trọng nằm ở chức năng và ý nghĩa của chúng trong toàn bộ không gian hành lễ.

Trống được ôm sát vào bụng, mặt bịt da hướng ra ngoài và dùng các ngón tay của hai bàn tay để vỗ.

Nhạc cụ Chăm - Thanh âm từ di sản - ảnh 6
Trống baranâng - Tiếng trống nhỏ giữ nhịp cho nghi lễ

Baranâng có ba âm cơ bản là Tìn, Tin (hoặc Tâm) và Tắc. Sự khác nhau giữa các âm phụ thuộc vào vị trí vỗ cũng như cách ém hoặc mở ngón tay sau khi chạm mặt trống. Cùng một mặt trống, nhưng chỉ cần thay đổi cách đánh, người chơi đã có thể tạo ra âm thanh ngắt, vang hoặc đục khác nhau.

Từ một nhạc cụ có cấu tạo không cầu kỳ, người Chăm tạo nên những sắc thái âm thanh riêng biệt bằng kỹ thuật và kinh nghiệm. Đó cũng là nét đáng quý của âm nhạc dân gian: Giá trị không nhất thiết nằm ở sự phức tạp của nhạc cụ, mà ở khả năng làm chủ âm thanh của người sử dụng và sự am hiểu những bài bản đã được truyền lại.                                

Kèn saranai - Tiếng kèn tạo nên sắc thái riêng của nhạc Chăm

Trong bộ ba nhạc cụ thường gắn bó với nhau ở các lễ hội có chức sắc Mâduen, bên cạnh trống ginang và trống baranâng là kèn saranai. Nếu tiếng trống tạo nhịp và nâng đỡ tiết tấu, tiếng kèn góp phần tạo nên đường nét giai điệu, làm cho âm nhạc có thêm sắc thái và chiều sâu.

Người thổi kèn saranai được gọi là ông Yuk. Đây là nhạc cụ có cao độ xác định, vì vậy các bài nhạc có thể được ghi chép bằng hệ thống nốt nhạc hiện đại. Việc ghi lại những giai điệu ấy có ý nghĩa thiết thực: Người nghiên cứu, người học nhạc và những ai muốn tìm hiểu âm nhạc Chăm có thêm cơ sở để tiếp cận, thực hành và đối chiếu với cách trình tấu truyền thống.

Nhạc cụ Chăm - Thanh âm từ di sản - ảnh 7
Nhạc cụ Chăm - Thanh âm từ di sản - ảnh 8
Kèn saranai - tiếng kèn tạo nên sắc thái riêng của nhạc Chăm

Tuy nhiên, bản nhạc được ghi chép chỉ là một phần của việc lưu giữ di sản. Để hiểu đầy đủ tiếng kèn saranai, vẫn cần đặt giai điệu trong mối liên hệ với trống ginang, trống baranâng và diễn trình của từng nghi lễ. Bởi âm nhạc Chăm không tồn tại tách rời đời sống cộng đồng. Mỗi nhạc cụ có vai trò riêng, mỗi người trình tấu đảm nhận một phần việc, nhưng tất cả cùng tạo nên một chỉnh thể thống nhất.

Tìm hiểu những nhạc cụ ấy, có thể nhận ra sự phong phú của âm nhạc Chăm không nằm ở số lượng nhạc cụ, mà ở chiều sâu của tri thức dân gian được tích lũy trong từng cách chế tác, từng kỹ thuật biểu diễn và từng bài bản. Những người nghệ nhân không chỉ làm ra nhạc cụ hay trình diễn âm nhạc; họ còn góp phần gìn giữ một hệ thống tri thức văn hóa được trao truyền qua nhiều thế hệ.

Ghi chép, giới thiệu và thực hành những bài bản truyền thống vì thế không chỉ giúp người đọc hiểu thêm về âm nhạc Chăm, mà còn góp phần giữ lại những giá trị chỉ có thể được nhận ra đầy đủ khi đặt chúng trong chính không gian văn hóa đã sinh thành và nuôi dưỡng.

Đây cũng chính là mục tiêu của các chính sách bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể hiện nay, nơi cộng đồng và nghệ nhân đóng vai trò trung tâm trong việc phát huy giá trị di sản.