Kỷ niệm 80 năm Tổng tuyển cử đầu tiên:
“Nhà thiết kế hệ sinh thái phát triển quốc gia”
VHO - Ngày 6.1.1946 không chỉ là một mốc son của nền dân chủ Việt Nam mà còn là điểm khởi đầu hình thành văn hóa chính trị của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, nơi quyền lực Nhà nước bắt nguồn từ nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân. Tám mươi năm đã trôi qua, lá phiếu ngày ấy vẫn vang vọng giá trị bền vững: Dân chủ phải gắn với kỷ cương, pháp quyền phải đi cùng nhân văn, và phát triển quốc gia phải dựa trên nền tảng văn hóa.

Nhìn lại chặng đường hình thành và phát triển của Quốc hội, chúng ta có thêm cơ sở để khẳng định: Khi văn hóa chính trị được đặt ở vị trí trung tâm, quyền lực không chỉ là quyền lực mà trở thành trách nhiệm, niềm tin và sứ mệnh phụng sự nhân dân.
Từ lá phiếu đầu tiên đến nền tảng văn hóa chính trị
Lịch sử luôn có những thời khắc thiêng liêng, những khoảnh khắc mà sự lựa chọn của dân tộc không chỉ quyết định vận mệnh trước mắt, mà còn định hình con đường dài lâu phía trước. Ngày 6.1.1946 là một thời khắc như thế. Khi đất nước vừa giành độc lập, kẻ thù vây bủa bốn bề, đời sống nhân dân vô cùng thiếu thốn, việc tổ chức Tổng tuyển cử theo nguyên tắc dân chủ và phổ thông đầu phiếu không chỉ là một quyết định chính trị sáng suốt mà còn mang một giá trị văn hóa sâu xa.
Đó là văn hóa tôn trọng nhân dân. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng khẳng định: “Nước ta là nước dân chủ, địa vị cao nhất là dân, vì dân là chủ”. Tinh thần ấy không phải khẩu hiệu. Nó trở thành cơ sở hình thành văn hóa chính trị kiểu mới ở Việt Nam, văn hóa của một Nhà nước đặt nhân dân ở vị trí trung tâm. Tổng tuyển cử năm 1946 vì vậy không chỉ tạo ra Quốc hội, cơ quan đại diện cao nhất của nhân dân mà còn tạo nên một chuẩn mực ứng xử quyền lực: Quyền lực phải được trao bởi nhân dân, kiểm soát bởi nhân dân, và chịu trách nhiệm trước nhân dân.
Từ góc độ văn hóa, đó là một bước chuyển căn bản. Lần đầu tiên trong lịch sử dân tộc, quyền lực không xuất phát từ dòng dõi, đặc quyền hay vũ lực, mà từ lòng tin và sự ủy thác của cộng đồng công dân thông qua lá phiếu. Đó là một nền dân chủ được thiết kế không chỉ bằng thể chế, mà bằng giá trị đạo đức và triết lý nhân bản.
Trong suốt 80 năm qua, văn hóa chính trị ấy đã được bồi đắp và phát triển: Quốc hội không chỉ là nơi làm luật, mà là nơi kết tinh trí tuệ, bản lĩnh và trách nhiệm xã hội. Mỗi nhiệm kỳ bầu cử không chỉ là sự kiện chính trị, mà còn là ngày hội văn hóa của tinh thần dân chủ. Mỗi đại biểu được lựa chọn không chỉ đại diện cho quyền lực, mà còn đại diện cho niềm tin và kỳ vọng của nhân dân.
Chính từ nền tảng ấy, văn hóa pháp quyền được hình thành, nơi pháp luật không chỉ là công cụ quản lý xã hội, mà trước hết là tấm gương phản chiếu giá trị nhân dân và khát vọng phát triển của đất nước. Nếu coi văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, thì văn hóa chính trị và văn hóa pháp quyền chính là bệ đỡ của một nền dân chủ trưởng thành. Đó là nền dân chủ được xây dựng bằng niềm tin, bằng trách nhiệm và bằng sự tự giác tuân thủ luật pháp, cả từ phía công dân và từ phía bộ máy công quyền.
Và cũng từ ngày Tổng tuyển cử đầu tiên, một sợi chỉ đỏ xuyên suốt được khẳng định: Muốn phát triển bền vững, quốc gia phải bắt đầu từ văn hóa. Văn hóa của niềm tin. Văn hóa của đối thoại. Văn hóa của đồng thuận xã hội. Văn hóa của trách nhiệm công vụ. Văn hóa của phụng sự. Đó là những giá trị làm nên sức sống của một Nhà nước pháp quyền nhân văn, hiện đại, vì con người.

Từ lập pháp đến kiến tạo hệ sinh thái văn hóa, xã hội
Thế kỷ XXI đang đặt Việt Nam trước những yêu cầu phát triển hoàn toàn mới. Chúng ta không chỉ xây dựng một nền kinh tế tăng trưởng nhanh, mà còn phấn đấu trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao, với một xã hội văn minh, nhân văn, công bằng và bền vững. Trong tiến trình đó, Quốc hội giữ sứ mệnh đặc biệt quan trọng: Thiết kế thể chế cho tương lai.
Từ một Quốc hội ra đời trong khói lửa chiến tranh, đến nay, Quốc hội Việt Nam đã trở thành trung tâm lập pháp và cải cách thể chế, góp phần xây dựng hệ thống pháp luật ngày càng hoàn thiện, đáp ứng yêu cầu phát triển mới. Nhưng nếu chỉ nhìn Quốc hội như “nhà làm luật”, có lẽ chúng ta vẫn chưa nhìn thấy hết vai trò văn hóa, xã hội của cơ quan dân cử này. Bởi mỗi đạo luật được ban hành không chỉ là văn bản pháp lý.
Đó còn là một tuyên ngôn giá trị: Chúng ta chấp nhận điều gì, khuyến khích điều gì, bảo vệ điều gì và giới hạn điều gì trong đời sống xã hội. Có thể nói, Quốc hội chính là “nhà thiết kế hệ sinh thái phát triển quốc gia”. Hệ sinh thái ấy bao gồm: Thể chế kinh tế thị trường hiện đại, hội nhập sâu rộng; một hệ thống an sinh xã hội nhân văn; một môi trường văn hóa cởi mở, sáng tạo, bao dung; và một nền pháp quyền bảo vệ công bằng, lẽ phải.
Cũng từ ngày Tổng tuyển cử đầu tiên ấy, một sợi chỉ đỏ xuyên suốt được khẳng định: Muốn phát triển bền vững, quốc gia phải bắt đầu từ văn hóa. Văn hóa của niềm tin. Văn hóa của đối thoại. Văn hóa của đồng thuận xã hội. Văn hóa của trách nhiệm công vụ. Văn hóa của phụng sự. Đó là những giá trị làm nên sức sống của một Nhà nước pháp quyền nhân văn, hiện đại, vì con người.
Trong những năm gần đây, nhiều đạo luật quan trọng liên quan đến văn hóa, giáo dục, khoa học và công nghệ, sáng tạo, truyền thông, sở hữu trí tuệ, chuyển đổi số… đã và đang được xây dựng, sửa đổi, hoàn thiện. Điều này phản ánh một xu hướng rõ rệt: Quốc hội ngày càng quan tâm đến việc tạo lập môi trường thể chế thuận lợi cho phát triển văn hóa và con người. Bởi lẽ, chúng ta đều hiểu rằng, kinh tế chỉ có thể phát triển bền vững khi dựa trên nền tảng văn hóa; và văn hóa chỉ có thể lan tỏa mạnh mẽ khi có hệ thống luật pháp bảo vệ, khuyến
khích và dẫn dắt. Trong quá trình đó, vai trò của đại biểu Quốc hội càng trở nên quan trọng. Họ không chỉ tham gia xây dựng luật, mà còn lắng nghe, phản ánh tiếng nói xã hội, kết nối các chủ thể văn hóa, kinh tế, xã hội, góp phần hình thành không gian đối thoại chính sách rộng mở và đa chiều.
Đó chính là văn hóa nghị trường hiện đại, nơi lý trí, bằng chứng, khoa học và lợi ích quốc gia được đặt lên trên mọi yếu tố khác; nơi những quyết sách lớn phải được soi chiếu bằng tiêu chí “vì nhân dân, do nhân dân và phục vụ nhân dân”. Từ góc nhìn văn hóa, có thể nói: Quốc hội không chỉ ban hành luật, mà còn nuôi dưỡng tinh thần pháp quyền trong xã hội; không chỉ thông qua chính sách, mà còn lan tỏa hệ giá trị nhân văn, tiến bộ, hiện đại. Đó là cách văn hóa thấm vào nhà nước. Và cũng là cách nhà nước trở thành một thực thể văn hóa.
Xây dựng Quốc hội kiến tạo, nhân văn và vì tương lai Việt Nam
Kỷ niệm 80 năm Ngày Tổng tuyển cử đầu tiên, chúng ta không chỉ nhìn về quá khứ để tự hào, mà quan trọng hơn, cần nhìn về tương lai để xác định rõ hơn trách nhiệm của cơ quan dân cử trong giai đoạn phát triển mới.
Thế giới đang biến đổi rất nhanh. Những vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu, chuyển đổi năng lượng, an ninh phi truyền thống, dịch chuyển lao động, kinh tế số, trí tuệ nhân tạo, an toàn văn hóa và thông tin trên không gian mạng… đang đặt ra những câu hỏi mới cho quản trị quốc gia. Và mọi câu hỏi ấy đều cần đến thể chế phù hợp, linh hoạt nhưng kỷ cương, nhân văn nhưng hiệu quả.
Trong bối cảnh đó, Quốc hội cần tiếp tục đổi mới mạnh mẽ hơn nữa, từ tư duy lập pháp đến phương thức giám sát và quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước. Không chỉ làm luật tốt, Quốc hội còn phải giữ vai trò trụ cột trong xây dựng văn hóa pháp quyền. Không chỉ giám sát nghiêm minh, Quốc hội còn phải thúc đẩy tinh thần liêm chính, trách nhiệm công vụ và đạo đức công bộc trong toàn hệ thống.
Mỗi đại biểu Quốc hội, hơn ai hết, cần ý thức sâu sắc rằng, mình không chỉ đại diện cho lá phiếu bầu cử, mà còn đại diện cho niềm tin xã hội. Niềm tin ấy có thể xây dựng rất lâu, nhưng có thể đánh mất chỉ trong giây lát. Vì vậy, văn hóa của đại biểu Quốc hội phải là văn hóa lắng nghe thay vì mệnh lệnh; văn hóa đối thoại thay vì áp đặt; văn hóa minh bạch thay vì né tránh; văn hóa trách nhiệm thay vì hình thức. Đó cũng chính là văn hóa của một nền dân chủ trưởng thành. Bên cạnh đó, Quốc hội cần tiếp tục khẳng định vai trò đồng hành cùng Chính phủ trong kiến tạo phát triển, nhưng đồng thời phải giữ vị thế giám sát độc lập, khách quan và trách nhiệm. Hai chức năng đó không loại trừ nhau, mà bổ trợ cho nhau, tạo nên cân bằng quyền lực trong một nhà nước pháp quyền hiện đại.
Đặc biệt, trong lĩnh vực văn hóa, lĩnh vực mềm nhưng quyết định sức mạnh bền vững của quốc gia, Quốc hội càng có trách nhiệm bảo vệ, đầu tư, khuyến khích và dẫn dắt. Văn hóa không thể chỉ sống bằng ý chí, mà cần môi trường pháp lý thuận lợi, cơ chế tài chính phù hợp, đội ngũ nhân lực chất lượng cao và sự đồng hành của toàn xã hội. Vì thế, mọi đạo luật về văn hóa, sáng tạo, khoa học và công nghệ, giáo dục… không chỉ là khung pháp lý, mà còn là những “hợp đồng xã hội”, thể hiện cam kết của Nhà nước với nhân dân về một tương lai phát triển bền vững, công bằng và nhân văn.
Khi nhìn lại Ngày Tổng tuyển cử đầu tiên, chúng ta càng thêm trân trọng sứ mệnh cao cả của Quốc hội Việt Nam: Đó không chỉ là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, mà còn là biểu tượng của dân chủ, trí tuệ và văn hóa chính trị Việt Nam. Và có lẽ, điều quan trọng nhất mà 80 năm lịch sử gửi gắm cho chúng ta chính là bài học: Quốc hội chỉ thực sự mạnh khi gắn bó máu thịt với nhân dân; và nhân dân chỉ thực sự làm chủ khi lá phiếu của họ được trân trọng, lắng nghe và bảo vệ bằng một nền pháp quyền văn minh, nhân văn.
Trong hành trình vươn lên trở thành quốc gia phát triển, chúng ta cần tiếp tục gìn giữ và phát huy tinh thần ấy, tinh thần bắt đầu từ lá phiếu năm 1946, từ niềm tin không gì lay chuyển rằng văn hóa là nền tảng, nhân dân là trung tâm, và Quốc hội là nơi kết tinh ý chí phát triển của dân tộc Việt Nam trong kỷ nguyên mới.
Khi nhìn lại Ngày Tổng tuyển cử đầu tiên, chúng ta càng thêm trân trọng sứ mệnh cao cả của Quốc hội Việt Nam: Đó không chỉ là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, mà còn là biểu tượng của dân chủ, trí tuệ và văn hóa chính trị Việt Nam. Và có lẽ, điều quan trọng nhất mà 80 năm lịch sử gửi gắm cho chúng ta chính là bài học: Quốc hội chỉ thực sự mạnh khi gắn bó máu thịt với nhân dân; và nhân dân chỉ thực sự làm chủ khi lá phiếu của họ được trân trọng, lắng nghe và bảo vệ bằng một nền pháp quyền văn minh, nhân văn.

RSS