Nghệ thuật Việt Nam trong thời kỳ chuyển đổi số

GS.TS TỪ THỊ LOAN - Viện trưởng Viện Nghiên cứu Văn hóa Thăng Long

VHO - Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh chuyển đổi số quốc gia với ba trụ cột chính: Chính phủ số, kinh tế số, xã hội số, các ngành nghệ thuật Việt Nam đang đứng trước những cơ hội phát triển chưa từng có, nhưng kèm với đó cũng là không ít thách thức, khó khăn.

Nghệ thuật Việt Nam trong thời kỳ chuyển đổi số - ảnh 1
Thời của chuyển đổi số: Dùng công nghệ để tiếp cận khán giả Ảnh: SME

Chuyển đổi số trên phương diện sáng tác, sản xuất

Cùng với sự bùng nổ của công nghệ số và mạng internet, các nghệ sĩ có thể đẩy nhanh quá trình sáng tác nhờ sự hỗ trợ của công cụ số, đưa tác phẩm lên nền tảng trực tuyến để tiếp cận nhanh chóng với công chúng.

Trong lĩnh vực âm nhạc, trước đây việc sáng tác phải diễn ra trong không gian vật lý, cần phòng thu, ban nhạc, sự hỗ trợ từ các hãng băng, đĩa hoặc tổ chức nghệ thuật chuyên nghiệp. Hiện nay, các nghệ sĩ có thể sáng tác ở bất cứ đâu, chỉ cần một máy tính, các phần mềm DAW (Digital Audio Workstation) như FL Studio, Logic Pro, Ableton Live… Các nền tảng YouTube, TikTok, Soundcloud, BandLab luôn tạo điều kiện để nghệ sĩ thử nghiệm ý tưởng, remix, mashup, kết hợp AI, dữ liệu lớn vào sáng tác.

Trong lĩnh vực điện ảnh, công nghệ quay phim chuyển từ analog sang kỹ thuật số, áp dụng các kỹ xảo số, hiệu ứng hình ảnh, công cụ hậu kỳ số,... Xuất hiện thể loại phim mới là web drama, web series chuyên chiếu mạng và các phim ngắn phát trên mạng xã hội. Phim được đo lường theo “second-window”, từ phòng vé chuyển sang OTT, sản xuất nhắm đến phân phối đa nền tảng.

Trong lĩnh vực sân khấu, xuất hiện nhiều vở diễn, chương trình dành riêng cho nền tảng số hoặc dàn dựng kết hợp trực tiếp và trực tuyến. Nhiều công nghệ được sử dụng như kỹ nghệ quay, xử lý hậu kỳ, đa camera, tương tác.

Trong lĩnh vực mỹ thuật, nhiếp ảnh, giới nghệ sĩ thường sử dụng công cụ số (tablet, software, AI-assisted tools) để sáng tác; hoặc dùng NFT, art-tokenization trong mua bán, giao dịch tác phẩm. Công nghệ số mở rộng ranh giới biểu đạt mỹ thuật vào các kết nối liên ngành, kích thích sự giao thoa giữa nghệ thuật truyền thống với các ngành công nghiệp sáng tạo như: Game, hoạt hình, thiết kế trải nghiệm, quảng cáo, thời trang kỹ thuật số, nghệ thuật trình diễn đa phương tiện.

Nhìn chung, chuyển đổi số đang làm thay đổi căn bản cơ chế, cách thức sáng tạo của giới nghệ sĩ và người làm nghề. Việc ứng dụng công nghệ số như: Trí tuệ nhân tạo, phần mềm sáng tác, công nghệ dựng phim, thực tế ảo VR, thực tế tăng cường AR, blockchain, NFT… góp phần tạo ra các hình thức biểu đạt mới, các tác phẩm đa phương tiện, làm tăng tính tương tác và trải nghiệm tác phẩm.

Chuyển đổi số trên phương diện lưu hành, phổ biến tác phẩm

Các nền tảng trực tuyến trở thành kênh chính để giới thiệu tác phẩm đến công chúng, thay thế hoặc bổ sung cho các kênh truyền thống.

Đối với lĩnh vực âm nhạc, kênh phân phối truyền thống như băng, đĩa, phát thanh dịch chuyển rõ rệt sang nền tảng số với các mạng xã hội YouTube, TikTok hay các nền tảng Zing MP3, Nhaccuatui, Spotify…

Đối với lĩnh vực điện ảnh, thị trường phim trực tuyến ngày càng chiếm ưu thế. Phim trên YouTube, TikTok chiếm phần lớn giờ xem của công chúng, bên cạnh các nền tảng SVOD như: Netflix, FPT Play, VieOn... Nhiều phim sau khi chiếu rạp đã tận dụng “cửa sổ” phát hành trên OTT để tăng vòng đời thương mại.

Đối với lĩnh vực sân khấu, nhiều đoàn nghệ thuật, nhà hát đã chuyển sang livestream trên YouTube, Facebook, duy trì các chương trình trực tuyến, bán vé trực tuyến và tăng cường quảng cáo trên không gian mạng.

Trong lĩnh vực mỹ thuật, nhiếp ảnh, các triển lãm ảo, tour 3D, nền tảng Google Arts & Culture, các site triển lãm trực tuyến được triển khai ngày càng nhiều hơn. Một số bảo tàng lớn còn phát triển tour 3D/VR để tiếp cận công chúng toàn cầu.

Chuyển đổi số trên phương diện tiêu dùng, trải nghiệm của khán giả

Chuyển đổi số đang làm thay đổi căn bản cách thức tiêu dùng, thưởng thức  nghệ thuật của công chúng. Đối với âm nhạc, người nghe hiện nay chủ yếu nghe theo playlist, xem MV ngắn trên mạng xã hội, tương tác qua comment/like, tham gia fan club. Báo cáo Vietnam Digital Music Landscape 2024 cho thấy YouTube, TikTok và Zing MP3 là ba nền tảng phổ biến nhất tại Việt Nam. Hành vi, sở thích, thói quen nghe nhạc của công chúng cũng có nhiều thay đổi, trong đó gen Z là phân khúc chính dẫn dắt thị trường tiêu dùng nghệ thuật số.

Trong lĩnh vực điện ảnh, người xem dành nhiều giờ trong ngày để xem video trực tuyến, ưu tiên nội dung ngắn, giải trí nhanh trên nền tảng miễn phí bên cạnh nội dung phim dài và trả phí trên các kênh SVOD.

Đối với nghệ thuật biểu diễn, thông qua các nền tảng số như livestream, video theo yêu cầu và mạng xã hội, khán giả có thể thưởng thức tác phẩm mọi lúc, mọi nơi, không bị giới hạn bởi không gian rạp diễn truyền thống. Trải nghiệm thưởng thức được cá nhân hóa nhờ thuật toán gợi ý nội dung, giúp công chúng dễ dàng lựa chọn loại hình biểu diễn phù hợp với thị hiếu. Các hình thức tương tác trực tuyến như bình luận, chia sẻ, bình chọn tạo ra sự tham gia chủ động của khán giả vào quá trình “đồng sáng tạo” giá trị nghệ thuật.

Đối với nghệ thuật thị giác, trải nghiệm tham quan trực tuyến tăng mạnh, giúp mở rộng đối tượng khán giả. Công nghệ số giúp tạo trải nghiệm tương tác nhờ công cụ thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR).

Vấn đề đặt ra đối với các ngành nghệ thuật trong bối cảnh chuyển đổi số

Thứ nhất, công nghệ số mang lại môi trường sáng tạo vô cùng đa dạng, thuận lợi, từ hội họa số, âm nhạc điện tử, phim ảnh kỹ thuật số đến nghệ thuật trình diễn trực tuyến, nhưng bên cạnh đó là nguy cơ lệ thuộc vào công nghệ, sáng tác bị “công cụ hóa”, thiếu chiều sâu tư tưởng, giảm tính độc đáo. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong mỹ thuật, âm nhạc, nhiếp ảnh tạo ra nhiều tác phẩm gây ấn tượng nhanh, nhưng cũng đặt ra vấn đề về bản quyền, tính xác thực và giá trị thẩm mỹ.

Thứ hai, không gian mạng, đặc biệt là mạng xã hội (YouTube, TikTok...), nền tảng nghe nhìn trực tuyến (Spotify, Netflix...) trở thành những kênh lưu hành chính yếu của nhiều loại hình nghệ thuật.

Tuy nhiên, đi kèm với đó là tình trạng phụ thuộc nền tảng xuyên biên giới, trong khi thị trường nội địa còn thiếu các nền tảng số chuyên biệt cho nghệ thuật. Điều này dẫn đến nguy cơ “chảy máu chất xám” khi các tác phẩm nghệ thuật Việt Nam phải tìm đường qua nền tảng ngoại mới đến được khán giả trong nước và quốc tế.

Bên cạnh đó, việc lưu hành, phổ biến tác phẩm trên không gian mạng cũng đối diện với vấn nạn vi phạm bản quyền. Hệ thống pháp lý và cơ chế bảo vệ bản quyền số tại Việt Nam tuy đã có bước tiến vẫn chưa đủ mạnh để giám sát và xử lý hiệu quả.

Thứ ba, công chúng hiện nay có thể xem phim trực tuyến, tham gia triển lãm ảo, nghe nhạc trực tuyến, tham gia concert qua livestream. Điều này mở rộng cơ hội tiếp cận nghệ thuật, nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức. Trước hết là sự thay đổi thói quen thưởng thức: Khán giả có xu hướng ưa chuộng sản phẩm ngắn, nhanh, dễ tiếp nhận (short video, clip cắt ghép), trong khi những giá trị nghệ thuật lâu dài, đòi hỏi sự chiêm nghiệm dễ bị bỏ quên. Sự “bội thực” thông tin và sản phẩm nghệ thuật trên mạng làm suy giảm khả năng cảm thụ sâu sắc, dẫn đến nguy cơ xem nghệ thuật như giải trí thuần túy, thiếu nền tảng giáo dục thẩm mỹ.

“Khoảng cách số” trong tiếp cận nghệ thuật đang gia tăng. Người trẻ, người ở thành thị dễ dàng tiếp cận nghệ thuật số, trong khi nhiều nhóm xã hội khác (người lớn tuổi, ở nông thôn, vùng sâu vùng xa) vẫn gặp khó khăn về hạ tầng số, kỹ năng số, làm gia tăng bất bình đẳng trong thụ hưởng văn hóa.

Để phát triển bền vững, nghệ thuật số Việt Nam cần có một chiến lược toàn diện, bao gồm: Hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế quản lý phù hợp với môi trường số; tăng cường giáo dục thẩm mỹ và kỹ năng số cho công chúng; hỗ trợ nghệ sĩ trong đào tạo, sáng tạo và bảo vệ quyền lợi, đồng thời thúc đẩy hợp tác quốc tế nhằm nâng cao vị thế của văn hóa Việt Nam.

Trong bối cảnh chuyển đổi số ngày càng sâu rộng hiện nay, việc phát triển nghệ thuật số không chỉ nhằm mục tiêu kinh tế, mà còn mang ý nghĩa chính trị, văn hóa và xã hội, góp phần lan tỏa hình ảnh Việt Nam ra thế giới, tăng cường sức mạnh mềm văn hóa, đồng thời tạo điều kiện để người dân được thụ hưởng bình đẳng  các giá trị nghệ thuật.

Giải quyết các nhiệm vụ này đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ từ phía Nhà nước, giới nghệ sĩ, các doanh nghiệp công nghệ và công chúng. Chỉ khi đó, nghệ thuật Việt Nam mới có thể vừa phát huy tiềm năng sáng tạo trong môi trường số, vừa giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc và vươn ra thị trường toàn cầu.