Một sự kiện văn hóa trước hết phải có văn hóa
VHO - Mỗi sự kiện kết thúc đều để lại hai dấu ấn. Một dấu ấn nằm trên sân khấu: Những tiết mục đã diễn ra, những giải thưởng đã được trao, những bức ảnh đẹp được lưu giữ. Dấu ấn còn lại nằm trong ký ức công chúng: Người ta nhớ điều gì, cảm thấy điều gì và đánh giá sự kiện ấy bằng những giá trị nào. Không phải lúc nào hai dấu ấn ấy cũng trùng khớp.

Những ngày qua, dư luận đã phản ứng gay gắt trước việc Ban tổ chức cuộc thi Hoa hậu Du lịch Bản sắc Việt Nam 2026 bố trí nhiều em học sinh mặc đồng phục ngồi ở hàng ghế đầu theo dõi phần trình diễn áo tắm của các thí sinh tại đặc khu Lý Sơn. Sau sự việc, Ban tổ chức đã có thư xin lỗi và giải trình. Song những tranh luận vẫn chưa lắng xuống, bởi điều khiến công chúng băn khoăn không chỉ là một sai sót trong khâu tổ chức, câu chuyện lớn hơn đó là văn hóa tổ chức các sự kiện công cộng.
Một chương trình được gọi là sự kiện văn hóa không phải chỉ vì trên sân khấu có ca múa, nghệ thuật hay các hoạt động quảng bá du lịch. Điều làm nên tính văn hóa của một sự kiện nằm ở tư duy tổ chức, ở cách ứng xử với cộng đồng và ở sự tôn trọng những chuẩn mực mà xã hội cùng chia sẻ. Đó là điều đôi khi chúng ta vẫn còn thiếu.
Nhiều năm trở lại đây, Việt Nam chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của các lễ hội, festival, cuộc thi sắc đẹp, chương trình biểu diễn và hoạt động quảng bá du lịch. Đây là tín hiệu tích cực của đời sống văn hóa và cũng là một động lực quan trọng cho phát triển công nghiệp văn hóa. Tuy nhiên, cùng với sự gia tăng về số lượng, yêu cầu về chất lượng tổ chức cũng trở nên khắt khe hơn. Công chúng hôm nay đánh giá một sự kiện không đơn thuần qua sân khấu đẹp hay chương trình hấp dẫn. Họ còn nhìn vào cách sự kiện ấy tôn trọng con người, ứng xử với cộng đồng và gìn giữ những giá trị văn hóa.
Chính vì vậy, văn hóa tổ chức không còn là một yếu tố phụ trợ mà phải trở thành tiêu chí đầu tiên.
Một nhà tổ chức chuyên nghiệp ngoài việc biết dựng sân khấu, bố trí ánh sáng hay xây dựng kịch bản, quan trọng hơn, họ phải có khả năng dự báo những tác động xã hội mà từng chi tiết của chương trình có thể tạo ra. Họ phải tự đặt ra những câu hỏi trước khi công chúng lên tiếng: Đối tượng khán giả là ai? Nội dung này có phù hợp với họ hay không? Hình ảnh nào có thể gây phản cảm? Chi tiết nào có thể làm tổn thương những giá trị mà xã hội đang cùng gìn giữ? Đó không đơn thuần là kỹ năng tổ chức. Đó là năng lực văn hóa.
Sự việc tại Lý Sơn cho thấy, chỉ một quyết định tưởng như rất nhỏ trong khâu bố trí khán giả cũng có thể phủ bóng lên toàn bộ nỗ lực của một chương trình. Có thể Ban tổ chức không chủ ý tạo nên hình ảnh gây tranh cãi. Nhưng chính sự thiếu nhạy cảm trong việc phân định không gian dành cho trẻ em và không gian của phần trình diễn hình thể đã khiến dư luận phản ứng mạnh mẽ.
Bài học ở đây không dành riêng cho một cuộc thi. Đó là bài học chung cho tất cả những đơn vị đang tổ chức các hoạt động văn hóa, nghệ thuật, du lịch và giải trí. Có một nguyên tắc tưởng như rất đơn giản nhưng lại thường bị bỏ quên: Không phải điều gì được phép tổ chức cũng có nghĩa là có thể tổ chức ở mọi nơi, trước mọi đối tượng và trong mọi hoàn cảnh. Pháp luật luôn quy định những giới hạn tối thiểu. Nhưng văn hóa luôn đòi hỏi những chuẩn mực cao hơn.
Trong nhiều trường hợp, một hoạt động có thể không vi phạm quy định pháp luật, nhưng vẫn tạo nên sự phản cảm vì thiếu phù hợp với bối cảnh xã hội. Chính khoảng trống giữa “đúng luật” và “đúng văn hóa” mới là nơi thể hiện trình độ của nhà tổ chức.
Đó cũng là lý do vì sao những đơn vị tổ chức chuyên nghiệp trên thế giới luôn dành nhiều thời gian cho việc đánh giá đối tượng công chúng, phân loại nội dung, kiểm soát hình ảnh và dự báo rủi ro truyền thông. Bên cạnh việc để tránh khủng hoảng, đó còn là yếu tố bảo đảm mỗi sự kiện đều góp phần tạo nên một không gian văn hóa tích cực.
Ở Việt Nam, khi công nghiệp văn hóa đang được xác định là một động lực phát triển mới của đất nước, yêu cầu ấy càng trở nên cấp thiết. Chúng ta cần nhiều hơn những lễ hội, những chương trình nghệ thuật, những cuộc thi sắc đẹp và những sự kiện quảng bá du lịch có quy mô lớn. Nhưng phát triển công nghiệp văn hóa không thể chỉ được đo bằng số lượng chương trình, lượng khán giả hay hiệu quả truyền thông.
Điều quan trọng hơn là chất lượng văn hóa của từng sự kiện. Một sự kiện có thể thu hút hàng triệu lượt xem nhưng vẫn thất bại nếu để lại cảm giác phản cảm. Ngược lại, một chương trình được tổ chức với sự tinh tế, tôn trọng cộng đồng và ứng xử có trách nhiệm sẽ tạo nên giá trị lâu dài, ngay cả khi không tạo ra những con số truyền thông ấn tượng.
Đặc biệt, khi trẻ em xuất hiện trong một sự kiện công cộng, mọi quyết định tổ chức cần được cân nhắc với mức độ thận trọng cao hơn. Luật Trẻ em năm 2016 đặt ra nguyên tắc bảo đảm lợi ích tốt nhất của trẻ em trong mọi quyết định liên quan đến các em. Đây vừa là yêu cầu pháp lý, cũng chính là chuẩn mực văn hóa. Một xã hội văn minh ngoài việc bảo vệ trẻ em khỏi những nguy cơ hữu hình còn cần chủ động xây dựng cho các em một môi trường phát triển lành mạnh về nhận thức, thẩm mỹ và nhân cách.
Bởi vậy, điều xã hội mong muốn sau sự việc lần này không phải là những cuộc tranh cãi kéo dài hay những lời quy kết nặng nề. Điều cần thiết hơn là một sự thay đổi trong tư duy tổ chức.
Mỗi đơn vị tổ chức sự kiện cần coi việc đánh giá tác động văn hóa cũng quan trọng như đánh giá phương án kỹ thuật. Bên cạnh kịch bản chương trình cần có “kịch bản văn hóa”; bên cạnh phương án truyền thông cần có phương án bảo vệ các nhóm công chúng đặc thù như trẻ em; bên cạnh mục tiêu thu hút khán giả cần có mục tiêu gìn giữ những chuẩn mực mà cộng đồng luôn mong muốn được tôn trọng.
Một sự kiện văn hóa đâu phải chỉ (cần) tạo ra niềm vui trong vài giờ đồng hồ. Nó còn góp phần định hình cách xã hội nhìn nhận về cái đẹp, về ứng xử và về những giá trị đáng được gìn giữ. Bởi thế, thành công của một sự kiện không thể chỉ được tính bằng số lượng vé bán ra, số lượt xem trên mạng xã hội hay những bức ảnh đẹp sau đêm diễn. Thành công lớn nhất là khi sự kiện ấy khép lại mà công chúng vẫn còn nguyên cảm giác được tôn trọng.
Đó cũng là lúc một chương trình thực sự xứng đáng với hai chữ “văn hóa”.

RSS