Triển khai thực hiện Nghị quyết số 80-NQ/TW về phát triển văn hóa Việt Nam:

Để các ngành công nghiệp văn hóa đạt mục tiêu 7% GDP

HÀ AN

VHO - Trong kỷ nguyên số, khi khoa học công nghệ và chuyển đổi số đang tái định hình nền kinh tế toàn cầu, các ngành công nghiệp văn hóa (CNVH) ngày càng trở thành động lực tăng trưởng mới với nhiều lĩnh vực có giá trị gia tăng cao.

Để các ngành công nghiệp văn hóa đạt mục tiêu 7% GDP - ảnh 1
Trong tương lai, các ngành CNVH sẽ trở thành một trong những trụ cột quan trọng của nền kinh tế Việt Nam. Ảnh: TRẦN HUẤN

 Không còn là lĩnh vực sáng tạo thuần túy, CNVH đã trở thành một cấu phần quan trọng của kinh tế số, góp phần trực tiếp vào tăng trưởng GDP, tạo việc làm và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Trong bối cảnh đó, Nghị quyết số 80 đặt mục tiêu đến năm 2030, các ngành CNVH đóng góp khoảng 7% GDP, khẳng định vai trò của văn hóa như một nguồn lực nội sinh cho phát triển bền vững.

 Tiềm năng lớn

Theo nghiên cứu của TS Nguyễn Thị Thu Hà, Giám đốc Trung tâm phát triển CNVH và Nghệ thuật đương đại (Viện Văn hóa, Nghệ thuật, Thể thao và Du lịch Việt Nam), trong giai đoạn 2018-2022, các ngành CNVH đã đóng góp trung bình khoảng 3,5% giá trị gia tăng (GVA), một con số đáng khích lệ khi so sánh với mức trung bình toàn cầu. Giá trị sản xuất toàn ngành năm 2022 đạt gần 1,987 triệu tỷ đồng, tương đương khoảng 44 tỷ USD, với các lĩnh vực nổi bật như thời trang, du lịch văn hóa, kiến trúc và điện ảnh.

Tuy nhiên, theo TS Nguyễn Thị Thu Hà, dù đã đạt được những kết quả bước đầu đáng ghi nhận, con đường để các ngành CNVH trở thành một trong những trụ cột kinh tế, đóng góp 7% GDP theo tinh thần Nghị quyết số 80 vẫn còn không ít thách thức. Thực tiễn phát triển cho thấy, những “điểm nghẽn” hiện hữu không chỉ mang tính đơn lẻ mà có sự đan xen, tác động qua lại, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận hành của toàn bộ hệ sinh thái văn hóa.

Trước hết, về thể chế và chính sách, khung pháp lý hiện hành vẫn chưa theo kịp tốc độ phát triển nhanh của các mô hình kinh doanh mới trong lĩnh vực văn hóa, đặc biệt là các mô hình dựa trên nền tảng số. Sự thiếu đồng bộ giữa các luật liên quan như doanh nghiệp, đầu tư, sở hữu trí tuệ hay thuế khiến doanh nghiệp văn hóa gặp khó khăn trong quá trình triển khai hoạt động, mở rộng thị trường và tiếp cận nguồn lực. Bên cạnh đó, nguồn lực đầu tư cho lĩnh vực này còn hạn chế và thiếu tính bền vững.

Một điểm nghẽn quan trọng khác là hạ tầng công nghệ và hạ tầng số chưa đáp ứng yêu cầu phát triển các ngành nội dung số quy mô lớn. Trong khi xu hướng tiêu dùng văn hóa đang chuyển dịch mạnh mẽ sang môi trường số, việc thiếu các nền tảng phân phối nội dung trong nước đủ sức cạnh tranh khiến doanh nghiệp Việt Nam gặp bất lợi ngay trên “sân nhà”.

Cuối cùng, chất lượng nguồn nhân lực tuy dồi dào về số lượng nhưng thiếu kỹ năng liên ngành, tư duy sáng tạo gắn với công nghệ và khả năng hội nhập quốc tế. Đây là yếu tố then chốt quyết định khả năng tạo ra các sản phẩm văn hóa có giá trị gia tăng cao và sức cạnh tranh toàn cầu.

Cú hích cho tăng trưởng

Để vượt qua những rào cản nêu trên và hiện thực hóa mục tiêu đóng góp 7% GDP, cần một cách tiếp cận tổng thể với các giải pháp mang tính đột phá, đồng bộ và có khả năng tạo tác động lan tỏa.

Theo TS Nguyễn Thị Thu Hà, trước hết, cần đổi mới tư duy phát triển văn hóa, chuyển từ “quản lý” sang “kiến tạo phát triển”. Nhà nước đóng vai trò tạo lập môi trường thuận lợi, cung cấp nền tảng và nguồn lực cơ bản, thay vì can thiệp sâu vào hoạt động sáng tạo. Đồng thời, cần tăng cường sự phối hợp liên ngành, hình thành cơ chế điều phối thống nhất để khắc phục tình trạng phân mảnh trong quản lý.

Cần nghiên cứu xây dựng một hệ thống luật hoặc cơ chế chính sách riêng cho các ngành CNVH, trong đó quy định rõ các ưu đãi về thuế, tín dụng, đất đai và cơ chế thử nghiệm cho các mô hình kinh doanh mới, đặc biệt trong môi trường số. Về nguồn lực, cần đa dạng hóa các kênh đầu tư, thúc đẩy mô hình đối tác công - tư (PPP), đồng thời xem xét thành lập quỹ phát triển công nghiệp văn hóa nhằm hỗ trợ trực tiếp cho các dự án sáng tạo, doanh nghiệp khởi nghiệp và các sản phẩm có tiềm năng lan tỏa.

Một trong những trụ cột quan trọng là tăng cường bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Việc ứng dụng các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn hay blockchain trong giám sát và xử lý vi phạm sẽ góp phần xây dựng một thị trường minh bạch, công bằng và khuyến khích sáng tạo. Cùng với đó, cần phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, thông qua các chương trình đào tạo liên ngành, trang bị kỹ năng số, kỹ năng sáng tạo và khả năng thích ứng với môi trường toàn cầu. Việc mở rộng hợp tác quốc tế trong đào tạo và trao đổi chuyên gia cũng là hướng đi cần thiết.

Để tạo nền tảng lâu dài, việc xây dựng hệ sinh thái sáng tạo với các trung tâm sáng tạo, không gian văn hóa, thành phố sáng tạo cần được thúc đẩy mạnh mẽ, qua đó hình thành các “cụm tăng trưởng” cho CNVH tại các địa phương. Đặc biệt, cần đầu tư phát triển hạ tầng số, bao gồm các nền tảng phân phối nội dung số quốc gia, giúp doanh nghiệp Việt Nam chủ động tiếp cận thị trường trong nước và quốc tế, giảm phụ thuộc vào các nền tảng nước ngoài.

Ngoài ra, việc hoàn thiện hệ thống dữ liệu và thống kê về CNVH sẽ giúp nâng cao hiệu quả quản lý, đồng thời cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoạch định chính sách. Cuối cùng, cần đẩy mạnh xúc tiến thương mại và xây dựng thương hiệu văn hóa quốc gia, thông qua các chương trình quảng bá quy mô lớn, các sự kiện văn hóa quốc tế và mạng lưới xúc tiến tại các thị trường trọng điểm.

“Nếu tận dụng tốt cơ hội từ chuyển đổi số, đồng thời tháo gỡ các điểm nghẽn về thể chế, nguồn lực và nhân lực, Việt Nam có thể rút ngắn khoảng cách với các quốc gia phát triển trong lĩnh vực CNVH, thậm chí tạo ra những lợi thế cạnh tranh riêng dựa trên bản sắc văn hóa dân tộc”, TS Nguyễn Thị Thu Hà nhận định.