Đánh thức vốn văn hóa trong phát triển nông nghiệp, nông thôn
VHO - Đằng sau một vùng quê đáng sống còn có ký ức, bản sắc, tri thức bản địa, niềm tin cộng đồng, cách con người ứng xử với thiên nhiên... Khi vốn văn hóa được đánh thức, vốn xã hội được bồi đắp thì vốn kinh tế sẽ có thêm nền tảng để phát triển bền vững.
Có lần ghé một vùng quê, thấy trước căn nhà mới xây khá khang trang vẫn còn một cây khế cũ, một chiếc lu nước, bên hiên là bộ ván đã bạc màu. Chủ nhà nói vui: “Mấy thứ này đâu đáng bao nhiêu tiền, bỏ thì tiếc, mà bỏ rồi chắc thấy nhà mình không còn giống nhà mình nữa…”.
Một câu nói rất đời thường nhưng gợi ra một vấn đề lớn hơn: “Phát triển có nhất thiết phải đồng nghĩa với thay mới mọi thứ?”.

Có những thứ không thể định giá ngay bằng tiền, nhưng nếu mất đi một vùng quê sẽ nghèo đi theo một cách khác. Đó có thể là hàng tre ven đường, bến nước, mái đình, phiên chợ, một nghề truyền thống, một câu hò, hay tập quán tương trợ giữa những người cùng xóm. Những lớp trầm tích ấy tạo thành bản sắc.
Vì vậy, khi bàn về phát triển nông nghiệp và xây dựng nông thôn, ngoài những câu hỏi quen thuộc như: sản xuất bao nhiêu, thu nhập thế nào, hạ tầng ra sao… có lẽ cần thêm một câu hỏi khác: “Sau mười năm, hay hai mươi năm phát triển vùng quê ấy còn điều gì để người ta nhận ra chính nó?”.

Văn hóa tham gia tạo giá trị kinh tế cho nông sản
Nông nghiệp lâu nay thường được nhìn từ năng suất, sản lượng, chế biến, logistics, thị trường… Những yếu tố ấy rất quan trọng, nhưng chưa phải là toàn bộ giá trị của một nền nông nghiệp.
Trái xoài không chỉ có trọng lượng, độ ngọt và màu sắc. Nó còn có thể mang theo tên một vùng đất, kinh nghiệm của người làm vườn, câu chuyện của một cộng đồng, ký ức của những mùa nước lên xuống.
Hạt gạo cũng không chỉ có tinh bột. Trong đó, có thể còn là lịch sử khai phá, tập quán canh tác, cách con người ứng xử với đất và nước. Khi một sản phẩm nông nghiệp được đặt trở lại trong không gian văn hóa đã sinh ra nó, giá trị sản phẩm bắt đầu thay đổi.
Người tiêu dùng bây giờ không chỉ hỏi “sản phẩm này bao nhiêu tiền”, mà họ còn quan tâm “nó đến từ đâu”, “ai làm ra”, “làm bằng cách nào”, “có gì khác biệt”… Cũng là một trái cây, nhưng nếu người mua biết đó là sản phẩm của một vùng đất có lịch sử, có cách canh tác riêng, câu chuyện cộng đồng, cảnh quan và trải nghiệm gắn liền với sản phẩm thì giá trị sẽ khác.
Đó là lúc nông nghiệp đi từ bán sản phẩm sang bán giá trị, từ hàng hóa sang trải nghiệm, từ sản lượng sang sự khác biệt. Văn hóa theo cách đó, không đứng bên ngoài kinh tế, mà văn hóa đã tham gia tạo nên giá trị kinh tế.

Vốn văn hóa tạo ra vốn xã hội
Nói đến vốn, người ta thường nghĩ tới tiền, đất đai, máy móc, hạ tầng. Nhưng ở nông thôn còn một loại vốn khác rất quan trọng đó là “niềm tin”. Một hợp tác xã có thể có nhà xưởng, máy móc, vốn vay, nhưng nếu các thành viên không tin nhau, mạnh ai nấy làm thì khó hình thành sức mạnh tập thể.
Vùng nguyên liệu có thể được quy hoạch rất rõ trên bản đồ, nhưng nếu từng hộ vẫn mua vật tư riêng, sản xuất riêng, thu hoạch riêng, bán riêng thì về bản chất vẫn chỉ là nhiều mảnh ruộng đứng cạnh nhau.
Niềm tin, tinh thần hợp tác, thói quen tương trợ và khả năng cùng nhau hành động chính là vốn xã hội. Vốn xã hội ấy thường được nuôi dưỡng từ nền tảng văn hóa cộng đồng.
Khi niềm tin tăng lên, chi phí hợp tác sẽ giảm xuống. Người dân dễ chia sẻ thông tin hơn. Doanh nghiệp thuận lợi hơn khi xây dựng vùng nguyên liệu và chính quyền cũng dễ triển khai các chương trình phát triển hơn.
Ở đây có một mạch liên kết rất rõ “vốn văn hóa tạo nền cho vốn xã hội, vốn xã hội mở đường cho vốn kinh tế”. Nếu chỉ chăm chăm tìm vốn đầu tư mà bỏ quên vốn văn hóa và vốn xã hội, nhiều mô hình phát triển có thể đủ cơ sở vật chất, nhưng lại thiếu sức sống bên trong.

Nông dân còn là người giữ ký ức
Nông dân thường được nhìn trước hết như một chủ thể sản xuất, nhưng cần thấy rằng nông dân còn là người lưu giữ nhiều tri thức bản địa, nhiều kinh nghiệm mùa vụ, thời tiết...
Một người làm ruộng có thể không sử dụng khái niệm “đa dạng sinh học”, nhưng họ biết loài chim nào xuất hiện vào mùa nước lên. Nông dân làm vườn có thể không nói về thích ứng biến đổi khí hậu, nhưng chỉ cần nhìn con nước, hướng gió, màu lá là có thể điều chỉnh mùa vụ phù hợp.
Không phải mọi kinh nghiệm dân gian đều còn phù hợp trong điều kiện mới. Nhưng thay vì bỏ qua, khoa học có thể kiểm chứng, bổ sung và kết nối với những tri thức ấy. Khi đó, nông dân không chỉ là người tiếp nhận kỹ thuật mà còn trở thành người đồng kiến tạo tri thức. Đó cũng là một cách nhìn khác về văn hóa trong phát triển nông nghiệp.

Mỗi vùng quê cần một câu chuyện riêng
Bảo tồn văn hóa không thể chỉ dừng ở việc lưu giữ hiện vật, lập hồ sơ hay phục dựng lễ hội. Một làng nghề chỉ thật sự được bảo tồn khi người làm nghề sống được bằng nghề. Hay như món ăn truyền thống chỉ tồn tại khi thế hệ sau vẫn muốn học cách làm. Vì vậy, cần chuyển từ tư duy “giữ lại văn hóa” sang “tạo điều kiện để văn hóa tiếp tục sống trong đời sống hiện đại”.
Cần nhìn nhận rằng, trong một thế giới mà sản phẩm ngày càng dễ giống nhau, sự khác biệt trở thành tài sản. Một địa phương không nên chỉ hỏi mình có bao nhiêu hecta cây trồng, bao nhiêu sản phẩm OCOP, bao nhiêu điểm du lịch..., có lẽ cần hỏi thêm “câu chuyện riêng của vùng đất này là gì?”.
Khi câu chuyện ấy được nhận diện và kể một cách chân thật, nó có thể trở thành nền tảng của thương hiệu địa phương, sản phẩm đặc trưng, du lịch cộng đồng và niềm tự hào của người dân.
Nông nghiệp trong tương lai chắc chắn cần công nghệ, dữ liệu, tự động hóa, logistics và thị trường toàn cầu. Nông thôn tới đây cũng cần hạ tầng hiện đại, dịch vụ tốt, giáo dục tốt và đời sống sung túc hơn. Nhưng giữa tất cả những thay đổi ấy, mỗi vùng quê vẫn cần trả lời được câu hỏi “mình là ai?”.
Phát triển không phải là làm cho mọi vùng quê trở nên giống nhau. Phát triển là để một vùng quê tốt hơn, giàu hơn, văn minh hơn, nhưng vẫn nhận ra chính mình trong đó.

Khi văn hóa được nhìn như một nguồn lực, một cánh đồng không chỉ tạo ra nông sản mà còn tạo ra cảnh quan, ký ức và trải nghiệm. Nông dân không chỉ làm ra sản phẩm mà còn tiếp tục kể câu chuyện của vùng đất.
Và khi vốn văn hóa được đánh thức, vốn xã hội được bồi đắp, vốn kinh tế sẽ có thêm nền móng để phát triển bền vững.
Có lẽ đó cũng là con đường để nông nghiệp bước xa hơn, để nông thôn đi tới tương lai mà vẫn còn nguyên một lối để trở về.

RSS