Không cần cao trào, sân khấu vẫn chạm tới khán giả
VHO - Trong bối cảnh nhiều loại hình giải trí cạnh tranh bằng nhịp độ nhanh, xung đột mạnh và yếu tố gây sốc, không ít người cho rằng, sân khấu kịch muốn giữ chân khán giả buộc phải “đẩy cao trào”. Tuy nhiên, thực tế cho thấy, một vở diễn không cần kịch tính dồn dập vẫn có thể chạm tới khán giả, nếu đủ chân thật và giàu giá trị nhân văn.

Vở kịch Quân khu Nam Đồng (Nhà hát Tuổi Trẻ Việt Nam) là minh chứng rõ nét khi lựa chọn lối kể bằng ký ức và những lát cắt đời thường của khu gia binh Nam Đồng (Hà Nội) thời chiến, xoay quanh các câu chuyện về tình bạn, tình gia đình, làng xóm, thầy trò và tình yêu quê hương, đất nước.
Chiến tranh được kể bằng ký ức tuổi trẻ
Một vở kịch chính luận bán “cháy” vé; khán giản ùn ùn kéo đến rạp, có người đến xem tới 4-5 lần; sau khi vở diễn hạ màn, nhiều người đã tìm mua tác phẩm văn học gốc để chiêm nghiệm… - và đó chính là minh chứng chân thực nhất cho sức hút của nghệ thuật sân khấu kịch khi chạm đúng vào nhu cầu cảm xúc của công chúng.
Quân khu Nam Đồng (biên kịch: Nhà văn Phạm Ngọc Tiến; đạo diễn: NSƯT Nguyễn Sĩ Tiến) được chuyển thể từ truyện dài cùng tên của tác giả Bình Ca, được đánh giá là tác phẩm “vạm vỡ” khi dàn trải câu chuyện của cả một thế hệ nhưng không có nhân vật trung tâm. Chính vì vậy, việc chuyển thể một tác phẩm đồ sộ lên sân khấu là bài toán hóc búa. Nhà văn, nhà viết kịch Phạm Ngọc Tiến đã cố gắng chắt lọc từ hàng trăm trang sách với nhiều lát cắt xoay quanh câu chuyện tình yêu, học đường, chiến tranh, nhập ngũ… để tạo nên chất kết dính thú vị cho mạch kịch.
Vở diễn mở ra không gian khu gia binh Nam Đồng - lát cắt đặc biệt của Hà Nội một thuở. Ở đó, người cha khoác áo lính ra trận, để lại phía sau người vợ tảo tần và những đứa con lớn lên trong thiếu vắng. Tuổi thơ của lũ trẻ gắn với còi báo động, hầm trú ẩn, những chuyến sơ tán… nhưng không vì thế mà mất đi tiếng cười.
Giữa khói lửa, đời sống tập thể vẫn rộn ràng với những trò nghịch ngợm, tình bạn, tình thầy trò và cả rung động đầu đời. Chính trong hoàn cảnh ấy, một thế hệ “dọc ngang phong trần” dần hình thành: Giàu tình cảm, biết sẻ chia, sớm ý thức về trách nhiệm và mang trong mình niềm tự hào khi là con của những người lính.
Vở diễn không tạo cao trào bằng xung đột, mà bằng sự chuyển biến nội tâm, khi những người trẻ tự nguyện lên đường nhập ngũ, có người trở về, có người mãi nằm lại nơi chiến trường, để lại khoảng trống và những day dứt không lời.
Dư âm của vở diễn còn được thể hiện qua thủ pháp đồng hiện: Lớp học và chiến trường cùng tồn tại trên một không gian sân khấu. Tiếng giảng bài vang lên giữa khói lửa, nơi sự sống và mất mát đan xen, vừa hào hùng, vừa nhói buốt. Chính sự lặng lẽ mà khốc liệt ấy đã khiến ký ức, lý tưởng và hy sinh của các nhân vật hòa quyện, để lại dấu ấn sâu đậm trong lòng người xem.
Chạm tới khán giả bằng sự chân thật
Ở thời điểm hiện tại, một tác phẩm nghệ thuật có thể khiến khán giả bật cười đã là điều không dễ, còn chạm tới nước mắt lại càng khó hơn. Thế nhưng Quân khu Nam Đồng làm được cả hai. Người xem có thể cười nghiêng ngả trước những trò nghịch ngợm tuổi học trò, rồi ngay sau đó lặng đi trước nỗi đau bị kìm nén của người vợ nhận tin chồng hy sinh, hay ánh nhìn của thầy cô khi nhớ về những học trò đã gửi lại tuổi xuân nơi chiến trường. Với những người từng sống trong khu tập thể, vở diễn đánh thức ký ức; còn với khán giả trẻ, đó là một cách hình dung gần gũi về một giai đoạn lịch sử hào hùng.
Để tạo nên cảm giác chân thực ấy là một thử thách lớn, bởi phần lớn diễn viên đều không sinh ra và lớn lên trong thời chiến. Họ không thể dựa vào trải nghiệm cá nhân, mà buộc phải tiếp cận cảm xúc bằng nghiên cứu, lắng nghe nhân chứng và nhập thân vào hoàn cảnh nhân vật.
Diễn viên Thu Quỳnh (vai người mẹ có chồng hy sinh nơi chiến trường, một mình nuôi con) chia sẻ, áp lực lớn nhất nằm ở việc tái hiện một con người có thật. Khác với nhân vật hư cấu, nhân vật này từng tồn tại, có đời sống, có ký ức và vẫn còn người thân đang dõi theo vở diễn.
Điều đó đòi hỏi diễn viên phải thể hiện sao cho chân thực, gần gũi, để những người trong cuộc có thể “nhìn thấy chính mình” trên sân khấu. Và để chạm tới chiều sâu cảm xúc, chị đã chủ động tìm về đời sống thật của nhân vật. Dù bà mẹ đã qua đời, chị may mắn gặp được người con - nhân vật Quang Anh ngoài đời - để lắng nghe những câu chuyện, những thăng trầm đã đi qua. Chính những cuộc trò chuyện ấy giúp chị hình dung rõ hơn về nỗi đau, sự hy sinh và sức chịu đựng thầm lặng của người phụ nữ hậu phương thời chiến.
Diễn viên Lương Thu Trang (vai cô giáo Vân) cho biết, khi xây dựng nhân vật, chị không tìm cách tái hiện bối cảnh một cách bề mặt, mà đi đến “sự thật cảm xúc” từ những lựa chọn rất con người: Nếu là mình trong hoàn cảnh ấy, mình sẽ nghĩ gì, đau ở đâu, phải kìm nén điều gì.
Chị dành nhiều thời gian đọc, nghe, tưởng tượng, nhưng quan trọng nhất vẫn là tìm được sự đồng cảm. Khi thực sự tin vào hoàn cảnh nhân vật, người diễn viên dù không sống trong thời chiến vẫn có thể chạm tới cảm xúc chân thật. Diễn xuất vì thế đòi hỏi sự tiết chế, không cường điệu, cũng không hời hợt, bởi chỉ cần lệch một nhịp, cảm xúc sẽ trở nên gượng ép. Những phân đoạn lặng, ít lời nhưng giàu nội tâm chính là thử thách lớn nhất, đồng thời cũng là dư âm ám ảnh sau mỗi đêm diễn.
Với Lương Thu Trang, sân khấu không chỉ để kể một câu chuyện, mà để tạo ra sự đồng cảm. Khi khán giả thấy mình trong nhân vật, nhận ra những lựa chọn, giằng xé quen thuộc của chính mình, đó chính là thành công lớn nhất. Những giọt nước mắt, những chia sẻ của khán giả nán lại sau buổi diễn, vì thế, trở thành phần thưởng quý giá nhất đối với người làm nghề.
Không cần những xung đột dồn dập hay thủ pháp gây sốc, Quân khu Nam Đồng lựa chọn đi thẳng vào cảm xúc bằng sự chân thật. Chính sự giản dị ấy lại tạo nên sức lan tỏa bền bỉ, và khi mỗi khán giả rời rạp, họ vừa mang theo dư âm của một vở diễn đẹp, lại vừa có sự kết nối sâu sắc với ký ức, với con người và với chính mình.

RSS