Giá lúa gạo hôm nay 31.5: Xuất khẩu tiếp tục nâng đỡ thị trường
VHO - Giá lúa gạo hôm nay duy trì ổn định trên diện rộng. Nhóm lúa chất lượng cao tiếp tục giữ giá tốt trong khi xuất khẩu vẫn là động lực hỗ trợ thị trường.
Hoạt động mua bán lúa Hè Thu sớm tại nhiều địa phương có dấu hiệu khởi sắc hơn so với đầu tuần. Tuy nhiên, nông dân vẫn duy trì tâm lý neo giá trong khi thương lái thận trọng thăm dò thị trường khiến giao dịch chưa thực sự bùng nổ.
Nhóm lúa chất lượng cao tiếp tục là điểm sáng của thị trường nhờ nhu cầu ổn định từ các doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu.

Giá lúa gạo 30.5: Giao dịch khởi sắc nhưng thương lái vẫn dè dặt
Bảng giá lúa hôm nay (31.5.2026)
| Chủng loại lúa | Giá (đồng/kg) |
|---|---|
| OM 18 (tươi) | 6.500 – 6.700 |
| Đài Thơm 8 (tươi) | 6.500 – 6.700 |
| OM 5451 (tươi) | 5.800 – 6.000 |
| IR 50404 (tươi) | 5.400 – 5.500 |
| OM 34 (tươi) | 5.100 – 5.200 |
| Nếp IR 4625 tươi | 7.300 – 7.500 |
| Nếp 3 tháng khô | 9.600 – 9.700 |
Tại An Giang, nguồn lúa Hè Thu mới bắt đầu được chào bán ra thị trường nhưng lượng giao dịch còn hạn chế do cả người bán và người mua vẫn đang dò giá.
Giá gạo nguyên liệu và bán lẻ tiếp tục ổn định
Thị trường gạo nguyên liệu chưa ghi nhận biến động lớn trong ngày cuối tháng 5.
Bảng giá gạo hôm nay
| Loại gạo | Giá (đồng/kg) |
|---|---|
| Gạo thành phẩm IR 504 | 10.750 – 10.900 |
| Gạo nguyên liệu OM 5451 | 9.500 – 9.600 |
| Gạo nguyên liệu CL 555 | 9.000 – 9.200 |
| Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8 | 9.200 – 9.400 |
| Gạo nguyên liệu OM 18 | 8.700 – 8.850 |
| Gạo nguyên liệu IR 504 | 8.400 – 8.550 |
| Gạo nguyên liệu OM 380 | 7.500 – 7.600 |
| Gạo nguyên liệu Sóc thơm | 7.500 – 7.600 |
Giá gạo bán lẻ
| Loại gạo | Giá (đồng/kg) |
|---|---|
| Nàng Nhen | 28.000 |
| Hương Lài | 22.000 |
| Gạo Nhật | 22.000 |
| Nàng Hoa | 21.000 |
| Thơm Thái hạt dài | 20.000 – 22.000 |
| Gạo thơm Đài Loan | 20.000 |
| Gạo trắng thông dụng | 16.000 |
| Gạo Sóc thường | 16.000 – 17.000 |
| Jasmine | 13.000 – 14.000 |
| Gạo thường | 12.000 – 13.000 |
Mặt bằng giá bán lẻ tiếp tục ổn định nhờ nguồn cung dồi dào và sức mua không có biến động đột biến.
Xuất khẩu gạo vẫn là động lực chính của thị trường
Ở thị trường quốc tế, gạo Việt Nam tiếp tục duy trì lợi thế ở nhóm gạo thơm và gạo chất lượng cao.
Bảng giá gạo xuất khẩu
| Chủng loại | Giá (USD/tấn) |
|---|---|
| Jasmine | 528 – 532 |
| Gạo thơm 5% tấm | 505 – 520 |
| Gạo thơm 100% tấm | 337 – 341 |
| Gạo trắng 5% tấm Thái Lan | 440 – 444 |
| Gạo trắng 100% tấm Thái Lan | ~415 |
| Gạo trắng 5% tấm Ấn Độ | 342 – 346 |
| Gạo trắng 100% tấm Ấn Độ | 280 – 284 |
Đáng chú ý, căng thẳng địa chính trị tại Tây Á đang ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu nông sản của Ấn Độ. Điều này có thể tạo ra những biến động nhất định đối với nguồn cung và giá gạo trên thị trường thế giới trong thời gian tới.
Dự báo giá lúa gạo ngày 31.5: Tiếp tục ổn định, lúa chất lượng cao giữ ưu thế
Các chuyên gia nhận định thị trường lúa gạo nhiều khả năng sẽ duy trì trạng thái ổn định trong ngắn hạn.
Yếu tố hỗ trợ
- Nguồn cung lúa Hè Thu chưa tăng mạnh.
- Nông dân tiếp tục neo giá bán.
- Giá gạo xuất khẩu giữ ở mức cao.
- Nhu cầu nhập khẩu từ các thị trường truyền thống vẫn ổn định.
Yếu tố gây áp lực
- Giao dịch nội địa chưa thực sự sôi động.
- Cạnh tranh từ Ấn Độ và Pakistan vẫn rất lớn.
- Doanh nghiệp thu mua thận trọng hơn trước biến động quốc tế.
Nhìn chung, nhóm lúa chất lượng cao như OM 18 và Đài Thơm 8 được dự báo tiếp tục duy trì vùng giá tốt trong khi nhóm phổ thông nhiều khả năng đi ngang.


RSS