Giá lúa gạo hôm nay 27.7.2026: Thị trường tiếp tục đi ngang

HÙNG NGUYỄN

VHO - Giá lúa gạo ngày 27.7.2026 được dự báo tiếp tục đi ngang; lúa tươi ổn định, Jasmine bán lẻ giữ mức tăng, xuất khẩu chưa có động lực mới.

Giá lúa gạo ngày 27.7.2026 được dự báo tiếp tục đi ngang; lúa tươi ổn định, Jasmine bán lẻ giữ mức tăng, xuất khẩu chưa có động lực mới.

Sau giai đoạn thu hoạch rộ, nguồn cung trên thị trường không còn quá dồi dào nhưng sức mua cũng chưa cải thiện rõ rệt. Trạng thái giằng co này khiến giá lúa gạo nhiều khả năng chỉ dao động trong biên độ hẹp.

Giá lúa gạo hôm nay 27.7.2026: Thị trường tiếp tục đi ngang - ảnh 1
Hình minh họa

Giá lúa hôm nay: Nông dân giữ giá, thương lái mua cầm chừng

Trên cơ sở mặt bằng giá gần nhất, thị trường lúa tươi tại Đồng bằng sông Cửu Long được dự báo chưa có biến động lớn trong ngày 27.7.2026.

Lúa Đài Thơm 8 tiếp tục dao động ở vùng 6.850 - 7.000 đồng/kg. Đây vẫn là một trong những giống lúa phổ biến có mức giá cao, nhờ nhu cầu đối với nhóm gạo thơm tương đối ổn định.

Lúa OM 18 được giao dịch quanh 6.800 - 7.000 đồng/kg. Lúa OM 5451 giữ mức 6.200 - 6.400 đồng/kg, trong khi OM 34 dao động 6.100 - 6.300 đồng/kg.

Lúa IR 50404 tiếp tục nằm trong vùng 6.100 - 6.200 đồng/kg. Mặt bằng giá giữa các giống khá sát nhau, phản ánh thị trường chưa xuất hiện lực mua đủ mạnh để tạo ra một đợt tăng mới.

Tại một số khu vực, nông dân vẫn giữ giá chào bán cao đối với lúa đẹp. Tuy nhiên, thương lái mua mới khá thận trọng, chủ yếu thu gom theo nhu cầu thực tế hoặc các đơn hàng đã có từ trước.

Ở Đồng Tháp, sức mua yếu có thể khiến một số giống lúa chịu áp lực giảm nhẹ ở đầu giá. Ngược lại, giao dịch tại An Giang có phần tích cực hơn, giúp giá lúa chưa bị kéo xuống sâu.

Bảng giá lúa tươi tham khảo ngày 27.7.2026

Chủng loại lúaGiá dự báoXu hướng
Đài Thơm 86.850 - 7.000 đồng/kgĐi ngang
OM 186.800 - 7.000 đồng/kgỔn định
OM 54516.200 - 6.400 đồng/kgBiên độ hẹp
OM 346.100 - 6.300 đồng/kgỔn định
IR 504046.100 - 6.200 đồng/kgĐi ngang

Giá gạo nguyên liệu: IR 504 và CL 555 tiếp tục neo cao

Thị trường gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu được dự báo tiếp tục ổn định trong ngày 27.7.2026. Nguồn hàng không còn dồi dào như giai đoạn đầu vụ, nhưng doanh nghiệp và thương lái vẫn mua chậm nên giá khó tăng mạnh.

Gạo nguyên liệu IR 504 hiện giữ mức 9.500 - 9.600 đồng/kg. So với giai đoạn trước, mặt hàng này đã hình thành vùng giá tương đối cao và có thể tiếp tục được hỗ trợ bởi nhu cầu xay xát, chế biến.

Gạo CL 555 dao động 9.700 - 9.800 đồng/kg, là chủng loại có giá cao nhất trong nhóm gạo nguyên liệu được khảo sát.

Gạo OM 5451 giữ mức 9.300 - 9.400 đồng/kg. Gạo Đài Thơm 8 dao động 9.200 - 9.400 đồng/kg, trong khi gạo OM 18 phổ biến ở mức 8.700 - 8.850 đồng/kg.

Ở nhóm giá thấp hơn, gạo OM 380 và Sóc thơm cùng duy trì trong khoảng 7.500 - 7.600 đồng/kg.

Khoảng cách giá giữa các chủng loại cho thấy thị trường đang phân hóa theo chất lượng, tỷ lệ thu hồi và nhu cầu sử dụng. Những mặt hàng phù hợp với chế biến xuất khẩu tiếp tục giữ giá tốt hơn nhóm gạo phổ thông.

Bảng giá gạo nguyên liệu tham khảo ngày 27.7.2026

Chủng loại gạo nguyên liệuGiá dự báoXu hướng
IR 5049.500 - 9.600 đồng/kgĐi ngang
CL 5559.700 - 9.800 đồng/kgNeo ở vùng cao
OM 54519.300 - 9.400 đồng/kgỔn định
Đài Thơm 89.200 - 9.400 đồng/kgBiên độ hẹp
OM 188.700 - 8.850 đồng/kgỔn định
OM 3807.500 - 7.600 đồng/kgĐi ngang
Sóc thơm7.500 - 7.600 đồng/kgĐi ngang

Phụ phẩm: Tấm thơm giữ mức 8.300 - 8.400 đồng/kg

Giá các mặt hàng phụ phẩm được dự báo không có nhiều thay đổi. Tấm thơm tiếp tục duy trì trong khoảng 8.300 - 8.400 đồng/kg.

Giá cám dao động 7.900 - 8.050 đồng/kg. Các loại phụ phẩm khác phổ biến trong vùng 7.900 - 8.300 đồng/kg.

Dù nguồn cung phụ phẩm phụ thuộc vào hoạt động xay xát, sức mua hiện chưa có biến động đủ lớn để tạo ra một đợt tăng giá mới.

Mặt hàng phụ phẩmGiá tham khảo
Tấm thơm8.300 - 8.400 đồng/kg
Cám7.900 - 8.050 đồng/kg
Phụ phẩm khác7.900 - 8.300 đồng/kg

Giá gạo bán lẻ: Jasmine giữ mức tăng 1.000 đồng/kg

Tại thị trường bán lẻ, giá các mặt hàng gạo được dự báo tiếp tục ổn định. Điểm đáng chú ý là gạo Jasmine đã tăng khoảng 1.000 đồng/kg, lên mức 17.000 - 18.000 đồng/kg.

Sau nhịp điều chỉnh, giá Jasmine nhiều khả năng giữ ở vùng mới trong ngày 27.7.2026. Tuy nhiên, khả năng tăng tiếp chưa rõ ràng do sức mua tiêu dùng chưa có thay đổi lớn.

Gạo Nàng Nhen tiếp tục có giá cao nhất, khoảng 28.000 đồng/kg. Gạo Hương Lài và gạo Nhật cùng giữ mức khoảng 22.000 đồng/kg.

Gạo thơm Thái hạt dài dao động 20.000 - 22.000 đồng/kg, còn gạo Nàng Hoa giữ mức 21.000 đồng/kg.

Gạo Đài Thơm phổ biến 15.000 - 15.500 đồng/kg. Gạo trắng thông dụng ở mức khoảng 16.000 đồng/kg, trong khi gạo thường dao động 13.000 - 14.000 đồng/kg.

Bảng giá gạo bán lẻ tham khảo

Mặt hàng gạo bán lẻGiá tham khảoXu hướng
Gạo Nàng NhenKhoảng 28.000 đồng/kgKhông đổi
Gạo Hương LàiKhoảng 22.000 đồng/kgKhông đổi
Gạo NhậtKhoảng 22.000 đồng/kgKhông đổi
Gạo thơm Thái hạt dài20.000 - 22.000 đồng/kgỔn định
Gạo Nàng HoaKhoảng 21.000 đồng/kgKhông đổi
Gạo Jasmine17.000 - 18.000 đồng/kgGiữ mức tăng
Gạo trắngKhoảng 16.000 đồng/kgKhông đổi
Gạo Sóc thường15.000 - 16.000 đồng/kgỔn định
Gạo Đài Thơm15.000 - 15.500 đồng/kgĐi ngang
Gạo thường13.000 - 14.000 đồng/kgỔn định

Giá nếp: Thị trường tiếp tục đi ngang

Phân khúc nếp chưa ghi nhận yếu tố mới có thể làm thay đổi mặt bằng giá. Nếp IR 4625 tươi tiếp tục dao động 7.300 - 7.500 đồng/kg.

Nếp 3 tháng khô được giao dịch trong khoảng 9.600 - 9.700 đồng/kg. Nhu cầu mua ổn định nhưng chưa tăng mạnh, vì vậy giá nếp nhiều khả năng tiếp tục đi ngang.

Mặt hàng nếpGiá tham khảo
Nếp IR 4625 tươi7.300 - 7.500 đồng/kg
Nếp 3 tháng khô9.600 - 9.700 đồng/kg

Giá gạo xuất khẩu: Việt Nam chưa có động lực tăng mới

Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam được dự báo tiếp tục ổn định. Gạo Jasmine hiện được chào bán trong khoảng 546 - 550 USD/tấn.

Gạo thơm 5% tấm dao động 500 - 510 USD/tấn, còn gạo 100% tấm giữ mức 353 - 357 USD/tấn.

Mặt bằng giá này cho thấy phân khúc gạo thơm của Việt Nam vẫn duy trì lợi thế nhất định. Tuy nhiên, thị trường hiện thiếu những đơn hàng lớn hoặc tín hiệu nhu cầu mới đủ mạnh để kéo giá tăng thêm.

Tại Thái Lan, gạo 5% tấm được giao dịch trong khoảng 445 - 449 USD/tấn, còn gạo 100% tấm ở mức 390 - 394 USD/tấn.

Trong khi đó, gạo Ấn Độ tiếp tục có giá thấp hơn. Gạo 5% tấm dao động 361 - 365 USD/tấn, còn gạo 100% tấm giữ mức 290 - 294 USD/tấn.

Bảng giá gạo xuất khẩu tham khảo

Thị trường, chủng loạiGiá tham khảo
Gạo Jasmine Việt Nam546 - 550 USD/tấn
Gạo thơm 5% tấm Việt Nam500 - 510 USD/tấn
Gạo 100% tấm Việt Nam353 - 357 USD/tấn
Gạo 5% tấm Thái Lan445 - 449 USD/tấn
Gạo 100% tấm Thái Lan390 - 394 USD/tấn
Gạo 5% tấm Ấn Độ361 - 365 USD/tấn
Gạo 100% tấm Ấn Độ290 - 294 USD/tấn

Dự báo giá lúa gạo ngày 27.7.2026

Trong ngắn hạn, thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long nhiều khả năng tiếp tục đi ngang. Nguồn cung sau thu hoạch không còn dồi dào như đầu vụ là yếu tố giúp giá khó giảm mạnh.

Tuy nhiên, nhu cầu mua mới vẫn khá yếu. Thương lái và doanh nghiệp có xu hướng chỉ thu gom theo đơn hàng thực tế, khiến giá lúa chưa có điều kiện tăng đồng loạt.

Ở nhóm lúa tươi, Đài Thơm 8 và OM 18 nhiều khả năng tiếp tục giữ vùng 6.800 - 7.000 đồng/kg. Lúa OM 5451, OM 34 và IR 50404 được dự báo biến động trong biên độ hẹp.

Với gạo nguyên liệu, CL 555 có thể tiếp tục neo ở mức 9.700 - 9.800 đồng/kg. IR 504 giữ vùng 9.500 - 9.600 đồng/kg, trong khi OM 5451 và Đài Thơm 8 được dự báo ít thay đổi.

Ở thị trường bán lẻ, gạo Jasmine nhiều khả năng giữ mức 17.000 - 18.000 đồng/kg sau khi tăng khoảng 1.000 đồng/kg. Các loại gạo đặc sản và gạo phổ thông khác chưa có tín hiệu điều chỉnh đáng kể.

Trên thị trường quốc tế, giá gạo Việt Nam có thể tiếp tục đi ngang do chưa xuất hiện động lực mới từ nhu cầu nhập khẩu. Mức giá cạnh tranh của gạo Ấn Độ và diễn biến giá gạo Thái Lan vẫn sẽ tạo sức ép đối với các doanh nghiệp xuất khẩu.

Nhìn chung, giá lúa gạo ngày 27.7.2026 được dự báo ổn định là chủ đạo. Thị trường có thể chỉ xuất hiện biến động cục bộ ở một số chủng loại, trong khi xu hướng tăng mạnh chưa rõ ràng.

Giá lúa gạo hôm nay 27.7.2026: Thị trường tiếp tục đi ngang - ảnh 3