Giá lúa gạo hôm nay 25.5: Lúa giữ đỉnh, xuất khẩu tiếp tục nâng giá
VHO - Dù giá lúa Hè Thu đầu vụ duy trì ở mức cao, thị trường trong nước vẫn giao dịch cầm chừng do tâm lí neo giá chờ đỉnh của nông dân.
Giá lúa tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục duy trì ở vùng cao đối với nhóm lúa chất lượng tốt. Trong đó, OM 18 và Đài Thơm 8 giữ quanh mức 6.500 - 6.700 đồng/kg, phản ánh nhu cầu ổn định từ thị trường chế biến và xuất khẩu.

Giá lúa hôm nay 24.5: Nông dân hưởng lợi, doanh nghiệp lo áp lực nguồn cung
Tuy nhiên, hoạt động mua bán ở nhiều địa phương như An Giang, Đồng Tháp, Cần Thơ, Cà Mau hay Vĩnh Long vẫn diễn ra cầm chừng khi nông dân tiếp tục chào giá cao. Sức mua yếu cũng được ghi nhận tại Tây Ninh.
Bảng giá lúa hôm nay (25.5.2026)
| Chủng loại lúa | Giá (đồng/kg) | Xu hướng |
|---|---|---|
| OM 18 (tươi) | 6.500 – 6.700 | Ổn định vùng cao |
| Đài Thơm 8 (tươi) | 6.500 – 6.700 | Ổn định vùng cao |
| OM 5451 (tươi) | 5.800 – 6.000 | Đi ngang |
| IR 50404 (tươi) | 5.400 – 5.500 | Ổn định |
| OM 34 (tươi) | 5.100 – 5.200 | Ổn định |
Giá gạo nguyên liệu ổn định, kho mua chậm
Giá gạo nguyên liệu không xuất hiện biến động lớn. Các kho thu mua chậm khiến giao dịch nhìn chung ở trạng thái bình ổn.
Bảng giá gạo nguyên liệu hôm nay
| Loại gạo | Giá (đồng/kg) |
|---|---|
| OM 5451 | 9.550 – 9.650 |
| Gạo nguyên liệu xuất khẩu | 9.100 – 9.300 |
| IR 504 xuất khẩu | 8.400 – 8.550 |
| OM 18 xuất khẩu | 8.700 – 8.850 |
| Đài Thơm 8 | 9.200 – 9.400 |
| OM 380 | 7.500 – 7.600 |
| Sóc thơm | 7.500 – 7.600 |
| Gạo thành phẩm IR 504 | 10.750 – 10.900 |
Tại An Giang, hoạt động mua bán diễn ra chậm. Trong khi đó, khu vực Sa Đéc và An Cư (Đồng Tháp) ghi nhận lượng gạo về bến thấp nhưng giá vẫn giữ ổn định.
Giá phụ phẩm và gạo bán lẻ tiếp tục đi ngang
Giá phụ phẩm duy trì vùng cao:
| Mặt hàng | Giá (đồng/kg) |
|---|---|
| Tấm 3-4 | 7.600 – 7.700 |
| Cám | 7.800 – 7.900 |
Ở kênh bán lẻ, các dòng gạo đặc sản tiếp tục duy trì mức giá cao:
| Gạo bán lẻ | Giá (đồng/kg) |
|---|---|
| Nàng Nhen | 28.000 |
| Hương Lài | 22.000 |
| Gạo Nhật | 22.000 |
| Nàng Hoa | 21.000 |
| Thơm Thái hạt dài | 20.000 – 22.000 |
| Sóc Thái | 20.000 |
| Gạo trắng | 16.000 |
| Sóc thường | 16.000 – 17.000 |
| Jasmine | 13.000 – 14.000 |
| Gạo thường | 12.000 – 13.000 |
Giá gạo xuất khẩu cao tiếp tục hỗ trợ thị trường
Phân khúc gạo thơm của Việt Nam vẫn duy trì lợi thế về giá:
Bảng giá gạo xuất khẩu
| Loại gạo | Giá (USD/tấn) |
|---|---|
| Jasmine | 524 – 528 |
| Gạo thơm 5% tấm | 505 – 520 |
| Gạo thơm 100% tấm | 339 – 343 |
| Thái Lan 5% tấm | 434 – 438 |
| Thái Lan 100% tấm | 409 – 413 |
| Ấn Độ 5% tấm | 342 – 346 |
| Ấn Độ 100% tấm | 280 – 284 |
Khoảng cách giá giữa gạo Việt Nam và các đối thủ tiếp tục cho thấy nhóm gạo chất lượng cao của Việt Nam vẫn giữ được sức cạnh tranh.
Dự báo giá lúa gạo ngày 25.5: Xu hướng tăng nhẹ nhưng khó bứt phá mạnh
Giới phân tích nhận định giá lúa chất lượng cao như OM 18 hay Đài Thơm 8 nhiều khả năng tiếp tục neo ở mức cao trong ngắn hạn nhờ nguồn cung hạn chế và giá xuất khẩu duy trì tích cực.
Tuy nhiên, giao dịch nội địa chậm cùng sức mua yếu có thể khiến thị trường chưa xuất hiện đợt tăng mạnh trên diện rộng. Xu hướng chủ đạo vẫn là phân hóa: nhóm lúa phục vụ xuất khẩu giữ giá tốt, trong khi các dòng phổ thông tiếp tục đi ngang.
Nếu nhu cầu nhập khẩu từ các thị trường châu Á tăng thêm trong thời gian tới, giá gạo xuất khẩu Việt Nam có thể tiếp tục được hỗ trợ.


RSS