Giá lúa gạo hôm nay 21.7.2026: Lúa ổn định, giao dịch chậm
VHO - Giá lúa gạo ngày 21.7.2026 được dự báo tiếp tục đi ngang; lúa tươi và gạo nguyên liệu ổn định, riêng tấm thơm giữ mức tăng nhẹ 100 đồng/kg.
Giá lúa gạo ngày 21.7.2026 được dự báo tiếp tục đi ngang; lúa tươi và gạo nguyên liệu ổn định, riêng tấm thơm giữ mức tăng nhẹ 100 đồng/kg.
Thị trường Đồng bằng sông Cửu Long chưa xuất hiện động lực tăng giá rõ rệt. Nguồn cung tương đối ổn định, giao dịch mới chậm, trong khi gạo xuất khẩu tiếp tục chịu sức ép cạnh tranh về giá.

Giá lúa gạo hôm nay 20.7: Xuất khẩu đi ngang, giao dịch nội địa chậm
Giá lúa hôm nay: Đài Thơm 8 giữ vùng cao
Ở nhóm lúa tươi, mặt bằng giá nhìn chung không thay đổi nhiều so với những ngày trước. Lúa Đài Thơm 8 tiếp tục dao động 6.850 - 7.000 đồng/kg, thuộc nhóm có giá cao trên thị trường.
Lúa OM 18 giữ mức 6.800 - 7.000 đồng/kg. OM 5451 dao động 6.400 - 6.500 đồng/kg, trong khi OM 34 được giao dịch quanh 6.100 - 6.300 đồng/kg.
Lúa IR 50404 tiếp tục ổn định trong khoảng 6.100 - 6.200 đồng/kg.
Mặt bằng giá hiện tại cho thấy thị trường đang ở trạng thái cân bằng. Nông dân chưa muốn giảm giá bán, nhưng sức mua mới từ thương lái chưa đủ mạnh để tạo một đợt tăng trên diện rộng.
| Mặt hàng lúa tươi | Giá tham khảo | Diễn biến |
|---|---|---|
| Đài Thơm 8 | 6.850 - 7.000 đồng/kg | Đi ngang |
| OM 5451 | 6.400 - 6.500 đồng/kg | Ổn định |
| OM 18 | 6.800 - 7.000 đồng/kg | Ổn định |
| OM 34 | 6.100 - 6.300 đồng/kg | Ổn định |
| IR 50404 | 6.100 - 6.200 đồng/kg | Ổn định |
Giá gạo nguyên liệu: CL 555 và OM 5451 neo ở mức cao
Trên thị trường gạo nguyên liệu, giá các chủng loại phục vụ xuất khẩu tiếp tục duy trì ổn định. Gạo IR 504 dao động 9.200 - 9.300 đồng/kg.
Gạo CL 555 và OM 5451 cùng giữ mức 9.500 - 9.600 đồng/kg, thuộc nhóm có giá cao nhất trong các mặt hàng gạo nguyên liệu được khảo sát.
Gạo Đài Thơm 8 dao động 9.200 - 9.400 đồng/kg. Gạo OM 18 giữ mức 8.700 - 8.850 đồng/kg.
Ở phân khúc giá thấp hơn, gạo OM 380 và Sóc thơm cùng được giao dịch trong khoảng 7.500 - 7.600 đồng/kg.
Giá gạo nguyên liệu chưa giảm cho thấy nhu cầu chế biến và thực hiện các đơn hàng xuất khẩu vẫn tạo lực đỡ. Tuy nhiên, giao dịch chưa đủ sôi động để đẩy giá tăng mạnh.
| Mặt hàng gạo nguyên liệu | Giá tham khảo | Diễn biến |
| Gạo IR 504 | 9.200 - 9.300 đồng/kg | Đi ngang |
| Gạo CL 555 | 9.500 - 9.600 đồng/kg | Ổn định |
| Gạo OM 5451 | 9.500 - 9.600 đồng/kg | Ổn định |
| Gạo OM 18 | 8.700 - 8.850 đồng/kg | Ổn định |
| Gạo Đài Thơm 8 | 9.200 - 9.400 đồng/kg | Ổn định |
| Gạo OM 380 | 7.500 - 7.600 đồng/kg | Ổn định |
| Gạo Sóc thơm | 7.500 - 7.600 đồng/kg | Ổn định |
Phụ phẩm: Tấm thơm tăng nhẹ 100 đồng/kg
Ở nhóm phụ phẩm, tấm thơm là mặt hàng có biến động đáng chú ý khi tăng khoảng 100 đồng/kg, lên mức 8.200 - 8.300 đồng/kg.
Giá cám tiếp tục giữ trong khoảng 7.900 - 8.050 đồng/kg. Nhìn chung, thị trường phụ phẩm vẫn ổn định, chưa xuất hiện biến động lớn.
| Mặt hàng phụ phẩm | Giá tham khảo | Diễn biến |
| Tấm thơm | 8.200 - 8.300 đồng/kg | Tăng 100 đồng/kg |
| Cám | 7.900 - 8.050 đồng/kg | Ổn định |
Giá nếp: Chưa có biến động mới
Phân khúc nếp tiếp tục giữ giá. Nếp IR 4625 tươi dao động 7.300 - 7.500 đồng/kg. Nếp khô 3 tháng được giao dịch trong khoảng 9.600 - 9.700 đồng/kg.
| Mặt hàng nếp | Giá tham khảo | Diễn biến |
| Nếp IR 4625 tươi | 7.300 - 7.500 đồng/kg | Ổn định |
| Nếp khô 3 tháng | 9.600 - 9.700 đồng/kg | Ổn định |
Giá gạo bán lẻ: Nàng Nhen tiếp tục cao nhất
Tại các chợ bán lẻ, giá gạo chưa ghi nhận thay đổi đáng kể. Gạo Nàng Nhen vẫn giữ mức cao nhất, khoảng 28.000 đồng/kg.
Gạo Hương Lài được bán quanh 22.000 đồng/kg. Gạo thơm Thái hạt dài dao động 20.000 - 22.000 đồng/kg, còn gạo Jasmine giữ mức 16.000 - 17.000 đồng/kg.
Gạo trắng thông dụng được bán quanh 16.000 đồng/kg. Các loại gạo thường dao động 13.000 - 14.000 đồng/kg.
| Mặt hàng gạo bán lẻ | Giá tham khảo |
| Gạo Nàng Nhen | Khoảng 28.000 đồng/kg |
| Gạo Hương Lài | Khoảng 22.000 đồng/kg |
| Gạo thơm Thái hạt dài | 20.000 - 22.000 đồng/kg |
| Gạo Jasmine | 16.000 - 17.000 đồng/kg |
| Gạo trắng thông dụng | Khoảng 16.000 đồng/kg |
| Gạo thường | 13.000 - 14.000 đồng/kg |
Giá gạo xuất khẩu: Việt Nam tiếp tục giữ ổn định
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam tiếp tục đi ngang. Gạo Jasmine được chào bán trong khoảng 513 - 517 USD/tấn.
Gạo thơm 5% tấm dao động 510 - 520 USD/tấn, còn gạo 100% tấm giữ mức 348 - 352 USD/tấn.
Tại Thái Lan, gạo 5% tấm được giao dịch trong khoảng 478 - 482 USD/tấn. Gạo 100% tấm dao động 409 - 413 USD/tấn.
Trong khi đó, gạo Ấn Độ tiếp tục có lợi thế về giá ở phân khúc phổ thông. Gạo 5% tấm giữ mức 350 - 354 USD/tấn, còn gạo 100% tấm được chào bán trong khoảng 280 - 284 USD/tấn.
| Thị trường, chủng loại | Giá tham khảo |
| Gạo Jasmine Việt Nam | 513 - 517 USD/tấn |
| Gạo thơm 5% tấm Việt Nam | 510 - 520 USD/tấn |
| Gạo 100% tấm Việt Nam | 348 - 352 USD/tấn |
| Gạo 5% tấm Thái Lan | 478 - 482 USD/tấn |
| Gạo 100% tấm Thái Lan | 409 - 413 USD/tấn |
| Gạo 5% tấm Ấn Độ | 350 - 354 USD/tấn |
| Gạo 100% tấm Ấn Độ | 280 - 284 USD/tấn |
Xuất khẩu tăng về lượng nhưng giảm về giá trị
Trong 6 tháng đầu năm 2026, Việt Nam ước xuất khẩu khoảng 5,2 triệu tấn gạo, thu về 2,38 tỷ USD.
Khối lượng xuất khẩu tăng 9,9% so với cùng kỳ năm trước, nhưng giá trị lại giảm 2,5%. Diễn biến này cho thấy giá xuất khẩu bình quân đang chịu áp lực, dù lượng hàng bán ra vẫn ở mức tích cực.
Philippines tiếp tục là thị trường lớn nhất, chiếm khoảng 45% tổng kim ngạch xuất khẩu gạo. Trung Quốc đứng tiếp theo với tỷ trọng 19,4%, còn Ghana chiếm khoảng 8,5%.
Việc khối lượng tăng nhưng giá trị giảm đặt ra yêu cầu nâng tỷ trọng gạo chất lượng cao, gạo thơm và các sản phẩm có giá trị gia tăng để giảm sự phụ thuộc vào phân khúc cạnh tranh bằng giá.
Dự báo giá lúa gạo ngày 21.7.2026
Trong ngắn hạn, giá lúa tươi tại Đồng bằng sông Cửu Long nhiều khả năng tiếp tục đi ngang. Các giống Đài Thơm 8, OM 18, OM 5451, OM 34 và IR 50404 được dự báo duy trì trong vùng giá hiện tại.
Tâm lý giữ giá của nông dân sẽ giúp thị trường khó giảm sâu. Tuy nhiên, giao dịch mới chưa sôi động cũng khiến khả năng tăng mạnh còn hạn chế.
Ở nhóm gạo nguyên liệu, CL 555 và OM 5451 có thể tiếp tục neo ở mức 9.500 - 9.600 đồng/kg. Gạo IR 504 và Đài Thơm 8 nhiều khả năng giữ ổn định nếu nhu cầu chế biến và xuất khẩu không suy giảm.
Tấm thơm có thể duy trì mức tăng vừa ghi nhận, nhưng khả năng tăng tiếp chưa rõ ràng. Giá cám và nếp được dự báo tiếp tục ổn định.
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam nhiều khả năng tiếp tục đi ngang. Các dòng gạo thơm vẫn giữ được mặt bằng giá tốt, nhưng cạnh tranh từ Ấn Độ ở phân khúc giá thấp sẽ tiếp tục hạn chế dư địa tăng.
Nhìn chung, thị trường lúa gạo ngày 21.7.2026 được dự báo ổn định là chủ đạo. Giá có thể chỉ biến động cục bộ ở một số mặt hàng, trong khi xu hướng chung vẫn phụ thuộc vào sức mua, tiến độ thu hoạch vụ Hè Thu và nhu cầu từ các thị trường nhập khẩu lớn.


RSS