Giá lúa gạo hôm nay 17.7.2026: Lúa neo cao, giao dịch chậm
VHO - Giá lúa gạo ngày 17.7.2026 dự báo ổn định, lúa tươi neo cao nhưng giao dịch chậm; gạo xuất khẩu đi ngang, bán lẻ giảm nhẹ ở Jasmine.
Giá lúa gạo hôm nay 17.7.2026 tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long được dự báo tiếp tục ổn định. Mặt bằng giá lúa tươi không thay đổi nhiều so với những ngày trước, trong khi gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu vẫn giữ ở vùng cao.

Giá lúa gạo ngày 16.7: Lúa tươi tiếp tục neo cao
Điểm đáng chú ý của thị trường hiện nay là giao dịch mới diễn ra khá chậm. Tại các địa phương sản xuất trọng điểm như An Giang, Đồng Tháp, Cần Thơ và Vĩnh Long, nông dân vẫn có xu hướng giữ giá, còn thương lái chưa đẩy mạnh mua vào. Vì vậy, dù giá lúa vẫn ở mức tốt, thị trường chưa thật sự sôi động.
Giá lúa hôm nay: Đài Thơm 8 giữ vùng cao
Ở nhóm lúa tươi, Đài Thơm 8 tiếp tục giữ quanh vùng 6.900 - 7.100 đồng/kg, là một trong những giống lúa có giá cao trên thị trường. Lúa IR 50404 duy trì mức 6.000 - 6.200 đồng/kg.
Lúa OM 5451 và OM 18 cùng dao động 6.300 - 6.500 đồng/kg. Trong khi đó, OM 34 ổn định quanh 5.600 - 5.700 đồng/kg.
Mặt bằng giá này cho thấy lúa tươi vẫn có lực đỡ nhất định sau giai đoạn tăng trước đó. Tuy nhiên, do lượng mua mới còn hạn chế, giá lúa trong ngắn hạn có thể chủ yếu đi ngang thay vì tăng mạnh thêm.
| Mặt hàng lúa tươi | Giá tham khảo |
|---|---|
| Lúa Đài Thơm 8 | 6.900 - 7.100 đồng/kg |
| Lúa IR 50404 | 6.000 - 6.200 đồng/kg |
| Lúa OM 5451 | 6.300 - 6.500 đồng/kg |
| Lúa OM 18 | 6.300 - 6.500 đồng/kg |
| Lúa OM 34 | 5.600 - 5.700 đồng/kg |
Giá gạo nguyên liệu: OM 5451 vẫn thuộc nhóm cao
Ở nhóm gạo nguyên liệu, giá các chủng loại phục vụ xuất khẩu tiếp tục ổn định. Gạo IR 504 hiện dao động 9.050 - 9.100 đồng/kg. Gạo CL 555 giữ mức 9.400 - 9.500 đồng/kg.
Gạo OM 5451 tiếp tục neo ở vùng cao, khoảng 9.500 - 9.600 đồng/kg. Gạo Đài Thơm 8 dao động 9.200 - 9.400 đồng/kg, còn OM 18 ở mức 8.700 - 8.850 đồng/kg.
Các dòng gạo phổ thông như OM 380 và Sóc thơm cùng giữ mức 7.500 - 7.600 đồng/kg. Gạo thành phẩm IR 504 duy trì trong khoảng 10.750 - 10.900 đồng/kg.
| Mặt hàng gạo | Giá tham khảo |
| Gạo nguyên liệu IR 504 | 9.050 - 9.100 đồng/kg |
| Gạo nguyên liệu CL 555 | 9.400 - 9.500 đồng/kg |
| Gạo nguyên liệu OM 5451 | 9.500 - 9.600 đồng/kg |
| Gạo nguyên liệu OM 18 | 8.700 - 8.850 đồng/kg |
| Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8 | 9.200 - 9.400 đồng/kg |
| Gạo nguyên liệu OM 380 | 7.500 - 7.600 đồng/kg |
| Gạo nguyên liệu Sóc thơm | 7.500 - 7.600 đồng/kg |
| Gạo thành phẩm IR 504 | 10.750 - 10.900 đồng/kg |
Phụ phẩm: Tấm thơm nhích nhẹ
Ở nhóm phụ phẩm, tấm thơm giữ vùng 8.200 - 8.300 đồng/kg sau khi nhích nhẹ khoảng 100 đồng/kg. Giá cám duy trì ổn định trong khoảng 7.950 - 8.100 đồng/kg.
| Mặt hàng phụ phẩm | Giá tham khảo |
| Tấm thơm | 8.200 - 8.300 đồng/kg |
| Cám | 7.950 - 8.100 đồng/kg |
Giá gạo bán lẻ: Jasmine giảm nhẹ, gạo đặc sản vẫn cao
Tại kênh bán lẻ, giá gạo nhìn chung ổn định nhưng một số mặt hàng có điều chỉnh giảm. Đáng chú ý, gạo Jasmine giảm khoảng 1.000 đồng/kg, hiện phổ biến 16.000 - 17.000 đồng/kg.
Gạo Nàng Nhen vẫn thuộc nhóm giá cao, khoảng 28.000 đồng/kg. Gạo Hương Lài giữ quanh 22.000 đồng/kg. Các loại gạo thường dao động 13.000 - 14.000 đồng/kg, tùy khu vực và chất lượng.
Diễn biến này cho thấy sức mua ở phân khúc gạo phổ thông và gạo thơm vẫn khá ổn định, nhưng chưa đủ mạnh để kéo giá bán lẻ tăng đồng loạt.
| Mặt hàng gạo bán lẻ | Giá tham khảo |
| Gạo Nàng Nhen | Khoảng 28.000 đồng/kg |
| Gạo Hương Lài | Khoảng 22.000 đồng/kg |
| Gạo Jasmine | 16.000 - 17.000 đồng/kg |
| Gạo thường | 13.000 - 14.000 đồng/kg |
Giá gạo xuất khẩu: Việt Nam tiếp tục đi ngang
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam chưa ghi nhận biến động lớn. Gạo Jasmine được chào bán quanh 513 - 517 USD/tấn. Gạo thơm 5% tấm duy trì khoảng 510 - 520 USD/tấn, còn gạo 100% tấm ở mức 348 - 352 USD/tấn.
Giá gạo xuất khẩu đi ngang cho thấy thị trường quốc tế vẫn đang trong trạng thái thận trọng. Các dòng gạo thơm của Việt Nam vẫn giữ được mặt bằng giá tốt, nhưng áp lực cạnh tranh từ Thái Lan và Ấn Độ vẫn là yếu tố cần theo dõi.
| Mặt hàng gạo xuất khẩu | Giá tham khảo |
| Gạo Jasmine Việt Nam | 513 - 517 USD/tấn |
| Gạo thơm 5% tấm Việt Nam | 510 - 520 USD/tấn |
| Gạo 100% tấm Việt Nam | 348 - 352 USD/tấn |
Xuất khẩu gạo: Sản lượng tích cực, giá bình quân chịu áp lực
Trong 6 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu hơn 5 triệu tấn gạo, thu về khoảng 2,38 tỷ USD. Dù sản lượng vẫn tích cực, giá xuất khẩu bình quân giảm khiến tổng kim ngạch sụt nhẹ so với cùng kỳ.
Điều này cho thấy thị trường gạo thế giới vẫn còn nhiều sức ép. Cạnh tranh ở phân khúc gạo trắng, biến động nhu cầu nhập khẩu và mặt bằng giá quốc tế có thể tiếp tục ảnh hưởng đến giá xuất khẩu bình quân của Việt Nam trong những tháng tới.
Dự báo giá lúa gạo ngày 17.7.2026
Trong ngắn hạn, giá lúa tươi tại Đồng bằng sông Cửu Long nhiều khả năng tiếp tục neo ở vùng cao. Các giống như Đài Thơm 8, OM 5451 và OM 18 vẫn có cơ sở giữ giá do nông dân chưa vội bán ra thấp.
Tuy nhiên, giao dịch mua bán mới còn chậm nên khả năng tăng mạnh là không lớn. Nếu thương lái tiếp tục mua cầm chừng, thị trường lúa tươi có thể duy trì trạng thái đi ngang trong biên độ hẹp.
Với nhóm gạo nguyên liệu, xu hướng ổn định vẫn là chủ đạo. OM 5451, CL 555, Đài Thơm 8 và IR 504 nhiều khả năng tiếp tục giữ vùng giá hiện tại nếu nhu cầu chế biến và xuất khẩu không biến động đột ngột.
Ở thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam được dự báo tiếp tục đi ngang. Gạo thơm vẫn là điểm tựa, nhưng áp lực cạnh tranh quốc tế có thể hạn chế dư địa tăng giá trong ngắn hạn.
Nhìn chung, thị trường lúa gạo ngày 17.7.2026 được dự báo ổn định. Lúa tươi giữ giá cao, gạo nguyên liệu ít biến động, trong khi bán lẻ có thể tiếp tục phân hóa nhẹ giữa nhóm gạo phổ thông và gạo chất lượng cao.


RSS