Giá lúa gạo hôm nay 15.6: Đi ngang, lúa thơm tiếp tục giữ giá tốt

HÙNG NGUYỄN

VHO - Giá lúa gạo sáng 15.6 giữ nguyên so với ngày trước đó. Lúa thơm tiếp tục giữ giá tốt, trong khi thị trường giao dịch chậm và chờ tín hiệu mới.

Thị trường lúa gạo ngày 15.6 tiếp tục duy trì trạng thái ổn định. So với ngày 14.6, giá lúa tươi, gạo nguyên liệu, gạo bán lẻ và gạo xuất khẩu chưa ghi nhận biến động mới.

Nguồn cung lúa Hè Thu đang tăng dần tại nhiều địa phương vùng Đồng bằng sông Cửu Long, nhưng sức mua của thương lái và doanh nghiệp vẫn ở mức thận trọng. Trong ngắn hạn, giá lúa gạo được dự báo tiếp tục dao động trong biên độ hẹp.

Giá lúa gạo hôm nay 15.6: Đi ngang, lúa thơm tiếp tục giữ giá tốt - ảnh 1
Hình minh họa

Giá lúa hôm nay: OM 18, Đài Thơm 8 tiếp tục đi ngang

Tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, giá lúa tươi sáng 15/6 giữ nguyên so với ngày trước đó. Nhóm lúa thơm như OM 18 và Đài Thơm 8 vẫn duy trì vùng giá cao nhất trong nhóm lúa phổ biến, dao động từ 6.400 - 6.500 đồng/kg.

Lúa OM 5451 tiếp tục ở mức 5.700 - 5.800 đồng/kg. Lúa IR 50404 giữ giá 5.500 - 5.600 đồng/kg, trong khi OM 34 dao động quanh 5.100 - 5.200 đồng/kg.

Bảng giá lúa hôm nay 15.6.2026

Chủng loại lúaGiá tham khảoSo với 14/6
OM 186.400 - 6.500 đồng/kgKhông đổi
Đài Thơm 86.400 - 6.500 đồng/kgKhông đổi
OM 54515.700 - 5.800 đồng/kgKhông đổi
IR 504045.500 - 5.600 đồng/kgKhông đổi
OM 345.100 - 5.200 đồng/kgKhông đổi
Nếp IR 4625 tươi7.300 - 7.500 đồng/kgKhông đổi
Nếp khô 3 tháng9.600 - 9.700 đồng/kgKhông đổi

Tại Cần Thơ, An Giang, Đồng Tháp, Vĩnh Long, Cà Mau và Tây Ninh, nguồn cung lúa Hè Thu tiếp tục được đưa ra thị trường. Tuy nhiên, giao dịch vẫn diễn ra cầm chừng do thương lái thận trọng và chờ thêm các trà lúa mới thu hoạch.

Giá gạo nguyên liệu và thành phẩm: Tiếp tục ổn định

Ở phân khúc gạo nguyên liệu, giá các chủng loại chính không thay đổi. Gạo nguyên liệu OM 5451 tiếp tục được giao dịch ở mức 9.500 - 9.600 đồng/kg. Gạo CL 555 giữ mức 9.100 - 9.200 đồng/kg.

Gạo Đài Thơm 8 dao động từ 9.200 - 9.400 đồng/kg, trong khi IR 50404 ở mức 8.700 - 8.880 đồng/kg. Gạo thành phẩm IR 50404 tiếp tục duy trì vùng giá 10.750 - 10.900 đồng/kg.

Bảng giá gạo nguyên liệu và thành phẩm

Loại gạoGiá tham khảoSo với 14/6
Gạo nguyên liệu OM 54519.500 - 9.600 đồng/kgKhông đổi
Gạo nguyên liệu CL 5559.100 - 9.200 đồng/kgKhông đổi
Gạo nguyên liệu Đài Thơm 89.200 - 9.400 đồng/kgKhông đổi
Gạo nguyên liệu IR 504048.700 - 8.880 đồng/kgKhông đổi
Gạo nguyên liệu OM 188.700 - 8.850 đồng/kgKhông đổi
Gạo nguyên liệu OM 3807.500 - 7.600 đồng/kgKhông đổi
Gạo nguyên liệu Sóc Thơm7.500 - 7.600 đồng/kgKhông đổi
Gạo thành phẩm IR 5040410.750 - 10.900 đồng/kgKhông đổi

Mặt bằng giá gạo nguyên liệu ổn định cho thấy cung và cầu trên thị trường vẫn đang ở trạng thái cân bằng. Tuy nhiên, giao dịch chưa thực sự sôi động do doanh nghiệp xuất khẩu còn quan sát diễn biến đơn hàng mới.

Giá phụ phẩm: Tấm thơm và cám giữ nguyên

Nhóm phụ phẩm không ghi nhận biến động mới so với ngày trước đó. Tấm thơm duy trì ở mức 7.750 - 7.850 đồng/kg. Giá cám dao động từ 7.850 - 8.050 đồng/kg.

Bảng giá phụ phẩm

Mặt hàngGiá tham khảoSo với 14/6
Tấm thơm7.750 - 7.850 đồng/kgKhông đổi
Cám7.850 - 8.050 đồng/kgKhông đổi

Dù trước đó có nhịp giảm nhẹ, giá phụ phẩm hiện vẫn ở mức khá tốt nhờ nhu cầu từ ngành chăn nuôi và chế biến thức ăn gia súc.

Giá gạo bán lẻ đứng giá

Tại các chợ dân sinh và hệ thống phân phối, giá gạo bán lẻ tiếp tục ổn định. Gạo Nàng Nhen vẫn là mặt hàng có giá cao nhất, khoảng 28.000 đồng/kg.

Các dòng gạo thơm và gạo chất lượng cao như Hương Lài, gạo Nhật, Nàng Hoa, thơm Thái hạt dài và Sóc Thái tiếp tục giữ mặt bằng giá từ 20.000 - 22.000 đồng/kg tùy loại.

Bảng giá gạo bán lẻ

Loại gạoGiá tham khảo
Gạo Nàng Nhen28.000 đồng/kg
Gạo Hương Lài22.000 đồng/kg
Gạo Nhật22.000 đồng/kg
Gạo Nàng Hoa21.000 đồng/kg
Gạo thơm Thái hạt dài20.000 - 22.000 đồng/kg
Gạo Sóc Thái20.000 đồng/kg
Gạo Jasmine13.000 - 15.000 đồng/kg
Gạo trắng thông dụng16.000 đồng/kg
Gạo thường12.000 - 13.000 đồng/kg

Nhu cầu tiêu dùng trong nước ổn định giúp giá gạo bán lẻ chưa xuất hiện biến động đáng kể.

Giá gạo xuất khẩu: Jasmine giữ mức cao, gạo thơm 5% tấm đi ngang

Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam sáng 15/6 giữ nguyên so với ngày 14/6. Gạo Jasmine tiếp tục được chào bán trong khoảng 509 - 513 USD/tấn.

Gạo thơm 5% tấm duy trì mức 485 - 495 USD/tấn. Gạo 100% tấm được giao dịch trong khoảng 343 - 347 USD/tấn.

Bảng giá gạo xuất khẩu

Chủng loạiGiá tham khảo
Jasmine Việt Nam509 - 513 USD/tấn
Gạo thơm 5% tấm Việt Nam485 - 495 USD/tấn
Gạo 100% tấm Việt Nam343 - 347 USD/tấn
Thái Lan 5% tấm462 - 466 USD/tấn
Thái Lan 100% tấm415 - 419 USD/tấn
Pakistan 5% tấm389 - 393 USD/tấn
Ấn Độ 5% tấm343 - 347 USD/tấn

Dù gạo thơm 5% tấm trước đó có nhịp điều chỉnh giảm, mặt bằng giá gạo chất lượng cao của Việt Nam vẫn duy trì ở vùng khá cao. Đây là yếu tố hỗ trợ tâm lý thị trường trong nước, đặc biệt với nhóm lúa thơm và gạo xuất khẩu cao cấp.

Dự báo giá lúa gạo ngày 15.6: Khả năng tiếp tục đi ngang

Với diễn biến hiện tại, thị trường lúa gạo ngày 15.6 nhiều khả năng tiếp tục duy trì trạng thái ổn định. Nguồn cung lúa Hè Thu tăng dần nhưng chưa tạo sức ép giảm giá mạnh, trong khi sức mua từ thương lái và doanh nghiệp chưa đủ để kích hoạt xu hướng tăng mới.

Yếu tố hỗ trợ giá

  • Gạo Jasmine Việt Nam vẫn duy trì mức cao.
  • Nhu cầu nhập khẩu từ nhiều thị trường còn ổn định.
  • Nhóm lúa thơm OM 18, Đài Thơm 8 giữ giá tốt.
  • Giá gạo bán lẻ trong nước tiếp tục đứng giá.

Yếu tố gây áp lực

  • Giao dịch lúa Hè Thu còn chậm.
  • Nguồn cung mới đang tăng dần.
  • Doanh nghiệp thu mua thận trọng.
  • Gạo thơm 5% tấm xuất khẩu chưa phục hồi rõ.

Nhìn chung, giá lúa gạo ngày 15.6 được dự báo tiếp tục dao động trong biên độ hẹp. Nhóm lúa thơm và gạo chất lượng cao vẫn giữ lợi thế, trong khi gạo phổ thông và phụ phẩm có thể chịu áp lực nhẹ nếu sức mua chưa cải thiện trong những ngày tới.

Giá lúa gạo hôm nay 15.6: Đi ngang, lúa thơm tiếp tục giữ giá tốt - ảnh 3