Giá lúa gạo hôm nay 31.7.2026: Gạo nguyên liệu tăng nhẹ
VHO - Lượng hàng về thị trường chưa nhiều nhưng sức mua vẫn thận trọng. Diễn biến này giúp một số loại gạo nguyên liệu neo giá cao, trong khi giao dịch lúa tươi tại Đồng bằng sông Cửu Long chưa thực sự sôi động.
Giá lúa gạo ngày 31.7.2026 được dự báo ổn định; gạo nguyên liệu có thể giữ đà tăng nhẹ, còn lúa tươi và giá xuất khẩu tiếp tục đi ngang.
Lượng hàng về thị trường chưa nhiều nhưng sức mua vẫn thận trọng. Diễn biến này giúp một số loại gạo nguyên liệu neo giá cao, trong khi giao dịch lúa tươi tại Đồng bằng sông Cửu Long chưa thực sự sôi động.

Giá lúa gạo hôm nay 30.7.2026: Áp lực giảm dần xuất hiện
Giá lúa hôm nay: Mặt bằng ổn định, thương lái mua dè dặt
Trên cơ sở diễn biến gần nhất, giá lúa tươi tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long trong ngày 31.7.2026 nhiều khả năng tiếp tục giữ ổn định.
Lúa Đài Thơm 8 được dự báo dao động 6.850 - 7.000 đồng/kg. Lúa OM 18 tiếp tục giữ vùng 6.800 - 7.000 đồng/kg, thuộc nhóm có giá cao trên thị trường.
Lúa OM 5451 phổ biến trong khoảng 6.200 - 6.400 đồng/kg. Lúa OM 34 dao động 6.100 - 6.300 đồng/kg, còn IR 50404 giữ mức 6.000 - 6.200 đồng/kg.
Tại Đồng Tháp, Cần Thơ, Cà Mau và Vĩnh Long, giao dịch mua bán được dự báo vẫn chậm. Nông dân chưa muốn hạ giá đối với lúa đẹp, trong khi thương lái chỉ mua theo nhu cầu thực tế, khiến thanh khoản chưa cải thiện rõ rệt.
Bảng giá lúa tươi dự báo ngày 31.7.2026
| Chủng loại lúa | Giá dự báo | Xu hướng |
|---|---|---|
| Đài Thơm 8 | 6.850 - 7.000 đồng/kg | Đi ngang |
| OM 18 | 6.800 - 7.000 đồng/kg | Neo ở vùng cao |
| OM 5451 | 6.200 - 6.400 đồng/kg | Ổn định |
| OM 34 | 6.100 - 6.300 đồng/kg | Biên độ hẹp |
| IR 50404 | 6.000 - 6.200 đồng/kg | Không đổi |
Giá gạo nguyên liệu: IR 504 và CL 555 tiếp tục neo cao
Ở phân khúc gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu, giá có thể tiếp tục giữ đà tăng nhẹ sau phiên điều chỉnh trước đó.
Gạo nguyên liệu IR 504 được dự báo dao động 9.650 - 9.800 đồng/kg. Mặt hàng này đã tăng khoảng 100 - 150 đồng/kg và có thể tiếp tục giữ vùng giá mới nếu lượng hàng về kho vẫn thấp.
Gạo CL 555 dao động 9.800 - 9.900 đồng/kg, tiếp tục là chủng loại có giá cao nhất trong nhóm nguyên liệu được khảo sát.
Gạo OM 5451 giữ mức 9.300 - 9.650 đồng/kg. Gạo Đài Thơm 8 dao động 9.200 - 9.400 đồng/kg, còn OM 18 phổ biến trong khoảng 8.700 - 8.850 đồng/kg.
Ở nhóm giá thấp hơn, gạo OM 380 và Sóc thơm cùng duy trì mức 7.500 - 7.600 đồng/kg.
Mặt bằng giá cho thấy thị trường đang phân hóa theo chất lượng. Các loại phù hợp với chế biến và xuất khẩu giữ giá tốt hơn, trong khi nhóm phổ thông chưa có tín hiệu tăng mới.
Bảng giá gạo nguyên liệu dự báo ngày 31.7.2026
| Chủng loại gạo nguyên liệu | Giá dự báo | Xu hướng |
| IR 504 | 9.650 - 9.800 đồng/kg | Giữ đà tăng nhẹ |
| CL 555 | 9.800 - 9.900 đồng/kg | Neo ở vùng cao |
| OM 5451 | 9.300 - 9.650 đồng/kg | Ổn định |
| Đài Thơm 8 | 9.200 - 9.400 đồng/kg | Đi ngang |
| OM 18 | 8.700 - 8.850 đồng/kg | Không đổi |
| OM 380 | 7.500 - 7.600 đồng/kg | Ổn định |
| Sóc thơm | 7.500 - 7.600 đồng/kg | Đi ngang |
Phụ phẩm: Tấm thơm tiếp tục nhích giá
Ở nhóm phụ phẩm, tấm thơm được dự báo tiếp tục giữ mức 8.550 - 8.700 đồng/kg sau khi tăng nhẹ khoảng 50 đồng/kg.
Giá cám dao động 7.850 - 8.100 đồng/kg. Nguồn cung và sức mua hiện tương đối cân bằng nên khả năng xuất hiện biến động mạnh trong ngày 31.7.2026 không cao.
| Mặt hàng phụ phẩm | Giá tham khảo | Xu hướng |
| Tấm thơm | 8.550 - 8.700 đồng/kg | Tăng nhẹ |
| Cám | 7.850 - 8.100 đồng/kg | Ổn định |
Giá gạo bán lẻ: Jasmine giữ mức 17.000 - 18.000 đồng/kg
Tại các chợ bán lẻ, giá gạo nhiều khả năng tiếp tục đứng giá. Gạo Nàng Nhen vẫn có mức cao nhất, khoảng 28.000 đồng/kg.
Gạo Hương Lài giữ mức khoảng 22.000 đồng/kg. Gạo Jasmine dao động 17.000 - 18.000 đồng/kg, tiếp tục duy trì mặt bằng giá sau nhịp tăng trước đó.
Gạo Đài Thơm phổ biến 15.000 - 16.000 đồng/kg, còn gạo trắng thông dụng được bán quanh 16.000 đồng/kg.
Sức mua tiêu dùng chưa có thay đổi đáng kể nên khả năng tăng giá đồng loạt ở kênh bán lẻ vẫn thấp.
| Mặt hàng gạo bán lẻ | Giá tham khảo |
| Gạo Nàng Nhen | Khoảng 28.000 đồng/kg |
| Gạo Hương Lài | Khoảng 22.000 đồng/kg |
| Gạo Jasmine | 17.000 - 18.000 đồng/kg |
| Gạo trắng thông dụng | Khoảng 16.000 đồng/kg |
| Gạo Đài Thơm | 15.000 - 16.000 đồng/kg |
Giá gạo xuất khẩu: Việt Nam tiếp tục đi ngang
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam được dự báo chưa có nhiều thay đổi trong ngày 31.7.2026.
Gạo Jasmine tiếp tục được chào bán trong khoảng 546 - 550 USD/tấn. Gạo 5% tấm giữ mức 455 - 459 USD/tấn, còn gạo 100% tấm dao động 359 - 363 USD/tấn.
Tại Thái Lan, gạo 5% tấm cũng giữ mức 455 - 459 USD/tấn. Gạo 100% tấm dao động 382 - 386 USD/tấn.
Trong khi đó, gạo Ấn Độ tiếp tục có lợi thế về giá. Gạo 5% tấm được chào bán trong khoảng 363 - 367 USD/tấn, còn gạo 100% tấm ở mức 290 - 294 USD/tấn.
Khoảng cách giá giữa các nguồn cung cho thấy gạo Việt Nam vẫn có lợi thế ở nhóm thơm và chất lượng cao. Tuy nhiên, phân khúc phổ thông tiếp tục chịu sức ép cạnh tranh từ gạo giá thấp.
Bảng giá gạo xuất khẩu tham khảo
| Thị trường, chủng loại | Giá tham khảo |
| Gạo Jasmine Việt Nam | 546 - 550 USD/tấn |
| Gạo 5% tấm Việt Nam | 455 - 459 USD/tấn |
| Gạo 100% tấm Việt Nam | 359 - 363 USD/tấn |
| Gạo 5% tấm Thái Lan | 455 - 459 USD/tấn |
| Gạo 100% tấm Thái Lan | 382 - 386 USD/tấn |
| Gạo 5% tấm Ấn Độ | 363 - 367 USD/tấn |
| Gạo 100% tấm Ấn Độ | 290 - 294 USD/tấn |
Chi phí năng lượng và logistics tiếp tục gây sức ép
Thị trường lúa gạo toàn cầu vẫn chịu ảnh hưởng từ chi phí năng lượng và logistics ở mức cao. Điều này làm tăng chi phí vận chuyển, lưu kho và giao hàng, khiến cả người mua lẫn người bán trở nên thận trọng hơn.
Khi hoạt động giao dịch chậm lại, giá gạo quốc tế khó hình thành xu hướng tăng rõ ràng. Các doanh nghiệp thường chỉ ký hợp đồng khi có mức giá phù hợp hoặc nhu cầu giao hàng cụ thể.
Đối với thị trường Việt Nam, chi phí logistics cao có thể làm giảm lợi thế ở những phân khúc cạnh tranh mạnh bằng giá. Trong khi đó, nhóm gạo thơm và gạo chất lượng cao vẫn có khả năng giữ giá tốt hơn nhờ giá trị sản phẩm cao.
Dự báo giá lúa gạo ngày 31.7.2026
Trong ngắn hạn, giá lúa tươi tại Đồng bằng sông Cửu Long nhiều khả năng tiếp tục đi ngang. Nông dân giữ giá đối với lúa đẹp, nhưng thương lái mua cầm chừng khiến khả năng tăng mạnh chưa rõ ràng.
Lúa Đài Thơm 8 và OM 18 có thể tiếp tục giữ vùng 6.800 - 7.000 đồng/kg. Lúa OM 5451, OM 34 và IR 50404 được dự báo dao động trong biên độ hẹp.
Ở nhóm gạo nguyên liệu, IR 504 có thể tiếp tục giữ mức 9.650 - 9.800 đồng/kg sau nhịp tăng gần nhất. CL 555 nhiều khả năng neo ở vùng 9.800 - 9.900 đồng/kg.
Tấm thơm có thể duy trì vùng 8.550 - 8.700 đồng/kg. Giá cám và gạo bán lẻ được dự báo ổn định.
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam nhiều khả năng tiếp tục đi ngang. Chi phí logistics cao, sức mua quốc tế thận trọng và cạnh tranh từ Ấn Độ sẽ hạn chế khả năng tăng giá trong ngắn hạn.
Nhìn chung, thị trường lúa gạo ngày 31.7.2026 được dự báo ổn định là chủ đạo. Điểm sáng tiếp tục nằm ở nhóm gạo nguyên liệu chất lượng cao, trong khi lúa tươi và xuất khẩu chưa xuất hiện động lực bứt phá.


RSS