Giá lúa gạo hôm nay 14.6: Gạo thơm xuất khẩu giảm nhẹ, lúa trong nước đi ngang
VHO - Giá lúa gạo ngày 14.6 tiếp tục đi ngang trong nước, trong khi gạo thơm xuất khẩu giảm nhẹ. Nguồn cung Hè Thu tăng nhưng giao dịch vẫn chậm.
Thị trường lúa gạo ngày 14.6 ghi nhận trạng thái phân hóa nhẹ. Trong nước, giá lúa tươi, gạo nguyên liệu và gạo bán lẻ hầu như không biến động do nguồn cung Hè Thu tăng dần nhưng sức mua chưa cải thiện rõ.
Trái lại, thị trường xuất khẩu xuất hiện áp lực điều chỉnh ở nhóm gạo thơm 5% tấm, dù gạo Jasmine vẫn duy trì mặt bằng cao. Trong ngắn hạn, giá lúa gạo được dự báo tiếp tục dao động trong biên độ hẹp.

Giá lúa gạo hôm nay 13.6: Gạo nguyên liệu giảm nhẹ, lúa tươi vẫn đi ngang
Giá lúa hôm nay: Lúa Hè Thu giao dịch chậm, giá vẫn ổn định
Tại các địa phương vùng Đồng bằng sông Cửu Long như Cần Thơ, An Giang, Đồng Tháp, Vĩnh Long, Cà Mau và Tây Ninh, nguồn cung lúa Hè Thu tiếp tục tăng dần. Tuy nhiên, hoạt động mua bán vẫn diễn ra khá chậm.
Nhiều thương lái còn chờ các trà lúa mới thu hoạch trước khi đẩy mạnh thu mua. Điều này khiến thị trường giao dịch cầm chừng, nhưng giá lúa chưa xuất hiện biến động đáng kể.
Bảng giá lúa hôm nay 14.6.2026
| Chủng loại lúa | Giá tham khảo |
|---|---|
| OM 18 | 6.400 - 6.500 đồng/kg |
| Đài Thơm 8 | 6.400 - 6.500 đồng/kg |
| OM 5451 | 5.700 - 5.800 đồng/kg |
| IR 50404 | 5.500 - 5.600 đồng/kg |
| OM 34 | 5.100 - 5.200 đồng/kg |
| Nếp IR 4625 tươi | 7.300 - 7.500 đồng/kg |
| Nếp khô 3 tháng | 9.600 - 9.700 đồng/kg |
Nhóm lúa thơm như OM 18 và Đài Thơm 8 tiếp tục giữ lợi thế về giá. Đây vẫn là nhóm có sức chống đỡ tốt hơn so với các giống lúa phổ thông nhờ nhu cầu phục vụ chế biến và xuất khẩu.
Giá gạo nguyên liệu và thành phẩm: Chủ yếu đi ngang
Ở phân khúc gạo nguyên liệu, mặt bằng giá nhìn chung ổn định. Gạo CL 555 được thu mua trong khoảng 9.100 - 9.200 đồng/kg; gạo IR 50404 dao động từ 8.700 - 8.880 đồng/kg.
Các dòng gạo chất lượng cao như OM 5451, Đài Thơm 8 và OM 18 tiếp tục giữ giá tốt. Gạo thành phẩm IR 50404 vẫn duy trì mức 10.750 - 10.900 đồng/kg.
Bảng giá gạo nguyên liệu và thành phẩm
| Loại gạo | Giá tham khảo |
| Gạo nguyên liệu CL 555 | 9.100 - 9.200 đồng/kg |
| Gạo nguyên liệu IR 50404 | 8.700 - 8.880 đồng/kg |
| Gạo nguyên liệu OM 5451 | 9.500 - 9.600 đồng/kg |
| Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8 | 9.200 - 9.400 đồng/kg |
| Gạo nguyên liệu OM 18 | 8.700 - 8.850 đồng/kg |
| Gạo nguyên liệu OM 380 | 7.500 - 7.600 đồng/kg |
| Gạo nguyên liệu Sóc Thơm | 7.500 - 7.600 đồng/kg |
| Gạo thành phẩm IR 50404 | 10.750 - 10.900 đồng/kg |
Giá phụ phẩm: Tấm thơm giảm nhẹ
Nhóm phụ phẩm xuất hiện điều chỉnh nhẹ ở mặt hàng tấm thơm. Giá tấm thơm giảm khoảng 50 đồng/kg, xuống còn 7.750 - 7.850 đồng/kg. Trong khi đó, giá cám vẫn ổn định trong khoảng 7.850 - 8.050 đồng/kg.
Bảng giá phụ phẩm
| Mặt hàng | Giá tham khảo |
| Tấm thơm | 7.750 - 7.850 đồng/kg |
| Cám | 7.850 - 8.050 đồng/kg |
Dù giảm nhẹ, mặt bằng giá phụ phẩm vẫn duy trì ở mức khá tốt nhờ nhu cầu từ ngành chăn nuôi và chế biến thức ăn gia súc.
Giá gạo bán lẻ tiếp tục đứng giá
Tại các chợ dân sinh và hệ thống phân phối bán lẻ, giá gạo chưa ghi nhận biến động lớn. Gạo Nàng Nhen tiếp tục là loại có giá cao nhất, khoảng 28.000 đồng/kg.
Các dòng gạo thơm, gạo chất lượng cao như Hương Lài, gạo Nhật, Nàng Hoa, thơm Thái hạt dài và Sóc Thái tiếp tục giữ mặt bằng giá ổn định.
Bảng giá gạo bán lẻ
| Loại gạo | Giá tham khảo |
| Gạo Nàng Nhen | 28.000 đồng/kg |
| Gạo Hương Lài | 22.000 đồng/kg |
| Gạo Nhật | 22.000 đồng/kg |
| Gạo Nàng Hoa | 21.000 đồng/kg |
| Gạo thơm Thái hạt dài | 20.000 - 22.000 đồng/kg |
| Gạo Sóc Thái | 20.000 đồng/kg |
| Gạo Jasmine | 13.000 - 15.000 đồng/kg |
| Gạo trắng thông dụng | 16.000 đồng/kg |
| Gạo thường | 12.000 - 13.000 đồng/kg |
Giá gạo xuất khẩu: Gạo thơm 5% tấm giảm 5 USD/tấn
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam có sự phân hóa giữa các chủng loại. Đáng chú ý, gạo thơm 5% tấm giảm 5 USD/tấn so với giữa tuần, hiện được chào bán trong khoảng 485 - 495 USD/tấn.
Trong khi đó, gạo Jasmine vẫn duy trì mức cao từ 509 - 513 USD/tấn. Gạo 100% tấm được giao dịch trong khoảng 343 - 347 USD/tấn.
Bảng giá gạo xuất khẩu
| Chủng loại | Giá tham khảo |
| Jasmine Việt Nam | 509 - 513 USD/tấn |
| Gạo thơm 5% tấm Việt Nam | 485 - 495 USD/tấn |
| Gạo 100% tấm Việt Nam | 343 - 347 USD/tấn |
| Thái Lan 5% tấm | 462 - 466 USD/tấn |
| Thái Lan 100% tấm | 415 - 419 USD/tấn |
| Pakistan 5% tấm | 389 - 393 USD/tấn |
| Ấn Độ 5% tấm | 343 - 347 USD/tấn |
Dù gạo thơm xuất khẩu giảm nhẹ, giá gạo chất lượng cao của Việt Nam vẫn duy trì lợi thế so với nhiều đối thủ trong khu vực. Lợi thế này đến từ chất lượng hạt gạo, độ ổn định của nguồn hàng và nhu cầu nhập khẩu vẫn tích cực.
Giá gạo thế giới tăng nhẹ, hỗ trợ tâm lý thị trường
Trái với diễn biến giảm nhẹ của gạo thơm Việt Nam, giá gạo tại một số quốc gia xuất khẩu lớn tiếp tục tăng.
Thái Lan ghi nhận giá gạo 5% tấm tăng thêm 2 USD/tấn, lên mức 462 - 466 USD/tấn. Pakistan tăng 3 USD/tấn lên 389 - 393 USD/tấn, trong khi gạo 5% tấm của Ấn Độ cũng tăng nhẹ lên 343 - 347 USD/tấn.
Nhu cầu nhập khẩu từ các thị trường châu Á, châu Phi và Trung Đông tiếp tục là yếu tố hỗ trợ quan trọng cho mặt bằng giá gạo thế giới.
Dự báo giá lúa gạo ngày 14.6: Dao động hẹp, khó tăng mạnh ngay
Trong ngắn hạn, giá lúa gạo trong nước nhiều khả năng tiếp tục duy trì xu hướng đi ngang. Nguồn cung lúa Hè Thu tăng dần nhưng sức mua chưa đủ mạnh để tạo sóng giá mới.
Yếu tố hỗ trợ giá
- Nhu cầu nhập khẩu gạo thế giới vẫn tích cực.
- Giá gạo Thái Lan, Pakistan và Ấn Độ tăng nhẹ.
- Gạo Jasmine Việt Nam duy trì mức cao.
- Nhóm lúa thơm OM 18, Đài Thơm 8 vẫn giữ giá tốt.
Yếu tố gây áp lực
- Giao dịch lúa Hè Thu trong nước còn chậm.
- Thương lái và doanh nghiệp thu mua thận trọng.
- Gạo thơm 5% tấm xuất khẩu giảm nhẹ.
- Nguồn cung vụ Hè Thu đang tăng dần.
Nhìn chung, thị trường lúa gạo ngày 14/6 được dự báo tiếp tục ổn định. Nhóm lúa thơm và gạo chất lượng cao vẫn có khả năng giữ giá tốt, trong khi gạo phổ thông và phụ phẩm có thể tiếp tục chịu áp lực nhẹ nếu sức mua chưa cải thiện.


RSS